Gói thầu: Gói thầu XD-01: Xây lắp, cung cấp và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210515271-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỘ TƯ LỆNH THỦ ĐÔ HÀ NỘI
Tên gói thầu Gói thầu XD-01: Xây lắp, cung cấp và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210508480
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Hà Nội
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-07 17:50:00 đến ngày 2021-05-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,928,825,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ Ở VÀ LÀM VIỆC CƠ QUAN
1 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,973 m3
2 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,148 100m2
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,049 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,092 tấn
5 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,635 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,131 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,071 tấn
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 bộ
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 bộ
10 Tháo tấm lợp tôn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,91 100m2
11 Phá dỡ nền gạch vệ sinh Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 29,381 m2
12 Tháo dỡ gạch ốp tường Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 167,496 m2
13 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường ≤ 11cm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 13,664 m3
14 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường ≤ 22cm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 112,832 m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,019 m3
16 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤ 4m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9,447 m2
17 Tháo dỡ cửa Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 109,145 m2
18 Tháo dỡ đường ống nước cũ, sen vòi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 công
19 Tháo dỡ đường dây điện và thiết bị điện cũ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 công
20 Phá lớp vữa trát tường ngoài Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 329,034 m2
21 Phá lớp vữa trát tường trong Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 631,941 m2
22 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 69,058 m2
23 Phá dỡ mặt đá cầu thang, tam cấp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 48,575 m2
24 Tháo dỡ lan can Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 14,411 m
25 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 99,416 m2
26 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 422,74 m2
27 Phá dỡ Nền lát gạch Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 400,413 m2
28 Vận chuyển phế thải đến nơi quy định Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 379,069 m3
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao ≤ 28m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 35,84 m3
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM mác 75- tường ngoài Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 29,499 m3
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM mác 75- tường trong Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9,706 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 463,117 m2
33 Trát giằng lan can, vữa XM mác 75 - ngoài nhà Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 17,849 m2
34 Trát phào lan can, vách cột vữa XM cát mịn mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 40,567 m
35 Con tiện xi măng h=500mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 185 con
36 Lắp dựng con tiện xi măng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 185 cái
37 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 682,63 m2
38 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 466,56 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 99,416 m2
40 Trát trần, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 422,74 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 952,057 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1.204,786 m2
43 Lát nền, sàn, Gạch Ceramic kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 377,371 m2
44 Công tác ốp gạch vào chân tường kích thước 100x600mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 29,23 m2
45 Ốp phào trần bằng thạch cao Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 255,24 md
46 Quét sika hoặc tương đương chống thấm sàn vệ sinh Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 51,819 m2
47 Lát nền, sàn, gạch Ceramic kích thước 300x300mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 33,529 m2
48 Công tác ốp gạch Ceramic vào tường kích thước gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 122,256 m2
49 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 54,482 m2
50 Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm Xingfa 2,0mm, kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 48,23 m2
51 Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm Xingfa 2,0mm, kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 16,465 m2
52 Cửa sổ 1 cánh mở hất, nhôm Xingfa 2,0mm, kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5,12 m2
53 Cửa sổ 2 cánh mở quay, nhôm Xingfa 2,0mm, kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 16,53 m2
54 Cửa sắt phòng bảo mật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5,83 m2
55 Quét dung dịch chống thấm seno Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 102,911 m2
56 Trát gờ chỉ móc nước, vữa XM cát mịn mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 90,62 m
57 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7,63 100m2
58 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,91 100m2
59 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 48,575 m2
60 Sản xuất, lắp dựng tay vịn cầu thang bằng inox Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,04 tấn
61 Lắp dựng lan can inox Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7,681 m2
62 Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7,727 m
63 Trụ thang bằng gỗ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
64 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,16 100m
65 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,7 100m
66 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,5 100m
67 Lắp đặt cút nhựa PPR 90D40 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 cái
68 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 D32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 25 cái
69 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 92 cái
70 Lắp đặt nối thẳng PPR D20 (ren trong) Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 74 cái
71 Lắp đặt tê nhựa PPR D40 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
72 Lắp đặt tê nhựa PPR D32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
73 Lắp đặt tê nhựa PPR D32/20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 32 cái
74 Lắp đặt côn nhựa PPR D40/32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
75 Lắp đặt côn nhựa PPR D32/20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 12 cái
76 Lắp đặt van khóa 2 chiều D40 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
77 Lắp đặt van khóa 2 chiều D32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
78 Lắp đặt van khóa 2 chiều D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 cái
79 Lắp đặt van khóa 1 chiều D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 cái
80 Lắp đặt zắc co nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 16 cái
81 Lắp đặt nút bịt nhựa PPR D20 (ren ) Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 80 cái
82 Cung cấp, lắp đặt máy bơm nước H40m; Q=15m3/h Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
83 Cung cấp lắp đặt van điện bể mái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
84 Cung cấp lắp đặt van cơ bể mái, bể nước ngầm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
85 Lắp đặt chậu xí bệt inax AC-504 VAN hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 bộ
86 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh inax CFV-102A hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 cái
87 Lắp đặt hộp đựng giấy INAX KF-416V hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 cái
88 Lắp đặt hộp đựng xà phòng KF-544V hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 cái
89 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi inax L-297V/L-297VC hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 bộ
90 Lắp đặt vòi rửa INAX LFV-21S hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 bộ
91 Lắp đặt kệ kính INAX KF-542V hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 cái
92 Lắp đặt gương soi INAX KF-5075VA hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 cái
93 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D15 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 bộ
94 Lắp đặt giá treo khăn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 cái
95 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 bộ
96 Lắp đặt thùng đun nước nóng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 bộ
97 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 24 cái
98 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 bể
99 Lắp đặt ống nhựa u.PVC C1 D110 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,45 cái
100 Lắp đặt ống nhựa u.PVC C1 D90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,3 cái
101 Lắp đặt ống nhựa u.PVC C1 D76 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,6 cái
102 Lắp đặt ống nhựa u.PVC C1 D60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,18 cái
103 Lắp đặt ống nhựa u.PVC C1 D48 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,4 cái
104 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135D110 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
105 Lắp đặt cút nhựa u.PVC 135D90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 cái
106 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135D76 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 60 cái
107 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135D60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 cái
108 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135D48 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 40 cái
109 Lắp đặt tê nhựa uPVC D110 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
110 Lắp đặt tê nhựa uPVC D76 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 40 cái
111 Lắp đặt tê nhựa uPVC D60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
112 Lắp đặt tê nhựa uPVC D110/76 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
113 Lắp đặt tê nhựa uPVC D110/60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
114 Lắp đặt tê nhựa uPVC D90/76 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
115 Lắp đặt tê nhựa uPVC D90/60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
116 Lắp đặt tê nhựa uPVC D76/48 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 12 cái
117 Lắp đặt côn nhựa uPVC D110/60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
118 Lắp đặt côn nhựa uPVC D90/60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
119 Lắp đặt côn nhựa uPVC D76/48 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
120 Lắp nút bịt nhựa PVC D110 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 cái
121 Lắp nút bịt nhựa PVC D76 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 24 cái
122 Lắp nút bịt nhựa PVC D48 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 20 cái
B NHÀ Ở BỘ ĐỘI
1 Đào móng công trình, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1.058,339 m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 28,76 m3
3 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 84,305 m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,594 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,739 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 18mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4,149 tấn
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày ≤ 33cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 51,268 m3
8 Đổ bê tông cột, tiết diện cột ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4,087 m3
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,633 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,132 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,414 tấn
12 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 11,945 m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,741 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,433 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 18mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,319 tấn
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8,898 100m3
17 Vận chuyển đất đến nơi quy định, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,685 100m3
18 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 22,021 m3
19 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3,398 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,758 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3,432 tấn
22 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 44,19 m3
23 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4,017 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,267 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7,437 tấn
26 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 94,021 m3
27 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 13,793 m3
28 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9,801 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 11,51 tấn
30 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,108 m3
31 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,007 100m2
32 Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,336 m3
33 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,031 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,013 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 18mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,081 tấn
36 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,976 m3
37 Ván khuôn cầu thang thường Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,291 100m2
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,334 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,075 tấn
40 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5,418 m3
41 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,86 100m2
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,321 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,197 tấn
44 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 11cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM mác 75-tường trong Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5,336 m3
45 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM mác 75- tường ngoài Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 62,97 m3
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM mác 75- tường trong Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 68,33 m3
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao ≤ 28m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 62,585 m3
48 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 351,183 m2
49 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 643,084 m2
50 Căng lưới thép gia cố tường gạch Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 69,83 m2
51 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75- ngoài nhà Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 608,506 m2
52 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75- trong nhà Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 11,792 m2
53 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 741,83 m
54 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 200,868 m2
55 Trát lanh tô, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 58,232 m2
56 Trát trần, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 589,01 m2
57 Trát má cửa, má ô trống, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 - cửa ngoài nhà Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 50,12 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1.017,921 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1.494,874 m2
60 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 16,078 100m3
61 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 35,311 m3
62 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm, màu sáng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 602,656 m2
63 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic kích thước 200x600mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 41,792 m2
64 Công tác ốp gạch vào chân tường, cột, gạch Ceramic 100x600mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 17,936 m2
65 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc thang, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,739 m3
66 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75- màu đỏ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 19,733 m2
67 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75- ốp viền Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,516 m2
68 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,228 m2
69 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 22,947 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 22,947 m2
71 Sản xuất, lắp dựng tay vịn cầu thang bằng inox 304 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,053 tấn
72 Lắp dựng lan can sắt Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8,264 m2
73 Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ lim Nam Phi (hoặc tương đương), kích thước D72mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8,462 m
74 Trụ thang bằng gỗ lim Nam Phi (hoặc tương đương), D150mm, h=1250mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
75 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 20,693 m2
76 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic kích thước 300x300mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 20,693 m2
77 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600 mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 71,84 m2
78 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 20,693 m2
79 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 29,393 m2
80 Lát gạch chống nóng kt 300x300mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 33,96 m2
81 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 33,96 m2
82 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 49,344 m2
83 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 27,81 m2
84 Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây tường lan can, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10,695 m3
85 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 156,332 m2
86 Trát giằng lan can, vữa XM mác 75 - ngoài nhà Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 35,112 m2
87 Trát phào lan can, vách cột vữa XM cát mịn mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 83,6 m
88 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 266,684 m2
89 Con tiện xi măng h=500mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 323 con
90 Lắp dựng con tiện xi măng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 323 cái
91 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6,78 m3
92 Trát tường sê nô, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 170,201 m2
93 Trát giằng sê nô, vữa XM mác 75 - ngoài nhà Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 75,991 m2
94 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 26,32 m
95 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 246,192 m2
96 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 72,991 m2
97 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 127,759 m2
98 Thang sắt lên mái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
99 Gia công xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,765 tấn
100 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,765 tấn
101 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 663,715 m2
102 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,973 100m2
103 Tôn úp nóc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 48,668 m2
104 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 50 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9,53 100m2
105 SXLD cửa đi 2 cánh nhôm Xing pha kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 134,4 m2
106 SXLD cửa đi 1 cánh nhôm Xing pha kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 18 m2
107 SXLD cửa sổ 1 cánh nhôm Xing pha kính dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 59,424 m2
108 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,073 tấn
109 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 39,057 m2
110 Lắp dựng hoa sắt cửa Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 57 m2
111 Lắp đặt tủ điện tổng, tôn dày 1,5mm, chứa 15 module Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 hộp
112 Lắp đặt Aptomat MCCB-3P-500V-100A-36kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
113 Lắp đặt Aptomat MCCB-3P-500V-50A-36kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
114 Lắp đặt Aptomat MCB-1P-500V-50A-10kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
115 Lắp đặt Aptomat MCB-1P-500V-30A-6kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 16 cái
116 Lắp đặt Aptomat MCB-1P-500V-10A-6kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
117 Lắp đặt đèn ống loại 1,2m gắn tường, 220V-1x40W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 bộ
118 Lắp đặt các loại đèn ốp trần D220-20W bóng compact Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 bộ
119 Lắp đặt công tắc 3 cực 220V-10A Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
120 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
121 Kéo rải cáp điện Cu/XLPE/PVC-0.6kV (3*35+25)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 100 m
122 Kéo rải cáp điện Cu/XLPE/PVC-0.6kV (3*25+16)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 m
123 Kéo rải cáp điện Cu/XLPE/PVC-0.6kV (2*2.5)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 50 m
124 Kéo rải cáp điện Cu/XLPE/PVC-0.6kV (2*1.5)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 130 m
125 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 100 m
126 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D40 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 m
127 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D30 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 m
128 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 240 m
129 Lắp đặt hộp chia dây các loại D120 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 70 hộp
130 Kéo rải cáp điện Cu/XLPE/PVC-0.6kV (2*16)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 15 m
131 Lắp đặt tủ điện tổng, tôn dày 1,5mm, chứa 6-9 module Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 hộp
132 Lắp đặt Aptomat MCB-2P-50A-10kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
133 Lắp đặt Aptomat MCB-1P-10A-6kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
134 Lắp đặt Aptomat MCB-1P-16A-6kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cái
135 Lắp đặt đèn ống loại 1,2m gắn tường, 220V-1x40W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 bộ
136 Lắp đặt các loại đèn ốp trần D220-20W bóng compact Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 bộ
137 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
138 Lắp đặt công tắc 3 cực 220V-10A Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
139 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
140 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
141 Lắp đặt ổ cắm đôi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
142 Kéo rải cáp điện Cu/XLPE/PVC-0.6kV (2*2.5)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 90 m
143 Kéo rải cáp điện Cu/XLPE/PVC-0.6kV (2*1.5)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 120 m
144 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 140 m
145 Kéo rải cáp điện Cu/XLPE/PVC-0.6kV (2*16)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 135 m
146 Lắp đặt tủ điện tổng, tôn dày 1,5mm, chứa 6-9 module Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 hộp
147 Lắp đặt Aptomat MCB-2P-50A-10kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
148 Lắp đặt Aptomat MCB-1P-10A-6kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
149 Lắp đặt Aptomat MCB-1P-16A-6kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 27 cái
150 Lắp đặt đèn ống loại 1,2m gắn tường, 220V-1x40W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 18 bộ
151 Lắp đặt các loại đèn ốp trần D220-20W bóng compact Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 18 bộ
152 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
153 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
154 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
155 Lắp đặt ổ cắm đôi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 36 cái
156 Kéo rải cáp điện Cu/XLPE/PVC-0.6kV (2*2.5)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 315 m
157 Kéo rải cáp điện Cu/XLPE/PVC-0.6kV (2*1.5)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 270 m
158 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 360 m
159 Đào móng công trình, chiều rộng móng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 55 m3
160 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 39,1 m3
161 Đắp cát móng đường ống, đường cống Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 11,55 m3
162 Băng báo cáp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 100 Md
163 Xếp gạch báo hiệu đường cáp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1.818 Viên
164 Đào kênh mương, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 m3
165 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 m3
166 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
167 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
168 Gia công và đóng cọc chống sét Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cọc
169 Kéo rải dây nối cọc tiếp địa (thép dẹt L(40x4)mm mạ kẽm nóng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 40 m
170 Kéo rải dây thoát sét, dây thép loại d=12mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 50 m
171 Cọc tiếp địa thép bọc đồng D16-2000mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cọc
172 Hộp kiểm tra tiếp địa Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
173 Dây đồng trần tiếp địa 50mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 25 m
174 Kẹp tiếp địa Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
175 Bình chữa cháy CO2 MT3 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 bình
176 Bình chữa cháy MFZ4 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 bình
177 Hộp đựng bình bọt chữa cháy Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 hộp
178 Bảng tiêu lệnh và nội quy chữa cháy Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 bộ
179 Lắp đặt ống nước lạnh PPR D50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,1 100m
180 Lắp đặt ống nước lạnh PPR D32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,2 100m
181 Lắp đặt ống nước lạnh PPR D25 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,3 100m
182 Lắp đặt ống nước lạnh PPR D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,5 100m
183 Chếch PPR D50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
184 Cút 90 nhựa PPR D50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
185 Cút 90 nhựa PPR D32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
186 Cút 90 nhựa PPR D25 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 15 cái
187 Cút 90 nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 15 cái
188 Lắp đặt cút ren nhựa PPR D20 (ren trong) Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 20 cái
189 Tê nhựa PPR D50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
190 Tê nhựa PPR D32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 cái
191 Tê nhựa PPR D25 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
192 Tê nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
193 Tê nhựa PPR D32/20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
194 Lắp đặt côn thu PPR D50/32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
195 Lắp đặt côn thu PPR D32/20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 cái
196 Lắp đặt van 2 chiều D50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
197 Lắp đặt van 2 chiều D32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
198 Lắp đặt van 2 chiều D25 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
199 Lắp đặt van 1 chiều D25 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
200 Rắc co D50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
201 Rắc co D32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 11 cái
202 Rắc co D25 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
203 Rắc co D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 22 cái
204 Lắp đặt chậu xí bệt inax AC-504 VAN hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 bộ
205 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh inax CFV-102A hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
206 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi inax L-297V/L-297VC hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 bộ
207 Lắp đặt vòi rửa INAX LFV-21S hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 bộ
208 Lắp đặt gương soi INAX KF-5075VA hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
209 Lắp đặt kệ kính INAX KF-542V hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
210 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D15 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 bộ
211 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 bộ
212 Lắp đặt bình nóng lạnh 50L Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 bộ
213 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 bể
214 Lắp đặt hộp đựng giấy INAX KF-416V hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
215 Lắp đặt hộp đựng xà phòng KF-544V hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
216 Cung cấp lắp đặt máy bơm nước Q=6m3/h, H=18m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 chiếc
217 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,5 100m
218 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,6 100m
219 Lắp đặt ống nhựa PVC D76 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,15 100m
220 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,1 100m
221 Lắp đặt cút nhựa PVC D110 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
222 Lắp đặt cút nhựa PVC D100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 12 cái
223 Lắp đặt cút nhựa PVC D42 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 cái
224 Lắp đặt tê nhựa PVC D110 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 cái
225 Lắp đặt tê nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 cái
226 Lắp đặt tê nhựa PVC D72 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
227 Lắp đặt tê nhựa PVC D42 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 cái
228 Lắp đặt tê nhựa PVC D110/42 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
229 Lắp đặt tê nhựa PVC D90/42 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
230 Lắp đặt tê nhựa PVC D76/42 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
231 Lắp đặt côn PVC D110/42 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 cái
232 Lắp đặt côn PVC D90/42 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 cái
233 Lắp đặt côn PVC D76/42 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 cái
234 Lắp đặt phễu thu sàn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 11 cái
235 Lắp đặt cầu chắn rác Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 cái
236 Đào móng cột, sâu > 1m, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 34,622 m3
237 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 11,54 m3
238 Vận chuyển đất đến nơi quy định, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,231 100m3
239 Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6,976 m3
240 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10,712 m3
241 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6,573 m3
242 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,516 tấn
243 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 18mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,194 tấn
244 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 97,92 m2
245 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 24,96 m2
246 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,666 m2
247 Đánh màu bể nước bằng xi măng nguyên chất Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 15,272 0.0
C NHÀ ĂN
1 Đào móng công trình, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1.094,5866 m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 28,031 m3
3 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,416 100m2
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,5411 100m2
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,8101 100m2
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,9831 100m2
