Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471815-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cơ sở cai nghiện ma túy bắt buộc số 1 tỉnh Nghệ An |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210471752 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 16:19:00 đến ngày 2021-05-14 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,570,436,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà nội trú B3 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 15,288 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo chương V | 15,288 | m2 |
| 3 | Đục mở tường làm cửa | Theo chương V | 11,27 | m2 |
| 4 | Phá dỡ lanh tô ô văng cửa sổ | Theo chương V | 0,392 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, | Theo chương V | 3,363 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 16,072 | m2 |
| 7 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 15,288 | m2 |
| 8 | Trát hèm cửa vữa XM M75 | Theo chương V | 7,854 | m2 |
| 9 | Bả bột bả vào tường | Theo chương V | 39,214 | m2 |
| 10 | Vệ sinh trần tường trong nhà trước lúc sơn | Theo chương V | 426,737 | m2 |
| 11 | Vệ sinh trần tường ngoài nhà trước lúc sơn | Theo chương V | 261,969 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 465,951 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 261,969 | m2 |
| 14 | Cửa đi 1 cánh mở quay- Cửa kim loại, cửa nhôm phù hợp QCVN 16:2019/BXD ( bao gồm khuôn, cánh cửa; thanh nhôm dày 1,2-1,4mm, phụ kiện khóa, bản lề, goăng, pano nhôm, đã lắp đặt) | Theo chương V | 10,78 | m2 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng song sắt bảo vệ Sắt hộp mạ kẽm | Theo chương V | 59,044 | m2 |
| 16 | Ổ khóa | Theo chương V | 2 | bộ |
| 17 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Theo chương V | 0,285 | 100m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m | Theo chương V | 2,225 | 1m3 |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo chương V | 2,807 | 1m3 |
| 20 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 0,112 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất nền nhà , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V | 0,125 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 8,484 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột | Theo chương V | 0,26 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,112 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 0,182 | tấn |
| 26 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 3,319 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 16,567 | m3 |
| 28 | Xây giằng móng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M100 | Theo chương V | 3,396 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo chương V | 0,096 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,12 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 0,584 | tấn |
| 32 | Bê tông giằng móng M200, đá 1x2 | Theo chương V | 6,391 | m3 |
| 33 | Ván khuôn cột | Theo chương V | 0,458 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,06 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 0,351 | tấn |
| 36 | Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 2,285 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ dầm | Theo chương V | 0,456 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,095 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 0,453 | tấn |
| 40 | Bê tông dầm M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 2,855 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn | Theo chương V | 0,671 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,614 | tấn |
| 43 | Bê tông sàn M200, đá 1x2 | Theo chương V | 7,831 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo chương V | 0,043 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,033 | tấn |
| 46 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Theo chương V | 0,4 | m3 |
| 47 | Lắp đặt lanh tô đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V | 21 | cái |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 10,329 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 20,625 | m3 |
| 50 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo chương V | 0,433 | 100m3 |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo chương V | 9,222 | 1m3 |
| 52 | Ván khuôn đáy bể | Theo chương V | 0,093 | 100m2 |
| 53 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 1,883 | m3 |
| 54 | Bê tông bể tự hoại, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 2,928 | m3 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,157 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 0,092 | tấn |
| 57 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo chương V | 0,065 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép tấm đan | Theo chương V | 0,131 | tấn |
| 59 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo chương V | 1,504 | m3 |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện bê tông tấm đan đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo chương V | 17 | 1cấu kiện |
| 61 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 7,627 | m3 |
| 62 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 36,772 | m2 |
| 63 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 9,722 | m2 |
| 64 | Quét nước xi măng 2 nước thành bể | Theo chương V | 34,98 | m2 |
| 65 | Đắp đất móng bể | Theo chương V | 22,264 | m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo chương V | 0,302 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Theo chương V | 0,302 | 100m3 |
| 68 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 135,923 | m2 |
| 69 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 84,233 | m2 |
| 70 | Trát tường móng ngoài nhà dày 2cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 16,374 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo chương V | 45,62 | m2 |
| 72 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo chương V | 64,037 | m2 |
| 73 | Trát hèm mạ cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 17,656 | m2 |
| 74 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo chương V | 29,76 | m |
| 75 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Theo chương V | 66,15 | m2 |
| 76 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo chương V | 66,15 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300mm, | Theo chương V | 48,98 | m2 |
| 78 | Ốp tường trụ, cột - gạch Ceramic 300x600mm | Theo chương V | 116,564 | m2 |
| 79 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V | 237,811 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo chương V | 109,657 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 248,355 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 115,487 | m2 |
| 83 | Cửa đi 1 cánh mở quay- Cửa kim loại, cửa nhôm phù hợp QCVN 16:2019/BXD ( bao gồm khuôn, cánh cửa; thanh nhôm dày 1,2-1,4mm,phụ kiện khóa, bản lề, goăng, pano nhôm , đã lắp đặt hoặc tương đương) | Theo chương V | 9,1 | m2 |
| 84 | Cửa sổ 1 cánh mở hất- Cửa kim loại, cửa nhôm phù hợp QCVN 16:2019/BXD ( bao gồm khuôn, cánh cửa; thanh nhôm dày 1,2-1,4mm, phụ kiện khóa, bản lề, goăng , pano nhôm , đã lắp đặt hoặc tương đương) | Theo chương V | 1,68 | m2 |
| 85 | Sản xuất lắp đặt xuyên hoa sắt 14x14 đặc đã sơn 3 nước và lắp dựng | Theo chương V | 1,68 | m2 |
| 86 | Sản xuất lắp dựng song sắt bảo vệ , Sắt hộp mạ kẽm | Theo chương V | 21,98 | m2 |
| 87 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 2,73 | m2 |
| 88 | Lắp đặt đèn let ốp trần 24w | Theo chương V | 14 | bộ |
| 89 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V | 14 | cái |
| 90 | Đế nhựa chôn tường | Theo chương V | 14 | cái |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x1,5mm | Theo chương V | 231 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16 mm | Theo chương V | 112 | m |
| 93 | Lắp đặt xí bệt | Theo chương V | 7 | bộ |
| 94 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Theo chương V | 7 | cái |
| 95 | Lắp đặt sen tắm | Theo chương V | 7 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa Inox | Theo chương V | 7 | bộ |
| 97 | Lắp đặt phễu thu INOX - Đường kính 100mm | Theo chương V | 14 | cái |
| 98 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chương V | 7 | hộp |
| 99 | Phao cơ cho tẹc nước | Theo chương V | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo chương V | 1 | bể |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Theo chương V | 0,4 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Theo chương V | 1,55 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo chương V | 0,38 | 100m |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm | Theo chương V | 30 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa PPR một đầu ren - Đường kính 32mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt khóa PPR, DK40 | Theo chương V | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt côn nhựa PPR một đầu ren ngoài Đường kính 40mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 40mm | Theo chương V | 4 | cái |
| 109 | Lắp đặt tê nhựa PPR - Đường kính 40mm | Theo chương V | 7 | cái |
| 110 | Lắp đặt côn nhựa PPR - Đường kính 40/25mm | Theo chương V | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê nhựa PPR - Đường kính 40/25mm | Theo chương V | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt khóa vô lăng PPR, DK25 | Theo chương V | 7 | cái |
| 113 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm | Theo chương V | 22 | cái |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 25mm | Theo chương V | 28 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25/21mm một đầu ren trong D21 | Theo chương V | 28 | cái |
| 116 | Lắp đặt côn PPR Đường kính 25mm một đầu ren | Theo chương V | 14 | cái |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PVC class2, ĐK 21mm | Theo chương V | 0,045 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PVC class2 , ĐK 110mm | Theo chương V | 1,4 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PVC Class2 , ĐK 90mm | Theo chương V | 0,25 | 100m |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo chương V | 7 | cái |
| 121 | Lắp đặt Y nhựa PVC - Đường kính 90mm | Theo chương V | 7 | cái |
| 122 | Lắp đặt chếch nhựa PVC - Đường kính 90mm | Theo chương V | 56 | cái |
| 123 | Lắp đặt Y nhựa PVC - Đường kính 110mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt chếch nhựa PVC - Đường kính 110mm | Theo chương V | 40 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 110mm | Theo chương V | 10 | cái |
| 126 | Lắp đặt chếch nhựa PVC - Đường kính 110/90mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt Y nhựa PVC - Đường kính 110/90mm | Theo chương V | 5 | cái |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PVC Class2, ĐK 90mm | Theo chương V | 0,2 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa PVC class2, ĐK 34mm | Theo chương V | 0,04 | 100m |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo chương V | 10 | cái |
| 131 | Cầu chắn rác D90 | Theo chương V | 5 | cái |
| B | Cải tạo nhà ăn | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 62,45 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo chương V | 1,504 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lát cũ | Theo chương V | 218,122 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V | 20,94 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V | 246,646 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 125,21 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống dây điện, bóng đèn, ổ cắm, ống thoát nước mái. | Theo chương V | 3 | công |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo chương V | 0,112 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Theo chương V | 0,112 | 100m3 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo chương V | 7,781 | 1m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo chương V | 3,769 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V | 0,9 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, | Theo chương V | 5,016 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V | 7,979 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 1,003 | m3 |
| 16 | Ống thép mạ kẽm D60mm dày 2,3mm | Theo chương V | 24,5 | m |
| 17 | Lắp cột thép D60mm | Theo chương V | 0,083 | tấn |
| 18 | Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm | Theo chương V | 0,239 | tấn |
| 19 | Lắp vì kèo thép hộp mạ kẽm | Theo chương V | 0,239 | tấn |
| 20 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 100x50x2mm | Theo chương V | 0,49 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 100x50x2mm | Theo chương V | 0,49 | tấn |
| 22 | Lợp mái tôn cách nhiệt dày tôn dày 0,4mm, xốp dày 16mm | Theo chương V | 1,933 | 100m2 |
| 23 | Tôn úp bờ nóc khổ rộng 400mm | Theo chương V | 13,2 | md |
| 24 | Ke chống bão | Theo chương V | 720 | Cái |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 49,077 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo chương V | 89,108 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm | Theo chương V | 195,117 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm chống trơn | Theo chương V | 99,265 | m2 |
| 29 | Ốp tường trụ, cột - Gạch Ceramic 300x600mm | Theo chương V | 255,179 | m2 |
| 30 | Vệ sinh, đánh mài lại granitô bậc cấp | Theo chương V | 15,458 | m2 |
| 31 | Vệ sinh tường trước lúc sơn | Theo chương V | 375,227 | m2 |
| 32 | Vệ sinh xà dầm, trần trước lúc sơn | Theo chương V | 205,939 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo chương V | 157,145 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 395,892 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 325,325 | m2 |
| 36 | Cạo rỉ các kết cấu thép xuyên hoa sắt cửa sổ | Theo chương V | 37,08 | m2 |
| 37 | Sơn lại xuyên hoa sắt cửa sổ 3 nước | Theo chương V | 37,08 | 1m2 |
| 38 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt 14x14mm sơn hoàn thiện 3 nước | Theo chương V | 1,43 | m2 |
| 39 | Làm trần nhôm kích thước tấm 600x600mm | Theo chương V | 67,08 | m2 |
| 40 | Sản xuất lắp dựng song sắt bảo vệ Sắt hộp mạ kẽm | Theo chương V | 48,413 | m2 |
| 41 | Khóa cửa | Theo chương V | 2 | Cái |
| 42 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay - cửa nhôm phù hợp QCVN 16/2019/BXD (bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm hãng Việt Pháp dày 1,2÷1,4mm; phụ kiện khóa, bản lề gioăng hãng Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm, đã lắp đặt hoặc tương đương) | Theo chương V | 20,81 | m2 |
| 43 | Sản xuất cửa 2 cánh mở quay - cửa nhôm phù hợp QCVN 16/2019/BXD (bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm dày 1,2÷1,4mm; phụ kiện khóa, bản lề gioăng, kính an toàn dày 6,38mm, đã lắp đặt ) | Theo chương V | 14,4 | m2 |
| 44 | Sản xuất cửa 2 cánh mở trượt - cửa nhôm phù hợp QCVN 16/2019/BXD (bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhôm dày 1,2÷1,4mm; phụ kiện khóa, bản lề gioăng, kính an toàn dày 6,38mm, đã lắp đặt) | Theo chương V | 12,6 | m2 |
| 45 | Vách kính kim loại phù hợp QCVN 16/2019/BXD (bao gồm khuôn, thanh nhôm dày 1,2÷1,4mm; phụ kiện , kính an toàn dày 6,38mm, đã lắp đặt ) | Theo chương V | 10,08 | m2 |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo chương V | 0,486 | 100m |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo chương V | 36 | cái |
| 48 | Đai inox + vít nở giữ ống | Theo chương V | 42 | bộ |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn cu/pvc/pvc 2x 10mm2 | Theo chương V | 40 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn cu/pvc/pvc 2x 4mm2 | Theo chương V | 50 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn cu/pvc/pvc 2x2,5mm2 | Theo chương V | 200 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn cu/pvc/pvc 2x1,5mm2 | Theo chương V | 390 | m |
| 53 | Lắp đặt hộp tủ điện 200x300x100mm | Theo chương V | 1 | hộp |
| 54 | Lắp đặt hộp at tô mát 2-4 module vỏ nhựa | Theo chương V | 4 | hộp |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha hai cực 100A | Theo chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 25A | Theo chương V | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 16A | Theo chương V | 5 | cái |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 10A | Theo chương V | 6 | cái |
| 59 | Thanh cài Attomat | Theo chương V | 1 | thanh |
| 60 | Lắp đặt đèn tuýp led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 19W | Theo chương V | 24 | bộ |
| 61 | Lắp đặt đèn let ốp trần 24w | Theo chương V | 4 | bộ |
| 62 | Lắp đặt đèn Let treo trần 18W | Theo chương V | 3 | bộ |
| 63 | Lắp đặt quạt trần | Theo chương V | 8 | cái |
| 64 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo chương V | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo chương V | 12 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo chương V | 31 | cái |
| 69 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo chương V | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Theo chương V | 170 | m |
| C | Nhà trực y tế | |||
| 1 | Vệ sinh tường, trần trước lúc sơn | Theo chương V | 134,421 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 134,421 | m2 |
| D | Khu vệ sinh chung | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V | 3,003 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo chương V | 0,535 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo chương V | 13,648 | m2 |
| 4 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x2mm | Theo chương V | 0,284 | tấn |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 0,284 | tấn |
| 6 | Lợp mái che bằng tôn dày 0,4mm | Theo chương V | 0,668 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi