Gói thầu: thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210515618-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2021 19:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Bảo Lạc
Tên gói thầu thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210507442
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách nhà nước cấp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-07 17:25:00 đến ngày 2021-05-14 19:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,516,645,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 154,6538 100m3
2 Đào rãnh, khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,2518 100m3
3 Đào đất rãnh, khuôn, đất cấp III bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,353 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 161,4038 100m3
5 Đào rãnh, khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9954 100m3
6 Đào rãnh thoát nước, khuôn đường bằng thủ công, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,393 m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,0071 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 154,6538 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 156,1603 100m3
10 Phá đá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,453 100m3
11 Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,715 100m3
12 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,9005 100m3
13 Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,212 100m2
B Hệ thống thoát nước
1 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5706 100m3
2 Đào đất móng cống bằng thủ công đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,34 m3
3 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3958 100m3
4 Đào đất móng cống bằng thủ công đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,398 m3
5 Phá đá móng cống bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2112 100m3
6 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,85 m3
7 Trát cống, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 81,7 m2
8 Đá dăm đệm móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,072 100m3
9 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,3 m3
10 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,563 100m2
11 Cốt thép ống cống đường kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,591 tấn
12 Lắp dựng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
13 Đắp đất sau cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,12 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->