Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210515939-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2021 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÀ NỘI 7
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20210515935
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-07 23:39:00 đến ngày 2021-05-15 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,381,281,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN, ĐƯỜNG GIAO THÔNG VÀ KÊNH THOÁT NƯỚC
1 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 50,4017 100m3
2 Mua đất cấp 3 ( Đất K90) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5.544,187 m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,5256 100m3
4 Mua đất cấp 3 để đắp ( Đất K95 ) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 952,7934 m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,9574 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,9856 100m3
7 Rải nilong lớp cách ly Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,2353 100m2
8 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,5516 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 264,51 m3
10 Gỗ làm khe co giãn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,24 m3
11 Nhựa đường làm khe co giãn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 122,37 Kg
12 Cát lót đáy móng kênh tưới Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,87 m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6473 100m2
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 33,64 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 56,48 m3
16 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 416,23 m2
17 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,2 m2
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ thanh giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1184 100m2
19 Gia công, lắp đặt cốt thép thanh giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1182 tấn
20 Bê tông thanh giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,72 m3
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 37 1cấu kiện
B RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính đá dăm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19,36 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19,36 m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4468 100m2
4 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 40,65 m3
5 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 226,19 m2
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,7817 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,69 m3
8 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,02 m3
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,638 tấn
10 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7255 100m2
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 223 cấu kiện
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,7374 100m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2018 100m3
C TƯỜNG RÀO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,6594 100m3
2 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 67,0472 100m
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,7618 m3
4 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 140,4904 m3
5 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 50,9471 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,3233 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5206 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1031 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,5563 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3688 100m3
11 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 27,5923 m3
12 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,5869 m3
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 914,2301 m2
14 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 170,9918 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.085,2219 m2
16 Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D200mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,09 100m
17 Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 107,6375 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->