Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210515700-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2021 09:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Bảo Lạc
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210507327
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước cấp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-07 17:44:00 đến ngày 2021-05-15 09:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,614,605,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà ký túc học sinh ( Xây bổ sung )
1 Đào móng băng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,3696 m3
2 Đào rãnh thoát nước đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,9946 m3
3 Đào hố ga đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2379 m3
4 Bê tông đáy rãnh thoát nước đá 1x2 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,439 m3
5 Bê tông đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7656 m3
6 Lót cát móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,076 m3
7 Xây móng đá hộc vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,24 m3
8 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8807 m3
9 Xây rãnh thoát nước gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,1556 m3
10 SXLD ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0669 100m2
11 SXLD cốt thép rãnh thoát nước, đường kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0712 tấn
12 Đổ bê tông tấm đan rãnh thoát nước đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0834 m3
13 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 cái
14 Bê tông dầm móng đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8881 m3
15 Cốt thép xà dầm đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,152 tấn
16 Cốt thép xà dầm đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8886 tấn
17 Ván khuôn dầm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5283 100m2
18 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,036 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,6072 m3
20 Trát chân móng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,09 m2
21 Trát rãnh thoát nước, hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,869 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn X-Pain, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,09 m2
23 Xây t­ường gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,7865 m3
24 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,1398 m3
25 Xây cột gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5682 m3
26 Ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2489 100m2
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1991 100m2
28 Gia công lắp dựng cốt thép dầm, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0347 tấn
29 Gia công lắp dựng cốt thép dầm, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1909 tấn
30 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0335 tấn
31 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2396 tấn
32 Đổ bê tông dầm đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6115 m3
33 Bê tông lanh tô đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2814 m3
34 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,008 tấn
35 Thép neo xà gồ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0284 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp, 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,4 m2
37 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,008 tấn
38 Lợp mái tôn Suntex dày 0,4 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,304 100m2
39 Tôn úp nóc mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 m
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 199,5 m2
41 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 530,27 m2
42 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,576 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,1472 m2
44 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,88 m2
45 Lát nền, sàn gạch Ceramic kích thước 600*600, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 145,292 m2
46 Lát nền sàn bằng gạch chống trơn 300*300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,7322 m2
47 Ốp gạch Ceramic kích thước 300*600 vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 128,48 m2
48 Láng bậc vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,131 m2
49 Sản xuất dầm trần thép hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5205 tấn
50 Lắp dựng dầm trần thép hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5205 tấn
51 Trần tôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6933 100m2
52 Phào trần tôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 167,455 m
53 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2321 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,442 m2
55 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,4 m2
56 Sản xuất cửa đi sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,7 m2
57 Sản xuất cửa sổ sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 m2
58 Sản xuất cửa đi khung nhôm kính trắng dày 5ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,8 m2
59 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,5 m2 cấu kiện
60 Phụ kiện cửa đi (chốt + khóa) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
61 Chốt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
62 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn X-Pain, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 553,15 m2
63 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 255,2232 m2
64 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bộ
65 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 bộ
66 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 cái
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
68 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 160 m
69 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 220 m
70 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 180 m
71 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
72 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
73 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
74 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
75 Lắp đặt quạt điện treo tường có điều khiển Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
76 Tủ điện 150*200*100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
77 Đinh vít các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 kg
78 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cuộn
79 Khung đỡ bồn nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2329 tấn
80 Sơn khung đỡ bồn nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,36 m2
81 LĐ ống nhựa PPR d40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
82 LĐ ống nhựa PPR d32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,25 100m
83 LĐ ống nhựa PPR d25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,35 100m
84 LĐ tê PPR d32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
85 LĐ tê PPR d25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
86 LĐ côn PPR d40-32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
87 LĐ côn PPR d32-25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
88 LĐ côn PPR d25-20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
89 LĐ cút PPR d40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
90 LĐ cút PPR d32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
91 LĐ cút PPR d25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 cái
92 Lắp đặt cút zen trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 cái
93 LĐ măng sông PPR d40mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
94 LĐ măng sông PPR d32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
95 LĐ măng sông PPR d25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 cái
96 Van phao tự động + Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
97 Khóa D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
98 Khóa D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
99 Khóa D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
100 Ga thu nước Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
101 Măng sông Zen trong PPR D20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
102 Chậu rửa VTL4 (bao gồm cả chân) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
103 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
104 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
105 Lắp đặt Lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
106 Chậu xí bệt VI77 (PK tay gạt nắp nhựa) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
107 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
108 Lắp đặt hộp đựng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
109 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bể
110 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
111 LĐ ống nhựa PVC d=110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,38 100m
112 LĐ ống nhựa PVC d=60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
113 LĐ ống nhựa PVC d=34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
114 Tê nhựa PVC d=110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
115 Tê nhựa PVC d=60-34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
116 Cút nhựa PVC d=110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
117 Cút nhựa PVC d=60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
118 Cút nhựa PVC d=34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
119 Y nhựa PVC d=110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
120 Y nhựa PVC d=60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
121 Y nhựa PVC d=34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
122 Nối thẳng nhựa PVC d=110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
123 Nối thẳng nhựa PVC d=60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
124 Nối thẳng nhựa PVC d=34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
125 LD ống HDPE D20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 100m
126 Đào bể phốt đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,582 m3
127 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,572 m3
128 ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0088 100m2
129 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0415 tấn
130 Bê tông móng đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 m3
131 Xây bể chứa, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1068 m3
132 Bê tông dầm đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,209 m3
133 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0222 100m2
134 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0168 tấn
135 Trát tường bể,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,1225 m2
136 Trát tường bể,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,1225 m2
137 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7843 m2
138 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 m3
139 Ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0208 100m2
140 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0321 tấn
141 Lắp dựng tấm đan bê tông bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
142 LĐ ống nhựa PVC d110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m
143 LĐ cút nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
144 LĐ tê nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
145 LĐ ống nhựa PVC d34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m
146 LĐ cút nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
B Nhà vệ sinh ( xây bổ sung )
1 Đào móng băng, rộng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,5 m3
2 Lót cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,947 m3
3 Xây móng đá hộc, chiều dầy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,7098 m3
4 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4051 m3
5 Ván khuôn dầm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1572 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0439 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm đường kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1886 tấn
8 Bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7292 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7056 m3
10 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8528 m3
11 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,572 m2
12 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,1193 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn X-Pain, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,572 m2
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,9392 m3
15 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7216 m3
16 Ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0652 100m2
17 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,012 tấn
18 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0644 tấn
19 Đổ bê tông lanh tô đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4554 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1016 100m2
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3255 100m2
22 Cốt thép xà dầm,đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0473 tấn
23 Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1943 tấn
24 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4792 tấn
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0788 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,7686 m3
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,874 m2
28 Trát trần, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,5488 m2
29 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,32 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,4 m
31 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300*600, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 91,428 m2
32 Giá đỡ INox bàn chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
33 Ốp đá bàn chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0025 m2
34 Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,6 m2
35 Ô Thoáng khung nhôm kính trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,88 m2
36 Phụ kiện cửa đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
37 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,48 m2 cấu kiện
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,5488 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn X-Pain, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,874 m2
40 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 bộ
41 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
42 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
43 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
44 Đèn báo điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
47 Đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
48 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
49 LĐ ống nhựa PPR d50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
50 LĐ ống nhựa PPR d32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
51 LĐ ống nhựa PPR d25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m
52 LĐ ống nhựa PPR d20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m
53 LĐ cút PPR d50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
54 LĐ Tê PPR d50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
55 LĐ cút PPR d32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
56 LĐ tê PPR d32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
57 LĐ cút PPR d25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
58 LĐ tê PPR d25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
59 LĐ côn PPR d32-25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
60 LĐ côn PPR d25-20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
61 LĐ côn PPR d50-32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
62 Khóa D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
63 Khóa D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
64 Ga thu nước Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
65 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
66 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
67 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
68 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
69 Lắp đặt hộp đựng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
70 Chậu rửa VTL4 (bao gồm cả chân) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
71 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
72 Chậu xí bệt VI77 (tay gạt nắp nhựa) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
73 LĐ ống nhựa PVC d=110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
74 LĐ ống nhựa PVC d=90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
75 Chếch nhựa PVC d=110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
76 Tê nhựa PVC d=110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
77 Cút nhựa PVC d=110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
78 Cút nhựa PVC d=90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
79 Tê nhựa PVC d=90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
80 Côn nhựa PVC d=90-34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
81 Đào bể phốt đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,582 m3
82 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,572 m3
83 ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0088 100m2
84 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0415 tấn
85 Bê tông móng đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 m3
86 Xây bể chứa, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1068 m3
87 Bê tông dầm đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,209 m3
88 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0222 100m2
89 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0168 tấn
90 Trát tường bể,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,1225 m2
91 Trát tường bể,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,1225 m2
92 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7843 m2
93 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 m3
94 Ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0208 100m2
95 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0321 tấn
96 Lắp dựng tấm đan bê tông bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
97 LĐ ống nhựa PVC d110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m
98 LĐ cút nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
99 LĐ tê nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
100 LĐ ống nhựa PVC d34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m
101 LĐ cút nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
C Ngoài nhà
1 Đào nền bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,7744 100m3
2 Đào nền bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1616 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,7744 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,1616 100m3
5 Đào đất kè bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (Tính 95%KL) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9582 100m3
6 Sửa móng kè bằng thủ công đất cấp III (Tính 5% KL) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,5765 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,71 m3
8 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 423,78 m3
9 Đắp đất sau kè độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,1436 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,07 m3
11 Ống thoát nước tiền phong PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200 m
12 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5 m3
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5 m3
14 Xây trụ cột gạch không nung 6,5x10,5x22,vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,0729 m3
15 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,0852 m3
16 Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,368 m2
17 Trát tường hàng rào, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,64 m2
18 Gia công hoa sắt hàng rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0263 tấn
19 Sơn hoa sắt bằng sơn tổng hợp, 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,7284 m2
20 Sơn tường hàng rào không bả bằng sơn X-Pain, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 112,008 m2
21 Láng nền sân, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 171,6 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->