Gói thầu: thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210515507-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Bảo Lạc |
| Tên gói thầu | thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210466821 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước cấp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 17:04:00 đến ngày 2021-05-15 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,507,123,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109,404 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,2712 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh dọc đất cấp III bằng TC (tính 10% KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,751 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh dọc, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (tính 90% KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1176 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, rãnh dọc đất cấp IV bằng TC (tính 10% KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,432 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, rãnh dọc, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV (tính 90% KL) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7288 | 100m3 |
| 7 | Phá đá bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,4076 | 100m3 |
| 8 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,0296 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất để tận dụng và đổ đi bằng ôtô 5T trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,8212 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất để tận dụng và đổ đi bằng ôtô 5T trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,8814 | 100m3 |
| 12 | Đào chân khay, đất cấp III bằng TC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 111,32 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây rãnh, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 187,01 | m3 |
| 14 | Xây đá hộc, xây bó lề, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 212,25 | m3 |
| 15 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày đã lèn ép 16 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,935 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường, chiều dày 20 cm, đá 1x2, mác 250 (Giảm trừ gỗ và nhựa đường chèn khe) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 242,212 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2913 | 100m2 |
| 18 | Cắt khe co 1x4 mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,1761 | 10m |
| B | Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,44 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1296 | 100m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,45 | m3 |
| 4 | Trát tường cánh, thân cống, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,67 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ mố, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,06 | m3 |
| 7 | SXLĐ cốt thép tấm đan, đ. kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,078 | tấn |
| 8 | Bê tông láng phủ mặt bản, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | m3 |
| 9 | Lắp đặt CK BTĐS trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cấu kiện |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 11 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1253 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi