Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210515954-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Thanh Thảo Điện Biên |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210515659 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chi đầu tư xây dựng cơ bản tập trung, chi từ nguồn sử dụng đất, đấu giá đất và chi thường xuyên ngân sách thành phố, xã năm 2021-2023 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-08 00:50:00 đến ngày 2021-05-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,603,551,107 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất nền đường , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3318 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7102 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0798 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1244 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0826 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4544 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh mương, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4747 | 100m3 |
| 8 | Đào cấp nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0562 | 100m3 |
| 9 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0758 | 100m3 |
| 10 | Đào khuân đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6399 | 100m3 |
| 11 | Đào nền đường, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3219 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,0579 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông mặt đường mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288,9264 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,752 | 100m2 |
| 15 | Rải ni lông lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,0579 | 100m2 |
| 16 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,0579 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3706 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6301 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1128 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7756 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3287 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,334 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8126 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0025 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7837 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5709 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,302 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6752 | 100m3 |
| B | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC + KÈ PHÒNG HỘ | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6465 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,53 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,6522 | m3 |
| 4 | Rải ni lông lót đáy rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,0001 | 100m2 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6742 | 100m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3586 | 100m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2644 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1689 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m3 |
| 10 | Bê tông móng kè, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,96 | m3 |
| 11 | Bê tông tường kè, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,24 | m3 |
| 12 | Bê tông mũ kè, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép móng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,008 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép, thân kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,208 | 100m2 |
| 16 | Đất sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 17 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0096 | 100m3 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,696 | 100m |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi