Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210515475-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 08:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Bảo Lạc |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210466886 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 17:01:00 đến ngày 2021-05-15 08:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,517,745,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 190,6675 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh, khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6209 | 100m3 |
| 3 | Đào đất rãnh, khuôn, đất cấp III bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,454 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 217,8129 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh, khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,0065 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh thoát nước, khuôn đường bằng thủ công, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,516 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,3961 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,8004 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98,0158 | 100m3 |
| 10 | Phá đá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,7876 | 100m3 |
| 11 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,835 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,835 | 100m3 |
| 13 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,2573 | 100m2 |
| 14 | Đào móng kè bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3358 | 100m3 |
| 15 | Xây đá hộc, xây bó lề vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,51 | m3 |
| 16 | Xây đá hộc, xây ốp mái, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,88 | m3 |
| B | Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3316 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng cống bằng thủ công đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,684 | m3 |
| 3 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,113 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng cống bằng thủ công đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,256 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,59 | m3 |
| 6 | Trát cống, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,62 | m2 |
| 7 | Đá dăm đệm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0254 | 100m3 |
| 8 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,31 | m3 |
| 9 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5731 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép ống cống đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2167 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 12 | Đắp đất sau cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,45 | m3 |
| 13 | Ống cấp nước sinh hoạt HDPE PN10 D63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300 | m |
| 14 | Ống thép D30 dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| C | Cầu bản L=4m | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1966 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, móng cầu bản bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,184 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2948 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng, móng cầu bản bằng thủ công, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,276 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng mố + móng tường cánh + con trạch vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,8 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây thân mố + thân tường cánh vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,85 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây con trạch vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,84 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc gia cố lòng cầu, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,65 | m3 |
| 9 | Đá dăm đệm móng mố, tường cánh, đường hai đầu cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,16 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố, gằng chống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,214 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bản cầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2533 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột lan can, tay vịn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0288 | 100m2 |
| 13 | Trát mặt trên tường cánh, con trạch dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,71 | m2 |
| 14 | Miết mạch tường đá loại lồi, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,84 | m2 |
| 15 | Đắp đất sau mố và tường cánh bằng đầm cóc, độ chặt K= 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,146 | 100m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông giằng chống đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,72 | m3 |
| 18 | SXLD cốt thép mũ mố, giằng chống, đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0387 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép mũ mố, giằng chống, đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0577 | tấn |
| 20 | Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,78 | m3 |
| 21 | Bê tông lớp phủ mặt cầu M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,83 | m3 |
| 22 | SXLD cốt thép mặt cầu đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1864 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép mặt cầu đường kính > 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7061 | tấn |
| 24 | Bê tông cột lan can M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,11 | m3 |
| 25 | SXLD cốt thép cột lan can đường kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0199 | tấn |
| 26 | Ống thép mạ kẽm D65 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,32 | m |
| 27 | Ống thép bịt D75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 28 | Lắp dựng lan can bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 29 | Sơn cột lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi