Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210506445-02
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Phát triển quỹ đất huyện Kiến Thụy
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20210466575
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-05 16:15:00 đến ngày 2021-05-15 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,952,437,550 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Đào bóc đất hữu cơ, vét bùn Chương 5 E-HSMT 2.189,44 m3
2 Vận chuyển bùn, đất hữu cơ đổ đi Chương 5 E-HSMT 2.189,44 m3
3 Đào xúc đất để đắp bờ chắn cát Chương 5 E-HSMT 297,3 m3
4 Đắp đất bờ chắn cát Chương 5 E-HSMT 297,3 m3
5 Đắp cát san lấp mặt bằng k=0.9 Chương 5 E-HSMT 8.007,06 m3
6 Phá dỡ tường rãnh, cống Chương 5 E-HSMT 30,68 m3
7 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển Chương 5 E-HSMT 0,3068 100m3
8 Vận chuyển đất đá đi đổ Chương 5 E-HSMT 0,3068 100m3
B HẠNG MỤC GIAO THÔNG
1 Đào khuôn đường mở mới Chương 5 E-HSMT 5 100m3
2 Đầm đáy khuôn đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương 5 E-HSMT 2,41 100m3
3 Đắp đất núi nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương 5 E-HSMT 2,41 100m3
4 Vật liệu đất núi Chương 5 E-HSMT 279,56 m3
5 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 Chương 5 E-HSMT 19,05 100m2
6 Làm mặt đường láng nhựa. Láng nhựa 3 lớp dày 4,5cm tiêu chuẩn nhựa 5,5kg/m2 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) Chương 5 E-HSMT 19,05 100m2
7 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Chương 5 E-HSMT 9,63 100m2
8 Bù vênh CPĐD đường mở rộng Chương 5 E-HSMT 0,294 100m3
9 Đá dăm tổng hợp dày 25cm Chương 5 E-HSMT 2,41 100m3
C ĐAN RÃNH + BÓ VỈA
1 Ván khuôn bó vỉa Chương 5 E-HSMT 3,76 100m2
2 Bê tông bó vỉa loại M250 đá 1x2 Chương 5 E-HSMT 25,34 m3
3 Bê tông móng bó vỉa M100 đá 2X4 Chương 5 E-HSMT 13,39 m3
4 Ván khuôn bê tông móng bó vỉa Chương 5 E-HSMT 0,52 100m2
5 Bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 515 m
6 Cốt thép viên bó vỉa B Chương 5 E-HSMT 0,0212 tấn
7 Ván khuôn tấm đan rãnh Chương 5 E-HSMT 0,93 100m2
8 Bê tông tấm đan rãnh M200 đá 1x2 Chương 5 E-HSMT 7,73 m3
9 Lắp đặt đan rãnh Chương 5 E-HSMT 1.030 cái
10 Vữa đệm M75 viên đan rãnh dày 2cm Chương 5 E-HSMT 129 m2
11 Đắp đất móng bó vỉa Chương 5 E-HSMT 0,1082 100m3
12 Vật liệu đất núi Chương 5 E-HSMT 12,2266 m3
D RÃNH THOÁT NƯỚC MƯA B600 XÂY GẠCH
1 Đào hố móng đất cấp 1 Chương 5 E-HSMT 293,78 m3
2 Đá dăm 4x6 đệm móng dày 10cm Chương 5 E-HSMT 32,95 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương 5 E-HSMT 56,742 m3
4 Ván khuôn gỗ đáy rãnh Chương 5 E-HSMT 0,915 100m2
5 Xây gạch chỉ thành rãnh, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 80,54 m3
6 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 411,84 m2
7 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương 5 E-HSMT 4,2 m2
8 Bê tông giằng mác 200 đá 1x2 Chương 5 E-HSMT 15,1 m3
9 Ván khuôn gỗ đổ bê tông giằng Chương 5 E-HSMT 1,8304 100m2
E Tấm đan A1
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương 5 E-HSMT 17,94 m3
2 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương 5 E-HSMT 1,12 100m2
3 Cốt thép tấm đan Chương 5 E-HSMT 1,5343 tấn
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương 5 E-HSMT 390 cấu kiện
5 Đắp đất hoàn trả hố móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5 E-HSMT 1,327 100m3
F RÃNH THOÁT NƯỚC MƯA B600 BTCT QUA ĐƯỜNG
1 Đào hố móng đất cấp 1 Chương 5 E-HSMT 60,53 m3
2 Đá dăm 4x6 đệm móng dày 10cm Chương 5 E-HSMT 6,448 m3
3 Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 Chương 5 E-HSMT 27,98 m3
4 Ván khuôn thép thân rãnh Chương 5 E-HSMT 1,976 100m2
5 Cốt thép thân rãnh D= Chương 5 E-HSMT 0,0115 tấn
6 Cốt thép thân rãnh D>10 Chương 5 E-HSMT 3,7357 tấn
G Tấm đan A2
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương 5 E-HSMT 9,984 m3
2 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương 5 E-HSMT 0,5824 100m2
3 Thép tấm đan Chương 5 E-HSMT 2,2413 tấn
4 Lắp đặt cấu kiện tấm đan Chương 5 E-HSMT 104 cấu kiện
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5 E-HSMT 0,2808 100m3
H Hố ga
1 Đào hố móng đất cấp 1 Chương 5 E-HSMT 10,31 m3
2 Đá dăm 4x6 đệm móng dày 10cm Chương 5 E-HSMT 1,18 m3
3 Bê tông móng mác 200 đá 1x2 dày 20cm Chương 5 E-HSMT 1,79 m3
4 Ván khuôn gỗ bê tông móng Chương 5 E-HSMT 0,0536 100m2
5 Bê tông giằng mác 200 đá 1x2 Chương 5 E-HSMT 0,33 m3
6 Ván khuôn gỗ bê tông giằng Chương 5 E-HSMT 0,051 100m2
7 Thép miệng ga 10mm Chương 5 E-HSMT 0,0164 tấn
8 Gạch chỉ xây VXM mác 75 Chương 5 E-HSMT 2,74 m3
9 Trát hố ga VXM mác 75 dày 2cm Chương 5 E-HSMT 11,15 m2
I Viên thu nước
1 Bê tông viên block cửa thu mác 250 đá 1x2 Chương 5 E-HSMT 0,435 m3
2 Ván khuôn thép block cửa thu Chương 5 E-HSMT 0,053 100m2
3 Thép D= Chương 5 E-HSMT 0,06 tấn
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương 5 E-HSMT 5 cấu kiện
5 Lưới chắn rác bằng gang Chương 5 E-HSMT 5 cái
6 Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương 5 E-HSMT 0,0543 100m3
J Ga đấu
1 Đào hố móng đất cấp 1 Chương 5 E-HSMT 16,41 m3
2 Đá dăm 4x6 đệm móng dày 10cm Chương 5 E-HSMT 0,53 m3
3 Bê tông đáy ga, đá 1x2, mác 200 Chương 5 E-HSMT 1,11 m3
4 Ván khuôn gỗ bê tông móng Chương 5 E-HSMT 0,021 100m2
5 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương 5 E-HSMT 2,353 m3
6 Ván khuôn thép hố ga Chương 5 E-HSMT 0,212 100m2
7 Cốt thép chống trượt, D >18 mm Chương 5 E-HSMT 0,0089 tấn
8 Thép miệng ga D= Chương 5 E-HSMT 0,007 tấn
9 Thép miệng ga D= Chương 5 E-HSMT 0,0266 tấn
K Tấm đan ga đấu
1 Bê tông tấm đan mác 250 đá 1x2 Chương 5 E-HSMT 0,4185 m3
2 Ván khuôn tấm đan Chương 5 E-HSMT 0,0194 100m2
3 Cốt thép tấm đan Chương 5 E-HSMT 0,0467 tấn
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương 5 E-HSMT 3 cấu kiện
5 Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5 E-HSMT 9,17 100m3
L ĐƯỜNG RÃNH TNT B400 (rãnh xây gạch)
1 Đào hố móng đất cấp 1 Chương 5 E-HSMT 273,78 m3
2 Đá dăm 4x6 đệm móng dày 10cm Chương 5 E-HSMT 28,191 m3
3 Bê tông móng rãnh mác 200 đá 1x2 Chương 5 E-HSMT 56,383 m3
4 Ván khuôn gỗ đổ bt móng rãnh Chương 5 E-HSMT 1,084 100m2
5 Gạch chỉ (gạch đặc) VXM mác 75 xây rãnh Chương 5 E-HSMT 71,56 m3
6 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương 5 E-HSMT 379,498 m2
7 Bê tông giằng mác 200 đá 1x2 Chương 5 E-HSMT 16,81 m3
8 Ván khuôn gỗ đổ bê tông giằng Chương 5 E-HSMT 1,9517 100m2
M Tấm đan B1 KT 0.5 x0.6x0.08m
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương 5 E-HSMT 13,01 m3
2 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương 5 E-HSMT 0,9539 100m2
3 Thép tấm đan Chương 5 E-HSMT 1,3165 tấn
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương 5 E-HSMT 542 cấu kiện
5 Đắp cát hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát tận dụng) Chương 5 E-HSMT 1,3554 100m3
N ĐƯỜNG RÃNH TNT B400 (rãnh Bê tông qua đường)
1 Đào hố móng đất cấp 1 Chương 5 E-HSMT 20,2 m3
2 Đá dăm 4x6 đệm móng dày 10cm Chương 5 E-HSMT 2,08 m3
3 Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương 5 E-HSMT 8,904 m3
4 Ván khuôn thép thân rãnh Chương 5 E-HSMT 0,664 100m2
5 Cốt thép thân rãnh Chương 5 E-HSMT 1,4624 tấn
O Tấm đan B2 (KT 0.5 x0.6x0.2m)
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương 5 E-HSMT 2,4 m3
2 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương 5 E-HSMT 0,176 100m2
3 Thép tấm đan Chương 5 E-HSMT 0,5348 tấn
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương 5 E-HSMT 40 cấu kiện
5 Đắp cát hoàn trả hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng cát đào) Chương 5 E-HSMT 0,108 100m3
P BỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI
1 Đào hố móng đất cấp 1 Chương 5 E-HSMT 212,94 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc Chương 5 E-HSMT 36,375 100m
3 Đắp cát phủ đầu cọc (tận dụng cát đào) Chương 5 E-HSMT 5,82 m3
4 Bê tông lót móng mác 150 đá 2x4 dày 10cm Chương 5 E-HSMT 5,82 m3
5 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 250 Chương 5 E-HSMT 15,75 m3
6 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 250 Chương 5 E-HSMT 22,21 m3
7 Ván khuôn đáy bể Chương 5 E-HSMT 0,088 100m2
8 Ván khuôn thành bể Chương 5 E-HSMT 1,83 100m2
9 Cốt thép đáy bể, đường kính Chương 5 E-HSMT 0,03 tấn
10 Cốt thép đáy bể, đường kính Chương 5 E-HSMT 1,2 tấn
11 Cốt thép thành bể, đường kính <=10 mm Chương 5 E-HSMT 0,04 tấn
12 Cốt thép thành bể, đường kính Chương 5 E-HSMT 3,4 tấn
13 Ván khuôn nắp bể Chương 5 E-HSMT 0,48 100m2
14 Cốt thép nắp bể, đường kính Chương 5 E-HSMT 0,034 tấn
15 Cốt thép nắp bể, đường kính >10 mm Chương 5 E-HSMT 1,027 tấn
16 Băng cản nước PVC V240 Chương 5 E-HSMT 28 m
17 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương 5 E-HSMT 0,018 100m
18 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5 E-HSMT 0,8551 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->