Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210504742-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 04:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Thịnh Khang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210504616 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ; Ngân sách UBND thị trấn (Nguồn đấu giá đất ở); Huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 21:48:00 đến ngày 2021-05-15 04:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,174,043,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 2 bằng nhân công | Theo hồ sơ TKBVTC | 12,9887 | m3 |
| 2 | Đào khuôn, nền đường đất cấp 2 bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC | 246,7862 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C2 đổ đi | Theo hồ sơ TKBVTC | 259,7749 | m3 |
| 4 | Vét hữu cơ | Theo hồ sơ TKBVTC | 334,9379 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất C1 đổ đi | Theo hồ sơ TKBVTC | 334,9379 | m3 |
| 6 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Theo hồ sơ TKBVTC | 210,3278 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC | 3.996,2286 | m3 |
| 8 | Đắp đất K90 bằng đầm cóc | Theo hồ sơ TKBVTC | 1.688,0135 | m3 |
| 9 | Mua đất và vận chuyển đất đắp về công trình | Theo hồ sơ TKBVTC | 7.998,3706 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp, TCN 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3.092,8992 | m2 |
| 2 | Móng trên đá dăm tiêu chuẩn dày 15cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2.023,5743 | m2 |
| 3 | Móng dưới đá dăm tiêu chuẩn dày 15cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2.023,5743 | m2 |
| 4 | Móng trên đá dăm tiêu chuẩn dày 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1.019,378 | m2 |
| 5 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 5cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1.069,3249 | m2 |
| C | VUỐT NỐI ĐƯỜNG NGANG | |||
| 1 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Theo hồ sơ TKBVTC | 10,0521 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC | 190,9899 | m3 |
| 3 | Mua đất và vận chuyển đất đắp về công trình | Theo hồ sơ TKBVTC | 274,8847 | m3 |
| 4 | Láng nhựa 2 lớp, TCN 2,7kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 56,23 | m2 |
| 5 | Móng trên đá dăm tiêu chuẩn dày 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 56,23 | m2 |
| 6 | Láng nhựa 3 lớp, TCN 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 62,3 | m2 |
| 7 | Móng trên đá dăm tiêu chuẩn dày 15cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 62,3 | m2 |
| D | TƯỜNG CHẮN BTXM | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 bằng nhân công | Theo hồ sơ TKBVTC | 14,3594 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp 2 bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC | 129,2343 | m3 |
| 3 | Đào móng đất cấp 3 bằng nhân công | Theo hồ sơ TKBVTC | 21,5391 | m3 |
| 4 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC | 193,8515 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Theo hồ sơ TKBVTC | 126,2178 | m3 |
| 6 | BTXM đệm móng M100 đá 4x6 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ TKBVTC | 15,2 | m3 |
| 7 | BTXM móng M200 đá 2x4 | Theo hồ sơ TKBVTC | 91,2 | m3 |
| 8 | BTXM tường M200 đá 1x2 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ TKBVTC | 273,6 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ | Theo hồ sơ TKBVTC | 91,2 | m2 |
| 10 | Ván khuôn bê tông tường đổ tại chỗ | Theo hồ sơ TKBVTC | 615,6 | m2 |
| 11 | Đắp bao tải đất | Theo hồ sơ TKBVTC | 3.257 | bao |
| 12 | Thanh thải đất | Theo hồ sơ TKBVTC | 228 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất C2 đổ đi | Theo hồ sơ TKBVTC | 216,3581 | m3 |
| E | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh đất cấp 2 bằng nhân công | Theo hồ sơ TKBVTC | 49,1447 | m3 |
| 2 | Đào rãnh đất cấp 2 bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC | 442,3026 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất C2 đổ đi | Theo hồ sơ TKBVTC | 491,4473 | m3 |
| 4 | Đắp đất K90 bằng đầm cóc | Theo hồ sơ TKBVTC | 150,8927 | m3 |
| 5 | Mua đất và vận chuyển đất đắp về công trình | Theo hồ sơ TKBVTC | 200,8382 | m3 |
| 6 | BTXM đệm móng M100 đá 4x6 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ TKBVTC | 75,57 | m3 |
| 7 | BTXM rãnh đổ tại chỗ M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 302,28 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bê tông rãnh đổ tại chỗ | Theo hồ sơ TKBVTC | 1.923,6 | m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan M200 đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 52,815 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan D | Theo hồ sơ TKBVTC | 5.296,0971 | Kg |
| 11 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 256,53 | m2 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC | 503 | tấm |
| 13 | BTXM đệm móng M100 đá 4x6 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,47 | m3 |
| 14 | BTXM rãnh đổ tại chỗ M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 18,675 | m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan M250 đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,715 | m3 |
| 16 | Cốt thép rãnh đổ tại chỗ D | Theo hồ sơ TKBVTC | 1.022,2712 | Kg |
| 17 | Cốt thép tấm đan D | Theo hồ sơ TKBVTC | 873,9087 | Kg |
| 18 | Ván khuôn bê tông rãnh đổ tại chỗ | Theo hồ sơ TKBVTC | 157,7 | m2 |
| 19 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 42,33 | m2 |
| 20 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC | 83 | tấm |
| 21 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ TKBVTC | 52,64 | m3 |
| 22 | Vữa xi măng M100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,4059 | m3 |
| 23 | Bê tông ống cống M200 đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 29,14 | m3 |
| 24 | Cốt thép ống cống D | Theo hồ sơ TKBVTC | 3.139,6 | Kg |
| 25 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 643,4488 | m2 |
| 26 | Lắp đặt ống cống D=1,0m | Theo hồ sơ TKBVTC | 94 | CK |
| 27 | Quét nhựa đường 2 lớp | Theo hồ sơ TKBVTC | 102,7973 | m2 |
| 28 | BTXM đệm móng M100 đá 4x6 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,5 | m3 |
| 29 | BTXM móng M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ TKBVTC | 10 | m3 |
| 30 | BTXM hố thu đổ tại chỗ M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 32,4779 | m3 |
| 31 | Bê tông tấm đan M200 đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,04 | m3 |
| 32 | Cốt thép tấm đan D | Theo hồ sơ TKBVTC | 89,28 | Kg |
| 33 | Ván khuôn hố thu đổ tại chỗ | Theo hồ sơ TKBVTC | 136,5115 | m2 |
| 34 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,84 | m2 |
| 35 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | tấm |
| 36 | BTXM đệm móng M100 đá 4x6 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,6 | m3 |
| 37 | BTXM móng M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,64 | m3 |
| 38 | Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,56 | m2 |
| 39 | Đào rãnh đất cấp 2 bằng nhân công | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,151 | m3 |
| 40 | Đào rãnh đất cấp 2 bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC | 55,3594 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất C2 đổ đi | Theo hồ sơ TKBVTC | 61,5105 | m3 |
| 42 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Theo hồ sơ TKBVTC | 33,8977 | m3 |
| 43 | Mua đất và vận chuyển đất đắp về công trình | Theo hồ sơ TKBVTC | 46,3484 | m3 |
| 44 | BTXM đệm móng M100 đá 4x6 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,7262 | m3 |
| 45 | Đá hộc xây VXM M100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,6362 | m3 |
| 46 | BTXM móng M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ TKBVTC | 17,0095 | m3 |
| 47 | BTXM tường M150 đá 1x2 đổ tại chỗ | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,1872 | m3 |
| 48 | Bê tông tấm đan M200 đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,286 | m3 |
| 49 | Cốt thép tấm đan D | Theo hồ sơ TKBVTC | 456,9207 | Kg |
| 50 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 89,9476 | m2 |
| 51 | Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ | Theo hồ sơ TKBVTC | 67,2383 | m2 |
| 52 | Vữa xi măng M100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1795 | m3 |
| 53 | Quét nhựa đường 2 lớp | Theo hồ sơ TKBVTC | 14,2166 | m2 |
| 54 | Lắp đặt ống cống D=1,0m | Theo hồ sơ TKBVTC | 13 | CK |
| 55 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | tấm |
| 56 | Phá dỡ đá hộc xây, gạch xây | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,8393 | m3 |
| 57 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,8393 | m3 |
| 58 | Đào rãnh đất cấp 2 bằng nhân công | Theo hồ sơ TKBVTC | 39,6 | m3 |
| 59 | Đào rãnh đất cấp 2 bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC | 356,4 | m3 |
| 60 | Đắp đất K90 bằng đầm cóc | Theo hồ sơ TKBVTC | 396 | m3 |
| F | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ BTXM mương cũ | Theo hồ sơ TKBVTC | 17,85 | m3 |
| 2 | Phá dỡ đá hộc xây, gạch xây | Theo hồ sơ TKBVTC | 17,85 | m3 |
| 3 | Phá dỡ đá hộc xây, gạch xây | Theo hồ sơ TKBVTC | 125 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải đổ đi 3,31km | Theo hồ sơ TKBVTC | 160,7 | m3 |
| 5 | Sửa chữa cổng chào | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | toàn bộ |
| G | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt hộ lan mềm (tận dụng) | Theo hồ sơ TKBVTC | 16 | m |
| 2 | Lắp đặt hộ lan mềm (làm mới) | Theo hồ sơ TKBVTC | 50 | m |
| 3 | Đóng cọc hộ lan mềm (phần ngập đất) | Theo hồ sơ TKBVTC | 17 | m |
| 4 | Đóng cọc hộ lan mềm (phần không ngập đất) | Theo hồ sơ TKBVTC | 26,18 | m |
| H | DI DỜI ĐƯỜNG DÂY 0,4kV | |||
| 1 | Cột bê tông BH 7,5B | Theo hồ sơ TKBVTC | 5 | cột |
| 2 | Tháo hạ cột bê tông 7,5m | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | cột |
| 3 | Tháo, lắp lại cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1 | km |
| 4 | Kéo dây vượt đường ô tô | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | vt |
| 5 | Cổ dề cáp vặn xoắn CD2-T | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 6 | Cổ dề cáp vặn xoắn CDK2D-T | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 7 | Đai thép treo hộp công tơ | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | bộ |
| 8 | Đai thép+ khóa đai | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | bộ |
| 9 | Móc treo | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | bộ |
| 10 | Tháo lắp hộp công tơ H1 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | hộp |
| 11 | Tháo lắp hộp công tơ H2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | hộp |
| 12 | Cắp vặn xoăn CVX 2*25 | Theo hồ sơ TKBVTC | 24 | m |
| 13 | Tiếp địa lặp lại (ĐM lắp đặt ĐZ và TBA) | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 14 | Kẹp hãm KH 50 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 15 | Khóa đỡ KT 4*50 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | Cái |
| 16 | Ghíp nối 1 bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 17 | Ghíp nối 2 bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 18 | Ghíp nối 2 bu lông (đấu cung) | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 19 | Thu hồi cột bê tông 7,5m | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cột |
| 20 | Tháo dây xuống hộp công tơ dây VX 2*25 | Theo hồ sơ TKBVTC | 21 | m |
| 21 | Tháo dây xuống hộp công tơ dây VX 2*25 | Theo hồ sơ TKBVTC | 24 | m |
| 22 | Móng cột Mk2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | móng |
| 23 | Móng cột M3 | Theo hồ sơ TKBVTC | 7 | móng |
| 24 | Tiếp địa lặp lại | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi