Gói thầu: Gói thầu XD-01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210516173-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỘ TƯ LỆNH THỦ ĐÔ HÀ NỘI
Tên gói thầu Gói thầu XD-01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210509099
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Hà Nội
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-08 10:05:00 đến ngày 2021-05-18 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,841,526,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ CHỈ HUY
1 Tháo dỡ mái, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 293,048 m2
2 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 492,979 m2
3 Phá dỡ nền gạch khu WC Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 11,153 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 98,386 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 17,8 m3
6 Tháo dỡ cầu thang sắt hiện trạng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 bộ
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 375,687 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 876,604 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 65,302 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 152,371 m2
11 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 208,427 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 486,33 m2
13 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3,438 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt dầm trần ngoài nhà Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8,022 m2
15 Phá dỡ nền granito cầu thang Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 23,252 m2
16 Tháo dỡ lan can cầu thang Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7,506 m2
17 Tháo dỡ gạch ốp tường Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 57,82 m2
18 Tháo dỡ cửa Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 68,07 m2
19 tháo dỡ thiết bị, hệ thống điện hiện trạng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 15 công
20 Vận chuyển phế thải đến nơi quy định Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 170,234 m3
21 Đào móng công trình, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,342 100m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,296 100m2
23 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,302 m3
24 Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D ≤ 16mm, chiều sâu khoan ≤ 15cm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 16 1 lỗ khoan
25 bơm keo liên kết sắt với bê tông bằng keo Hilti hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 16 1 lỗ khoan
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,365 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 18mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,423 tấn
28 Ván khuôn xà dầm, giằng tường Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,018 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,012 tấn
30 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,203 m3
31 Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4,467 m3
32 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,025 100m2
33 Đổ bê tông cột, tiết diện cột ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 28m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,298 m3
34 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày ≤ 33cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,338 m3
35 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,272 100m3
36 Vận chuyển đất đến nơi quy định, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,07 100m3
37 Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D≤ 16mm, chiều sâu khoan ≤ 20cm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 220 1 lỗ khoan
38 bơm keo liên kết sắt với bê tông bằng keo Hilti hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 220 1 lỗ khoan
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,947 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,268 tấn
41 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,646 100m2
42 Đổ bê tông cột, tiết diện cột ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 28m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10,339 m3
43 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,6 100m2
44 Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D≤ 16mm, chiều sâu khoan ≤ 20cm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 136 1 lỗ khoan
45 bơm keo liên kết sắt với bê tông bằng keo Hilti hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 136 1 lỗ khoan
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,458 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,541 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,103 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,26 tấn
50 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 15,128 m3
51 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,567 100m2
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,294 tấn
53 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3,496 m3
54 Ván khuôn sàn mái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,431 100m2
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,808 tấn
56 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 13,119 m3
57 Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D≤ 16mm, chiều sâu khoan ≤ 20cm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 770 1 lỗ khoan
58 bơm keo liên kết sắt với bê tông bằng keo Hilti hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 770 1 lỗ khoan
59 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện ≤ 10 kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,038 tấn
60 bu lông M16 neo cột, L=55cm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 44 bộ
61 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤ 12 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7,534 tấn
62 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ ≤ 18 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7,534 tấn
63 Sản xuất xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,839 tấn
64 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,839 tấn
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 570,456 m2
66 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 12,531 m3
67 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,026 100m2
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,395 tấn
69 Lắp dựng khung thép đỡ trần tôn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,799 tấn
70 Gia công khung trần lắp tôn lạnh Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,799 tấn
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 184,543 m2
72 Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D≤ 16mm, chiều sâu khoan ≤ 20cm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 30 1 lỗ khoan
73 bơm keo liên kết sắt với bê tông bằng keo Hilti hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 30 1 lỗ khoan
74 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,625 m3
75 Ván khuôn cầu thang thường Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,232 100m2
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,212 tấn
77 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,092 tấn
78 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 142,751 m3
79 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 11cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6,418 m3
80 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao ≤ 28m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 78,885 m3
81 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc, tam cấp, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6,037 m3
82 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1.148,156 m2
83 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 687,634 m2
84 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 215,168 m2
85 Trát trụ, cột, ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 709,648 m2
86 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 106,256 m2
87 Trát trần, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 351,527 m2
88 cung cấp lắp đặt phào trần bằng thạch cao Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 283,52 m
89 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 884,41 m
90 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 400,42 m
91 đóng lưới chống nứt vị trí trát giao dầm tường cột Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 430,029 m2
92 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3.192,063 m2
93 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1.607,27 m2
94 Thi công lắp dựng trần tôn lạnh Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,677 100m2
95 Cung cấp con tiện bê tông Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 524 chiếc
96 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng ≤ 25kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 524 cái
97 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,074 100m3
98 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,107 m3
99 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 0.12*0.60 mm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 75,606 m2
100 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 734,74 m2
101 Lát nền, sàn gạch chống trơn Ceramic 300x300 vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 38,654 m2
102 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 116,896 m2
103 Thi công trần thả bằng tấm thạch cao chịu nước 60x60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 26,396 m2
104 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,73 m3
105 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9,703 m3
106 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 24,486 m2
107 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 38,485 m2
108 Lan can cầu thang bằng inox, tay vịn gỗ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 21,175 m2
109 trụ cầu thang bằng gỗ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 trụ
110 giá đỡ chậu lavabo bằng sắt sơn hoàn thiện Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 bộ
111 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 11,006 m2
112 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 148,467 m2
113 chấm thấm mái bằng màng khò bitum Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 32,828 m2
114 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 85,983 m2
115 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 78,662 m2
116 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 11,403 100m2
117 Lợp mái che tường bằng tôn múi chống nóng 3 lớp chiều dài bất kỳ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3,305 100m2
118 Cửa đi 1 cánh khung nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6.38mm, (đồng bộ với cửa tầng 1+2) Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4,86 m2
119 Cửa sổ khung nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm (đồng bộ với cửa tầng 1+2) Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,72 m2
120 Cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ, kính trắng an toàn dày 6.38mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 28,08 m2
121 Cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ, kính trắng an toàn dày 6.38mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 37,56 m2
122 Cửa sổ mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn 6.38mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 31,8 m2
123 Vách kính cố định khung nhôm hệ, kính 8,38mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 17,334 m2
124 Khung thép gia cường vách kính Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 bộ
125 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm phần cửa làm mới Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 120,354 m2
126 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm phần cửa tận dụng lắp lại Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 68,07 m2
127 Gia công song cửa bằng inox 12.7x12.7x1.2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,194 tấn
128 Lắp dựng hoa cửa bằng inox Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 32,11 m2
129 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính ống D50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,07 100m
130 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính ống D40 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,07 100m
131 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính ống D32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,26 100m
132 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính ống D25 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,13 100m
133 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính ống D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,36 100m
134 Lắp đặt ống nhựa PPR PN20 đường kính ống D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,92 100m
135 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính côn d=50/32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
136 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính côn d=40/32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
137 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính côn d=32/25 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
138 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính côn d=25/20mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 15 cái
139 Lắp đặt chếch nhựa PPR , đường kính d=50mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
140 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=50/40mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
141 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=50/32mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
142 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=32/25mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
143 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=25/20mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 11 cái
144 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
145 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
146 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=25mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
147 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=20mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 29 cái
148 Lắp đặt cút nhựa PPR , đường kính d=40mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
149 Lắp đặt cút nhựa PPR , đường kính d=32mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 22 cái
150 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính cút d=25mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 cái
151 Lắp đặt Măng xông nhựa hàn PPR d=25mm ren ngoài Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 119 cái
152 Lắp đặt măng xông nhựa PPR đường kính d=25mm ren ngoài Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
153 Măng xông nhựa hàn PPR d=25mm ren ngoài Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 15 cái
154 Lắp đặt măng xông nhựa PPR đường kính d=40mm ren ngoài Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
155 Lắp đặt măng xông nhựa PPR đường kính d=50mm ren ngoài Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
156 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
157 Lắp đặt zacco PPR d=50mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
158 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
159 Lắp đặt van 1 chiều PPR, đường kính van d=40mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
160 Lắp đặt zacco PPR d=40mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
161 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=25mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
162 Lắp đặt zacco PPR d=25mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
163 Lắp đặt van khóa đường kính van d=20mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
164 Lắp đặt zacco PPR d=20mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
165 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính cút d=20mm ren trong Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 56 cái
166 Lắp đặt van phao điện bể ngầm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
167 Lắp đặt van phao điện két mái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
168 Lắp đặt ống PVC D110 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,08 100m
169 Lắp đặt ống PVC D90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,43 100m
170 Lắp đặt ống PVC D75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,46 100m
171 Lắp đặt ống PVC D60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,4 100m
172 Lắp đặt ống PVC D48 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,27 100m
173 Lắp đặt chếch PVC D110mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 58 cái
174 Lắp đặt chếch PVC D90mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 31 cái
175 Lắp đặt chếch PVC D75mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 12 cái
176 Lắp đặt chếch PVC D60mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 20 cái
177 Lắp đặt chếch PVC D48mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 46 cái
178 Lắp đặt Y PVC D110mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 12 cái
179 Lắp đặt Y PVC D75mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 cái
180 Lắp đặt Y PVC D60mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 cái
181 Lắp đặt Y PVC D90/75mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 cái
182 Lắp đặt Y PVC D75/48mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
183 Lắp đặt côn PVC D110/60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
184 Lắp đặt côn PVC D90/60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
185 Lắp đặt côn PVC D75/48 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
186 Lắp đặt cút nhựa PVC D110 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
187 Lắp đặt cút nhựa PVC D75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 11 cái
188 Lắp đặt cút nhựa PVC D60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
189 Lắp đặt cút nhựa PVC D48mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 14 cái
190 Xiphong D75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
191 Lắp đặt phễu thu sàn Inox D75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
192 Lắp đặt tê thông tắc D110 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cái
193 Lắp đặt chóp thông hơi d60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
194 Lắp đặt bầu thu nước DN80 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
195 Lắp đặt bầu thu nước DN65 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
196 Lắp đặt chậu xí bệt liền khối+phụ kiện (inax AC-700VAN hoặc tương đương) Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 bộ
197 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 bộ
198 Lắp đặt gương soi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
199 Lắp đặt kệ kính Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
200 Lắp đặt vòi xịt rửa Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
201 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi lavabo+phụ kiện Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 bộ
202 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 bộ
203 Lắp đặt bình nóng lạnh 20L Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 bộ
204 Lắp đặt giá treo khăn inox Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
205 Lắp đặt hộp giấy vệ sinh Inox Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
206 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
207 Lắp đặt hộp đựng cốc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
208 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 bể
209 Máy bơm Q=6m3h, H18m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 bộ
210 bơm tăng áp 40L/phút, H=12m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 bộ
211 Đào đất móng băng, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 11,154 m3
212 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,039 100m3
213 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,012 m3
214 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,018 100m2
215 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,185 tấn
216 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 18mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,136 tấn
217 Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,323 m3
218 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,061 100m2
219 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,512 m3
220 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,046 100m2
221 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,985 m3
222 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 14 cấu kiện
223 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,055 100m2
224 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,226 tấn
225 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3,405 m3
226 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 24,96 m2
227 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 24,96 m2
228 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4,704 m2
229 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/XLPE/PVC 3x4mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 270 m
230 Lắp đặt hộp chống cháy automat 6 module Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 18 hộp
231 Lắp đặt các aptomat 2 pha MCCB-2P-20A-10ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 18 cái
232 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-16A-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 54 cái
233 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-10A-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 18 cái
234 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 20W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 36 bộ
235 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 18 cái
236 Lắp đặt ổ cắm đơn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 72 cái
237 Lắp đế âm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 90 hộp
238 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo trần Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 18 cái
239 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2.214 m
240 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 900 m
241 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1.188 m
242 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/XLPE/PVC 3x4mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 50 m
243 Lắp đặt hộp chống cháy automat 6 module Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 hộp
244 Lắp đặt các aptomat 2 pha MCCB-2P-20A-10ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
245 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-16A-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
246 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-10A-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 cái
247 Lắp đặt các loại đèn led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 20W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 12 bộ
248 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cái
249 Lắp đặt ổ cắm đơn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 12 cái
250 Lắp đế âm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 18 hộp
251 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo trần Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cái
252 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 540 m
253 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 400 m
254 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 380 m
255 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (3*70+35)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 100 m
256 Lắp đặt hộp automat 21module bằng tôn 2mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 hộp
257 Lắp đặt các aptomat 3 pha MCCB-3P-150A-36ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
258 Lắp đặt các aptomat 3 pha MCCB-3P-50A-22ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
259 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-40A-10ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
260 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-20A-10ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
261 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-10A-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
262 Lắp đặt các loại đèn led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 20W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 bộ
263 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần 300x300 bóng led 20W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 15 bộ
264 Lắp đặt công tắc 3 cực ( cầu thang) Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
265 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 cái
266 Lắp đế âm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 hộp
267 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/XLPE/PVC 3x4mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 25 m
268 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 50 m
269 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 320 m
270 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 100 m
271 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 130 m
272 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (3*25+16)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 m
273 Lắp đặt hộp automat 15module bằng tôn 2mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 hộp
274 Lắp đặt các aptomat 3 pha MCCB-3P-50A-22ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
275 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCCB-1P-40A-10ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
276 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCCB-1P-20A-10ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 cái
277 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCCB-1P-10A-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
278 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần 300x300 bóng led 20W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 16 bộ
279 Lắp đặt công tắc 3 cực ( cầu thang) Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
280 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
281 Lắp đế âm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 11 hộp
282 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/XLPE/PVC 3x4mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 55 m
283 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 330 m
284 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 m
285 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 160 m
286 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (3*25+16)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 m
287 Lắp đặt hộp automat 18module bằng tôn 2mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 hộp
288 Lắp đặt các aptomat 3 pha MCCB-3P-50A-22ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
289 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCCB-1P-20A-10ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 12 cái
290 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCCB-1P-10A-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
291 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần 300x300 bóng led 20W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 16 bộ
292 Lắp đặt công tắc 3 cực ( cầu thang) Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
293 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
294 Lắp đế âm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 hộp
295 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/XLPE/PVC 3x4mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 80 m
296 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 330 m
297 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 m
298 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 180 m
299 Cọc thép mạ kẽm L63x63x6 L=2,5m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cọc
300 Gia công và đóng cọc tiếp địa D16 bọc đồng, dài 2m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cọc
301 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 cái
302 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D12mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 50 m
303 Đào móng công trình, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,2 100m3
304 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,2 100m3
305 Lắp đặt dây tiếp địa thép dẹt L40x4 mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 40 m
306 Dây đồng trần D35mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 m
307 Hộp kiểm tra tiếp địa Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 bộ
308 Nội quy, tiêu lệnh PCCC Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 bộ
309 Tủ đựng phương tiện chữa cháy KT 650x600x230mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 hộp
310 Lắp đặt bình chữa cháy ABC MFZL4 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cái
311 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT3 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
B NHÀ Ở PHÂN KHO 1
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 15,221 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 13,309 m3
3 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3,461 m3
4 Đào nền nhà cũ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,087 100m3
5 Tháo dỡ mái, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 258,354 m2
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 424,299 m2
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 47,501 m3
8 Phá dỡ nền granito cầu thang, tam cấp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 16,17 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ( tường trong nhà ) Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 346,833 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 809,276 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4,242 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9,897 m2
13 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 144,928 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 338,168 m2
15 Tháo dỡ cửa Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 103,1 m2
16 tháo dỡ thiết bị, hệ thống điện hiện trạng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 công
17 Vận chuyển phế thải đến nơi quy định Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 117,332 m3
18 Đào móng công trình, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,117 100m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,496 100m2
20 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6,858 m3
21 Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D≤ 16mm, chiều sâu khoan ≤ 15cm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 32 1 lỗ khoan
22 bơm keo liên kết sắt với bê tông bằng keo Hilti hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 32 1 lỗ khoan
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,5 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,911 tấn
25 Ván khuôn xà dầm, giằng tường Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,065 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,036 tấn
27 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,712 m3
28 Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 16,006 m3
29 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,08 100m2
30 Đổ bê tông cột, tiết diện cột ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 28m, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,881 m3
31 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày ≤ 33cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8,548 m3
32 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,882 100m3
33 Vận chuyển đất đến nơi quy định, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,235 100m3
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,858 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,192 tấn
36 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,854 100m2
37 Đổ bê tông cột, tiết diện cột ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4,874 m3
38 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,056 100m2
39 Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D≤ 16mm, chiều sâu khoan ≤ 15cm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 896 1 lỗ khoan
40 bơm keo liên kết sắt với bê tông bằng keo Hilti hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 896 1 lỗ khoan
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,365 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,108 tấn
43 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 15,876 m3
44 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9,119 m3
45 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,191 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,101 tấn
47 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,165 m3
48 Ván khuôn sàn mái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,479 100m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,75 tấn
50 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 17,748 m3
51 Sản xuất xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,074 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,074 tấn
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 182,36 m2
54 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 73,002 m3
55 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao ≤ 28m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 68,545 m3
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc, tam cấp, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6,037 m3
57 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 500,798 m2
58 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 509,537 m2
59 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 123,284 m2
60 Trát trụ, cột, ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 955,816 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 219,102 m2
62 Trát trần, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 279,326 m2
63 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 703,14 m
64 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 253,58 m
65 Đóng lưới chống nứt vữa trát vị trí tiếp giáp khối xây với bê tông Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 202,908 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2.269,954 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1.550,85 m2
68 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,196 100m3
69 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5,586 m3
70 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 500,483 m2
71 Lát nền, sàn gạch chống trơn Ceramic 300x300 vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 42,133 m2
72 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 205,542 m2
73 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 42,133 m2
74 vách ngăn composite WC Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 38,892 m2
75 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,443 m3
76 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6,772 m3
77 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 19,63 m2
78 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 19,243 m2
79 lan can cầu thang bằng inox, tay vị gỗ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 12,276 m2
80 trụ cầu thang bằng gỗ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 trụ
81 giá đỡ chậu lavabo bằng sắt sơn hoàn thiện Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 bộ
82 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8,63 m2
83 cung cấp lắp đặt Con tiện bê tông Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 444 cái
84 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng ≤ 25kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 444 cái
85 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 113,133 m2
86 chấm thấm mái bằng màng khò bitum khu WC Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 27,336 m2
87 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 113,133 m2
88 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9,47 100m2
89 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3,411 100m2
90 Cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ, kính trắng an toàn dày 6.38mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 57,24 m2
91 Cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ, kính trắng an toàn dày 6.38mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 32,265 m2
92 Cửa sổ mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn 6.38mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 32,04 m2
93 Vách kính cố định khung nhôm hệ, kính 8,38mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6,968 m2
94 Khung thép gia cường vách kính Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 bộ
95 Cạo rỉ các kết cấu thép, hoa sắt cửa Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 32,04 m2
96 Sơn sắt thép hoa sắt cửa bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 32,04 m2
97 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính ống D50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,17 100m
98 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính ống D40 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,2 100m
99 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính ống D32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,5 100m
100 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính ống D25 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,13 100m
101 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính ống D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,28 100m
102 Lắp đặt ống nhựa PPR PN20 đường kính ống D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,8 100m
103 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính côn d=50/40 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
104 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính côn d=50/32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
105 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính côn d=40/32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
106 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính côn d=32/25 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
107 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính côn d=25/20mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
108 Lắp đặt chếch nhựa PPR , đường kính d=50mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
109 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=50/32mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
110 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=32/25mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 cái
111 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=32/20mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
112 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=25/20mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
113 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
114 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
115 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=25mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
116 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=20mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 24 cái
117 Lắp đặt cút nhựa PPR , đường kính d=40mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
118 Lắp đặt cút nhựa PPR , đường kính d=32mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 15 cái
119 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính cút d=25mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
120 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính cút d=20mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 61 cái
121 Lắp đặt măng xông nhựa PPR đường kính d=20mm ren ngoài Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 cái
122 Măng xông nhựa hàn PPR d=25mm ren ngoài Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 11 cái
123 Lắp đặt măng xông nhựa PPR đường kính d=50mm ren ngoài Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
124 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
125 Lắp đặt zacco PPR d=50mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
126 Lắp đặt van 1 chiều PPR, đường kính van d=40mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
127 Lắp đặt zacco PPR d=40mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
128 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
129 Lắp đặt zacco PPR d=32mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
130 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=25mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 cái
131 Lắp đặt zacco PPR d=25mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 cái
132 Lắp đặt van khóa đường kính van d=20mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 cái
133 Lắp đặt zacco PPR d=20mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 cái
134 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính cút d=20mm ren trong Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 62 cái
135 Lắp đặt van phao điện bể ngầm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
136 Lắp đặt van phao điện két mái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
137 Lắp đặt ống PVC D110 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,71 100m
138 Lắp đặt ống PVC D90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,91 100m
139 Lắp đặt ống PVC D75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,35 100m
140 Lắp đặt ống PVC D60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,55 100m
141 Lắp đặt ống PVC D48 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,28 100m
142 Lắp đặt chếch PVC D110mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 48 cái
143 Lắp đặt chếch PVC D90mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 28 cái
144 Lắp đặt chếch PVC D75mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 14 cái
145 Lắp đặt chếch PVC D60mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 14 cái
146 Lắp đặt chếch PVC D48mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 30 cái
147 Lắp đặt Y PVC D110mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 14 cái
148 Lắp đặt Y PVC D90mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
149 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 65mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
150 Lắp đặt Y PVC D60mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
151 Lắp đặt Y PVC D110/60mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
152 Lắp đặt Y PVC D90/75mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 cái
153 Lắp đặt Y PVC D75/48mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 cái
154 Lắp đặt côn PVC D110/60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
155 Lắp đặt côn PVC D90/60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
156 Lắp đặt côn PVC D90/48 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
157 Lắp đặt côn PVC D75/48 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 cái
158 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 cái
159 Lắp đặt cút nhựa PVC D75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
160 Lắp đặt cút nhựa PVC D60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
161 Lắp đặt cút nhựa PVC D48mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
162 Xiphong D90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
163 Lắp đặt phễu thu sàn INox D90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
164 Xiphong D75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
165 Lắp đặt phễu thu sàn INox D75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
166 Lắp đặt tê thông tắc D110 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
167 Lắp đặt chóp thông hơi d60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
168 Lắp đặt bầu thu nước DN80 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
169 Lắp đặt bầu thu nước DN65 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
170 Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 bộ
171 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 bộ
172 Lắp đặt gương soi kt 600x900 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 cái
173 Lắp đặt kệ kính 600 mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cái
174 Lắp đặt gương soi kt 3200x900 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
175 Lắp đặt kệ kính 3200mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
176 Lắp đặt vòi xịt rửa Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
177 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi lavabo+phụ kiện Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 bộ
178 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 bộ
179 Lắp đặt bình nóng lạnh 20L Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 bộ
180 Lắp đặt giá treo khăn inox Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
181 Lắp đặt hộp giấy vệ sinh Inox Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
182 Lắp đặt hộp đựng xà phòng+cốc Inox Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
183 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 bể
184 Máy bơm Q=6m3h, H18m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 bộ
185 bơm tăng áp 40L/phút, H=12m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 bộ
186 Đào đất móng băng, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 11,154 m3
187 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,039 100m3
188 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,012 m3
189 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,018 100m2
190 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,185 tấn
191 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 18mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,136 tấn
192 Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,323 m3
193 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,061 100m2
194 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,512 m3
195 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,046 100m2
196 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,985 m3
197 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 14 cấu kiện
198 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,055 100m2
199 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,226 tấn
200 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3,405 m3
201 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 24,96 m2
202 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 24,96 m2
203 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4,704 m2
204 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/XLPE/PVC 3x4mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 108 m
205 Lắp đặt hộp chống cháy automat 6 module Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 hộp
206 Lắp đặt các aptomat 2 pha MCCB-2P-20A-10ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
207 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-16A-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 27 cái
208 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-10A-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
209 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 20W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 18 bộ
210 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
211 Lắp đặt ổ cắm đơn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 36 cái
212 Lắp đế âm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 45 hộp
213 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo trần Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
214 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 720 m
215 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 450 m
216 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 585 m
217 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/XLPE/PVC 3x4mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 20 m
218 Lắp đặt hộp chống cháy automat 6 module Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 hộp
219 Lắp đặt các aptomat 2 pha MCCB-2P-20A-10ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
220 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-16A-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cái
221 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-10A-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
222 Lắp đặt các loại đèn led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 20W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 12 bộ
223 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cái
224 Lắp đặt ổ cắm đơn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 16 cái
225 Lắp đế âm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 22 hộp
226 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo trần Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 12 cái
227 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 240 m
228 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 280 m
229 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 280 m
230 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (3*50+35)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 100 m
231 Lắp đặt hộp automat 15module bằng tôn 2mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 hộp
232 Lắp đặt các aptomat 3 pha MCCB-3P-100A-36ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
233 Lắp đặt các aptomat 3 pha MCCB-3P-50A-22ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
234 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-20A-10ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 cái
235 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-10A-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
236 Lắp đặt các loại đèn led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 20W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 bộ
237 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần 300x300 bóng led 20W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 18 bộ
238 Lắp đặt công tắc 3 cực ( cầu thang) Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
239 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cái
240 Lắp đế âm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 hộp
241 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/XLPE/PVC 3x4mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 65 m
242 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 50 m
243 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 320 m
244 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 100 m
245 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 130 m
246 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (3*25+16)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 m
247 Lắp đặt hộp automat 18module bằng tôn 2mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 hộp
248 Lắp đặt các aptomat 3 pha MCCB-3P-50A-22ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
249 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-20A-10ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 12 cái
250 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-10A-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
251 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần 300x300 bóng led 20W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 16 bộ
252 Lắp đặt công tắc 3 cực ( cầu thang) Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
253 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
254 Lắp đế âm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 hộp
255 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/XLPE/PVC 3x4mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 80 m
256 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 330 m
257 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 m
258 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 180 m
259 Cọc thép mạ kẽm L63x63x6 L=2,5m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cọc
260 Gia công và đóng cọc tiếp địa D16 bọc đồng, dài 2m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cọc
261 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 cái
262 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D12mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 50 m
263 Đào móng công trình, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,2 100m3
264 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,2 100m3
265 Lắp đặt dây tiếp địa thép dẹt L40x4 mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 40 m
266 Dây đồng trần D35mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 m
267 Hộp kiểm tra tiếp địa Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 bộ
268 Nội quy, tiêu lệnh PCCC Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 bộ
269 Tủ đựng phương tiện chữa cháy KT 650x600x230mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 hộp
270 Lắp đặt bình chữa cháy ABC MFZL4 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cái
271 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT3 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
C NHÀ Ở PHÂN KHO 2
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 15,221 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 13,309 m3
3 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3,461 m3
4 Đào nền nhà cũ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,087 100m3
5 Tháo dỡ mái, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 258,354 m2
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 424,299 m2
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 47,501 m3
8 Phá dỡ nền granito cầu thang, tam cấp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 16,17 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tường trong nhà ) Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 346,833 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 809,276 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4,242 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9,897 m2
13 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 144,928 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 338,168 m2
15 Tháo dỡ cửa Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 103,1 m2
16 tháo dỡ thiết bị, hệ thống điện hiện trạng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 công
17 Vận chuyển phế thải đến nơi quy định Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 117,332 m3
18 Đào móng công trình, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,117 100m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,496 100m2
20 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6,858 m3
21 Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D≤ 16mm, chiều sâu khoan ≤ 15cm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 32 1 lỗ khoan
22 bơm keo liên kết sắt với bê tông bằng keo Hilti hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 32 1 lỗ khoan
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,5 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,911 tấn
25 Ván khuôn xà dầm, giằng tường Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,065 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,036 tấn
27 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,712 m3
28 Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 16,006 m3
29 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,08 100m2
30 Đổ bê tông cột, tiết diện cột ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 28m, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,881 m3
31 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày ≤ 33cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8,548 m3
32 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,882 100m3
33 Vận chuyển đất đến nơi quy định, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,235 100m3
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,858 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,192 tấn
36 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,854 100m2
37 Đổ bê tông cột, tiết diện cột ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4,874 m3
38 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,056 100m2
39 Khoan tạo lỗ bê tông, lỗ khoan D≤ 16mm, chiều sâu khoan ≤ 15cm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 896 1 lỗ khoan
40 bơm keo liên kết sắt với bê tông bằng keo Hilti hoặc tương đương Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 896 1 lỗ khoan
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,365 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,108 tấn
43 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 15,876 m3
44 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9,119 m3
45 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,191 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,101 tấn
47 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,165 m3
48 Ván khuôn sàn mái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,479 100m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,75 tấn
50 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 17,748 m3
51 Sản xuất xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,074 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,074 tấn
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 182,36 m2
54 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 73,002 m3
55 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao ≤ 28m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 68,545 m3
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc, tam cấp, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6,037 m3
57 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 500,798 m2
58 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 509,537 m2
59 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 123,284 m2
60 Trát trụ, cột, ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 955,816 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 219,102 m2
62 Trát trần, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 279,326 m2
63 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 703,14 m
64 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 253,58 m
65 Đóng lưới chống nứt vữa trát vị trí tiếp giáp khối xây với bê tông Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 202,908 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2.269,954 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1.550,85 m2
68 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,196 100m3
69 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5,586 m3
70 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 500,483 m2
71 Lát nền, sàn gạch chống trơn Ceramic 300x300 vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 42,133 m2
72 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 205,542 m2
73 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 42,133 m2
74 vách ngăn composite WC Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 38,892 m2
75 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,443 m3
76 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6,772 m3
77 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 19,63 m2
78 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 19,243 m2
79 lan can cầu thang bằng inox, tay vị gỗ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 12,276 m2
80 trụ cầu thang bằng gỗ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 trụ
81 giá đỡ chậu lavabo bằng sắt sơn hoàn thiện Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 bộ
82 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8,63 m2
83 cung cấp lắp đặt Con tiện bê tông Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 444 cái
84 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng ≤ 25kg Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 444 cái
85 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 113,133 m2
86 chấm thấm mái bằng màng khò bitum khu WC Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 27,336 m2
87 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 113,133 m2
88 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9,47 100m2
89 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3,411 100m2
90 Cửa đi 2 cánh khung nhôm hệ, kính trắng an toàn dày 6.38mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 57,24 m2
91 Cửa đi 1 cánh khung nhôm hệ, kính trắng an toàn dày 6.38mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 32,265 m2
92 Cửa sổ mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn 6.38mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 32,04 m2
93 Vách kính cố định khung nhôm hệ, kính 8,38mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6,968 m2
94 Khung thép gia cường vách kính Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 bộ
95 Cạo rỉ các kết cấu thép, hoa sắt cửa Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 32,04 m2
96 Sơn sắt thép hoa sắt cửa bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 32,04 m2
97 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính ống D50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,17 100m
98 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính ống D40 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,2 100m
99 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính ống D32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,5 100m
100 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính ống D25 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,13 100m
101 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 đường kính ống D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,28 100m
102 Lắp đặt ống nhựa PPR PN20 đường kính ống D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,8 100m
103 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính côn d=50/40 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
104 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính côn d=50/32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
105 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính côn d=40/32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
106 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính côn d=32/25 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
107 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính côn d=25/20mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
108 Lắp đặt chếch nhựa PPR , đường kính d=50mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
109 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=50/32mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
110 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=32/25mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 cái
111 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=32/20mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
112 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=25/20mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
113 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
114 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=32 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
115 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=25mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
116 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính d=20mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 24 cái
117 Lắp đặt cút nhựa PPR , đường kính d=40mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
118 Lắp đặt cút nhựa PPR , đường kính d=32mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 15 cái
119 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính cút d=25mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
120 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính cút d=20mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 61 cái
121 Lắp đặt măng xông nhựa PPR đường kính d=20mm ren ngoài Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 cái
122 Măng xông nhựa hàn PPR d=25mm ren ngoài Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 11 cái
123 Lắp đặt măng xông nhựa PPR đường kính d=50mm ren ngoài Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
124 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
125 Lắp đặt zacco PPR d=50mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
126 Lắp đặt van 1 chiều PPR, đường kính van d=40mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
127 Lắp đặt zacco PPR d=40mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
128 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
129 Lắp đặt zacco PPR d=32mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
130 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=25mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 cái
131 Lắp đặt zacco PPR d=25mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 cái
132 Lắp đặt van khóa đường kính van d=20mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 cái
133 Lắp đặt zacco PPR d=20mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 cái
134 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính cút d=20mm ren trong Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 62 cái
135 Lắp đặt van phao điện bể ngầm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
136 Lắp đặt van phao điện két mái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
137 Lắp đặt ống PVC D110 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,71 100m
138 Lắp đặt ống PVC D90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,91 100m
139 Lắp đặt ống PVC D75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,35 100m
140 Lắp đặt ống PVC D60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,55 100m
141 Lắp đặt ống PVC D48 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,28 100m
142 Lắp đặt chếch PVC D110mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 48 cái
143 Lắp đặt chếch PVC D90mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 28 cái
144 Lắp đặt chếch PVC D75mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 14 cái
145 Lắp đặt chếch PVC D60mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 14 cái
146 Lắp đặt chếch PVC D48mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 30 cái
147 Lắp đặt Y PVC D110mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 14 cái
148 Lắp đặt Y PVC D90mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
149 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
150 Lắp đặt Y PVC D60mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
151 Lắp đặt Y PVC D110/60mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
152 Lắp đặt Y PVC D90/75mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 cái
153 Lắp đặt Y PVC D75/48mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 cái
154 Lắp đặt côn PVC D110/60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
155 Lắp đặt côn PVC D90/60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
156 Lắp đặt côn PVC D90/48 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
157 Lắp đặt côn PVC D75/48 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 cái
158 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 cái
159 Lắp đặt cút nhựa PVC D75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
160 Lắp đặt cút nhựa PVC D60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
161 Lắp đặt cút nhựa PVC D48mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 cái
162 Xiphong D90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
163 Lắp đặt phễu thu sàn INox D90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
164 Xiphong D75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
165 Lắp đặt phễu thu sàn INox D75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
166 Lắp đặt tê thông tắc D110 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
167 Lắp đặt chóp thông hơi d60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
168 Lắp đặt bầu thu nước DN80 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
169 Lắp đặt bầu thu nước DN65 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
170 Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 bộ
171 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 bộ
172 Lắp đặt gương soi kt 600x900 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 cái
173 Lắp đặt kệ kính 600 mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cái
174 Lắp đặt gương soi kt 3200x900 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
175 Lắp đặt kệ kính 3200mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
176 Lắp đặt vòi xịt rửa Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
177 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi lavabo+phụ kiện Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 bộ
178 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 bộ
179 Lắp đặt bình nóng lạnh 20L Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 bộ
180 Lắp đặt giá treo khăn inox Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
181 Lắp đặt hộp giấy vệ sinh Inox Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
182 Lắp đặt hộp đựng xà phòng+cốc Inox Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
183 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 bể
184 Máy bơm Q=6m3h, H18m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 bộ
185 bơm tăng áp 40L/phút, H=12m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 bộ
186 Đào đất móng băng, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 2m, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 11,154 m3
187 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,039 100m3
188 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,012 m3
189 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,018 100m2
190 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,185 tấn
191 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 18mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,136 tấn
192 Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,323 m3
193 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,061 100m2
194 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,512 m3
195 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,046 100m2
196 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,985 m3
197 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 14 cấu kiện
198 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,055 100m2
199 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,226 tấn
200 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3,405 m3
201 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 24,96 m2
202 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 24,96 m2
203 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4,704 m2
204 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/XLPE/PVC 3x4mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 108 m
205 Lắp đặt hộp chống cháy automat 6 module Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 hộp
206 Lắp đặt các aptomat 2 pha MCCB-2P-20A-10ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
207 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-16A-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 27 cái
208 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-10A-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
209 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng 20W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 18 bộ
210 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
211 Lắp đặt ổ cắm đơn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 36 cái
212 Lắp đế âm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 45 hộp
213 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo trần Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
214 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 720 m
215 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 450 m
216 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 585 m
217 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/XLPE/PVC 3x4mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 20 m
218 Lắp đặt hộp chống cháy automat 6 module Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 hộp
219 Lắp đặt các aptomat 2 pha MCCB-2P-20A-10ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
220 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-16A-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cái
221 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-10A-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
222 Lắp đặt các loại đèn led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 20W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 12 bộ
223 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cái
224 Lắp đặt ổ cắm đơn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 16 cái
225 Lắp đế âm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 22 hộp
226 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo trần Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 12 cái
227 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 240 m
228 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 280 m
229 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 280 m
230 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (3*50+35)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 100 m
231 Lắp đặt hộp automat 15module bằng tôn 2mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 hộp
232 Lắp đặt các aptomat 3 pha MCCB-3P-100A-36ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
233 Lắp đặt các aptomat 3 pha MCCB-3P-50A-22ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
234 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-20A-10ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 cái
235 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-10A-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
236 Lắp đặt các loại đèn led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 20W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 bộ
237 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần 300x300 bóng led 20W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 18 bộ
238 Lắp đặt công tắc 3 cực ( cầu thang) Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
239 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cái
240 Lắp đế âm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 hộp
241 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/XLPE/PVC 3x4mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 65 m
242 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x2,5mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 50 m
243 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 320 m
244 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D60 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 100 m
245 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 130 m
246 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (3*25+16)mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 m
247 Lắp đặt hộp automat 18module bằng tôn 2mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 hộp
248 Lắp đặt các aptomat 3 pha MCCB-3P-50A-22ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
249 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-20A-10ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 12 cái
250 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-10A-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
251 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần 300x300 bóng led 20W Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 16 bộ
252 Lắp đặt công tắc 3 cực (cầu thang) Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
253 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9 cái
254 Lắp đế âm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 hộp
255 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/XLPE/PVC 3x4mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 80 m
256 Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x1,5mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 330 m
257 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D50 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 m
258 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 180 m
259 Cọc thép mạ kẽm L63x63x6 L=2,5m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cọc
260 Gia công và đóng cọc tiếp địa D16 bọc đồng, dài 2m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cọc
261 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 cái
262 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D12mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 50 m
263 Đào móng công trình, đất cấp III Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,2 100m3
264 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,2 100m3
265 Lắp đặt dây tiếp địa thép dẹt L40x4 mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 40 m
266 Dây đồng trần D35mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 10 m
267 Hộp kiểm tra tiếp địa Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 bộ
268 Nội quy, tiêu lệnh PCCC Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 bộ
269 Tủ đựng phương tiện chữa cháy KT 650x600x230mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 hộp
270 Lắp đặt bình chữa cháy ABC MFZL4 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cái
271 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT3 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
D NHÀ KHO XÂY MỚI SỐ 1
1 Đào móng công trình, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 92,23 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,374 100m2
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9,233 m3
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,559 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,428 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,697 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,282 tấn
8 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,368 100m2
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,188 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,231 tấn
11 Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 34,186 m3
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày ≤ 33cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 19,702 m3
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,401 100m3
14 Vận chuyển đất đến nơi quy định, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,521 100m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,803 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,099 tấn
17 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,474 100m2
18 Đổ bê tông cột, tiết diện cột ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3,234 m3
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,668 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,328 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,992 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,555 tấn
23 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 15,903 m3
24 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,148 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,072 tấn
26 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,81 m3
27 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,576 m3
28 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,04 tấn
29 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,086 100m2
30 Ván khuôn sàn mái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,882 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,703 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,049 tấn
33 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 18,126 m3
34 Xây gạch không nung 6,x10,0x21, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 31,423 m3
35 Xây gạch không nung 6,x10,0x21, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3,972 m3
36 Xây gạch không nung 6,x10,0x21, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9,263 m3
37 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 11cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,945 m3
38 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 11,718 m2
39 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 181,924 m2
40 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 225,78 m2
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 51,73 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 153,97 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 188,2 m2
44 Đóng lưới chống nứt vữa trát vị trí tiếp giáp khối xây với bê tông Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 92,011 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 575,824 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 225,78 m2
47 Sản xuất cửa đi khung thép hộp bịt tôn dày 1,0 ly, sơn 1 nước lót 2 nước phủ (Phụ kiện đồng bộ) Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 13,8 m2
48 Khung Lưới chống côn trùng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8,32 m2
49 Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ sắt đặc 12x12, sơn hoàn thiện 3 nước Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8,32 m2
50 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,214 100m3
51 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 18,673 m3
52 Lát nền, sàn, bằng gạch Ceramic 500x500, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 129,973 m2
53 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 72,59 m2
54 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3,283 m3
55 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 19,725 m3
56 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 46,872 m2
57 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 96,757 m2
58 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 65,414 m2
59 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3,054 100m2
60 Gia công xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,371 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,371 tấn
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 65,098 m2
63 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,654 100m2
64 Đào móng công trình, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4,662 m3
65 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,728 m3
66 Vận chuyển đất đến nơi quy định, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,04 100m3
67 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax≤ 4 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,998 m3
68 Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,968 m3
69 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,022 100m2
70 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,968 m3
71 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3,108 m3
72 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,813 m2
73 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6,094 m2
74 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6,094 m2
75 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9,442 m2
76 cầu chắn rác inox D100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cái
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống PVC D90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,25 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát,PVC D34 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,04 100m
79 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, đường kính côn, chếch PVC D90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cái
80 Lắp đặt các aptomat 2 pha MCB-2P-250V-40A-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
81 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-250V-25A-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
82 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-250V-20A-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
83 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-250V-16-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
84 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-250V-10A-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 cái
85 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 12 bộ
86 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 bộ
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 50 m
88 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 50 m
89 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 100 m
90 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 180 m
91 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D30 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 50 m
92 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 200 m
93 Lắp đặt ổ cắm đơn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
94 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
95 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 cái
96 Lắp đế âm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 13 hộp
97 Lắp đặt hộp automat 8 modules Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 hộp
98 Tủ điện tổng 500x300x120mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 tủ
99 Cọc thép mạ kẽm L63x63x6 L=2,5m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cọc
100 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
101 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 90 m
102 Đào móng công trình, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,151 100m3
103 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,151 100m3
104 Lắp đặt dây tiếp địa thép dẹt L40x4 mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 70 m
105 Kẹp kiểm tra tiếp địa, kẹp cá sấu Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 bộ
106 Nội quy, tiêu lệnh PCCC Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 bộ
107 Tủ đựng phương tiện chữa cháy KT 650x600x230mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 hộp
108 Lắp đặt bình chữa cháy ABC MFZL4 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
109 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT3 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
E NHÀ KHO XÂY MỚI SỐ 2
1 Đào móng công trình, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 92,23 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,374 100m2
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9,233 m3
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,559 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,428 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,697 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,282 tấn
8 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,368 100m2
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,188 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,231 tấn
11 Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 34,186 m3
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày ≤ 33cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 19,702 m3
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,401 100m3
14 Vận chuyển đất đến nơi quy định, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,521 100m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,803 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,099 tấn
17 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,474 100m2
18 Đổ bê tông cột, tiết diện cột ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3,234 m3
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,668 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,328 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,992 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,555 tấn
23 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 15,903 m3
24 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,148 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,072 tấn
26 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,81 m3
27 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,576 m3
28 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính ≤ 10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,04 tấn
29 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,086 100m2
30 Ván khuôn sàn mái Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,882 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,703 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao ≤ 28m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,049 tấn
33 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 18,126 m3
34 Xây gạch không nung 6,x10,0x21, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 31,423 m3
35 Xây gạch không nung 6,x10,0x21, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3,972 m3
36 Xây gạch không nung 6,x10,0x21, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9,263 m3
37 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 11cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2,945 m3
38 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 11,718 m2
39 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 181,924 m2
40 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 225,78 m2
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 51,73 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 153,97 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 188,2 m2
44 Đóng lưới chống nứt vữa trát vị trí tiếp giáp khối xây với bê tông Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 92,011 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 575,824 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 225,78 m2
47 Sản xuất cửa đi khung thép hộp bịt tôn dày 1,0 ly, sơn 1 nước lót 2 nước phủ (Phụ kiện đồng bộ) Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 13,8 m2
48 Khung Lưới chống côn trùng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8,32 m2
49 Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ sắt đặc 12x12, sơn hoàn thiện 3 nước Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8,32 m2
50 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,214 100m3
51 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 18,673 m3
52 Lát nền, sàn, bằng gạch Ceramic 500x500, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 129,973 m2
53 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 72,59 m2
54 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3,283 m3
55 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 19,725 m3
56 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 46,872 m2
57 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 96,757 m2
58 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 65,414 m2
59 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16 m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3,054 100m2
60 Gia công xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,371 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,371 tấn
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 65,098 m2
63 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,654 100m2
64 Đào móng công trình, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4,662 m3
65 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,728 m3
66 Vận chuyển đất đến nơi quy định, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,04 100m3
67 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax≤ 4 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,998 m3
68 Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,968 m3
69 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,022 100m2
70 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,968 m3
71 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3,108 m3
72 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1,813 m2
73 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6,094 m2
74 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6,094 m2
75 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 9,442 m2
76 cầu chắn rác inox D100 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cái
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống PVC D90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,25 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, PVC D34 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,04 100m
79 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, đường kính côn, chếch PVC D90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cái
80 Lắp đặt các aptomat 2 pha MCB-2P-250V-40A-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 cái
81 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-250V-25A-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
82 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-250V-20A-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
83 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-250V-16-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
84 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha MCB-1P-250V-10A-6ka Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 5 cái
85 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 12 bộ
86 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 8 bộ
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 50 m
88 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 50 m
89 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 100 m
90 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 180 m
91 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D30 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 50 m
92 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 200 m
93 Lắp đặt ổ cắm đơn Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
94 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
95 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 7 cái
96 Lắp đế âm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 13 hộp
97 Lắp đặt hộp automat 8 modules Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 hộp
98 Tủ điện tổng 500x300x120mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 1 tủ
99 Cọc thép mạ kẽm L63x63x6 L=2,5m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 6 cọc
100 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 cái
101 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất - Loại dây thép D10mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 90 m
102 Đào móng công trình, đất cấp II Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,151 100m3
103 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 0,151 100m3
104 Lắp đặt dây tiếp địa thép dẹt L40x4 mạ kẽm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 70 m
105 Kẹp kiểm tra tiếp địa, kẹp cá sấu Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 3 bộ
106 Nội quy, tiêu lệnh PCCC Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 bộ
107 Tủ đựng phương tiện chữa cháy KT 650x600x230mm Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 hộp
108 Lắp đặt bình chữa cháy ABC MFZL4 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 4 cái
109 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT3 Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->