Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210509026-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Bảo Lạc |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210507259 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 17:17:00 đến ngày 2021-05-14 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,559,228,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,6338 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh, khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3612 | 100m3 |
| 3 | Đào đất rãnh, khuôn, đất cấp III bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,346 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,45 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh, khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1356 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát nước, khuôn đường bằng thủ công, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,729 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4051 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,6338 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,45 | 100m3 |
| 10 | Phá đá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,6456 | 100m3 |
| 11 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,8375 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,83 | 100m3 |
| 13 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,2393 | 100m2 |
| 14 | Đào móng kè bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3361 | 100m3 |
| 15 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,24 | m3 |
| 16 | Xây đá hộc, xây ốp mái, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,54 | m3 |
| 17 | Đắp đất sau kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2065 | 100m3 |
| B | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4304 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng cống bằng thủ công đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,782 | m3 |
| 3 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5173 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng cống bằng thủ công đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,748 | m3 |
| 5 | Phá đá móng cống bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,122 | 100m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,27 | m3 |
| 7 | Trát cống, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,98 | m2 |
| 8 | Đá dăm đệm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0582 | 100m3 |
| 9 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,04 | m3 |
| 10 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2504 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép ống cống đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4728 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,34 | m3 |
| 13 | Thép tấm đan, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,24 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông láng mặt đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,71 | m3 |
| 16 | Ván khuôn bản cống, mũ mỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1798 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 18 | Đắp đất sau cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,92 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi