Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210515724-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo Cam Ranh |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210446328 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Cam Ranh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-08 15:12:00 đến ngày 2021-05-15 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,159,907,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây mới 02 phòng học Trường Mầm non Cam Lập | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,7973 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,1915 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,7973 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 9,776 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,9903 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 15,746 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 45,58 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,3881 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,549 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,346 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 16,814 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,4491 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tính kể cả vật tư đất đắp) | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,0528 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,7077 | m3 |
| 15 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | TCVN và hồ sơ thiết kế | 39,365 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 9,8688 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,8972 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,516 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,997 | tấn |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 7,9871 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,3498 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,2176 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,745 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 7,3303 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,8757 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,379 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,232 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 18,9219 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,9468 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 18,9072 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,1181 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,467 | tấn |
| 33 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,8676 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,237 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,1146 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,2776 | tấn |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 7,4107 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 8,4183 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 23,732 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 43,978 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4,8 | m2 |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,5192 | m3 |
| 43 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,7984 | m3 |
| 44 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,7063 | m3 |
| 45 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,048m2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 7,056 | m2 |
| 46 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 143,436 | m2 |
| 47 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 38,805 | m2 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 363,274 | m2 |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 310,7586 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 199,088 | m2 |
| 51 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 108,472 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 88,2836 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 103,4616 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 211,81 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 215,56 | m |
| 56 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4,0608 | m2 |
| 57 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 55,6272 | m2 |
| 58 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | TCVN và hồ sơ thiết kế | 55,6272 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả vào tường | TCVN và hồ sơ thiết kế | 535,6726 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TCVN và hồ sơ thiết kế | 612,9124 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1.046,011 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 357,934 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 48,82 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 252,291 | m2 |
| 65 | Gia công khung trần bằng thép hộp mạ kẽm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,4217 | tấn |
| 66 | Lắp khung trần bằng thép hộp mạ kẽm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,4217 | tấn |
| 67 | Đóng trần tôn sóng nhỏ d=0,3mm (chưa kể đến khung trần) | TCVN và hồ sơ thiết kế | 125,4144 | m2 |
| 68 | Trần tấm thạch cao 600x600 + khung kẽm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 24,42 | m2 |
| 69 | Tay vịn lan can cầu thang bằng INOX | TCVN và hồ sơ thiết kế | 30,55 | m |
| 70 | Láng granitô cầu thang | TCVN và hồ sơ thiết kế | 57,84 | m2 |
| 71 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 49,7 | m |
| 72 | Gia công xà gồ, cầu phong, li tô bằng kẽm hộp | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,4222 | tấn |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,4222 | tấn |
| 74 | Lợp mái ngói 10v/m2, cao ≤4m, vữa XM M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,6851 | 100m2 |
| 75 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,1507 | tấn |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | TCVN và hồ sơ thiết kế | 21,6 | m2 |
| 77 | Sản xuất cửa đi nhôm kính 5ly hệ 1000 (bao gồm khung bảo vệ Inox) | TCVN và hồ sơ thiết kế | 30,21 | m2 |
| 78 | Sản xuất cửa sổ nhôm kính 5ly hệ 812 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 21,6 | m2 |
| 79 | Sản xuất cửa sổ nhôm kính 5ly hệ 700 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 15,48 | m2 |
| 80 | Vách ngăn tiểu treo | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,48 | m2 |
| 81 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 67,29 | m2 |
| 82 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 180,182 | 1m2 |
| 83 | SXLD tay nắm khóa cửa | TCVN và hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 84 | SXLD quả cầu chắn rác | TCVN và hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 85 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 11 | bộ |
| 86 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 16 | bộ |
| 87 | Lắp đặt quạt trần | TCVN và hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 88 | Lắp đặt ô cắm đôi | TCVN và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | TCVN và hồ sơ thiết kế | 27 | cái |
| 90 | Lắp đặt công tắc cầu thang | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 580 | m |
| 92 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 180 | m |
| 93 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 110 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 12mm2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | TCVN và hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 96 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 26 | hộp |
| 97 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 8 | hộp |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 140 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 100 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 101 | Tủ điện chứa 6 module | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 102 | Dây tiếp đất cáp đồng vỏ PVC 1x22mm2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 103 | Cọc tiếp đất bọc đồng ĐK16mm, L=2,4m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4 | Cọc |
| 104 | Dây tiếp đất đồng trần xoắn 50mm2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 12 | m |
| 105 | Bình chữa cháy bột BC MFZ8-8Kg | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4 | bình |
| 106 | Bảng tiêu lệnh PCCC | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1 | bảng |
| 107 | Lắp đặt xí bệt | TCVN và hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 108 | Lắp đặt chậu tiểu nam | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 109 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | TCVN và hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 110 | Lắp đặt gương soi | TCVN và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 111 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | TCVN và hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 112 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | TCVN và hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 113 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 114 | Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1 | bể |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,16 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,9 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,48 | 100m |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 69 | cái |
| 120 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 121 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 122 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 32mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt van nhựa 2 chiều đường kính van 21mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,13 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,21 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,36 | 100m |
| 129 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 56 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 133 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 134 | Đào móng chiều rộng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,1638 | 100m3 |
| 135 | Bê tông lót móng rộng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,9287 | m3 |
| 136 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,168 | m3 |
| 137 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,88 | m3 |
| 138 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4,3667 | m3 |
| 139 | Trát tường trong chiều dày trát 1cm vữa M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 24,32 | m2 |
| 140 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 24,32 | m2 |
| 141 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,0241 | m3 |
| 142 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,0765 | 100m2 |
| 143 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,1119 | tấn |
| 144 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | TCVN và hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 145 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 146 | Thang lên mái | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1 | Đồng |
| 147 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan từ 50m đến ≤100m, ĐK 200 đến | TCVN và hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 148 | Máy bơm chìm giếng khoan 2HP-1,5kW | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 149 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,1124 | 100m3 |
| 150 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,186 | 100m3 |
| 151 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,248 | m3 |
| 152 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,372 | m3 |
| 153 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 6,4723 | m3 |
| 154 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,3036 | m3 |
| 155 | Ván khuôn móng cột | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,0819 | 100m2 |
| 156 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,075 | tấn |
| 157 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,694 | m3 |
| 158 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,7388 | 100m2 |
| 159 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,114 | tấn |
| 160 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,371 | tấn |
| 161 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 5,0956 | m3 |
| 162 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,5096 | 100m2 |
| 163 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,1245 | tấn |
| 164 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,3764 | tấn |
| 165 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 46,088 | m3 |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,144 | 100m |
| 167 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TCVN và hồ sơ thiết kế | 8,1133 | m3 |
| 168 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,0858 | 100m2 |
| 169 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,0556 | tấn |
| 170 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,0828 | m3 |
| 171 | Xây tường thẳng, gạch block bê tông rỗng (10x19x39)cm, Chiều dày 10cm, Chiều cao (m) | TCVN và hồ sơ thiết kế | 4,9588 | m3 |
| 172 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,711 | m3 |
| 173 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 50,72 | m2 |
| 174 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 22,376 | m2 |
| 175 | Trát xà dầm vữa M50 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 13,985 | m2 |
| 176 | Bả bằng bột bả vào tường | TCVN và hồ sơ thiết kế | 22,376 | m2 |
| 177 | Bả matít vào cột, dầm, trần | TCVN và hồ sơ thiết kế | 64,705 | m2 |
| 178 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 87,081 | m2 |
| 179 | Gia công cổng sắt | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,1625 | tấn |
| 180 | Lắp bánh xe cổng đẩy | TCVN và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 181 | Lắp dựng cửa cổng | TCVN và hồ sơ thiết kế | 7,02 | m2 |
| 182 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,8042 | tấn |
| 183 | Lắp dựng lan can sắt | TCVN và hồ sơ thiết kế | 40,5565 | m2 |
| 184 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TCVN và hồ sơ thiết kế | 47,5765 | 1m2 |
| 185 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 13,56 | m2 |
| 186 | Gia công hàng rào lưới B40 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 85,224 | m2 |
| 187 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tính kể cả vật tư đất đắp) | TCVN và hồ sơ thiết kế | 2,1827 | 100m3 |
| 188 | Tấm ni lon | TCVN và hồ sơ thiết kế | 265,4 | m2 |
| 189 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 22,5016 | m3 |
| 190 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | TCVN và hồ sơ thiết kế | 265,4 | m2 |
| 191 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 58,625 | m2 |
| 192 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,4032 | m3 |
| 193 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,0277 | tấn |
| 194 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | TCVN và hồ sơ thiết kế | 1,764 | m3 |
| 195 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 11,5056 | m3 |
| 196 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | TCVN và hồ sơ thiết kế | 3,7644 | m3 |
| 197 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | TCVN và hồ sơ thiết kế | 0,1703 | 100m3 |
| 198 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | TCVN và hồ sơ thiết kế | 122,724 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi