Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210516720-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Bắc Hồng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210472142
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-08 15:47:00 đến ngày 2021-05-15 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,248,935,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 Đào san đất bằng máy đào, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  3,076 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Mục III, chương V, phần 2  3,076 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi Mục III, chương V, phần 2  3,076 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  3,076 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  6,877 100m3
B Sân bóng mini
1 Thi công lớp cấp phối đá dăm dày 14cm Mục III, chương V, phần 2  10,754 100m2
2 Đá mạt bột phủ mặt đá base mặt sân dày trung bình 2cm Mục III, chương V, phần 2  21,508 m3
3 Thảm cỏ nhân tạo bằng nhựa : (Cấu tạo sợi kim cương) - Chất liệu cỏ được làm từ 100% polyethylene - Dtex : 10000 - Chiều cao sợi : 50 mm - 150 mũi/m, số sợi : 12 sợi/cụm - hàng : 5/8" - Số lớp đế : 03 = 3 Mục III, chương V, phần 2  1.121,25 m2
4 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  21,508 m3
5 Cao su tiêu chuẩn 4kg/m2 Cao su loại mềm màu đen (bao gồm bốc xếp) Mục III, chương V, phần 2  4.485 kg
6 Keo dán chuyên dụng Bugjo 1kg/10m2 Mục III, chương V, phần 2  112,125 kg
7 Bạt nối chuyên dụng nối cung và đường line. Mục III, chương V, phần 2  562,695 md
8 Gia công hệ khung dàn Mục III, chương V, phần 2  0,126 tấn
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  7,498 m2
10 Lắp dựng lưới cho cầu môn sân mini 5 người 3 x 2 x 1.2m (rộng x cao x sâu) Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
11 Lưới CPE D2.5mm ô 145mm, lớp trên cao 6m Mục III, chương V, phần 2  864,6 m2
12 Lưới CPE D3.0mm ô 145mm, lớp dưới cao 2m Mục III, chương V, phần 2  288,2 m2
13 Cô dề móc cáp Mục III, chương V, phần 2  18 bộ
14 Cáp thép bọc nhựa D6 Mục III, chương V, phần 2  432,3 m
15 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục III, chương V, phần 2  0,037 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  2,49 m2
17 Gia công cửa lưới thép Mục III, chương V, phần 2  4,65 m2
18 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  2,4 m2
19 Sản xuất và lắp dựng bản lề thép Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
20 Sản xuất và lắp dựng chốt cửa Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  0,3 m3
22 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  7,92 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Mục III, chương V, phần 2  0,079 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi Mục III, chương V, phần 2  0,079 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi Mục III, chương V, phần 2  0,079 100m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  0,72 m3
27 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột bê tông chiều cao cột Mục III, chương V, phần 2  6 cột
28 Lắp đặt đèn LED - 300W - R300 Mục III, chương V, phần 2  8 bộ
29 Lắp đặt tủ điện Tủ điện 200x200x120 Mục III, chương V, phần 2  1 tủ
30 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Mục III, chương V, phần 2  180 m
31 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Mục III, chương V, phần 2  180 m
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 Mục III, chương V, phần 2  80 m
33 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  80 m
34 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Mục III, chương V, phần 2  6 hộp
35 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Mục III, chương V, phần 2  1 cái
36 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mục III, chương V, phần 2  6 cọc
37 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  36 m3
38 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50/40 Mục III, chương V, phần 2  1,8 100m
39 Xếp gạch bảo vệ ống luồn dây Mục III, chương V, phần 2  1.636,364 viên
40 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Mục III, chương V, phần 2  36 m3
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Mục III, chương V, phần 2  0,674 m3
42 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mục III, chương V, phần 2  22,464 m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,198 100m2
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  4,191 m3
45 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  0,239 m3
46 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  2,967 m3
47 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  24,32 m2
48 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  55,162 m2
49 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,201 100m2
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mục III, chương V, phần 2  0,426 tấn
51 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  3,212 m3
52 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mục III, chương V, phần 2  98 cái
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm Mục III, chương V, phần 2  0,33 100m
C Sân vườn
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,077 100m3
2 Nilong chống mất nước bê tông Mục III, chương V, phần 2  193 m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  19,3 m3
4 Lát nền gạch bê tông giả đá 400x400, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  193 m2
5 Lát gạch bê tông giả đá 400x400, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  775,89 m2
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,241 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  3,013 m3
8 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 150x260x1000 vát R50, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  121 m
9 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa gốc cây 100x150x700 vát cạnh R20 Mục III, chương V, phần 2  32 m
10 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mục III, chương V, phần 2  6,431 m3
11 Đào san đất bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,579 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Mục III, chương V, phần 2  0,064 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi Mục III, chương V, phần 2  0,064 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,064 100m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  14,955 m3
16 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mục III, chương V, phần 2  6,838 m3
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  25,968 m3
18 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  38,372 m3
19 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục III, chương V, phần 2  16,546 m3
20 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ KT6x24x1,2 Mục III, chương V, phần 2  108,42 m2
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  107,34 m2
22 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  110,31 m2
23 Đất màu trồng cây Mục III, chương V, phần 2  80,562 m3
24 Đắp đất trồng cây Mục III, chương V, phần 2  80,562 m3
D Điện chiếu sáng sân vườn
1 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Mục III, chương V, phần 2  10 m
2 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Mục III, chương V, phần 2  7 m
3 Gia công và đóng cọc chống sét Mục III, chương V, phần 2  8 cọc
4 Tai tiếp địa Mục III, chương V, phần 2  8 cái
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Mục III, chương V, phần 2  3,2 m3
6 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mục III, chương V, phần 2  4,76 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,048 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  3,2 m3
9 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Mục III, chương V, phần 2  10 m
10 Hộp kiểm tra tiếp địa KT 150x150x100 bằng thép mạ kẽm nhúng nóng có nắp đậy Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
11 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước M24x1375x8 Mục III, chương V, phần 2  5 bộ
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50/40 Mục III, chương V, phần 2  0,075 100m
13 Bulong móng M20X600 Mục III, chương V, phần 2  20 bộ
14 Bảng phíp dày 10mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
15 Lắp bảng điện cửa cột Mục III, chương V, phần 2  5 bảng
16 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Mục III, chương V, phần 2  5 cái
17 Lắp đặt cầu đấu dây 60A-500V Mục III, chương V, phần 2  5 cái
18 Lắp dựng cột đèn liền cần đơn H=8m Mục III, chương V, phần 2  5 cột
19 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H Mục III, chương V, phần 2  1 1 tủ
20 Lắp giá đỡ tủ điện Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
21 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Mục III, chương V, phần 2  1 cái
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Mục III, chương V, phần 2  109,25 m
23 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Mục III, chương V, phần 2  109,25 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 Mục III, chương V, phần 2  54 m
25 Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,219 100m3
26 Lắp đặt ống nhựa HDPE D40/30 Mục III, chương V, phần 2  1,093 100m
27 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,219 100m3
E Tường rào
1 Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,513 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mục III, chương V, phần 2  16,81 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi Mục III, chương V, phần 2  1,68 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi Mục III, chương V, phần 2  1,68 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi Mục III, chương V, phần 2  1,68 100m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,422 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  13,736 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục III, chương V, phần 2  1,079 tấn
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,636 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  17,434 m3
11 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  43,93 m3
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  28,591 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,992 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục III, chương V, phần 2  0,819 tấn
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  12,263 m3
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,82 100m3
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Mục III, chương V, phần 2  20,247 m3
18 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  30,49 m3
19 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  32,396 m3
20 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Mục III, chương V, phần 2  2,965 m3
21 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  214,081 m2
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  1.089,494 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  1.170,274 m2
F Cây xanh
1 Cây Nhội, đường kính D=10-15cm đo cách gốc 1,3m Mục III, chương V, phần 2  10 cây
2 Trồng, chăm sóc cây bóng mát D> 6cm Mục III, chương V, phần 2  10 cây/lần
3 Duy trì cây bóng mát mới trồng đường kính >6cm (cây dưới 2 năm). Sử dụng ô tô tưới (xe 5 m3) Mục III, chương V, phần 2  1 10 cây/tháng
G Cải tạo nhà văn hóa
1 Tháo dỡ trần Mục III, chương V, phần 2  67,734 m2
2 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Mục III, chương V, phần 2  25,935 m2
3 Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo Mục III, chương V, phần 2  10,26 m2
4 Tháo tấm lợp tôn Mục III, chương V, phần 2  2,081 100m2
5 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mục III, chương V, phần 2  1,116 tấn
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Mục III, chương V, phần 2  11,429 m3
7 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Mục III, chương V, phần 2  5,289 m3
8 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường Mục III, chương V, phần 2  6,809 m2
9 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn Mục III, chương V, phần 2  66,8 1m
10 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Mục III, chương V, phần 2  13,639 m3
11 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục III, chương V, phần 2  202,567 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn Mục III, chương V, phần 2  580,685 m2
13 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mục III, chương V, phần 2  2,402 m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  9,386 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,015 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  0,722 m3
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục III, chương V, phần 2  0,071 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục III, chương V, phần 2  0,312 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục III, chương V, phần 2  0,031 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Mục III, chương V, phần 2  0,78 tấn
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,043 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  2,772 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,134 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Mục III, chương V, phần 2  1,003 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,2 100m2
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục III, chương V, phần 2  0,212 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục III, chương V, phần 2  0,041 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Mục III, chương V, phần 2  0,273 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Mục III, chương V, phần 2  0,383 tấn
30 Khoan cấy thép dầm vào bê tông cốt thép Mục III, chương V, phần 2  22 lỗ
31 Khoan cấy thép sàn vào bê tông cốt thép Mục III, chương V, phần 2  146 lỗ
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  2,21 m3
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  0,232 m3
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,108 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Mục III, chương V, phần 2  0,016 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Mục III, chương V, phần 2  0,087 tấn
37 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  18,023 m3
38 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  0,486 m3
39 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Mục III, chương V, phần 2  5,6 m3
40 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  121,363 m2
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  57,716 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  30,33 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  21,334 m2
44 Khơi chỉ lõm tường rộng 5cm sâu 1cm Mục III, chương V, phần 2  272,276 md
45 Công tác ốp đá dối vào chân tường Mục III, chương V, phần 2  30,173 m2
46 Công tác ốp gạch Inax màu ghi xám Mục III, chương V, phần 2  24,28 m2
47 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  66,42 m
48 Đắp vẽ trang trí tường trên mái Mục III, chương V, phần 2  21,28 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  208,978 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  542,81 m2
51 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Mục III, chương V, phần 2  0,793 tấn
52 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  1,041 tấn
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  96,364 m2
54 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Mục III, chương V, phần 2  0,793 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V, phần 2  1,041 tấn
56 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mục III, chương V, phần 2  2,058 100m2
57 Sản xuất và lắp dựng ke diềm mái Inox khổ 300 Mục III, chương V, phần 2  40,696 m
58 Sản xuất và lắp đặt hoa sắt trang trí Mục III, chương V, phần 2  5,15 m2
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  20,59 m3
60 Lát nền, sàn, kích thước gạch 800x800 Mục III, chương V, phần 2  175,011 m2
61 Lát nền, sàn bằng đá tự nhiên, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  30,451 m2
62 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mục III, chương V, phần 2  0,065 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục III, chương V, phần 2  34,8 m2
64 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V, phần 2  34,8 m2
65 Đắp chữ trên sảnh Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
66 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục III, chương V, phần 2  35,262 m2
67 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  16,262 m2
68 Thi công trần bằng tấm nhựa Mục III, chương V, phần 2  131,517 m2
69 Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm xingfa 2,0mm, kính 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mục III, chương V, phần 2  19,8 m2
70 Vách kính. nhôm xingfa 2,0mm, kính 6,38mm Mục III, chương V, phần 2  11,4 m2
71 Lắp dựng cửa không có khuôn Mục III, chương V, phần 2  31,2 m2 cấu kiện
72 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,057 100m2
73 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Mục III, chương V, phần 2  0,27 100m2
74 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục III, chương V, phần 2  0,208 tấn
75 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mục III, chương V, phần 2  0,103 tấn
76 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mục III, chương V, phần 2  4,046 m3
77 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mục III, chương V, phần 2  2,213 m3
78 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Mục III, chương V, phần 2  1,349 m3
79 Công tác ốp đá tự nhiên, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  135,079 m2
80 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Mục III, chương V, phần 2  5 bộ
81 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng Mục III, chương V, phần 2  3 bộ
82 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục III, chương V, phần 2  10 bộ
83 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
84 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục III, chương V, phần 2  3 cái
85 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục III, chương V, phần 2  2 cái
86 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục III, chương V, phần 2  4 cái
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Mục III, chương V, phần 2  30 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Mục III, chương V, phần 2  90 m
89 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Mục III, chương V, phần 2  75 m
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mục III, chương V, phần 2  0,36 100m
91 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Mục III, chương V, phần 2  6 cái
92 Sản xuất và lắp đặt co lê thép neo ống Mục III, chương V, phần 2  24 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->