7 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 60,7996 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,8544 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 18mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5,4336 tấn
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày ≤ 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 92,0338 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 15,9803 m3
12 Ván khuôn giằng móng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,6415 100m2
13 Đổ bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7,0548 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,387 tấn
15 Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,8074 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0846 tấn
17 Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,3392 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0446 100m2
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0403 tấn
20 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,7375 m3
21 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,054 100m2
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤ 50kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 25 cái
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,1874 m3
24 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9,8208 m2
25 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6,2496 m2
26 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9,3673 100m3
27 Vận chuyển đất đến nơi quy định, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,5786 100m3
28 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,9598 100m3
29 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 68,021 m3
30 Gia công cột bằng thép hình Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0369 tấn
31 Lắp dựng cột thép các loại Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0369 tấn
32 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤ 9 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,116 tấn
33 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ ≤ 18 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,116 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8,1191 m2
35 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 20,978 m3
36 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3,3241 100m2
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,7582 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,852 tấn
39 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 53,4929 m3
40 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4,672 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,4629 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5,7041 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3,5428 tấn
44 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 109,3493 m3
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 13,1422 tấn
46 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9,3589 100m2
47 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7,0578 m3
48 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,6416 100m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,4812 tấn
50 Gia công xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5,8155 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5,8155 tấn
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 574,0584 m2
53 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4,8528 m3
54 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,7213 100m2
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,2998 tấn
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,059 tấn
57 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,361 m3
58 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,1689 100m2
59 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0657 tấn
60 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,0853 m3
61 Ván khuôn sàn mái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,2328 100m2
62 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,0982 m3
63 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0549 100m2
64 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,5385 m3
65 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0842 100m2
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,556 tấn
67 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6,8964 m3
68 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,4926 100m2
69 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8,226 100m2
70 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,2464 m3
71 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0242 100m2
72 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0178 tấn
73 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤ 25kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 cái
74 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,8597 m3
75 Ván khuôn sàn mái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0732 100m2
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0646 tấn
77 Đào móng công trình, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 26,1449 m3
78 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,49 m3
79 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0715 100m2
80 Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,8807 m3
81 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0426 tấn
82 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 18mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,4063 tấn
83 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,6048 m3
84 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0692 100m2
85 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0336 tấn
86 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,1459 tấn
87 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,1052 m3
88 Ván khuôn sàn mái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,1201 100m2
89 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,2646 tấn
90 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0186 tấn
91 Nắp bể nước có khóa Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,21 m2
92 Đổ bê tông cột, tiết diện cột ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,81 m3
93 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,108 100m2
94 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0186 tấn
95 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,1616 tấn
96 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6,8289 m3
97 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 20,1892 m2
98 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 20,1892 m2
99 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 25,738 m2
100 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 26,489 m2
101 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8,5062 m2
102 Sản xuất, lắp dựng thang sắt Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 12,6 kg
103 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0657 100m3
104 Vận chuyển đất đến nơi quy định, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,1957 100m3
105 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 71,2604 m3
106 Lát gạch Terazo kích thước 400x400 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 726 m2
107 Đào đất móng băng, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 24,5505 m3
108 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7,0145 m3
109 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,4385 100m2
110 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 22,6652 m3
111 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 96,448 m2
112 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 48,224 m2
113 Lát đá mặt tường bồn hoa, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 54,8 m2
114 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,65 m3
115 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường ≤ 25 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3,96 m3
116 Rải ni lông lót tái sinh Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 33 m2
117 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 133,4996 m3
118 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 11cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5,6243 m3
119 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 77,1469 m3
120 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 30,0798 m3
121 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 868,3641 m2
122 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (ngoài nhà) Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 153,507 m2
123 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (trong nhà ) Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 144,441 m2
124 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 948,2079 m2
125 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 235,74 m2
126 Trát trần, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 590,9768 m2
127 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 424,2839 m2
128 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 849,0131 m2
129 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1.711,1665 m2
130 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 671,52 m
131 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 295,88 m
132 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 359,42 m
133 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 93,6858 m2
134 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 160,4938 m2
135 Đắp vữa đấu trang trí Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 chiếc
136 Đắp trang trí đầu cột Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 chiếc
137 Thi công trần nhôm (đã bao gồm cả khung, viền ) Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 278,6772 m2
138 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 13,8991 m2
139 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 241,9723 m2
140 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 150x600mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 23,6475 m2
141 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 51,715 m2
142 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 446,2891 m2
143 Lát gạch Hạ Long hoặc tương đương KT400x400 mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 270,7898 m2
144 Lát bậc tam cấp bằng gạch mũi bậc, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10,92 m2
145 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 12,5122 m2
146 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 38,6925 m2
147 Lát đá bậu cửa, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7,879 m2
148 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 mm chống trơn, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 13,8991 m2
149 Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 14,5924 m2
150 Lát gạch Hạ Long hoặc tương đương KT 400x400 mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 14,5924 m2
151 Cung cấp, lắp dựng vách ngăn vệ sinh bằng composit chống nước (đã bao gồm cả phụ kiện ) Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 17,7555 m2
152 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ xingfa kính nhôm dày 1.4mm kính trắng an toàn 6.38mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 92,074 m2
153 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ xingfa kính nhôm dày 1.4mm kính trắng an toàn 6.38mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9,08 m2
154 Cửa sổ mở quay 2 cánh nhôm hệ xingfa kính nhôm dày 1.4mm kính trắng an toàn 6.38mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 58,14 m2
155 Cửa sổ mở hất nhôm hệ xingfa kính nhôm dày 1.4mm kính trắng an toàn 6.38mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10,56 m2
156 Vách kính nhôm hệ xingfa kính nhôm dày 1.4mm kính trắng an toàn 6.38mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,9952 m2
157 Lắp dựng cửa khung nhôm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 169,854 m2
158 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,9952 m2
159 SXLD cửa cuốn tự động làm từ nhôm hợp kim tiêu chuẩn 6063, độ dày 1.3-1.4mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8,4 m2
160 Động cơ điều khiển cửa cuốn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 bộ
161 Bộ lưu điện Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 bộ
162 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8,152 100m2
163 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 511,8112 m2
164 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 20 m
165 Tủ lắp đặt Áptomat 6 module Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 hộp
166 Lắp đặt Aptomat loại MCB-2P-25A-6kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
167 Lắp đặt aptomat loại MCB-1P-10A-4.5kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
168 Lắp đặt Aptomat loại MCB-1P-16A-4.5kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
169 Lắp đặt các loại đèn LED ống dài (2*20)W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 bộ
170 Lắp đặt Quạt trần 220-80W kèm bộ điều khiển Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
171 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
172 Lắp đặt ổ cắm đôi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
173 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn Cu/PVC-0,6kV(1x4)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 30 m
174 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn Cu/PVC-0,6kV(1x2,5)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 45 m
175 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-0,6kV(1*1,5)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 40 m
176 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20 mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 50 m
177 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x4mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 30 m
178 Tủ lắp đặt Áptomat 6 module Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 hộp
179 Lắp đặt Aptomat loại MCB-2P-20A-6kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
180 Lắp đặt aptomat loại MCB-1P-10A-4.5kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
181 Lắp đặt Aptomat loại MCB-1P-16A-4.5kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
182 Lắp đặt các loại đèn LED ống dài (2*20)W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 bộ
183 Lắp đặt Quạt trần 220-80W kèm bộ điều khiển Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
184 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
185 Lắp đặt ổ cắm đôi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
186 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn Cu/PVC-0,6kV(1x2,5)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 90 m
187 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-0,6kV(1*1,5)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 45 m
188 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20 mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 70 m
189 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x4mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 70 m
190 Tủ lắp đặt Áptomat 6 module Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 hộp
191 Lắp đặt Aptomat loại MCB-2P-20A-6kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
192 Lắp đặt aptomat loại MCB-1P-10A-4.5kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
193 Lắp đặt Aptomat loại MCB-1P-16A-4.5kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cái
194 Lắp đặt các loại đèn LED ống dài (1*20)W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 bộ
195 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
196 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
197 Lắp đặt ổ cắm đôi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 12 cái
198 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn Cu/PVC-0,6kV(1x2,5)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 110 m
199 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-0,6kV(1*1,5)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 90 m
200 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20 mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 120 m
201 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 20 m
202 Tủ lắp đặt Áptomat 6 module Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 hộp
203 Lắp đặt Aptomat loại MCB-2P-30A-6kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
204 Lắp đặt aptomat loại MCB-1P-10A-4.5kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
205 Lắp đặt Aptomat loại MCB-1P-16A-4.5kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
206 Lắp đặt các loại đèn LED ống dài (2*20)W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 bộ
207 Lắp đặt Quạt trần 220-80W kèm bộ điều khiển Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
208 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
209 Lắp đặt ổ cắm đôi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
210 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn Cu/PVC-0,6kV(1x2,5)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 90 m
211 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-0,6kV(1*1,5)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 50 m
212 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20 mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 100 m
213 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x35mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 100 m
214 Tủ điện tổng bằng tôn dày 2mm -15module Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 hộp
215 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-500V-100A-22kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
216 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-500V-50A-22kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
217 Lắp đặt Aptomat loại MCB-1P-16A-6kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cái
218 Lắp đặt aptomat loại MCB-1P-10A-6kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
219 Lắp đặt các loại đèn LED ống dài (2*20)W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 15 bộ
220 Lắp đặt Quạt trần 220-80W kèm bộ điều khiển Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
221 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
222 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
223 Lắp đặt ổ cắm đôi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
224 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn Cu/PVC-0,6kV(1x2,5)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 450 m
225 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-0,6kV(1*1,5)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 360 m
226 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20 mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 160 m
227 Lắp đặt đèn ốp trần 300x300 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 bộ
228 Lắp đèn trang trí âm trần-Đèn Downlight -Loại 220V-9W bóng led Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 bộ
229 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
230 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 25 m
231 Tủ điện tổng bằng tôn dày 2mm -12module Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 hộp
232 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-500V-50A-22kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
233 Lắp đặt Aptomat loại MCB-1P-25A-6kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
234 Lắp đặt Aptomat loại MCB-1P-20A-6kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cái
235 Lắp đặt Aptomat loại MCB-1P-16A-6kA Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
236 Lắp đặt các loại đèn LED ống dài (2*20)W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 16 bộ
237 Lắp đặt các loại đèn LED ống dài (1*20)W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 bộ
238 Lắp đặt đèn ốp trần 300x300 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 bộ
239 Lắp đèn trang trí âm trần-Đèn Downlight -Loại 220V-9W bóng led Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 bộ
240 Lắp đặt Quạt trần 220-80W kèm bộ điều khiển Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 cái
241 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
242 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
243 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
244 Lắp đặt ổ cắm đôi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
245 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x4mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 205 m
246 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-0,6kV(1*1,5)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 950 m
247 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 25 m
248 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20 mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 600 m
249 Đảo rãnh chôn dây dẫn điện Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6,5 m3
250 Đào móng công trình, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,585 100m3
251 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính 60mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 100m
252 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9,5152 m3
253 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,952 1000v
254 Gạch không nung bảo vệ cáp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 952 viên
255 Băng báo cáp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 100 m
256 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới báo cáp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,5 100m2
257 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,5405 100m3
258 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 cái
259 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 cái
260 Gia công và đóng cọc chống sét Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 16 cọc
261 Kéo rải dây nối cọc tiếp địa (thép dẹt L(40x4)mm mạ kẽm nóng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 90 m
262 Kéo rải dây thoát sét, dây thép loại d=12mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 100 m
263 Cọc tiếp địa thép bọc đồng D16-2000mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cọc
264 Hộp kiểm tra tiếp địa Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 Bộ
265 Dây đồng trần tiếp địa 50mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 25 m
266 Kẹp nối cọc tiếp địa Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
267 Đào rãnh chôn dây tiếp địa Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 58,5 m3
268 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 58,5 m3
269 Lắp đặt ống nhựa PPR D50mm, PN10 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,4 100m
270 Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm, PN10 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,1 100m
271 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm, PN10 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,8 100m
272 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm, PN10 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,24 100m
273 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm,PN10 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,2 100m
274 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 D50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cái
275 Lắp đặt chếch nhựa PPR D40 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
276 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 D40 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
277 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 D32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 30 cái
278 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 D25 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
279 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
280 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 D20 (ren trong) Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 30 cái
281 Lắp đặt tê nhựa PPR D50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
282 Lắp đặt tê nhựa PPR D40 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
283 Lắp đặt tê nhựa PPR D32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
284 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
285 Lắp đặt tê nhựa PPR D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
286 Lắp đặt tê nhựa PPR D20 ren trong Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
287 Lắp đặt tê nhựa PPR D50/20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 12 cái
288 Lắp đặt tê nhựa PPR D25\20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 20 cái
289 Lắp đặt côn nhựa PPR D50\40 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
290 Lắp đặt côn nhựa PPR D50\32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
291 Lắp đặt côn nhựa PPR D50\20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
292 Lắp đặt côn nhựa PPR D32\25 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
293 Lắp đặt côn nhựa PPR D25\20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 15 cái
294 Lắp đặt van 2 chiều D50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
295 Lắp đặt van 2 chiều D40 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
296 Lắp đặt van 2 chiều D32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 cái
297 Lắp đặt van 1 chiều D32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
298 Lắp đặt van góc D15 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
299 Lắp đặt van phao Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
300 Lắp đặt Zắc co PPR D50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
301 Lắp đặt Zắc co PPR D40 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
302 Lắp đặt Zắc co PPR D32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 cái
303 Lắp đặt Zắc co PPR D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
304 Lắp đặt nơ ren D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 66 cái
305 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,2 100m
306 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,24 100m
307 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,8 100m
308 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,1 100m
309 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,4 100m
310 Lắp đặt chậu xí bệt inax AC-504 VAN hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 bộ
311 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh inax CFV-102A hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
312 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi inax L-297V/L-297VC hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 bộ
313 Lắp đặt vòi rửa INAX LFV-21S hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 bộ
314 Lắp đặt chậu tiểu nam INAX U-431VR hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 bộ
315 Nút ấn tiểu nam INAX UF-6V hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 bộ
316 Lắp đặt gương soi INAX KF-5075VA hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
317 Lắp đặt kệ kính INAX KF-542V hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
318 Lắp đặt hộp đựng giấy INAX KF-416V hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
319 Lắp đặt hộp đựng xà phòng KF-544V hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
320 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D15 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 bộ
321 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 bể
322 Cung cấp lắp đặt máy bơm nước Q=6m3/h, H=18m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 chiếc
323 Cung cấp lắp đặt máng thu inox BxH=200x200 +vỉ thu nước Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9,96 m
324 Lắp đặt ống nhựa PVC CLASS2 D200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,08 100m
325 Lắp đặt ống nhựa PVC CLASS2 D110 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,5 100m
326 Lắp đặt ống nhựa PVC CLASS2 D90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,24 100m
327 Lắp đặt ống nhựa PVC CLASS2 D42 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,12 100m
328 Lắp đặt ống nhựa PVC CLASS2 D76 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,2 100m
329 Lắp đặt chếch PVC D110 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 15 cái
330 Lắp đặt chếch PVC D90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 50 cái
331 Lắp đặt chếch PVC D76 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
332 Lắp đặt chếch PVC D42 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cái
333 Lắp đặt cút PVC D42 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cái
334 Lắp đặt tê nhựa PVC D110 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
335 Lắp đặt Y nhựa PVC D110 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
336 Lắp đặt Y nhựa PVC D76 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 cái
337 Lắp đặt Y nhựa PVC D110\76 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
338 Lắp đặt Y nhựa PVC D110\90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cái
339 Lắp đặt Y nhựa PVC D110\42 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 cái
340 Lắp đặt Y nhựa PVC D90\76 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
341 Lắp đặt Y nhựa PVC D76\42 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
342 Lắp đặt côn nhựa PVC D110\90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
343 Lắp đặt côn nhựa PVC D110\76 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
344 Lắp đặt côn nhựa PVC D90\76 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
345 Lắp đặt côn nhựa PVC D90\42 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
346 Lắp đặt côn nhựa PVC D76\42 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
347 Lắp đặt phễu thu sàn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 cái
348 Chóp thông hơi D76 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
349 Cầu chắn rác Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 14 cái
350 Chậu rửa công nghiệp bằng inox Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 12,56 m
351 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D15 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 13 bộ
352 Cung cấp lắp dựng bể tách mỡ inox dung tích 2000 lít (đã bao gồm toàn bộ phụ kiện kèm theo ) Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 bộ
353 Đào móng công trình, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 16,2212 m3
354 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,832 m3
355 Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,0474 m3
356 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0454 100m2
357 Đổ bê tông giằng bể phốt, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,3274 m3
358 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0298 100m2
359 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,1405 tấn
360 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 18mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0722 tấn
361 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng bể phốt, đường kính cốt thép ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0079 tấn
362 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng bể phốt, đường kính cốt thép ≤ 18mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0167 tấn
363 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,342 m3
364 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 12,592 m2
365 Đổ bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,7137 m3
366 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0347 100m2
367 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0456 tấn
368 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 cấu kiện
369 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0531 100m3
370 Vận chuyển đất đến nơi quy định, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,1091 100m3
371 Đào móng công trình, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 120,9474 m3
372 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax≤ 4 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10,105 m3
373 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,5954 m3
374 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,0195 100m2
375 Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 13,9612 m3
376 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,3388 100m2
377 Đổ bê tông giằng mũ mố rãnh, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7,095 m3
378 Ván khuôn giằng mũ mố rãnh Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,43 100m2
379 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng mũ mố, đường kính cốt thép ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,5698 tấn
380 Xây gạch không nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 20,3614 m3
381 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 119,02 m2
382 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 45,56 m2
383 Đổ bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6,8662 m3
384 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,4975 100m2
385 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,866 tấn
386 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 223 cấu kiện
387 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,372 100m3
388 Vận chuyển đất đến nơi quy định, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,8375 100m3
D THIẾT BỊ
1 Hệ thống bếp dầu Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 Hệ thống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->