Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210516304-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Khánh Hòa, huyện Yên Khánh, tỉnh NInh Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210501478 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất và các nguồn đầu tư hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-08 10:47:00 đến ngày 2021-05-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,300,821,684 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | DÃY NHÀ CẤP 4 TRƯỜNG TIỂU HỌC | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói | Theo yêu cầu của HSTK | 123,984 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 18,675 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch | Theo yêu cầu của HSTK | 42,4826 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 14,2811 | m3 |
| B | TƯỜNG RÀO TRƯỜNG TIỂU HỌC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch | Theo yêu cầu của HSTK | 8,0608 | m3 |
| 2 | Đào móng-đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2511 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất-đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7712 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1289 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2464 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,0964 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5967 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,281 | m3 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1382 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0367 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1671 | tấn |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,1944 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,5018 | m3 |
| 14 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 43,0452 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 56,8932 | m2 |
| 16 | Đắp phào đơn, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,6 | m |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 99,9384 | m2 |
| 18 | Gia công hoa sắt hàng rào thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6917 | tấn |
| 19 | Lắp dựng tường rào | Theo yêu cầu của HSTK | 39,075 | m2 |
| C | VỈA HÈ VÀ BO VỈA BÊ TÔNG TRƯỜNG TIỂU HỌC | |||
| 1 | Bê tông đan rãnh, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3555 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, đan rãnh | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0427 | 100m2 |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,925 | m2 |
| 4 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,37 | m3 |
| 5 | Lắp đặt đan rãnh | Theo yêu cầu của HSTK | 5,925 | m2 |
| 6 | Bê tông bo vỉa, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 3,1396 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bo vỉa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3051 | 100m2 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,684 | m2 |
| 9 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0354 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 33 | cấu kiện |
| 11 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp lên | Theo yêu cầu của HSTK | 33 | cấu kiện |
| 12 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg - Bốc xếp xuống | Theo yêu cầu của HSTK | 33 | cấu kiện |
| 13 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7849 | 10 tấn/1km |
| 14 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1831 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,77 | m3 |
| 16 | Lát gạch Tezaro hoặc tương đương | Theo yêu cầu của HSTK | 107,7 | m2 |
| 17 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5263 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,634 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,0264 | m2 |
| D | NHÀ VỆ SINH CHUNG TRƯỜNG TIỂU HỌC | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 4,48 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 9,6498 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 8,28 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất-đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1115 | 100m3 |
| 6 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2664 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc tre, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 39,2775 | 100m |
| 8 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0628 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,2844 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất-đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4643 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3811 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2302 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7083 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0275 | tấn |
| 15 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,2657 | m3 |
| 16 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8131 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1479 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0398 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2931 | tấn |
| 20 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,9322 | m3 |
| 21 | Bê tông giằng móng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4235 | m3 |
| 22 | Ván khuôn giằng móng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2203 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0768 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2697 | tấn |
| 25 | Đào móng -đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2176 | 100m3 |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra-đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,418 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,344 | m3 |
| 28 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9381 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0285 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1959 | tấn |
| 31 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0364 | 100m2 |
| 32 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,3513 | m3 |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 1) | Theo yêu cầu của HSTK | 25,2314 | m2 |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (lần 2) | Theo yêu cầu của HSTK | 25,2314 | m2 |
| 35 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,0928 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,052 | 100m2 |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2 | m3 |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1178 | tấn |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 40 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2369 | 100m3 |
| 41 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,7711 | m3 |
| 42 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2022 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0796 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4195 | tấn |
| 45 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4004 | 100m2 |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,7748 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1552 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7028 | tấn |
| 49 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4118 | 100m2 |
| 50 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,3171 | m3 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6701 | tấn |
| 52 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8729 | 100m2 |
| 53 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9381 | m3 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0905 | tấn |
| 55 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0853 | 100m2 |
| 56 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,3436 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,266 | m3 |
| 59 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 166,682 | m2 |
| 60 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 48,9 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 87,29 | m2 |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM PCB30 mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 84,4 | m |
| 63 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 96,372 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 71,0676 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 136,19 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 166,682 | m2 |
| 67 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của HSTK | 100,0604 | m2 |
| 68 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM PCB30 mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 78,4964 | m2 |
| 69 | Cửa nhôm kính 2 lớp dày 6.38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16,2 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 16,2 | m2 |
| 71 | Lắp dựng vách Compact nhà vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 68,092 | m2 |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | m |
| 76 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 77 | Tủ điện loại 250x400x150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | bộ |
| 79 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa HDPE - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa HDPE - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát, ĐK 110-90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát, ĐK 90-60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát, ĐK 60-34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa, dài 8m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | 100m |
| 95 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | 100m |
| 98 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 99 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | cái |
| 100 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50-25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 70 | cái |
| 102 | Lắp đặt van điện, ĐK 400mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bể |
| 104 | Máy bơm nước | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 105 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi nước chậu rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 107 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 108 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | bộ |
| 109 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 110 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 111 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 9 | bộ |
| 112 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| E | SƠN TƯỜNG NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ | |||
| 1 | Vệ sinh vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 1.170,42 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Theo yêu cầu của HSTK | 643,472 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 643,472 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.170,42 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi