Gói thầu: 21-10 XL: cung cấp VTTB và thi công xây lắp công trình SCL năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210516352-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bình Định |
| Tên gói thầu | 21-10 XL: cung cấp VTTB và thi công xây lắp công trình SCL năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210516325 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-08 15:20:00 đến ngày 2021-05-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 870,479,698 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khắc phục thiệt hại do cơn bão số 9 năm 2020 khu vực huyện Tuy Phước HM1: Đường dây 22kV – XT471/PSO - MTS: 1.37013000.0005576 |
|||
| 1 | Lắp Cấu kiện Nối không NK-1-2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 2 | Lắp Cấu kiện Xà néo lệch XNL-2B | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 3 | Lắp Phụ kiện Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV kèm phụ kiện | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Chuỗi |
| 4 | Lắp Phụ kiện Kẹp cáp đồng nhôm CM-AU 95-240mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 5 | Lắp Phụ kiện Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | Cái |
| 6 | Thay Cấu kiện Cùm ly tâm PA-1C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 7 | Thay Cấu kiện Dây néo TK-70-12 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 8 | Thay Cấu kiện Xà đỡ thẳng XĐT-1B | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 9 | Thay Cấu kiện Xà néo góc XNG-1B | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 10 | Thay Phụ kiện Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV kèm phụ kiện | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | Chuỗi |
| 11 | Thay Phụ kiện Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | Cái |
| 12 | Thu hồi Cấu kiện Cùm ly tâm PA-1C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 13 | Thu hồi Cấu kiện Xà phân ly XPL-1 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 14 | Thu hồi Cấu kiện Xà rẽ nhánh XRN-1C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 15 | Thu hồi Cột Cột bê tông ly tâm 12m (chặt gốc) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cột |
| 16 | Thu hồi Cột Cột bê tông ly tâm 8,4m (chặt gốc) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cột |
| 17 | Thu hồi Cột Cột bê tông vuông 10m (chặt gốc) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cột |
| 18 | Thu hồi Cột Cột bê tông vuông 7m (chặt gốc) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cột |
| 19 | Thi công lắp đặt Móng cột Móng néo xoắn MNX-3 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Móng |
| 20 | Thi công lắp đặt Nối đất Nối đất cột NĐC-3C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 21 | Thi công lắp đặt Cột Cột bê tông ly tâm BTLT-12-190-9,0 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cột |
| 22 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Cổ dề ghép cột CDG-2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 23 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Nối đất xà NĐX-1-2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 24 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà đỡ thẳng XĐT-1B | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 25 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà néo ly tâm XNU-1B | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 26 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 50-240mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 27 | Thi công lắp đặt Dây cáp Cáp đồng trần M 48 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | Mét |
| 28 | Thi công sử dụng lại Cấu kiện Xà đỡ thẳng XĐT-1B | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 29 | Thi công sử dụng lại Phụ kiện Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 30 | Thi công sử dụng lại Dây cáp Cáp đồng trần M 48 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 453 | Mét |
| 31 | Thi công sử dụng lại Dây cáp Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 178 | Mét |
| 32 | Thi công sử dụng lại Dây cáp Cáp nhôm trần lõi thép ACSR 150/19 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 936 | Mét |
| 33 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng giếng MG-1-12 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Móng |
| 34 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng giếng MG-2-12 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Móng |
| B | SCL ĐZ 22kV khu vực Điện lực Phù Mỹ năm 2021 HM1: Đại tu ĐZ 22kV từ C169 đến C169/16 - XT 471 PMY + đường dây 22kV Vạn Thiết - Châu Trúc – Mỹ Châu - Phù Mỹ từ C165 đến C165/21- XT 474/PMY |
|||
| 1 | Lắp Cấu kiện Dây néo TK-70-12 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 2 | Lắp Cấu kiện Xà đỡ thẳng XĐT-4-C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 3 | Thay Cấu kiện Chụp đầu cột CĐC-1C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 4 | Thay Cấu kiện Cùm xà sứ đỡ CT5&7-XĐT-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 5 | Thay Cấu kiện Cùm xà sứ đỡ CT5-XĐT-4 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 6 | Thay Cấu kiện Dây néo TK-70-11 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 7 | Thay Cấu kiện Nối đất xà NĐX-1-2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 8 | Thay Cấu kiện Xà đỡ thẳng XĐT-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 9 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 12x40 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 116 | Cái |
| 10 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 14x50 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 11 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 14x80 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | Cái |
| 12 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x150 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | Cái |
| 13 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x250 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | Cái |
| 14 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x300 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | Cái |
| 15 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x350 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | Cái |
| 16 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x400 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Cái |
| 17 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x450 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 18 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x50 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | Cái |
| 19 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x80 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Cái |
| 20 | Thay Phụ kiện Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV kèm phụ kiện | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Chuỗi |
| 21 | Thay Phụ kiện Gu dông thép mạ có đai ốc 16x250 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 22 | Thay Phụ kiện Gu dông thép mạ có đai ốc 16x300 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 23 | Thay Phụ kiện Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 25-95mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | Cái |
| 24 | Thay Phụ kiện Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 50-240mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 74 | Cái |
| 25 | Thay Phụ kiện Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-35 (1BL) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | Cái |
| 26 | Thay Phụ kiện Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2BL) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Cái |
| 27 | Thay Phụ kiện Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 76 | Cái |
| 28 | Thu hồi Cấu kiện Cùm xà sứ đỡ CT5&7-XĐT-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 29 | Thu hồi Cấu kiện Dây néo TK-70-11 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 30 | Thu hồi Cấu kiện Xà đỡ thẳng XĐT-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 31 | Thu hồi Cấu kiện Xà néo góc XNG-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 32 | Thu hồi Cấu kiện Xà néo góc XNG-2D | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 33 | Thu hồi Cấu kiện Xà rẽ nhánh XRN-1C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 34 | Thu hồi Cột Cột bê tông ly tâm 10,5m (chặt gốc) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cột |
| 35 | Thu hồi Cột Cột bê tông ly tâm 8,4m (chặt gốc) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cột |
| 36 | Thu hồi Cột Cột bê tông vuông 9m (chặt gốc) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cột |
| 37 | Thu hồi Dây cáp Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 50 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Mét |
| 38 | Thu hồi Dây cáp Cáp nhôm trần lõi thép ACSR 150/19 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2.676 | Mét |
| 39 | Thu hồi Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 14x50 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 40 | Thu hồi Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x200 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 41 | Thu hồi Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x300 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Cái |
| 42 | Thu hồi Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x450 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 43 | Thu hồi Phụ kiện Cách điện treo thủy tinh 24kV | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | Chuỗi |
| 44 | Thu hồi Phụ kiện Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2BL) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | Cái |
| 45 | Thi công lắp đặt Nối đất Nối đất cột NĐC-3C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 46 | Thi công lắp đặt Cột Cột bê tông ly tâm BTLT-10-190-3,5 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cột |
| 47 | Thi công lắp đặt Cột Cột bê tông ly tâm BTLT-12-190-7,2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cột |
| 48 | Thi công lắp đặt Cột Cột bê tông ly tâm BTLT-12-190-9,0 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cột |
| 49 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Chụp đầu cột CĐC-1C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 50 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Chụp đầu cột CĐC-1D | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 51 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Chụp đầu cột CĐC-2A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 52 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Cổ dề ghép cột CDG-2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 53 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Nối đất xà NĐX-1-2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 54 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Nối đất xà NĐX-2-2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 55 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Nối không NK-1-2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 56 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà đỡ 0,2kV ly tâm XĐ6-1C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 57 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà đỡ lệch XĐL-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 58 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà đỡ lệch XĐL-1B | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 59 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà đỡ lệch XĐL-2C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 60 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà đỡ lệch XĐL-4B | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 61 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà đỡ vượt XĐV-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 62 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà néo lệch XNL-2A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 63 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà néo lệch XNL-2B | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 64 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà néo ly tâm XNU-1B | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 65 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà néo ly tâm XNU-2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 66 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 14x120 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 67 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x220 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 68 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x250 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 69 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x350 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 70 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x500 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 71 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV kèm phụ kiện | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | Chuỗi |
| 72 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Đầu cốt ép đồng nhôm MA 150 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 73 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Giáp níu dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-150mm2 + Yếm cáp | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 84 | Bộ |
| 74 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 50-240mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 49 | Cái |
| 75 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Kẹp răng cho dây bọc trung thế 95-240/95-185 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | Cái |
| 76 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-35 (1BL) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 77 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Ống nối dây ABC 95 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 78 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Ống nối dây ACSR 120 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 79 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Ống nối dây ACSR 70 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 80 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Ống nối dây ACSR/XLPE 150 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | Cái |
| 81 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | Cái |
| 82 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Sứ ống chỉ lớn | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 83 | Thi công lắp đặt Dây cáp Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV AC 150 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2.821 | Mét |
| 84 | Thi công lắp đặt Dây cáp Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x8 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 69 | Mét |
| 85 | Thi công lắp đặt Dây cáp Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | Mét |
| 86 | Thi công sử dụng lại Cấu kiện Cùm ly tâm PA-1C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 87 | Thi công sử dụng lại Cấu kiện Xà đỡ 0,2kV ly tâm XĐ6-1 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 88 | Thi công sử dụng lại Cấu kiện Xà đỡ góc XĐG-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 89 | Thi công sử dụng lại Cấu kiện Xà đỡ lệch XĐL-1B | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 90 | Thi công sử dụng lại Cấu kiện Xà đỡ thẳng XĐT-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 91 | Thi công sử dụng lại Phụ kiện Bu lông móc 16x300 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 92 | Thi công sử dụng lại Phụ kiện Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV kèm phụ kiện | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | Chuỗi |
| 93 | Thi công sử dụng lại Phụ kiện Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | Cái |
| 94 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột MT-2-12 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Móng |
| 95 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột MT-4G-12 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Móng |
| 96 | Cung cấp và thi công Biển báo số cột (decan) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Cái |
| 97 | Cung cấp Lưỡi cưa thép | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 98 | Cung cấp Mỡ RP-7 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bình |
| 99 | Cung cấp và thi công Sơn các loại | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,26 | Kg |
| C | SCL ĐZ 22kV khu vực Điện lực Phù Mỹ năm 2021. HM2: Đại tu ĐZ 22 kV Đấu nối NR TBA Chánh Trạch - Tân Thành từ cột C110/16 -C110/28(C81/35A) - XT 474/MTH | |||
| 1 | Thay Cấu kiện Cùm xà sứ đỡ CT5&7-XĐT-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 2 | Thay Cấu kiện Nối đất xà NĐX-1-2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 3 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 12x40 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | Cái |
| 4 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 14x120 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Cái |
| 5 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 14x50 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | Cái |
| 6 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x220 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | Cái |
| 7 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x250 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 8 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x400 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 9 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x450 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 10 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x50 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Cái |
| 11 | Thay Phụ kiện Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV kèm phụ kiện | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 39 | Chuỗi |
| 12 | Thay Phụ kiện Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 50-240mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | Cái |
| 13 | Thay Phụ kiện Kẹp răng cho dây bọc trung thế 50-120/50-120 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 14 | Thay Phụ kiện Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-35 (1BL) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | Cái |
| 15 | Thay Phụ kiện Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2BL) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 16 | Thu hồi Cấu kiện Chụp đầu cột CĐC-1C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 17 | Thu hồi Cấu kiện Chụp đầu cột CĐC-2A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 18 | Thu hồi Cấu kiện Cùm xà sứ đỡ CT5-XĐT-4 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 19 | Thu hồi Cấu kiện Dây néo TK-70-11 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 20 | Thu hồi Cấu kiện Xà đỡ thẳng XĐT-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 21 | Thu hồi Cấu kiện Xà néo góc XNG-2D | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 22 | Thu hồi Cột Cột bê tông ly tâm 8,4m (chặt gốc) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Cột |
| 23 | Thu hồi Dây cáp Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 50 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Mét |
| 24 | Thu hồi Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 14x80 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 25 | Thu hồi Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x120 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | Cái |
| 26 | Thu hồi Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x220 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | Cái |
| 27 | Thu hồi Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x250 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | Cái |
| 28 | Thu hồi Phụ kiện Gu dông thép mạ có đai ốc 16x450 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 29 | Thu hồi Phụ kiện Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 50-240mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 56 | Cái |
| 30 | Thu hồi Phụ kiện Khoá néo dây hợp kim nhôm 50-70mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 31 | Thu hồi Phụ kiện Khoá néo dây hợp kim nhôm 95-120mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | Cái |
| 32 | Thi công lắp đặt Cột Cột bê tông ly tâm BTLT-12-190-7,2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cột |
| 33 | Thi công lắp đặt Cột Cột bê tông ly tâm BTLT-12-190-9,0 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cột |
| 34 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Chụp đầu cột CĐC-1D | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 35 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Cổ dề ghép cột CDG-2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 36 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Cùm xà sứ đỡ CT5&7-XĐT-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 37 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Nối đất xà NĐX-2-2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 38 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà đỡ lệch XĐL-4B | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 39 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà néo lệch XNL-2A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 40 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x300 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 41 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x80 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | Cái |
| 42 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 43 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Gu dông thép mạ có đai ốc 16x350 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 44 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Gu dông thép mạ có đai ốc 16x500 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 45 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Kẹp cáp 2 bu lông đồng 25-50mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 46 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Kẹp cáp đồng nhôm CM-AU 50-95mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 47 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Kẹp răng cho dây bọc trung thế 50-120/50-120 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 48 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-35 (1BL) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 49 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Khoá néo dây hợp kim nhôm 50-70mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 50 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Khoá néo dây hợp kim nhôm 95-120mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | Cái |
| 51 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Ống nối dây ABC 70 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 52 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Ống nối dây ABC 95 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 53 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Ống nối dây ACSR 70 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 54 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Ống nối dây ACSR/XLPE 70 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 55 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 56 | Thi công lắp đặt Dây cáp Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A70 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | Mét |
| 57 | Thi công lắp đặt Dây cáp Cáp nhôm bọc PVC 0,6kV A95 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | Mét |
| 58 | Thi công lắp đặt Dây cáp Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 11,4 | Mét |
| 59 | Thi công lắp đặt Dây cáp Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x8 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | Mét |
| 60 | Thi công sử dụng lại Cấu kiện Nối không NK-1-1 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 61 | Thi công sử dụng lại Cấu kiện Xà đỡ ly tâm 8 sứ XĐ8-1C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 62 | Thi công sử dụng lại Cấu kiện Xà đỡ thẳng XĐT-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 63 | Thi công sử dụng lại Cấu kiện Xà lệch ly tâm 4 sứ XL4-1C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 64 | Thi công sử dụng lại Cấu kiện Xà néo góc XNG-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 65 | Thi công sử dụng lại Cấu kiện Xà phân đoạn XPĐ-1 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 66 | Thi công sử dụng lại Phụ kiện Cầu chì tự rơi 24kV 100A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 67 | Thi công sử dụng lại Phụ kiện Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 68 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột MT-2-12 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Móng |
| 69 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột MT-4G-12 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Móng |
| 70 | Cung cấp và thi công Biển báo số cột (decan) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 71 | Cung cấp Lưỡi cưa thép | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 72 | Cung cấp Mỡ RP-7 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bình |
| 73 | Cung cấp và thi công Sơn các loại | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,21 | Kg |
| D | SCL ĐZ 22kV khu vực Điện lực Phù Mỹ năm 2021. HM3: Đại tu ĐZ 22kV NT Thôn 9-3 Mỹ Thắng (NT) - Phù Mỹ Từ C231/82/18 đến C231/82/29 - XT472/PMY | |||
| 1 | Thay Cấu kiện Cùm xà sứ đỡ CT5&7-XĐT-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 2 | Thay Cấu kiện Dây néo TK-70-11 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 3 | Thay Cấu kiện Nối đất xà NĐX-1-2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 4 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 12x40 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Cái |
| 5 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x250 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Cái |
| 6 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x300 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 7 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x50 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 8 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x80 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 9 | Thay Phụ kiện Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV kèm phụ kiện | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | Chuỗi |
| 10 | Thay Phụ kiện Kẹp cáp 2 bu lông đồng 25-50mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | Bộ |
| 11 | Thay Phụ kiện Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-35 (1BL) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 12 | Thay Phụ kiện Kẹp răng IPC cho dây bọc hạ thế 25-95/6-95 (2BL) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 13 | Thay Phụ kiện Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 14 | Thu hồi Cấu kiện Chụp đầu cột CĐC-1C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 15 | Thu hồi Cấu kiện Xà đỡ sứ treo XST-1 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 16 | Thu hồi Cột Cột bê tông ly tâm 10,5m (chặt gốc) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cột |
| 17 | Thu hồi Cột Cột bê tông ly tâm 8,4m (chặt gốc) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cột |
| 18 | Thu hồi Phụ kiện Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV kèm phụ kiện | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | Chuỗi |
| 19 | Thu hồi Phụ kiện Kẹp treo cáp ABC 95mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | Cái |
| 20 | Thu hồi Phụ kiện Khoá néo dây hợp kim nhôm 50-70mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | Cái |
| 21 | Thi công lắp đặt Móng cột Móng néo MN-11-4 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Móng |
| 22 | Thi công lắp đặt Cột Cột bê tông ly tâm BTLT-12-190-7,2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cột |
| 23 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Chụp đầu cột CĐC-1D | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 24 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Nối đất xà NĐX-1-2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 25 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Nối đất xà NĐX-2-2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 26 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Nối không NK-1-2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 27 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà đỡ thẳng XĐT-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 28 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà đỡ vượt XĐV-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 29 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà đỡ vượt XĐV-4A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 30 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Đầu cốt ép đồng loại dài 1 lỗ M 50 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 31 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Kẹp cáp 2 bu lông đồng 25-50mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | Bộ |
| 32 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Khoá néo dây hợp kim nhôm 50-70mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | Cái |
| 33 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 54 | Cái |
| 34 | Thi công sử dụng lại Cấu kiện Cùm ly tâm PA-1C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 35 | Thi công sử dụng lại Cấu kiện Nối không NK-1-1 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 36 | Thi công sử dụng lại Phụ kiện Kẹp ngừng cáp ABC 95mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Cái |
| 37 | Thi công sử dụng lại Phụ kiện Kẹp treo cáp ABC 95mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Cái |
| 38 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng giếng MG-1-12 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Móng |
| 39 | Cung cấp và thi công Biển báo số cột (decan) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 40 | Cung cấp Lưỡi cưa thép | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 41 | Cung cấp Mỡ RP-7 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bình |
| 42 | Cung cấp và thi công Sơn các loại | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,21 | Kg |
| E | SCL ĐZ 22kV khu vực Điện lực Phù Mỹ năm 2021. HM4: Đại tu ĐZ 22 KV Phú Thiện – Mỹ Hòa – Phù Mỹ từ C120/69/24 đến C120/69/24/12 – XT 478 PMY | |||
| 1 | Thay Cấu kiện Chụp đầu cột CĐC-1D | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 2 | Thay Cấu kiện Cùm xà sứ đỡ CT5&7-XĐT-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 3 | Thay Cấu kiện Cùm xà sứ đỡ CT5-XĐT-4 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 4 | Thay Cấu kiện Nối đất xà NĐX-1-2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 5 | Thay Cấu kiện Xà đỡ thẳng XĐT-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 6 | Thay Cấu kiện Xà rẽ nhánh XRN-1C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 7 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 14x50 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 8 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x250 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Cái |
| 9 | Thay Phụ kiện Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 25-95mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 10 | Thay Phụ kiện Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 11 | Thu hồi Cấu kiện Cùm xà sứ đỡ CT5&7-XĐT-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 12 | Thu hồi Cấu kiện Dây néo TK-70-11 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 13 | Thu hồi Cấu kiện Xà đỡ thẳng XĐT-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 14 | Thu hồi Cấu kiện Xà néo góc XNG-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 15 | Thu hồi Cột Cột bê tông vuông 11m (chặt gốc) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cột |
| 16 | Thu hồi Dây cáp Cáp đồng bọc PVC/XLPE 12,7/24kV M 50 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Mét |
| 17 | Thu hồi Dây cáp Cáp nhôm trần lõi thép ACSR 70/11 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3.564 | Mét |
| 18 | Thu hồi Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x200 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 19 | Thu hồi Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x250 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | Cái |
| 20 | Thu hồi Phụ kiện Cách điện treo thủy tinh 24kV | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Chuỗi |
| 21 | Thu hồi Phụ kiện Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 25-95mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | Cái |
| 22 | Thi công lắp đặt Móng cột Móng néo MN-11-4 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Móng |
| 23 | Thi công lắp đặt Nối đất Nối đất cột NĐC-3C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 24 | Thi công lắp đặt Cột Cột bê tông ly tâm BTLT-12-190-7,2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cột |
| 25 | Thi công lắp đặt Cột Cột bê tông ly tâm BTLT-12-190-9,0 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cột |
| 26 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Chụp đầu cột CĐC-1D | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 27 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Cổ dề cuối CDC 100 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 28 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Cùm xà sứ đỡ CT5-XĐT-4 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 29 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Dây néo TK-70-12 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 30 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Nối đất xà NĐX-1-2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 31 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Nối đất xà NĐX-2-2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 32 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà đỡ vượt XĐV-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 33 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà đỡ vượt XĐV-4A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 34 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà néo góc XNG-4 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 35 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà phân ly XPL-1 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 36 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x220 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | Cái |
| 37 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV kèm phụ kiện | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Chuỗi |
| 38 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | Cái |
| 39 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Giáp níu dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-70mm2 + Yếm cáp | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Bộ |
| 40 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 50-240mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 63 | Cái |
| 41 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Kẹp răng cho dây bọc trung thế 50-120/50-120 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 42 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Ống nối dây ACSR/XLPE 70 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 43 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | Cái |
| 44 | Thi công lắp đặt Dây cáp Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3.633,45 | Mét |
| 45 | Thi công sử dụng lại Cấu kiện Xà đỡ sứ đỉnh TBA HXT-2N-1 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 46 | Thi công sử dụng lại Cấu kiện Xà đỡ thẳng XĐT-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 47 | Thi công sử dụng lại Cấu kiện Xà đỡ thẳng XĐT-4-C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 48 | Thi công sử dụng lại Cấu kiện Xà FCO HXT-2N-1 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 49 | Thi công sử dụng lại Phụ kiện Cầu chì tự rơi 24kV 100A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 50 | Thi công sử dụng lại Phụ kiện Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV kèm phụ kiện | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Chuỗi |
| 51 | Thi công sử dụng lại Phụ kiện Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | Cái |
| 52 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột MT-2-12 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Móng |
| 53 | Cung cấp và thi công Biển báo số cột (decan) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 54 | Cung cấp Lưỡi cưa thép | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 55 | Cung cấp Mỡ RP-7 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bình |
| 56 | Cung cấp và thi công Sơn các loại | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,21 | Kg |
| F | SCL ĐZ 22kV khu vực Điện lực Phù Mỹ năm 2021. HM5: Đại tu ĐZ 22 kV Xuân Thạnh 4- Mỹ Thọ - Phù Mỹ từ cột C167/25/9 -C167/25/9/7 XT474/MTH | |||
| 1 | Thay Cấu kiện Dây néo TK-70-12 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 2 | Thay Cấu kiện Nối đất xà NĐX-1-2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 3 | Thay Cấu kiện Nối không NK-1-2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 4 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 12x40 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 5 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 14x50 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Cái |
| 6 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x250 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | Cái |
| 7 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x300 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 8 | Thay Phụ kiện Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV kèm phụ kiện | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | Chuỗi |
| 9 | Thay Phụ kiện Gu dông thép mạ có đai ốc 16x300 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 10 | Thay Phụ kiện Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 50-240mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 11 | Thay Phụ kiện Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | Cái |
| 12 | Thu hồi Cấu kiện Xà đỡ góc XĐG-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 13 | Thu hồi Cấu kiện Xà đỡ thẳng XĐT-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 14 | Thu hồi Cấu kiện Xà néo góc XNG-2D | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 15 | Thu hồi Cột Cột bê tông ly tâm 12m (chặt gốc) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cột |
| 16 | Thu hồi Phụ kiện Khoá néo dây hợp kim nhôm 50-70mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | Cái |
| 17 | Thi công lắp đặt Nối đất Nối đất cột NĐC-6C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 18 | Thi công lắp đặt Cột Cột bê tông ly tâm BTLT-12-190-9,0 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cột |
| 19 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Chụp đầu cột CĐC-1C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 20 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Nối đất xà NĐX-1-2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 21 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Nối không NK-1-2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 22 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà đỡ lệch XĐL-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 23 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà đỡ lệch XĐL-1B | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 24 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà đỡ lệch XĐL-4B | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 25 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà néo lệch XNL-2B | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 26 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV kèm phụ kiện | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Chuỗi |
| 27 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 25-95mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Cái |
| 28 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Khoá néo dây hợp kim nhôm 150-240 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 29 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Khoá néo dây hợp kim nhôm 50-70mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | Cái |
| 30 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Khoá néo dây hợp kim nhôm 95-120mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 31 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Ống nối dây ACSR 50 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 32 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 33 | Thi công sử dụng lại Cấu kiện Xà đỡ 0,2kV ly tâm XĐ6-1 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 34 | Thi công sử dụng lại Cấu kiện Xà đỡ góc XĐG-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 35 | Thi công sử dụng lại Phụ kiện Bu lông móc 16x250 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 36 | Thi công sử dụng lại Phụ kiện Kẹp treo cáp ABC 95mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 37 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột MT-4G-12 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Móng |
| 38 | Cung cấp và thi công Biển báo số cột (decan) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 39 | Cung cấp Lưỡi cưa thép | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 40 | Cung cấp Mỡ RP-7 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bình |
| 41 | Cung cấp và thi công Sơn các loại | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,05 | Kg |
| G | SCL ĐZ 22kV khu vực Điện lực Phù Mỹ năm 2021. HM6: Đại tu ĐZ 22kV Trung Thành - Mỹ Quang - Phù Mỹ từ cột C7 -C24 - XT473/TCPMY | |||
| 1 | Chi phí thu hồi thiết bị Chống sét van không có khe hở 22kV (18kV - 21kV) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 2 | Tháo lắp thiết bị Chống sét van không có khe hở 22kV (18kV - 21kV) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 3 | Thay Cấu kiện Chụp đầu cột CĐC-1C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 4 | Thay Cấu kiện Cổ dề cuối CDC 100 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 5 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 12x40 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | Cái |
| 6 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 14x50 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 7 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x220 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 43 | Cái |
| 8 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x250 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | Cái |
| 9 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x300 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 10 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x80 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | Cái |
| 11 | Thay Phụ kiện Cầu chì tự rơi 24kV 100A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 12 | Thay Phụ kiện Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV kèm phụ kiện | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | Chuỗi |
| 13 | Thay Phụ kiện Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 50-240mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | Cái |
| 14 | Thay Phụ kiện Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | Cái |
| 15 | Thu hồi Cấu kiện Cổ dề cuối CDC 100 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 16 | Thu hồi Cấu kiện Cùm xà sứ đỡ CT5-XĐT-4 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 17 | Thu hồi Cấu kiện Dây néo TK-70-11 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 18 | Thu hồi Cấu kiện Dây néo TK-70-12 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 19 | Thu hồi Cấu kiện Xà đỡ thẳng XĐT-4-C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 20 | Thu hồi Cấu kiện Xà néo góc XNG-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 21 | Thu hồi Cấu kiện Xà rẽ nhánh XRN-1C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 22 | Thu hồi Cột Cột bê tông vuông 11m (chặt gốc) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cột |
| 23 | Thu hồi Phụ kiện Cách điện treo thủy tinh 24kV | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | Chuỗi |
| 24 | Thu hồi Phụ kiện Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 50-240mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 51 | Cái |
| 25 | Thu hồi Phụ kiện Khoá néo dây hợp kim nhôm 50-70mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | Cái |
| 26 | Thu hồi Phụ kiện Khoá néo dây hợp kim nhôm 95-120mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | Cái |
| 27 | Thu hồi Phụ kiện Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 51 | Cái |
| 28 | Thi công lắp đặt Móng cột Móng néo MN-11-4 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Móng |
| 29 | Thi công lắp đặt Cột Cột bê tông ly tâm BTLT-12-190-9,0 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cột |
| 30 | Thi công lắp đặt Cột Cột bê tông ly tâm BTLT-14-190-11 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cột |
| 31 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Chụp đầu cột CĐC-1C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 32 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Chụp đầu cột CĐC-1D | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 33 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Cổ dề ghép cột CDG-2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 34 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Cổ dề thẳng CDT 100 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 35 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Dây néo TK-70-14 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 36 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Nối đất xà NĐX-1-2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 37 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Nối đất xà NĐX-2-2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 38 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà néo ly tâm XNU-1B | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 39 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà néo ly tâm XNU-2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 40 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà rẽ nhánh XRN-2N | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 41 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x250 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 42 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV kèm phụ kiện | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | Chuỗi |
| 43 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Khoá néo dây hợp kim nhôm 50-70mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | Cái |
| 44 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Khoá néo dây hợp kim nhôm 95-120mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | Cái |
| 45 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Ống nối dây ACSR 120 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 46 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Ống nối dây ACSR 50 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 47 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Ống nối dây ACSR 70 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 48 | Thi công sử dụng lại Cấu kiện Chụp đầu cột CĐC-1C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 49 | Thi công sử dụng lại Cấu kiện Xà đỡ thẳng XĐT-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 50 | Thi công sử dụng lại Cấu kiện Xà đỡ thẳng XĐT-4-C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 51 | Thi công sử dụng lại Cấu kiện Xà néo góc XNG-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 52 | Thi công sử dụng lại Phụ kiện Khoá néo dây hợp kim nhôm 95-120mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 53 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột MT-3-12 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Móng |
| 54 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột MT-3-14 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Móng |
| 55 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng cột MT-4G-14 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Móng |
| 56 | Cung cấp và thi công Biển báo số cột (decan) | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 57 | Cung cấp Lưỡi cưa thép | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 58 | Cung cấp Mỡ RP-7 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bình |
| 59 | Cung cấp và thi công Sơn các loại | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,21 | Kg |
| H | SCL ĐZ 22kV khu vực Điện lực Phù Mỹ năm 2021. HM7: Đại tu ĐZ 22kV Mỹ Hòa 4-Mỹ Hòa - Phù Mỹ từ cột C120/69/3 -C120/69/3/4 - XT478/PM | |||
| 1 | Thay Cấu kiện Dây néo TK-70-11 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 2 | Thay Cấu kiện Xà đỡ thẳng XĐT-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 3 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 12x40 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 4 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x220 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 5 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x250 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 6 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x50 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Cái |
| 7 | Thay Phụ kiện Bu lông thép mạ có đai ốc 16x80 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 8 | Thay Phụ kiện Cầu chì tự rơi 24kV 100A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 9 | Thay Phụ kiện Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 25-95mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 10 | Thay Phụ kiện Sứ đứng pinpost kèm ty 24kV | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 11 | Thu hồi Cấu kiện Dây néo TK-70-11 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 12 | Thu hồi Cấu kiện Xà néo góc XNG-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 13 | Thu hồi Cấu kiện Xà rẽ nhánh XRN-1C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 14 | Thu hồi Phụ kiện Cách điện treo thủy tinh 24kV | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Chuỗi |
| 15 | Thu hồi Phụ kiện Kẹp cáp 2 bu lông nhôm 25-95mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 16 | Thu hồi Phụ kiện Khoá néo dây hợp kim nhôm 50-70mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 17 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà đỡ góc XĐG-1A | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 18 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà phân đoạn XPĐ-1 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 19 | Thi công lắp đặt Cấu kiện Xà rẽ nhánh XRN-4C | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 20 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV kèm phụ kiện | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | Chuỗi |
| 21 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Đầu cốt ép đồng nhôm MA 95 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 22 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Khoá néo dây hợp kim nhôm 50-70mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | Cái |
| 23 | Thi công lắp đặt Phụ kiện Ống nối dây ACSR 70 mm2 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | Cái |
| 24 | Cung cấp Lưỡi cưa thép | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 25 | Cung cấp Mỡ RP-7 | Tham chiếu theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi