Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210515676-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Bảo Lạc
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210507381
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước cấp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-07 17:40:00 đến ngày 2021-05-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,601,321,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Sửa chữa nhà lớp học 3 phòng học
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 212,1 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,85 m2
3 Tháo dỡ xen hoa cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,4 m2
4 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo Chương V 152,6176 m2
5 Phá dỡ lanh tô cửa đi, cửa sổ, hoa xi măng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,473 m3
6 Phá lớp vữa trát tường trong nhà (khối lượng tính 50%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124,8122 m2
7 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (khối lượng tính 50%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98,8345 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 231,0616 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 187,8177 m2
10 Phá dỡ bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8647 m3
11 Phá dỡ lớp vữa láng bậc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,281 m2
12 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,8106 m3
13 Xây bậc tam cấp gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8647 m3
14 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124,8122 m2
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98,8345 m2
16 Lát đá Granit màu xanh bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,647 m2
17 Lát nền, sàn gạch Ceramic kích thước 600*600, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 145,6576 m2
18 Sơn xà gồ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63 m2
19 Lợp mái tôn suntex dày 0.45 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,121 100m2
20 Gia công hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4541 tấn
21 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,9 m2
22 Sơn hoa sắt bằng sơn tổng hợpi, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,5155 m2
23 Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,7 m2
24 Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,9 m2
25 Phụ kiện cửa đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
26 Phụ kiện cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 bộ
27 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,6 m2 cấu kiện
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn X-Pain, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 345,2896 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn X-Pain, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 267,2922 m2
30 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200 m
33 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
34 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
35 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
36 Đèn báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
37 Đế nổi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
38 Tủ điện tổng kt 250*150*100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
39 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 bộ
40 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
41 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
42 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
43 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều - Cường độ dòng điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
44 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bộ
45 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 180 m
46 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 hộp
B Sửa chữa nhà lớp học 1 phòng học
1 Tháo dỡ mái Broximang bằng thủ công, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,66 m2
2 Tháo dỡ xà gồ gỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4256 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,64 m2
4 Tháo dỡ trần nhựa võng gãy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,6921 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (khối lượng tính 10%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,0263 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (khối lượng tính 10%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,8157 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 142,3413 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 117,2367 m2
9 Phá lớp vữa láng bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,499 m2
10 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6868 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,8157 m2
12 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,0263 m2
13 Lát nền, sàn, gạch Hạ Long 400*400, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,3392 m2
14 Lát đá granít màu xanh bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,499 m2
15 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,378 tấn
16 Thép neo xà gồ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0178 tấn
17 Sơn xà gồ bằng sơn tổng hợp, 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,4 m2
18 Lợp mái tôn Suntex dày 0,45 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8466 100m2
19 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m
20 Gia công dầm trần thép hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1296 tấn
21 Lắp dựng dầm trần thép hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1296 tấn
22 Trần tôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4288 100m2
23 Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,64 m2
24 Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,25 m2
25 Phụ kiện cửa đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
26 Phụ kiện cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
27 Cửa đi khung nhôm kính trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8 m2
28 Cửa đi sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,57 m2
29 Cửa sổ sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,68 m2
30 Khuôn cửa hở sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,1 m
31 Bộ khóa, chốt cửa đi sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
32 Chốt cửa sổ sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
33 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,94 m2 cấu kiện
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn X-Pain, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 158,157 m2
35 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn X-Pain, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 130,263 m2
C Nhà lớp học 2 phòng học ( Xây bổ sung )
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,2576 m3
2 Lót cát móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,854 m3
3 Xây móng đá hộc, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,172 m3
4 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7656 m3
5 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4549 m3
6 Xây bậc tam cấp vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4597 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,324 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0911 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5109 tấn
10 Bê tông giằng móng đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,564 m3
11 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,704 m3
12 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,344 m3
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,147 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn X-Pain, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,147 m2
15 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,6636 m3
16 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,264 m3
17 Xây cột gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4375 m3
18 Ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2736 100m2
19 Cốt thép lanh tô đường kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0448 tấn
20 Cốt thép lanh tô đường kính =>10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2673 tấn
21 Bê tông lanh tô đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7962 m3
22 Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,78 m2
23 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 258,158 m2
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 301,414 m2
25 Lát nền, sàn gạch Ceramic 600*600, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 124,6686 m2
26 Công tác ốp gạch ceramic vào chân tường, tiết diện gạch 120*600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,1136 m2
27 Lát đá granít màu xanh bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,597 m2
28 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4696 tấn
29 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4696 tấn
30 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,63 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,63 tấn
32 Sơn xà gồ bằng sơn tổng hợp, 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54 m2
33 Lợp mái bằng tôn Suntex dày 0,45 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,764 100m2
34 Úp nóc, máng nước Tôn Suntek khổ 400m dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 m
35 Gia công dầm trần thép hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3462 tấn
36 Lắp dựng dầm trần thép hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3462 tấn
37 Trần tôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,269 100m2
38 Phào trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 107,92 m
39 Gia công hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3965 tấn
40 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3965 m2
41 Sơn hoa sắt bằng sơn tổng hợp, 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,4144 m2
42 Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,58 m2
43 Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,48 m2
44 Phụ kiện cửa đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
45 Phụ kiện cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
46 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,06 m2 cấu kiện
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn X-Pain, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 258,158 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 323,194 m2
49 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
50 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
51 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
52 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 250 m
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
56 Đèn báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
57 Đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
58 Tủ điện tổng kt 250*150*100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
59 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều - Cường độ dòng điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
60 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 bộ
61 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
62 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
63 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
64 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 m
D Nhà bếp ( xây bổ sung )
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,1212 m3
2 Bê tông lót móng đá 2x4 M100# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2904 m3
3 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6531 m3
4 Lót cát đáy móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,918 m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,2176 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1392 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0416 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1824 tấn
9 Bê tông dầm móng đá 1x2 mac 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5312 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,142 m3
11 Bê tông nền đá 1x2 m150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,352 m3
12 Trát chân móng, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,205 m2
13 Sơn chân móng ngoài nhà không bả bằng sơn X-Pain, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,205 m2
14 Xây bậc gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0017 m3
15 Xây cột, trụ gạch không nung 6.5x10,5x22, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7187 m3
16 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,9893 m3
17 SXLD ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2056 100m2
18 SXLD ván khuôn dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0211 100m2
19 SXLD cốt thép lanh tô, đường kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0499 tấn
20 SXLD cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1071 tấn
21 SXLD cốt thép dầm, đường kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0045 tấn
22 SXLD cốt thép dầm, đường kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0201 tấn
23 Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,076 m3
24 Bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,176 m3
25 Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,89 m2
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 117,0768 m2
27 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,9948 m2
28 Lát nền, sàn gạch Ceramic 600*600, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,6824 m2
29 Công tác ốp gạch vào tường, gạch Ceramic 300*600, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,174 m2
30 Công tác ốp gạch vào chân tường, tiết diện gạch 120*600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6024 m2
31 Lát đá granít màu xanh bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,017 m2
32 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,28 tấn
33 Sơn vì kèo, xà gồ bằng sơn tổng hợp, 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,9384 m2
34 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,28 tấn
35 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,252 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,252 tấn
37 Thép neo xà gồ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0071 tấn
38 Lợp mái bằng tôn Suntex dày 0,45 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6912 100m2
39 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2 m
40 Dầm trần thép hộp 40*80*1.2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1536 tấn
41 Lắp dựng dầm trần thép hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1536 tấn
42 Trần tôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3933 100m2
43 Phào trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,88 m
44 Gia công hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1513 tấn
45 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1513 m2
46 Sơn hoa sắt bằng sơn tổng hợp, 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,502 m2
47 Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,48 m2
48 Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,55 m2
49 Phụ kiện cửa đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
50 Phụ kiện cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
51 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,03 m2 cấu kiện
52 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn X-Pain, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 127,9668 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn X-Pain, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,9948 m2
54 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
55 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
56 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
57 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
58 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
59 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
60 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
63 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
64 Ống nhựa luồn qua tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
65 Hộp nối phân dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 hộp
66 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
67 Đèn báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
68 Đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
69 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
70 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m
71 Lắp đặt cút góc PPR D20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
72 Lắp đặt cút góc PPR D25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
73 Lắp đặt tê PPR D25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
74 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
75 LD cút zen trong PPR d20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
76 Lắp đặt van khóa nhanh PPR D25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
77 Lắp đặt côn thu PPR D25x20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
78 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
79 Lắp đặt cút chếch PVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
80 Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m
81 Lắp đặt cút PVC D34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
82 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
E Nhà vệ sinh ( xây bổ sung)
1 Đào móng băng, rộng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,5 m3
2 Lót cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,947 m3
3 Xây móng đá hộc, chiều dầy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,7098 m3
4 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4051 m3
5 Ván khuôn dầm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1572 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm móng, đường kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0439 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm đường kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1886 tấn
8 Bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 200# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7292 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7056 m3
10 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8528 m3
11 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,572 m2
12 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,1193 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn X-Pain, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,572 m2
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,1768 m3
15 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7216 m3
16 Ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0513 100m2
17 Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0091 tấn
18 Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0486 tấn
19 Đổ bê tông lanh tô đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3465 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1016 100m2
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3255 100m2
22 Cốt thép xà dầm,đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0473 tấn
23 Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1943 tấn
24 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4792 tấn
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0788 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,7686 m3
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,954 m2
28 Trát trần, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,5488 m2
29 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,32 m2
30 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,4 m
31 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300*600, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92,508 m2
32 Giá đỡ INox bàn chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
33 Ốp đá bàn chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0025 m2
34 Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,6 m2
35 Ô Thoáng nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8 m2
36 Phụ kiện cửa đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
37 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,4 m2 cấu kiện
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,5488 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn X-Pain, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,954 m2
40 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 bộ
41 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
42 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
43 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
44 Đèn báo điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
47 Đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
48 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
49 LĐ ống nhựa PPR d50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
50 LĐ ống nhựa PPR d32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
51 LĐ ống nhựa PPR d25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m
52 LĐ ống nhựa PPR d20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m
53 LĐ cút PPR d50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
54 LĐ Tê PPR d50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
55 LĐ cút PPR d32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
56 LĐ tê PPR d32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
57 LĐ cút PPR d25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
58 LĐ tê PPR d25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
59 LĐ côn PPR d32-25mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
60 LĐ côn PPR d25-20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
61 LĐ côn PPR d50-32mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
62 Khóa D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
63 Khóa D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
64 Ga thu nước Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
65 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
66 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
67 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
68 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
69 Lắp đặt hộp đựng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
70 Chậu rửa VTL4 (bao gồm cả chân) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
71 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
72 Chậu xí bệt VI66 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
73 LĐ ống nhựa PVC d=110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
74 LĐ ống nhựa PVC d=90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
75 Chếch nhựa PVC d=110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
76 Tê nhựa PVC d=110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
77 Cút nhựa PVC d=110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
78 Cút nhựa PVC d=90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
79 Tê nhựa PVC d=90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
80 Côn nhựa PVC d=90-34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
81 Đào bể phốt đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,582 m3
82 Bê tông lót móng đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,572 m3
83 ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0088 100m2
84 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0415 tấn
85 Bê tông móng đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 m3
86 Xây bể chứa, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1068 m3
87 Bê tông dầm đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,209 m3
88 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0222 100m2
89 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0168 tấn
90 Trát tường bể,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,1225 m2
91 Trát tường bể,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,1225 m2
92 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7843 m2
93 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 m3
94 Ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0208 100m2
95 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0321 tấn
96 Lắp dựng tấm đan bê tông bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
97 LĐ ống nhựa PVC d110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m
98 LĐ cút nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
99 LĐ tê nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
100 LĐ ống nhựa PVC d34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m
101 LĐ cút nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
F Ngoài nhà
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,8 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,3768 m3
3 Đào, xúc đất đổ lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0838 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0838 100m3
5 Đào nền máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,0429 100m3
6 Đào khuôn, rãnh đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6122 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,0429 100m3
8 Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,0204 100m2
9 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0731 100m3
10 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5664 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền đường, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80,3264 m3
12 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2272 100m3
13 Đào đất móng cống bằng thủ công đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,524 m3
14 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,3 m3
15 Trát cống, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,8 m2
16 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,26 m3
17 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3126 100m2
18 Cốt thép ống cống, đường kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1182 tấn
19 Lắp dựng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
20 Đắp đất sau cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,28 m3
21 Đào móng kè bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7427 100m3
22 Đào đất móng kè bằng thủ công đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,252 m3
23 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,53 m3
24 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,77 m3
25 Ống thoát nước tiền phong PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55 m
26 Đào móng trụ cổng đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,12 m3
27 Bê tông lót móng đá 4x6 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,26 m3
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0173 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0087 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0743 tấn
31 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0168 100m2
32 Bê tông móng đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6425 m3
33 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0713 100m2
34 Đổ bê tông cột đá 1x2 M200# Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,392 m3
35 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1513 m3
36 Đắp đất nền móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,04 m3
37 Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9002 m3
38 Ốp tường trụ, cột KT gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,9808 m2
39 Gia công cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1795 tấn
40 Sơn cánh bằng sơn tổng hợp, 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,072 m2
41 Lắp dựng cửa cánh cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,28 m2 cấu kiện
42 Tôn dày 0,3 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,16 m2
43 Bản lề cối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
44 Bánh xe cánh cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
45 Khóa cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
46 Gia công hệ khung biển cổng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,039 tấn
47 Sơn khung biển cổng bằng sơn tổng hợp, 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2504 m2
48 Chữ Inox mạ đồng ghi theo quy cách nghành Giáo dục Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 chữ
49 Xây trụ cột gạch không nung 6,5x10,5x22,vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,7518 m3
50 Xây tường gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,8385 m3
51 Trát trụ, cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 81,84 m2
52 Trát tường hàng rào, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 109,084 m2
53 Gia công hoa sắt hàng rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7297 tấn
54 Sơn hoa sắt bằng sơn tổng hợp, 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,7079 m2
55 Sơn tường hàng rào không bả bằng sơn X-Pain, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 190,924 m2
56 Đào móng cột bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 m3
57 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2036 tấn
58 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2036 tấn
59 Sản xuất thép râu chờ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0128 tấn
60 Bê tông móng đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 m3
61 Gia công hệ khung dàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7417 tấn
62 Lắp dựng khung dàn B40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7417 tấn
63 Lưới thép B40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 251,1 m2
64 Xây bồn hoa bằng gạch không nung 6,5*10.5*22 bằng vữa xi măng mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4893 m3
65 Trát bồn hoa, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,24 m2
66 Sơn bồn hoa không bả bằng sơn X-Paini, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,24 m2
67 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5251 100m3
68 Ván khuôn gỗ, ván khuôn sân bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9834 100m2
69 Bê tông nền sân đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98,34 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->