Gói thầu: 01.XL: Đường giao thông nông thôn xã Thạch Tiến, đoạn từ thôn Phúc đến thôn Lộc Thọ theo đúng bản vẽ thiết kế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210511201-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 19:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG ĐẠI ĐOÀN KẾT
Tên gói thầu 01.XL: Đường giao thông nông thôn xã Thạch Tiến, đoạn từ thôn Phúc đến thôn Lộc Thọ theo đúng bản vẽ thiết kế
Số hiệu KHLCNT 20210511118
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-07 19:02:00 đến ngày 2021-05-17 19:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,239,467,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN ĐƯỜNG
1 Đào hữu cơ, bằng máy Mô tả KT theo chương V 5,3019 100m3
2 Đánh cấp, đất cấp 2, bằng máy Mô tả KT theo chương V 3,9295 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (5%*KL) Mô tả KT theo chương V 0,7973 100m3
4 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (95%*KL) Mô tả KT theo chương V 15,1484 100m3
5 Giá đất đồi tính trên phương tiện tại mỏ Mô tả KT theo chương V 20,5412 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 20,5412 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả KT theo chương V 5,3019 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 3,9295 100m3
9 Trồng cỏ mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 9,63 100m2
10 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 9,63 100m2
B PHẦN MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả KT theo chương V 1,587 100m3
2 Rải 01 lớp bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 11,6431 100m2
3 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 190,4346 m3
4 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 1,0634 100m2
5 Làm khe co, mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 180,9325 m
6 Làm khe giãn, mặt đường bê tông Mô tả KT theo chương V 25,8475 m
7 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm Mô tả KT theo chương V 1 cái
8 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Mô tả KT theo chương V 3 cái
9 Thay thế biển báo Mô tả KT theo chương V 4 1 cái
10 Thay thế cột biển báo Mô tả KT theo chương V 4 1 cột
C PHẦN CỐNG
1 Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp 2, (5%*KL) Mô tả KT theo chương V 3,9808 1m3
2 Đào móng cống bằng máy, đất cấp 2, (95%*KL) Mô tả KT theo chương V 0,7564 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả KT theo chương V 0,7962 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,2654 100m3
5 Giá đất đồi tính trên phương tiện tại mỏ Mô tả KT theo chương V 0,3419 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 0,3419 100m3
7 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả KT theo chương V 5,4226 m3
8 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 44,8297 m3
9 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 4,8215 m3
10 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 3,28 m3
11 Cốt thép tấm bản, đường kính Mô tả KT theo chương V 0,2201 tấn
12 Cốt thép mũ mố, đường kính Mô tả KT theo chương V 0,0686 tấn
13 Cốt thép neo, đường kính Mô tả KT theo chương V 0,0192 tấn
14 Ván khuôn mũ mố Mô tả KT theo chương V 1,1174 100m2
15 Ván khuôn tấm bản Mô tả KT theo chương V 0,1845 100m2
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy Mô tả KT theo chương V 15 cái
17 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 6,5952 m3
D PHẦN CỐNG THỦY LỢI
1 Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp 2, (5%*KL) Mô tả KT theo chương V 11,541 1m3
2 Đào móng cống bằng máy, đất cấp 2, (95%*KL) Mô tả KT theo chương V 2,1928 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mô tả KT theo chương V 2,3082 100m3
4 Đắp đất nền móng công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả KT theo chương V 1,5388 100m3
5 Giá đất đồi tính trên phương tiện tại mỏ Mô tả KT theo chương V 1,9823 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp III Mô tả KT theo chương V 1,9823 100m3
7 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả KT theo chương V 2,13 m3
8 Bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 0,8771 100m2
9 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 8,77 m3
10 Bê tông tường, M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả KT theo chương V 37,89 m3
11 Bê tông cống, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 46,92 m3
12 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 5,28 m3
13 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả KT theo chương V 17,29 m3
14 Cốt thép tấm bản, đường kính >18 mm Mô tả KT theo chương V 1,3616 tấn
15 Cốt thép tấm bản, đường kính, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,0531 tấn
16 Cốt thép tấm bản, đường kính, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,3077 tấn
17 Cốt thép mũ mố, đường kính Mô tả KT theo chương V 0,0649 tấn
18 Cốt thép neo, đường kính Mô tả KT theo chương V 0,0302 tấn
19 Ván khuôn móng Mô tả KT theo chương V 0,4151 100m2
20 Ván khuôn cống Mô tả KT theo chương V 1,9745 100m2
21 Ván khuôn tấm bản Mô tả KT theo chương V 0,4674 100m2
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy Mô tả KT theo chương V 5 cái
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤3T bằng máy Mô tả KT theo chương V 9 cái
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤5T bằng máy Mô tả KT theo chương V 2 cái
25 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 4,316 m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,1091 100m3
27 Đóng cọc thép hình Mô tả KT theo chương V 2,16 100m
28 Nhổ cọc thép hình Mô tả KT theo chương V 2,16 100m
29 Gổ ván tường chắn Mô tả KT theo chương V 1,2 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->