Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210515965-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TRÂN LÊ NGUYÊN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210505976 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 663/QĐ-UBND ngày 09/04/2021 của UBND huyện Đông Giang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-08 06:21:00 đến ngày 2021-05-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,578,236,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 143,673,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi ba triệu sáu trăm bảy mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường 30Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 425,73 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường (tính 50%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1196 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,739 | 100m2 |
| 4 | Đệm cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,355 | 100m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,661 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,694 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,664 | 100m3 |
| 8 | Lu lèn K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,29 | 100m2 |
| 9 | Đào đất nền đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 465,34 | 100m3 |
| 10 | Đào đá nền đường, đá C4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151,537 | 100m3 |
| 11 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151,537 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đá cấp 4 đổ bãi thải cự ly 3km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151,537 | 100m3 |
| 13 | Đào đất rãnh, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,808 | 100m3 |
| 14 | Đào đất khuôn đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,304 | 100m3 |
| 15 | Đánh cấp, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,821 | 100m3 |
| 16 | Đào đất hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,448 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất cấp cấp 3 còn thừa đổ bãi thải cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,448 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất cấp cấp 3 còn thừa đổ bãi thải cự ly 2km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,448 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất cấp cấp 3 còn thừa đổ bãi thải cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 439,02 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất cấp cấp 3 còn thừa đổ bãi thải cự ly 2km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 439,02 | 100m3 |
| 21 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 309,8 | m |
| 22 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | m |
| 23 | Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 301,5 | m |
| 24 | Đào đường bê tông cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,716 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất phế thải, đá cấp 4 đổ bãi thải cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,716 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất phế thải, đá cấp 4 đổ bãi thải cự ly 2km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,716 | 100m3 |
| 27 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140,512 | tấn |
| 28 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140,512 | tấn |
| B | GIA CỐ RÃNH DỌC HÌNH THANG | |||
| 1 | Bê tông gia cố rãnh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,8 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,085 | 100m2 |
| 3 | Lớp đệm cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,59 | m3 |
| 4 | Đào đất rãnh, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,874 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất cấp cấp 3 còn thừa đổ bãi thải cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,874 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp cấp 3 còn thừa đổ bãi thải cự ly 2km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,874 | 100m3 |
| 7 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,246 | tấn |
| 8 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,246 | tấn |
| C | GIA CỐ MÁI TALUY ÂM | |||
| 1 | Bê tông gia cố lề M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,21 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 3 | Lớp đệm cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,11 | m3 |
| 4 | Bê tông gia cố taluy M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,39 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,063 | 100m2 |
| 6 | Bê tông chân khay M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,05 | m3 |
| 7 | Lớp đệm cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,11 | m3 |
| 8 | Ống chụp PVC D6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,2 | m |
| 9 | Đá dăm 1x2 tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,68 | m3 |
| 10 | Đào đất nền đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,838 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,491 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất cấp cấp 3 còn thừa đổ bãi thải cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,284 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất cấp cấp 3 còn thừa đổ bãi thải cự ly 2km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,284 | 100m3 |
| 14 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,767 | tấn |
| 15 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,767 | tấn |
| D | TƯỜNG CHẮN TALUY DƯƠNG | |||
| 1 | Bê tông thân tường chắn M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 372,28 | m3 |
| 2 | Bê tông móng tường chắn M200 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 276,61 | m3 |
| 3 | Lớp đệm cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,01 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,206 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,74 | 100m2 |
| 6 | Ống chụp PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,67 | m |
| 7 | Ống chụp PVC D6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 349,8 | m |
| 8 | Đá dăm 1x2 tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,53 | m3 |
| 9 | Đá dăm 2x4 tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,21 | m3 |
| 10 | Đá dăm 4x6 tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,21 | m3 |
| 11 | Đất sét phòng nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,192 | 100m3 |
| 12 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116,43 | m3 |
| 13 | Đào đất nền đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,203 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,567 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất K95, đất chọn lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,649 | 100m3 |
| 16 | Bê tông gia cố M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 438,54 | m3 |
| 17 | Lớp đệm cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,7 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất cấp cấp 3 còn thừa đổ bãi thải cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,561 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất cấp cấp 3 còn thừa đổ bãi thải cự ly 2km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,561 | 100m3 |
| 20 | Bê tông thân mương M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,21 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thân mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,977 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,23 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,465 | 100m2 |
| 24 | Lớp đệm cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,09 | m3 |
| 25 | Đào đất rãnh, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,967 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,167 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất cấp cấp 3 còn thừa đổ bãi thải cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,778 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất cấp cấp 3 còn thừa đổ bãi thải cự ly 2km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,778 | 100m3 |
| 29 | Bê tông chân khay rãnh đỉnh M200 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,51 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,86 | 100m2 |
| 31 | Lớp đệm cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,65 | m3 |
| 32 | Đào đất rãnh, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,995 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,493 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất cấp cấp 3 còn thừa đổ bãi thải cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,438 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất cấp cấp 3 còn thừa đổ bãi thải cự ly 2km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,438 | 100m3 |
| 36 | Bê tông gia cố M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,16 | m3 |
| 37 | Lớp đệm cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,65 | m3 |
| 38 | Bê tông thân dốc nước M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,83 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thân dốc nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,946 | 100m2 |
| 40 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,69 | m3 |
| 41 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,164 | 100m2 |
| 42 | Lớp đệm cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,26 | m3 |
| 43 | Đào đất rãnh, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,457 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất cấp cấp 3 còn thừa đổ bãi thải cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,457 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất cấp cấp 3 còn thừa đổ bãi thải cự ly 2km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,457 | 100m3 |
| 46 | Bê tông thân hố thu M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,12 | m3 |
| 47 | Ván khuôn hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,208 | 100m2 |
| 48 | Bê tông móng M200 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,52 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,038 | 100m2 |
| 50 | Lớp đệm cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | m3 |
| 51 | Đào đất rãnh, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,071 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất cấp cấp 3 còn thừa đổ bãi thải cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,071 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất cấp cấp 3 còn thừa đổ bãi thải cự ly 2km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,071 | 100m3 |
| 54 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 311,824 | tấn |
| 55 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 311,824 | tấn |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG. | |||
| 1 | Bê tông cọc tiêu đúc sẵn M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,94 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cọc tiêu M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,24 | m3 |
| 3 | Cốt thép cọc tiêu d | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,21 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,389 | 100m2 |
| 5 | Sơn màu bê tông màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,95 | 1m2 |
| 6 | Sơn bê tông màu phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,8 | 1m2 |
| 7 | Đào đất móng bằng nhân công, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,18 | m3 |
| 8 | Biển báo tam giác 70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 9 | Cột biển báo D80, L=2,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | ống |
| 10 | Lắp đặt biển báo tam giác 70, trụ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 11 | Bê tông móng cột biển báo M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,25 | m3 |
| 12 | Thanh thép (4.5x35x200) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,95 | kg |
| 13 | Lớp đệm cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | m3 |
| 14 | Đào đất móng bằng nhân công, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,16 | m3 |
| 15 | Đắp đất hố móng bằng nhân công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,91 | m3 |
| 16 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m2 |
| 17 | Thép góc L50x50x4, L=0,3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | thanh |
| 18 | Bulong D10, L=10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 19 | Bulong D10, L=20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 20 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,453 | tấn |
| 21 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,453 | tấn |
| F | THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Bê tông ống công đúc sẵn M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,01 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống đúc sẵn d | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,29 | tấn |
| 3 | Bê tông móng cống M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,52 | m3 |
| 4 | Lớp đệm cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,26 | m3 |
| 5 | Mối cống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | mối nối |
| 6 | Sơn phủ ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 136,1 | 1m2 |
| 7 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,492 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt ống cống D1500, L=1m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | đoạn ống |
| 9 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,74 | m3 |
| 10 | Bê tông móng tường đầu, móng tường cánh M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,49 | m3 |
| 11 | Bê tông sân cống, sân gia cố M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,21 | m3 |
| 12 | Bê tông chân khay sân cống, chân khay sân gia cố M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,54 | m3 |
| 13 | Bê tông gia cố taluy đầu cống M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,2 | m3 |
| 14 | Bê tông gia cố taluy đầu cống M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,67 | m3 |
| 15 | Lớp đệm cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,01 | m3 |
| 16 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | m3 |
| 17 | Bê tông móng tường đầu, móng tường cánh M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,25 | m3 |
| 18 | Bê tông sân cống, sân gia cố M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,1 | m3 |
| 19 | Bê tông chân khay sân cống, chân khay sân gia cố M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,63 | m3 |
| 20 | Bê tông gia cố taluy đầu cống M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,2 | m3 |
| 21 | Bê tông gia cố taluy đầu cống M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,24 | m3 |
| 22 | Lớp đệm cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,39 | m3 |
| 23 | Làm rọ đá KT (2x1x0,5)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | rọ |
| 24 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,913 | 100m2 |
| 25 | Đào móng đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,89 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,406 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất cấp cấp 3 còn thừa đổ bãi thải cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,171 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất cấp cấp 3 còn thừa đổ bãi thải cự ly 2km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,171 | 100m3 |
| 29 | Phá dỡ bê tông cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,427 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất phế thải, đá cấp 4 đổ bãi thải cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,427 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất phế thải, đá cấp 4 đổ bãi thải cự ly 2km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,427 | 100m3 |
| 32 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,783 | tấn |
| 33 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,783 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi