Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210515588-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 19:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Bảo Lạc |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210507526 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 17:20:00 đến ngày 2021-05-14 19:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,500,146,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,4961 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh, khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,7858 | 100m3 |
| 3 | Đào đất rãnh, khuôn, gia cố lề, đất cấp III bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,397 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,2926 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh, khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,1208 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát nước, khuôn đường bằng thủ công, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112,453 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,5894 | 100m3 |
| 8 | Bù vênh bằng đất cấp phối tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115,79 | 1m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,471 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,471 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95,769 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95,769 | 100m3 |
| 13 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,1474 | 100m2 |
| 14 | Xây đá hộc, xây rãnh vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,43 | m3 |
| 15 | Trát rãnh chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 378,44 | m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,732 | 100m2 |
| 17 | Cát lót nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,1474 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền đường, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 174,8844 | m3 |
| 19 | Cắt khe dọc đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,855 | 100m |
| B | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3898 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng cống bằng thủ công đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,331 | m3 |
| 3 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4928 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng cống bằng thủ công đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,475 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,25 | m3 |
| 6 | Trát cống, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,33 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,05 | m3 |
| 8 | Thép tấm đan, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1654 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,44 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông láng mặt đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,33 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bản cống, mũ mỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4272 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất sau cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4345 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi