Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210516720-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Bắc Hồng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210472142 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-08 15:47:00 đến ngày 2021-05-15 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,248,935,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 3,076 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Mục III, chương V, phần 2 | 3,076 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục III, chương V, phần 2 | 3,076 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mục III, chương V, phần 2 | 3,076 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,877 | 100m3 |
| B | Sân bóng mini | |||
| 1 | Thi công lớp cấp phối đá dăm dày 14cm | Mục III, chương V, phần 2 | 10,754 | 100m2 |
| 2 | Đá mạt bột phủ mặt đá base mặt sân dày trung bình 2cm | Mục III, chương V, phần 2 | 21,508 | m3 |
| 3 | Thảm cỏ nhân tạo bằng nhựa : (Cấu tạo sợi kim cương) - Chất liệu cỏ được làm từ 100% polyethylene - Dtex : 10000 - Chiều cao sợi : 50 mm - 150 mũi/m, số sợi : 12 sợi/cụm - hàng : 5/8" - Số lớp đế : 03 = 3 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.121,25 | m2 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 21,508 | m3 |
| 5 | Cao su tiêu chuẩn 4kg/m2 Cao su loại mềm màu đen (bao gồm bốc xếp) | Mục III, chương V, phần 2 | 4.485 | kg |
| 6 | Keo dán chuyên dụng Bugjo 1kg/10m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 112,125 | kg |
| 7 | Bạt nối chuyên dụng nối cung và đường line. | Mục III, chương V, phần 2 | 562,695 | md |
| 8 | Gia công hệ khung dàn | Mục III, chương V, phần 2 | 0,126 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 7,498 | m2 |
| 10 | Lắp dựng lưới cho cầu môn sân mini 5 người 3 x 2 x 1.2m (rộng x cao x sâu) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 11 | Lưới CPE D2.5mm ô 145mm, lớp trên cao 6m | Mục III, chương V, phần 2 | 864,6 | m2 |
| 12 | Lưới CPE D3.0mm ô 145mm, lớp dưới cao 2m | Mục III, chương V, phần 2 | 288,2 | m2 |
| 13 | Cô dề móc cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 18 | bộ |
| 14 | Cáp thép bọc nhựa D6 | Mục III, chương V, phần 2 | 432,3 | m |
| 15 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 0,037 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 2,49 | m2 |
| 17 | Gia công cửa lưới thép | Mục III, chương V, phần 2 | 4,65 | m2 |
| 18 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 2,4 | m2 |
| 19 | Sản xuất và lắp dựng bản lề thép | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 20 | Sản xuất và lắp dựng chốt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,3 | m3 |
| 22 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 7,92 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Mục III, chương V, phần 2 | 0,079 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục III, chương V, phần 2 | 0,079 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục III, chương V, phần 2 | 0,079 | 100m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,72 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông chiều cao cột | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cột |
| 28 | Lắp đặt đèn LED - 300W - R300 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | bộ |
| 29 | Lắp đặt tủ điện Tủ điện 200x200x120 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | tủ |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 180 | m |
| 31 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 180 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 80 | m |
| 33 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 80 | m |
| 34 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | hộp |
| 35 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 36 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cọc |
| 37 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | m3 |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50/40 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,8 | 100m |
| 39 | Xếp gạch bảo vệ ống luồn dây | Mục III, chương V, phần 2 | 1.636,364 | viên |
| 40 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Mục III, chương V, phần 2 | 36 | m3 |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,674 | m3 |
| 42 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 22,464 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,198 | 100m2 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 4,191 | m3 |
| 45 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,239 | m3 |
| 46 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,967 | m3 |
| 47 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 24,32 | m2 |
| 48 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 55,162 | m2 |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,201 | 100m2 |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,426 | tấn |
| 51 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,212 | m3 |
| 52 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mục III, chương V, phần 2 | 98 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,33 | 100m |
| C | Sân vườn | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,077 | 100m3 |
| 2 | Nilong chống mất nước bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 193 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục III, chương V, phần 2 | 19,3 | m3 |
| 4 | Lát nền gạch bê tông giả đá 400x400, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 193 | m2 |
| 5 | Lát gạch bê tông giả đá 400x400, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 775,89 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,241 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 3,013 | m3 |
| 8 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 150x260x1000 vát R50, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 121 | m |
| 9 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa gốc cây 100x150x700 vát cạnh R20 | Mục III, chương V, phần 2 | 32 | m |
| 10 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 6,431 | m3 |
| 11 | Đào san đất bằng máy đào, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,579 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Mục III, chương V, phần 2 | 0,064 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục III, chương V, phần 2 | 0,064 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,064 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 14,955 | m3 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,838 | m3 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 25,968 | m3 |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 38,372 | m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục III, chương V, phần 2 | 16,546 | m3 |
| 20 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ KT6x24x1,2 | Mục III, chương V, phần 2 | 108,42 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 107,34 | m2 |
| 22 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 110,31 | m2 |
| 23 | Đất màu trồng cây | Mục III, chương V, phần 2 | 80,562 | m3 |
| 24 | Đắp đất trồng cây | Mục III, chương V, phần 2 | 80,562 | m3 |
| D | Điện chiếu sáng sân vườn | |||
| 1 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | m |
| 2 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | m |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cọc |
| 4 | Tai tiếp địa | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 3,2 | m3 |
| 6 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 4,76 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,048 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 3,2 | m3 |
| 9 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | m |
| 10 | Hộp kiểm tra tiếp địa KT 150x150x100 bằng thép mạ kẽm nhúng nóng có nắp đậy | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 11 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước M24x1375x8 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | bộ |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D50/40 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,075 | 100m |
| 13 | Bulong móng M20X600 | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | bộ |
| 14 | Bảng phíp dày 10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 15 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | bảng |
| 16 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 17 | Lắp đặt cầu đấu dây 60A-500V | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cái |
| 18 | Lắp dựng cột đèn liền cần đơn H=8m | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | cột |
| 19 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 tủ |
| 20 | Lắp giá đỡ tủ điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 109,25 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 109,25 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 54 | m |
| 25 | Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,219 | 100m3 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40/30 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,093 | 100m |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,219 | 100m3 |
| E | Tường rào | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 1,513 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 16,81 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi | Mục III, chương V, phần 2 | 1,68 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục III, chương V, phần 2 | 1,68 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục III, chương V, phần 2 | 1,68 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,422 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 13,736 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 1,079 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,636 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 17,434 | m3 |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 43,93 | m3 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 28,591 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,992 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,819 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 12,263 | m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,82 | 100m3 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Mục III, chương V, phần 2 | 20,247 | m3 |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 30,49 | m3 |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 32,396 | m3 |
| 20 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Mục III, chương V, phần 2 | 2,965 | m3 |
| 21 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 214,081 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1.089,494 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 1.170,274 | m2 |
| F | Cây xanh | |||
| 1 | Cây Nhội, đường kính D=10-15cm đo cách gốc 1,3m | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cây |
| 2 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát D> 6cm | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | cây/lần |
| 3 | Duy trì cây bóng mát mới trồng đường kính >6cm (cây dưới 2 năm). Sử dụng ô tô tưới (xe 5 m3) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 10 cây/tháng |
| G | Cải tạo nhà văn hóa | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Mục III, chương V, phần 2 | 67,734 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Mục III, chương V, phần 2 | 25,935 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo | Mục III, chương V, phần 2 | 10,26 | m2 |
| 4 | Tháo tấm lợp tôn | Mục III, chương V, phần 2 | 2,081 | 100m2 |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mục III, chương V, phần 2 | 1,116 | tấn |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Mục III, chương V, phần 2 | 11,429 | m3 |
| 7 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Mục III, chương V, phần 2 | 5,289 | m3 |
| 8 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường | Mục III, chương V, phần 2 | 6,809 | m2 |
| 9 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn | Mục III, chương V, phần 2 | 66,8 | 1m |
| 10 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 13,639 | m3 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục III, chương V, phần 2 | 202,567 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn | Mục III, chương V, phần 2 | 580,685 | m2 |
| 13 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 2,402 | m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 9,386 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,015 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,722 | m3 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,071 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,312 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,031 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,78 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,043 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 2,772 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,134 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Mục III, chương V, phần 2 | 1,003 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mục III, chương V, phần 2 | 0,212 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,041 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,273 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,383 | tấn |
| 30 | Khoan cấy thép dầm vào bê tông cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 22 | lỗ |
| 31 | Khoan cấy thép sàn vào bê tông cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 146 | lỗ |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,21 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,232 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V, phần 2 | 0,108 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,016 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Mục III, chương V, phần 2 | 0,087 | tấn |
| 37 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 18,023 | m3 |
| 38 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 0,486 | m3 |
| 39 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Mục III, chương V, phần 2 | 5,6 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 121,363 | m2 |
| 41 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 57,716 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 30,33 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 21,334 | m2 |
| 44 | Khơi chỉ lõm tường rộng 5cm sâu 1cm | Mục III, chương V, phần 2 | 272,276 | md |
| 45 | Công tác ốp đá dối vào chân tường | Mục III, chương V, phần 2 | 30,173 | m2 |
| 46 | Công tác ốp gạch Inax màu ghi xám | Mục III, chương V, phần 2 | 24,28 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 66,42 | m |
| 48 | Đắp vẽ trang trí tường trên mái | Mục III, chương V, phần 2 | 21,28 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 208,978 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 542,81 | m2 |
| 51 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,793 | tấn |
| 52 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 1,041 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 96,364 | m2 |
| 54 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,793 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 1,041 | tấn |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục III, chương V, phần 2 | 2,058 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất và lắp dựng ke diềm mái Inox khổ 300 | Mục III, chương V, phần 2 | 40,696 | m |
| 58 | Sản xuất và lắp đặt hoa sắt trang trí | Mục III, chương V, phần 2 | 5,15 | m2 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mục III, chương V, phần 2 | 20,59 | m3 |
| 60 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 800x800 | Mục III, chương V, phần 2 | 175,011 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn bằng đá tự nhiên, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 30,451 | m2 |
| 62 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mục III, chương V, phần 2 | 0,065 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục III, chương V, phần 2 | 34,8 | m2 |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V, phần 2 | 34,8 | m2 |
| 65 | Đắp chữ trên sảnh | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục III, chương V, phần 2 | 35,262 | m2 |
| 67 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục III, chương V, phần 2 | 16,262 | m2 |
| 68 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Mục III, chương V, phần 2 | 131,517 | m2 |
| 69 | Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm xingfa 2,0mm, kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mục III, chương V, phần 2 | 19,8 | m2 |
| 70 | Vách kính. nhôm xingfa 2,0mm, kính 6,38mm | Mục III, chương V, phần 2 | 11,4 | m2 |
| 71 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mục III, chương V, phần 2 | 31,2 | m2 cấu kiện |
| 72 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,057 | 100m2 |
| 73 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Mục III, chương V, phần 2 | 0,27 | 100m2 |
| 74 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,208 | tấn |
| 75 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mục III, chương V, phần 2 | 0,103 | tấn |
| 76 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mục III, chương V, phần 2 | 4,046 | m3 |
| 77 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mục III, chương V, phần 2 | 2,213 | m3 |
| 78 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Mục III, chương V, phần 2 | 1,349 | m3 |
| 79 | Công tác ốp đá tự nhiên, vữa XM mác 75 | Mục III, chương V, phần 2 | 135,079 | m2 |
| 80 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | bộ |
| 81 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | bộ |
| 82 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 10 | bộ |
| 83 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 84 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột | Mục III, chương V, phần 2 | 90 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Mục III, chương V, phần 2 | 75 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,36 | 100m |
| 91 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cái |
| 92 | Sản xuất và lắp đặt co lê thép neo ống | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi