Gói thầu: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210515724-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo Cam Ranh
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210446328
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Cam Ranh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-08 15:12:00 đến ngày 2021-05-15 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,159,907,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây mới 02 phòng học Trường Mầm non Cam Lập
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III TCVN và hồ sơ thiết kế 3,7973 100m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III TCVN và hồ sơ thiết kế 0,1915 100m3
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 TCVN và hồ sơ thiết kế 3,7973 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 TCVN và hồ sơ thiết kế 9,776 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 TCVN và hồ sơ thiết kế 3,9903 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 TCVN và hồ sơ thiết kế 15,746 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 TCVN và hồ sơ thiết kế 45,58 m3
8 Ván khuôn móng cột TCVN và hồ sơ thiết kế 0,3881 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TCVN và hồ sơ thiết kế 0,549 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TCVN và hồ sơ thiết kế 1,346 tấn
11 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M50 TCVN và hồ sơ thiết kế 16,814 m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 TCVN và hồ sơ thiết kế 3,4491 100m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tính kể cả vật tư đất đắp) TCVN và hồ sơ thiết kế 2,0528 100m3
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TCVN và hồ sơ thiết kế 0,7077 m3
15 Đắp nền móng công trình bằng thủ công TCVN và hồ sơ thiết kế 39,365 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 TCVN và hồ sơ thiết kế 9,8688 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng TCVN và hồ sơ thiết kế 0,8972 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,516 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TCVN và hồ sơ thiết kế 2,997 tấn
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 TCVN và hồ sơ thiết kế 7,9871 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật TCVN và hồ sơ thiết kế 1,3498 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,2176 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TCVN và hồ sơ thiết kế 1,745 tấn
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 TCVN và hồ sơ thiết kế 7,3303 m3
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan TCVN và hồ sơ thiết kế 0,8757 100m2
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,379 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,232 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 TCVN và hồ sơ thiết kế 18,9219 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng TCVN và hồ sơ thiết kế 1,9468 100m2
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 TCVN và hồ sơ thiết kế 18,9072 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái TCVN và hồ sơ thiết kế 2,1181 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TCVN và hồ sơ thiết kế 1,467 tấn
33 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 TCVN và hồ sơ thiết kế 2,8676 m3
34 Ván khuôn gỗ cầu thang thường TCVN và hồ sơ thiết kế 0,237 100m2
35 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,1146 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,2776 tấn
37 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 TCVN và hồ sơ thiết kế 7,4107 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 TCVN và hồ sơ thiết kế 8,4183 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 TCVN và hồ sơ thiết kế 23,732 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 TCVN và hồ sơ thiết kế 43,978 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50 TCVN và hồ sơ thiết kế 4,8 m2
42 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 TCVN và hồ sơ thiết kế 3,5192 m3
43 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 TCVN và hồ sơ thiết kế 2,7984 m3
44 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 TCVN và hồ sơ thiết kế 2,7063 m3
45 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,048m2 TCVN và hồ sơ thiết kế 7,056 m2
46 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 TCVN và hồ sơ thiết kế 143,436 m2
47 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 TCVN và hồ sơ thiết kế 38,805 m2
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 TCVN và hồ sơ thiết kế 363,274 m2
49 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 TCVN và hồ sơ thiết kế 310,7586 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 199,088 m2
51 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 108,472 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 88,2836 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 103,4616 m2
54 Trát trần, vữa XM M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 211,81 m2
55 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 215,56 m
56 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 4,0608 m2
57 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 55,6272 m2
58 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … TCVN và hồ sơ thiết kế 55,6272 m2
59 Bả bằng bột bả vào tường TCVN và hồ sơ thiết kế 535,6726 m2
60 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TCVN và hồ sơ thiết kế 612,9124 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TCVN và hồ sơ thiết kế 1.046,011 m2
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TCVN và hồ sơ thiết kế 357,934 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 TCVN và hồ sơ thiết kế 48,82 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 TCVN và hồ sơ thiết kế 252,291 m2
65 Gia công khung trần bằng thép hộp mạ kẽm TCVN và hồ sơ thiết kế 0,4217 tấn
66 Lắp khung trần bằng thép hộp mạ kẽm TCVN và hồ sơ thiết kế 0,4217 tấn
67 Đóng trần tôn sóng nhỏ d=0,3mm (chưa kể đến khung trần) TCVN và hồ sơ thiết kế 125,4144 m2
68 Trần tấm thạch cao 600x600 + khung kẽm TCVN và hồ sơ thiết kế 24,42 m2
69 Tay vịn lan can cầu thang bằng INOX TCVN và hồ sơ thiết kế 30,55 m
70 Láng granitô cầu thang TCVN và hồ sơ thiết kế 57,84 m2
71 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 49,7 m
72 Gia công xà gồ, cầu phong, li tô bằng kẽm hộp TCVN và hồ sơ thiết kế 1,4222 tấn
73 Lắp dựng xà gồ thép TCVN và hồ sơ thiết kế 1,4222 tấn
74 Lợp mái ngói 10v/m2, cao ≤4m, vữa XM M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 1,6851 100m2
75 Gia công cửa sắt, hoa sắt TCVN và hồ sơ thiết kế 0,1507 tấn
76 Lắp dựng hoa sắt cửa TCVN và hồ sơ thiết kế 21,6 m2
77 Sản xuất cửa đi nhôm kính 5ly hệ 1000 (bao gồm khung bảo vệ Inox) TCVN và hồ sơ thiết kế 30,21 m2
78 Sản xuất cửa sổ nhôm kính 5ly hệ 812 TCVN và hồ sơ thiết kế 21,6 m2
79 Sản xuất cửa sổ nhôm kính 5ly hệ 700 TCVN và hồ sơ thiết kế 15,48 m2
80 Vách ngăn tiểu treo TCVN và hồ sơ thiết kế 0,48 m2
81 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm TCVN và hồ sơ thiết kế 67,29 m2
82 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TCVN và hồ sơ thiết kế 180,182 1m2
83 SXLD tay nắm khóa cửa TCVN và hồ sơ thiết kế 10 bộ
84 SXLD quả cầu chắn rác TCVN và hồ sơ thiết kế 8 cái
85 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng TCVN và hồ sơ thiết kế 11 bộ
86 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng TCVN và hồ sơ thiết kế 16 bộ
87 Lắp đặt quạt trần TCVN và hồ sơ thiết kế 10 cái
88 Lắp đặt ô cắm đôi TCVN và hồ sơ thiết kế 12 cái
89 Lắp đặt công tắc 1 hạt TCVN và hồ sơ thiết kế 27 cái
90 Lắp đặt công tắc cầu thang TCVN và hồ sơ thiết kế 2 cái
91 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 TCVN và hồ sơ thiết kế 580 m
92 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 TCVN và hồ sơ thiết kế 180 m
93 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 TCVN và hồ sơ thiết kế 110 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 12mm2 TCVN và hồ sơ thiết kế 60 m
95 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A TCVN và hồ sơ thiết kế 5 cái
96 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 TCVN và hồ sơ thiết kế 26 hộp
97 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 TCVN và hồ sơ thiết kế 8 hộp
98 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm TCVN và hồ sơ thiết kế 140 m
99 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm TCVN và hồ sơ thiết kế 50 m
100 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ TCVN và hồ sơ thiết kế 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
101 Tủ điện chứa 6 module TCVN và hồ sơ thiết kế 1 cái
102 Dây tiếp đất cáp đồng vỏ PVC 1x22mm2 TCVN và hồ sơ thiết kế 10 m
103 Cọc tiếp đất bọc đồng ĐK16mm, L=2,4m TCVN và hồ sơ thiết kế 4 Cọc
104 Dây tiếp đất đồng trần xoắn 50mm2 TCVN và hồ sơ thiết kế 12 m
105 Bình chữa cháy bột BC MFZ8-8Kg TCVN và hồ sơ thiết kế 4 bình
106 Bảng tiêu lệnh PCCC TCVN và hồ sơ thiết kế 1 bảng
107 Lắp đặt xí bệt TCVN và hồ sơ thiết kế 10 bộ
108 Lắp đặt chậu tiểu nam TCVN và hồ sơ thiết kế 4 bộ
109 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi TCVN và hồ sơ thiết kế 12 bộ
110 Lắp đặt gương soi TCVN và hồ sơ thiết kế 12 cái
111 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh TCVN và hồ sơ thiết kế 10 cái
112 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi TCVN và hồ sơ thiết kế 12 bộ
113 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm TCVN và hồ sơ thiết kế 4 cái
114 Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 TCVN và hồ sơ thiết kế 1 bể
115 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm TCVN và hồ sơ thiết kế 0,16 100m
116 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm TCVN và hồ sơ thiết kế 0,9 100m
117 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm TCVN và hồ sơ thiết kế 0,48 100m
118 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm TCVN và hồ sơ thiết kế 12 cái
119 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm TCVN và hồ sơ thiết kế 69 cái
120 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm TCVN và hồ sơ thiết kế 50 cái
121 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm TCVN và hồ sơ thiết kế 5 cái
122 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 32mm TCVN và hồ sơ thiết kế 1 cái
123 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm TCVN và hồ sơ thiết kế 2 cái
124 Lắp đặt van nhựa 2 chiều đường kính van 21mm TCVN và hồ sơ thiết kế 24 cái
125 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm TCVN và hồ sơ thiết kế 0,13 100m
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm TCVN và hồ sơ thiết kế 0,4 100m
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm TCVN và hồ sơ thiết kế 0,21 100m
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm TCVN và hồ sơ thiết kế 0,36 100m
129 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm TCVN và hồ sơ thiết kế 8 cái
130 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm TCVN và hồ sơ thiết kế 56 cái
131 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm TCVN và hồ sơ thiết kế 13 cái
132 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm TCVN và hồ sơ thiết kế 20 cái
133 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm TCVN và hồ sơ thiết kế 4 cái
134 Đào móng chiều rộng TCVN và hồ sơ thiết kế 0,1638 100m3
135 Bê tông lót móng rộng TCVN và hồ sơ thiết kế 1,9287 m3
136 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M50 TCVN và hồ sơ thiết kế 3,168 m3
137 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 TCVN và hồ sơ thiết kế 1,88 m3
138 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TCVN và hồ sơ thiết kế 4,3667 m3
139 Trát tường trong chiều dày trát 1cm vữa M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 24,32 m2
140 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 24,32 m2
141 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) TCVN và hồ sơ thiết kế 1,0241 m3
142 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0765 100m2
143 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,1119 tấn
144 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg TCVN và hồ sơ thiết kế 14 cái
145 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg TCVN và hồ sơ thiết kế 3 cái
146 Thang lên mái TCVN và hồ sơ thiết kế 1 Đồng
147 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan từ 50m đến ≤100m, ĐK 200 đến TCVN và hồ sơ thiết kế 30 m
148 Máy bơm chìm giếng khoan 2HP-1,5kW TCVN và hồ sơ thiết kế 1 cái
149 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III TCVN và hồ sơ thiết kế 0,1124 100m3
150 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III TCVN và hồ sơ thiết kế 0,186 100m3
151 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III TCVN và hồ sơ thiết kế 2,248 m3
152 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III TCVN và hồ sơ thiết kế 0,372 m3
153 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 TCVN và hồ sơ thiết kế 6,4723 m3
154 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 TCVN và hồ sơ thiết kế 2,3036 m3
155 Ván khuôn móng cột TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0819 100m2
156 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TCVN và hồ sơ thiết kế 0,075 tấn
157 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 TCVN và hồ sơ thiết kế 3,694 m3
158 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật TCVN và hồ sơ thiết kế 0,7388 100m2
159 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,114 tấn
160 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,371 tấn
161 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 TCVN và hồ sơ thiết kế 5,0956 m3
162 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng TCVN và hồ sơ thiết kế 0,5096 100m2
163 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,1245 tấn
164 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,3764 tấn
165 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25cm, vữa XM M50 TCVN và hồ sơ thiết kế 46,088 m3
166 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm TCVN và hồ sơ thiết kế 0,144 100m
167 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TCVN và hồ sơ thiết kế 8,1133 m3
168 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0858 100m2
169 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0556 tấn
170 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 TCVN và hồ sơ thiết kế 1,0828 m3
171 Xây tường thẳng, gạch block bê tông rỗng (10x19x39)cm, Chiều dày 10cm, Chiều cao (m) TCVN và hồ sơ thiết kế 4,9588 m3
172 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 TCVN và hồ sơ thiết kế 1,711 m3
173 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M50 TCVN và hồ sơ thiết kế 50,72 m2
174 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 TCVN và hồ sơ thiết kế 22,376 m2
175 Trát xà dầm vữa M50 TCVN và hồ sơ thiết kế 13,985 m2
176 Bả bằng bột bả vào tường TCVN và hồ sơ thiết kế 22,376 m2
177 Bả matít vào cột, dầm, trần TCVN và hồ sơ thiết kế 64,705 m2
178 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TCVN và hồ sơ thiết kế 87,081 m2
179 Gia công cổng sắt TCVN và hồ sơ thiết kế 0,1625 tấn
180 Lắp bánh xe cổng đẩy TCVN và hồ sơ thiết kế 6 cái
181 Lắp dựng cửa cổng TCVN và hồ sơ thiết kế 7,02 m2
182 Gia công cửa sắt, hoa sắt TCVN và hồ sơ thiết kế 0,8042 tấn
183 Lắp dựng lan can sắt TCVN và hồ sơ thiết kế 40,5565 m2
184 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TCVN và hồ sơ thiết kế 47,5765 1m2
185 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 TCVN và hồ sơ thiết kế 13,56 m2
186 Gia công hàng rào lưới B40 TCVN và hồ sơ thiết kế 85,224 m2
187 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (tính kể cả vật tư đất đắp) TCVN và hồ sơ thiết kế 2,1827 100m3
188 Tấm ni lon TCVN và hồ sơ thiết kế 265,4 m2
189 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 TCVN và hồ sơ thiết kế 22,5016 m3
190 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 TCVN và hồ sơ thiết kế 265,4 m2
191 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m TCVN và hồ sơ thiết kế 58,625 m2
192 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,4032 m3
193 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m TCVN và hồ sơ thiết kế 0,0277 tấn
194 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph TCVN và hồ sơ thiết kế 1,764 m3
195 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm TCVN và hồ sơ thiết kế 11,5056 m3
196 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm TCVN và hồ sơ thiết kế 3,7644 m3
197 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV TCVN và hồ sơ thiết kế 0,1703 100m3
198 Phá dỡ hàng rào dây thép gai TCVN và hồ sơ thiết kế 122,724 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->