Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210514698-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHÁNH HÒA |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210430885 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 16:44:00 đến ngày 2021-05-14 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,824,824,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: Phá dở | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo BVTK | 104,535 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Theo BVTK | 35,2 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng kết cấu thép khác | Theo BVTK | 0,3353 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo BVTK | 921,624 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cấu kiện thép, khung thép cửa sổ | Theo BVTK | 35 | m |
| 6 | Cung cấp bản lề cửa sổ | Theo BVTK | 1.034 | cái |
| 7 | Thay thế bản lề cửa sổ | Theo BVTK | 258,5 | 1bộ |
| 8 | Cung cấp bản lề cửa đi | Theo BVTK | 700 | cái |
| 9 | Thay thế bản lề cửa đi | Theo BVTK | 175 | 1bộ |
| 10 | Lắp chốt cửa đi | Theo BVTK | 187 | 1bộ |
| 11 | Lắp chốt cửa sổ | Theo BVTK | 568 | 1bộ |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ, dầm, trần (Bằng 12% diện tích trát) | Theo BVTK | 1.230,0485 | m2 |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo BVTK | 13,399 | m3 |
| 14 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Theo BVTK | 3,696 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo BVTK | 443,248 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ quạt trần | Theo BVTK | 101 | cái |
| 17 | Tháo dỡ đèn hộp áp trần | Theo BVTK | 95 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ đèn máng 2 bóng | Theo BVTK | 170 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ đèn compact ốp trần | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 20 | Tháo dỡ bệ xí | Theo BVTK | 24 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo BVTK | 7 | bộ |
| 22 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo BVTK | 18 | bộ |
| 23 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bồn tắm | Theo BVTK | 2 | bộ |
| B | HM: Sửa chữa, cải tạo | |||
| 1 | Quét sika chống thấm nhà vệ sinh | Theo BVTK | 96,51 | 1m2 |
| 2 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 400x400, vữa XM M75 | Theo BVTK | 1.805,7 | 1m2 |
| 3 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 300x600mm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 48,8 | 1m2 |
| 4 | Lát nền, sàn bằng đá granite | Theo BVTK | 40,2 | 1m2 |
| 5 | Lát giả gỗ Keraben kích thước gạch 15x60 | Theo BVTK | 35 | 1m2 |
| 6 | Làm mặt sàn gỗ đóng theo hình xương cá ván dầy 3cm (sàn gỗ tự nhiên) | Theo BVTK | 80,12 | 1m2 |
| 7 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch 30x60cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 590,274 | 1m2 |
| 8 | Vệ sinh sàn gỗ tận dụng và đóng theo hình xương cá ván dầy 3cm | Theo BVTK | 80,88 | 1m2 |
| 9 | Chống mối sàn gỗ | Theo BVTK | 161 | m2 |
| 10 | Làm trần bằng tấm tôn lạnh | Theo BVTK | 58 | 1m2 |
| 11 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo BVTK | 19,5 | 1m2 |
| 12 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo BVTK | 7,7 | 1m2 |
| 13 | Xây tường gạch blook (9x9x19)cm, chiều dày | Theo BVTK | 5,3755 | m3 |
| 14 | Xây tường gạch blook (9x9x19)cm, chiều dày | Theo BVTK | 0,908 | m3 |
| 15 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | Theo BVTK | 5,58 | 1m2 |
| 16 | Gia công, lắp đặt song sắt bảo vệ cửa sổ | Theo BVTK | 326,06 | m2 |
| 17 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo BVTK | 326,06 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo BVTK | 559,164 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo BVTK | 369,808 | m2 |
| 20 | Sơn cửa sắt 3 nước | Theo BVTK | 369,808 | 1m2 |
| 21 | Sơn cửa gỗ 3 nước | Theo BVTK | 559,164 | 1m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo BVTK | 840,784 | m2 cấu kiện |
| 23 | Sản xuất lan can cầu thang | Theo BVTK | 92,55 | md |
| 24 | Thay mới cửa đi nhựa | Theo BVTK | 42,24 | m2 |
| 25 | Thay mới cửa khung gỗ nhóm III + kính dày 5mm | Theo BVTK | 16,14 | m2 |
| 26 | Cửa kéo Đức hoặc tương đương 1,5 ly máng bi treo | Theo BVTK | 17,28 | m2 |
| 27 | Cửa sổ khung hoa sắt sơn chống gỉ | Theo BVTK | 11,6 | m2 |
| 28 | cửa đi khung gỗ, lá sách gỗ nhóm III | Theo BVTK | 3,96 | m2 |
| 29 | Chỉnh sửa khuôn cửa | Theo BVTK | 16 | m2 |
| 30 | Lắp khủy đóng cửa tự động | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 31 | Cắt và lắp kính chièu dày kính | Theo BVTK | 57,292 | 1m2 |
| 32 | Lắp dựng lan can sắt | Theo BVTK | 74,04 | m2 |
| 33 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75(Bằng 12% diện tích mặt tường) | Theo BVTK | 1.230,0485 | 1m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ | Theo BVTK | 9.020,3557 | m2 |
| 35 | Bả matit vào tường | Theo BVTK | 10.250,4042 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 10.250,4042 | 1m2 |
| 37 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo BVTK | 89 | cái |
| 38 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo BVTK | 148 | bộ |
| 39 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo BVTK | 102 | bộ |
| 40 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn compact ốp trần | Theo BVTK | 5 | bộ |
| 41 | Lắp đèn pha LED 50W ánh sáng vàng | Theo BVTK | 13 | bộ |
| 42 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo BVTK | 81 | cái |
| 43 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo BVTK | 3 | cái |
| 44 | Lắp công tắc đảo chiều (bao gồm công tắc + mặt) | Theo BVTK | 2 | cái |
| 45 | Lắp công tắc Dimer 2 hạt (bao gồm công tắc + mặt) | Theo BVTK | 25 | cái |
| 46 | Lắp công tắc Dimer 3 hạt (bao gồm công tắc + mặt) | Theo BVTK | 17 | cái |
| 47 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo BVTK | 64 | cái |
| 48 | Lắp đặt đế công tắc | Theo BVTK | 194 | hộp |
| 49 | Lắp đặt cầu chì 10A | Theo BVTK | 64 | bộ |
| 50 | Lắp đặt dây 1x1,5mm2 | Theo BVTK | 1.221 | m |
| 51 | Lắp đặt chậu tiểu nam(U-117V) | Theo BVTK | 15 | bộ |
| 52 | Lắp đặt chậu xí(C-117 VAN) | Theo BVTK | 26 | bộ |
| 53 | Lắp đặt Lavabo+phụ kiện | Theo BVTK | 27 | bộ |
| 54 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (loại đặt bàn nhà làm việc) | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường nhà làm việc | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 56 | Lắp đặt gương soi | Theo BVTK | 27 | cái |
| 57 | Lắp đặt sen tắm đứng phòng làm việc | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt chậu xí bệt phòng làm việc | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 59 | Làm vách ngăn bằng ván ép | Theo BVTK | 4,8 | 1m2 |
| 60 | Lắp đặt bàn đá marble | Theo BVTK | 0,495 | m2 |
| 61 | Kính cường lực | Theo BVTK | 3 | m2 |
| 62 | Lắp đặt phễu thu đường kính 60mm | Theo BVTK | 33 | cái |
| 63 | Lắp đặt van ren D21 | Theo BVTK | 24 | cái |
| 64 | Lắp đặt van ren D27 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt van ren D34 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | Theo BVTK | 1,39 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Theo BVTK | 1,05 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Theo BVTK | 0,68 | 100m |
| 69 | Lắp đặt co PVC D34/27 | Theo BVTK | 56 | cái |
| 70 | Lắp đặt co PVC D27/21 | Theo BVTK | 46 | cái |
| 71 | Lắp đặt co PVC D34 | Theo BVTK | 28 | cái |
| 72 | Lắp đặt co PVC D27 | Theo BVTK | 32 | cái |
| 73 | Lắp đặt co PVC D21 | Theo BVTK | 79 | cái |
| 74 | Lắp đặt nối PVC D34/27 | Theo BVTK | 26 | cái |
| 75 | Lắp đặt nối giảm PVC D27/21 | Theo BVTK | 21 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê PVC D21 | Theo BVTK | 27 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê PVC D27 | Theo BVTK | 16 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê PVC D34 | Theo BVTK | 19 | cái |
| 79 | Lắp đặt nối PVC D21 | Theo BVTK | 57 | cái |
| 80 | Lắp đặt nối PVC D27 | Theo BVTK | 56 | cái |
| 81 | Lắp đặt nối ren ngoài PVC D21 | Theo BVTK | 77 | cái |
| 82 | Lắp đặt nối ren ngoài PVC D27 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 83 | Lắp đặt nối ren ngoài PVC D34 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 | Theo BVTK | 0,65 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo BVTK | 0,29 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Theo BVTK | 1,19 | 100m |
| 87 | Lắp đặt Co 45 uPVC D60 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 88 | Lắp đặt Co 45 uPVC D90 | Theo BVTK | 9 | cái |
| 89 | Lắp đặt Co 45 uPVC D114 | Theo BVTK | 11 | cái |
| 90 | Lắp đặt Co 90 uPVC D60 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt Co 90 uPVC D90 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 92 | Lắp đặt Giảm uPVC D114/90 | Theo BVTK | 16 | cái |
| 93 | Lắp đặt Giảm uPVC D90/60 | Theo BVTK | 19 | cái |
| 94 | Lắp đặt Y uPVC D60 | Theo BVTK | 17 | cái |
| 95 | Lắp đặt Y uPVC D90 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt Y uPVC D114 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 97 | Lắp đặt nối uPVC D114 | Theo BVTK | 27 | cái |
| 98 | Lắp đặt nối uPVC D90 | Theo BVTK | 15 | cái |
| 99 | Lắp đặt nối uPVC D60 | Theo BVTK | 23 | cái |
| 100 | Lắp đặt thông tắc uPVC D114 | Theo BVTK | 7 | cái |
| 101 | Lắp đặt thông tắc uPVC D90 trên sàn | Theo BVTK | 9 | cái |
| 102 | Lắp đặt nút bịt uPVC D114 | Theo BVTK | 19 | cái |
| 103 | Lắp đặt nút bịt uPVC D90 | Theo BVTK | 16 | cái |
| 104 | Lắp đặt nút bịt uPVC D60 | Theo BVTK | 27 | cái |
| 105 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo BVTK | 33,1743 | 100m2 |
| 106 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Theo BVTK | 0,5 | 100m3 |
| C | HM: Phòng làm việc | |||
| 1 | Xây tường gạch blook (9x9x19)cm, chiều dày | Theo BVTK | 1,25 | m3 |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo BVTK | 25 | m2 |
| 3 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 25 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 25 | 1m2 |
| 5 | Khe âm trần ánh sáng hắt | Theo BVTK | 7,2 | m |
| 6 | Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | Theo BVTK | 25 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi