Gói thầu: Xây lắp công trình Cải tạo, sửa chữa các trường Mầm Non xã Quài Nưa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210472000-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Cải tạo, sửa chữa các trường Mầm Non xã Quài Nưa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210374789 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục và đào tạo năm 2021 - huyện Tuần Giáo và các năm tiếp theo |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-08 14:24:00 đến ngày 2021-05-15 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,921,063,916 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẾP ĂN SỬA CHỮA - ĐIỂM TRUNG TÂM | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát, láng bậc tam cấp | Theo HSTK | 8,802 | m2 |
| 2 | Phá dỡ lớp xi măng láng trên mái | Theo HSTK | 7,182 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát cổ móng, tường sê nô phía ngoài | Theo HSTK | 21,6474 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, dầm chắn mái, sê nô phía trong | Theo HSTK | 10,095 | m2 |
| 5 | Phá 30% lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo HSTK | 25,1149 | m2 |
| 6 | Phá 30% lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo HSTK | 28,4979 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ 70% lớp sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột ngoài nhà (lấy DT còn lại sau phá trát) | Theo HSTK | 58,6014 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ 70% lớp sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột trong nhà (lấy DT còn lại sau phá trát) | Theo HSTK | 66,4951 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt dầm, trần | Theo HSTK | 19,8052 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt cửa sắt | Theo HSTK | 14,9328 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cũ hoa sắt cửa | Theo HSTK | 3,804 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống ống thoát nước mái | Theo HSTK | 1 | công |
| 13 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 1,9957 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 1,9957 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo HSTK | 1,9957 | m3 |
| 16 | Trát 30% tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 (lấy DT phá trát) | Theo HSTK | 21,9469 | 1m2 |
| 17 | Trát 30% cột dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 (lấy DT phá trát) | Theo HSTK | 3,168 | m2 |
| 18 | Trát 30% tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 (lấy DT phá trát) | Theo HSTK | 28,4979 | 1m2 |
| 19 | Trát tường sê nô, chắn mái phía trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK | 10,095 | 1m2 |
| 20 | Trát cổ móng, dầm sê nô phía ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK | 21,6474 | 1m2 |
| 21 | Sơn chống thấm mái, sê nô | Theo HSTK | 7,182 | m2 |
| 22 | Láng sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 7,182 | m2 |
| 23 | Trát, láng granitô bậc tam cấp vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo HSTK | 8,802 | m2 |
| 24 | Sơn cửa sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (lấy DT cạo sơn) | Theo HSTK | 14,9328 | 1m2 |
| 25 | Sơn hoa sắt cửa bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (lấy DT cạo sơn) | Theo HSTK | 3,804 | 1m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 105,2637 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 114,7982 | m2 |
| 28 | Quét nước xi măng 2 nước tường chắn mái, tường sê nô phía trong | Theo HSTK | 10,095 | m2 |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK | 1,0751 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính 90mm | Theo HSTK | 0,152 | 100m |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa miệng Đường kính 90mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn nhựa D150-90mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 33 | Cầu chắn rác phi 150 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 34 | Đai sắt neo giữ ống | Theo HSTK | 16 | cái |
| B | XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH CÁN BỘ + HỌC SINH - ĐIỂM TRUNG TÂM | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông cũ để xây khu vệ sinh | Theo HSTK | 5,8726 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 33,1701 | 1m3 |
| 3 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 13,1814 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 4,3667 | m3 |
| 5 | Bê tông đáy bể SX, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,014 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,8555 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan nắp bể, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK | 1,328 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1274 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0787 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,2893 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan nắp bể | Theo HSTK | 0,1252 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ đáy bể | Theo HSTK | 0,0182 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Theo HSTK | 0,2563 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ tấm đan đúc sẵn | Theo HSTK | 0,0772 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan ĐS Q> 50 kg | Theo HSTK | 20 | ck |
| 16 | Xây bể chứa bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 12,369 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 8,5411 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 2,4413 | m3 |
| 19 | Xếp đá khan | Theo HSTK | 1 | m3 |
| 20 | Trát tường trong bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 39,9598 | m2 |
| 21 | Láng bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 10,4775 | m2 |
| 22 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,0633 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,0649 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,3353 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,3353 | 100m3/1km |
| 26 | Bê tông nền SX, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 2,1685 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,2716 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,4589 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,6764 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 4,3673 | m3 |
| 31 | Bê tông sàn mái SX, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 5,279 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,496 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK | 0,5597 | 100m2 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK | 15,8074 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 1,596 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK | 81,144 | m2 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK | 36,722 | m2 |
| 38 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 14,55 | m2 |
| 39 | Trát tường phía trong sê nô dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 10,822 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 5,336 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 8,428 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 52,7888 | m2 |
| 43 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô 3 nước | Theo HSTK | 57,0304 | m2 |
| 44 | Láng mái tạo dốc về phía sê nô, dày TB 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 57,0304 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Theo HSTK | 53,2358 | m2 |
| 46 | Ốp tường trụ, cột gạch men 300x600≤0,25m2, XM PCB30 | Theo HSTK | 70,98 | m2 |
| 47 | SX cửa đi khung nhôm kính an toàn 2 lớp dày 6.38 mm | Theo HSTK | 8,82 | m2 |
| 48 | SX cửa sổ khung nhôm kính an toàn 2 lớp dày 6.38 mm | Theo HSTK | 4,32 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Theo HSTK | 13,14 | m2 |
| 50 | SC vách ngăn compact ngăn khu vệ sinh dày 12mm, màu ghi (bao gồm cả phụ kiện) | Theo HSTK | 31,152 | m2 |
| 51 | Lắp dựng vách ngăn compact | Theo HSTK | 31,152 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 86,48 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 112,4888 | m2 |
| 54 | Quét nước xi măng 2 nước phía trong dầm sê nô mái | Theo HSTK | 10,822 | m2 |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK | 0,8938 | 100m2 |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa tràn thoát nước D34mm | Theo HSTK | 0,018 | 100m |
| 57 | Gia công thép làm khung đặt téc nước | Theo HSTK | 0,2345 | tấn |
| 58 | Lắp dựng khung đặt téc nước | Theo HSTK | 0,2345 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 10,9673 | 1m2 |
| 60 | Bu lông D12, l = 80 Lk chân dây thép D8 để cố định téc | Theo HSTK | 16 | bộ |
| 61 | Phá dỡ nền sân bê tông để đào móng chôn ống | Theo HSTK | 2,22 | m3 |
| 62 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 5,55 | 1m3 |
| 63 | Đắp đất móng đường ống | Theo HSTK | 5,55 | m3 |
| 64 | Bê tông nền sân đổ bù tại vị trí đào đường ống SX, M150, đá 2x4 | Theo HSTK | 2,22 | m3 |
| 65 | Lắp đặt téc nước Inox 1,5m3 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 66 | Van phao D25mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 67 | Máy bơm nước | Theo HSTK | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 69 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Theo HSTK | 14 | bộ |
| 70 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 71 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 72 | Lắp đặt chậu rửa | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 73 | Lắp đặt vòi xịt | Theo HSTK | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo HSTK | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo HSTK | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt giá treo khăn | Theo HSTK | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt van khóa D25mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25mm | Theo HSTK | 0,5 | 100 m |
| 80 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE D25mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D25mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm | Theo HSTK | 0,155 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm | Theo HSTK | 0,556 | 100m |
| 84 | Tê nhựa PPR D32; 32-25mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 85 | Tê nhựa PPR D25mm | Theo HSTK | 22 | cái |
| 86 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR D32; 32-25mm | Theo HSTK | 9 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR D25mm | Theo HSTK | 49 | cái |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa D110mm | Theo HSTK | 0,675 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa D90mm | Theo HSTK | 0,04 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa D60mm | Theo HSTK | 0,166 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa D42mm | Theo HSTK | 0,02 | 100m |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa D110mm | Theo HSTK | 39 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa D90; 90-42mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa D60mm | Theo HSTK | 14 | cái |
| 95 | Tê nhựa D110mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 96 | Tê nhựa D90-60; 90-42mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 97 | Tê nhựa D60mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4≤ 4mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 ≤ 4mm2 | Theo HSTK | 9 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 ≤ 4mm2 | Theo HSTK | 45 | m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa chìm D15 mm bảo hộ dây dẫn | Theo HSTK | 65 | m |
| 103 | Lắp đặt hộp nối, 180x180, KT ≤40cm2 | Theo HSTK | 6 | hộp |
| 104 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 4 | cái |
| 106 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A ≤50A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 107 | Đèn Compac 25W | Theo HSTK | 10 | bộ |
| 108 | Hộp đặt Aptomat KT 300x200x150 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 109 | Con sơn đón điện | Theo HSTK | 1 | cái |
| 110 | Đế âm đặt Aptomat, công tắc | Theo HSTK | 7 | cái |
| 111 | Cầu nối dây 4 cực | Theo HSTK | 6 | cái |
| C | SÂN BÊ TÔNG ĐỔ BÙ QUANH NHÀ VỆ SINH: S = 5M - ĐIỂM TRUNG TÂM | |||
| 1 | Bê tông nền SX, M150, đá 2x4 | Theo HSTK | 0,5 | m3 |
| D | BẬC TAM CẤP SỬA CHỮA - ĐIỂM TRUNG TÂM | |||
| 1 | Xây bậc bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 1,1925 | m3 |
| 2 | Trát, láng bậc dày 2 cm vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK | 14,31 | m2 |
| E | KÈ BÊ TÔNG, L = 35,8m - ĐIỂM TRUNG TÂM | |||
| 1 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Theo HSTK | 57,9848 | 1m3 |
| 2 | Đệm cát móng kè, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,0323 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng kè SX, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK | 56,9936 | m3 |
| 4 | Bê tông thân kè SX - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Theo HSTK | 64,5116 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,1135 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,432 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0716 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất sét dọc kè (tính NC theo đắp đất nền móng bậc 3,0/7- N1 là 0,56 công/m3) | Theo HSTK | 2,0527 | m3 |
| 9 | Xếp đá dăm 4x6 dọc thân kè | Theo HSTK | 0,0394 | 100m3 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa D90 mm thoát nước kè | Theo HSTK | 0,225 | 100m |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,5962 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,5962 | 100m3/1km |
| F | PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO XÂY ĐOẠN AB : 27M, BC = 10,4M - ĐIỂM TRUNG TÂM | |||
| 1 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo HSTK | 1,089 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK | 3,1508 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo HSTK | 4,0511 | m3 |
| 4 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 8,2909 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 8,2909 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo HSTK | 8,2909 | m3 |
| G | TƯỜNG RÀO XÂY ĐOẠN AB : 27M; BC = 10,4M (XÂY MỚI) - ĐIỂM TRUNG TÂM | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,1494 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,2302 | tấn |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,2653 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,4189 | 100m2 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK | 1,0503 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 4,0136 | m3 |
| 7 | Đắp vữa XM đỉnh tường rào | Theo HSTK | 37,4 | m |
| 8 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 14,1031 | m2 |
| 9 | Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK | 119,1795 | m2 |
| 10 | Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 133,2826 | m2 |
| H | TƯỜNG RÀO LƯỚI B40 - ĐIỂM TRUNG TÂM | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0254 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0706 | tấn |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,939 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0854 | 100m2 |
| 5 | Gia công cột bằng thép | Theo HSTK | 0,0472 | tấn |
| 6 | Lắp cột thép các loại | Theo HSTK | 0,0471 | tấn |
| 7 | Gia công thép làm khung lưới B40 | Theo HSTK | 0,2906 | tấn |
| 8 | Lắp dựng thép làm khung lưới B40 | Theo HSTK | 0,2906 | tấn |
| 9 | SX, lắp dựng tường rào lưới thép B40 | Theo HSTK | 82,8 | m2 |
| 10 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 26,14 | 1m2 |
| 11 | Trát xà dầm giằng, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 12,804 | m2 |
| 12 | Sơn giằng kè không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 12,804 | m2 |
| I | PHÁ DỠ NHÀ GARA XE - ĐIỂM TRUNG TÂM | |||
| 1 | Tháo dỡ mái lợp - Tôn | Theo HSTK | 0,242 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ, vì kèo thép | Theo HSTK | 0,132 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | Theo HSTK | 0,0271 | tấn |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK | 2,6312 | m3 |
| 5 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép | Theo HSTK | 0,3 | m3 |
| 6 | Phá dỡ móng xây gạch | Theo HSTK | 0,8845 | m3 |
| 7 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 3,8157 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 3,8157 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo HSTK | 3,8157 | m3 |
| J | PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH 02 NHÓM LỚP - ĐIỂM TRUNG TÂM | |||
| 1 | Tháo dỡ mái lợp - Tôn | Theo HSTK | 0,2192 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 2,52 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK | 11,0176 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo HSTK | 2,1233 | m3 |
| 6 | Hút bể phốt | Theo HSTK | 3,234 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK | 1,5752 | m3 |
| 8 | Phá dỡ móng xây gạch | Theo HSTK | 11,0625 | m3 |
| 9 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 25,7785 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 25,7785 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo HSTK | 25,7785 | m3 |
| K | PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH 02 CHỖ - ĐIỂM TRUNG TÂM | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 2,52 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo HSTK | 4,2155 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK | 1,3524 | m3 |
| 5 | Hút bể phốt | Theo HSTK | 5,0555 | m3 |
| 6 | Phá dỡ móng xây gạch | Theo HSTK | 4,9086 | m3 |
| 7 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 15,532 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 15,532 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo HSTK | 15,532 | m3 |
| L | PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH 04 CHỖ - ĐIỂM TRUNG TÂM | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo HSTK | 0,1151 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 2,04 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo HSTK | 12,5036 | m3 |
| 5 | Phá dỡ móng xây gạch | Theo HSTK | 1,9718 | m3 |
| 6 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 14,4754 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 14,4754 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo HSTK | 14,4754 | m3 |
| M | SỬA CHỮA NHÀ HIỆU BỘ - ĐIỂM MN SƠN CA | |||
| 1 | Phá dỡ lớp xi măng láng trên mái sê nô | Theo HSTK | 26,676 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát cổ móng, tường sê nô phía ngoài | Theo HSTK | 76,127 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát má cửa | Theo HSTK | 26,4 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, dầm chắn mái, sê nô phía trong | Theo HSTK | 58,2812 | m2 |
| 5 | Phá 30% lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo HSTK | 40,1562 | m2 |
| 6 | Phá 30% lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo HSTK | 113,7438 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ 70% lớp sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột ngoài nhà (lấy DT còn lại sau phá trát) | Theo HSTK | 93,6978 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ 70% lớp sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột trong nhà (lấy DT còn lại sau phá trát) | Theo HSTK | 265,4022 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ dầm, trần, ô văng | Theo HSTK | 127,4324 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống ống thoát nước mái | Theo HSTK | 1 | công |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà | Theo HSTK | 1 | công |
| 12 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 6,0074 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 6,0074 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo HSTK | 6,0074 | m3 |
| 15 | Trát 30% tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 (lấy DT phá trát) | Theo HSTK | 32,3154 | 1m2 |
| 16 | Trát 30% cột dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 (lấy DT phá trát) | Theo HSTK | 7,8408 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 (lấy DT phá trát) | Theo HSTK | 140,1438 | 1m2 |
| 18 | Trát tường sê nô, chắn mái phía trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 (lấy DT phá trát) | Theo HSTK | 58,2812 | 1m2 |
| 19 | Trát cổ móng, dầm sê nô phía ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 (lấy DT phá trát) | Theo HSTK | 76,127 | 1m2 |
| 20 | Sơn chống thấm mái, sê nô 3 nước | Theo HSTK | 26,676 | m2 |
| 21 | Láng sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 26,676 | m2 |
| 22 | Mài granito tam cấp | Theo HSTK | 29,5367 | m2 |
| 23 | Sơn tường, cột ngoài nhà, cổ móng, dầm sê nô phía ngoài không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 209,981 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, ô văng, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 532,9784 | m2 |
| 25 | Quét nước xi măng 2 nước tường chắn mái, tường sê nô phía trong | Theo HSTK | 58,2812 | m2 |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK | 2,4725 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa D90mm thoát nước mái | Theo HSTK | 0,38 | 100m |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 150-90mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 30 | Cầu chắn rác phi 150 | Theo HSTK | 8 | cái |
| 31 | Đai sắt neo giữ ống | Theo HSTK | 32 | cái |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10≤ 10mm2 | Theo HSTK | 96 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 ≤ 10mm2 | Theo HSTK | 12 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 ≤ 4mm2 | Theo HSTK | 160 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 ≤ 4mm2 | Theo HSTK | 255 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo HSTK | 210 | m |
| 37 | Lắp đặt hộp nối, KT 180x180 ≤40cm2 | Theo HSTK | 5 | hộp |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A≤50A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A ≤50A | Theo HSTK | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A ≤50A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 10 | cái |
| 42 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK | 13 | cái |
| 43 | Lắp đặt đèn Led Mika Điện Quang dài 1,2m-36W, đèn 1 bóng | Theo HSTK | 16 | bộ |
| 44 | Lắp đặt đèn ốp trần tròn | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 45 | Lắp đặt quạt trần + điều tốc | Theo HSTK | 8 | cái |
| 46 | Tủ điện 300x200x150 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 47 | Con sơn đón điện | Theo HSTK | 1 | cái |
| 48 | Cầu nối dây 4 cực | Theo HSTK | 5 | cái |
| 49 | Đế âm bảng điện, ổ cắm | Theo HSTK | 29 | cái |
| N | NHÀ LỚP HỌC 2 PHÒNG (SỬA CHỮA - TÍNH 2 NHÀ) - ĐIỂM MN SƠN CA | |||
| 1 | Phá dỡ lớp xi măng láng trên mái sê nô | Theo HSTK | 47,424 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát cổ móng, tường sê nô phía ngoài | Theo HSTK | 162,6426 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, dầm chắn mái, sê nô phía trong | Theo HSTK | 113,8416 | m2 |
| 4 | Phá 10% lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo HSTK | 22,2222 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát ô văng | Theo HSTK | 28,9568 | m2 |
| 6 | Phá 10% lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo HSTK | 62,8476 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ 90% lớp sơn cũ tường, trụ, cột ngoài nhà (lấy DT còn lại sau phá trát) | Theo HSTK | 199,9998 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ 90% lớp sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột trong nhà (lấy DT còn lại sau phá trát) | Theo HSTK | 565,6284 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần | Theo HSTK | 507,7072 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt cửa sắt | Theo HSTK | 168,0435 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cũ hoa sắt cửa, lan can | Theo HSTK | 55,9888 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống ống thoát nước mái | Theo HSTK | 2 | công |
| 13 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 8,7777 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 8,7777 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo HSTK | 8,7777 | m3 |
| 16 | Trát 10% tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 (lấy DT phá trát) | Theo HSTK | 17,5593 | 1m2 |
| 17 | Trát 10% cột dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 (lấy DT phá trát) | Theo HSTK | 4,6629 | m2 |
| 18 | Trát ô văng dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 (lấy DT phá trát) | Theo HSTK | 28,9568 | m2 |
| 19 | Trát 10% tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 (lấy DT phá trát) | Theo HSTK | 62,8476 | 1m2 |
| 20 | Trát tường sê nô, chắn mái phía trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 (lấy DT phá trát) | Theo HSTK | 113,8416 | 1m2 |
| 21 | Trát cổ móng, dầm sê nô phía ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 (lấy DT phá trát) | Theo HSTK | 162,6426 | 1m2 |
| 22 | Sơm chống thấm mái, sê nô | Theo HSTK | 47,424 | m2 |
| 23 | Láng sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 47,424 | m2 |
| 24 | Mài granito bậc tam cấp | Theo HSTK | 20,224 | m2 |
| 25 | Sơn cửa sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ (lấy DT cạo sơn) | Theo HSTK | 168,0435 | 1m2 |
| 26 | Sơn hoa sắt, lan can sắt 1 nước lót + 2 nước phủ (lấy DT cạo sơn) | Theo HSTK | 55,9888 | 1m2 |
| 27 | Sơn tường, cột, ô văng ngoài nhà, cổ móng, tường sê nô phía ngoài không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 413,8214 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.136,183 | m2 |
| 29 | Quét nước xi măng 2 nước vào dầm chắn mái, sê nô phía trong (lấy DT trát) | Theo HSTK | 113,8416 | m2 |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK | 4,3834 | 100m2 |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa D90 mm thoát nước mái | Theo HSTK | 0,594 | 100m |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa D90 mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn nhựa D150-90mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 34 | Cầu chắn rác phi 150 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 35 | Đai sắt neo giữ ống | Theo HSTK | 18 | cái |
| O | NHÀ BẾP + VỆ SINH (SỬA CHỮA) | |||
| 1 | Phá dỡ lớp xi măng láng trên mái sê nô | Theo HSTK | 10,032 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát cổ móng, tường sê nô phía ngoài | Theo HSTK | 30,1686 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, dầm chắn mái, sê nô phía trong | Theo HSTK | 19,46 | m2 |
| 4 | Phá 30% lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo HSTK | 28,8441 | m2 |
| 5 | Phá 30% lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo HSTK | 54,1635 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ 70% lớp sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột ngoài nhà (lấy DT còn lại sau phá trát) | Theo HSTK | 67,3029 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ 70% lớp sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột trong nhà (lấy DT còn lại sau phá trát) | Theo HSTK | 126,3815 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo HSTK | 40,5196 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ hệ thống ống thoát nước mái | Theo HSTK | 1 | công |
| 10 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 2,5247 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 2,5247 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo HSTK | 2,5247 | m3 |
| 13 | Trát 30% tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 (lấy DT phá trát) | Theo HSTK | 24,4881 | 1m2 |
| 14 | Trát 30% cột dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 (lấy DT phá trát) | Theo HSTK | 4,356 | m2 |
| 15 | Trát 30% tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 (lấy DT phá trát) | Theo HSTK | 54,1635 | 1m2 |
| 16 | Trát tường sê nô, chắn mái phía trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK | 19,46 | 1m2 |
| 17 | Trát cổ móng, dầm sê nô phía ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK | 30,1686 | 1m2 |
| 18 | Sơm chống thấm mái, sê nô | Theo HSTK | 10,032 | m2 |
| 19 | Láng sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 10,032 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 126,3156 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 221,0646 | m2 |
| 22 | Quét nước xi măng 2 nước tường chắn mái, tường sê nô phía trong | Theo HSTK | 19,46 | m2 |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK | 1,3565 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa Đường kính 90mm | Theo HSTK | 0,246 | 100m |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa miệng Đường kính 90mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn nhựa D150-90mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 27 | Cầu chắn rác phi 150 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 28 | Đai sắt neo giữ ống | Theo HSTK | 24 | cái |
| P | NHÀ VỆ SINH 2 NHÓM (SỬA CHỮA) - ĐIỂM MN SƠN CA | |||
| 1 | Phá dỡ tường ngăn khu tiểu xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo HSTK | 0,183 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông khu tiểu | Theo HSTK | 0,351 | m3 |
| 3 | Phá dỡ gạch men ốp tường tại khu tiểu, xí | Theo HSTK | 19,2256 | m2 |
| 4 | Phá 30% lớp vữa trát tường ngoài nhà | Theo HSTK | 15,6288 | m2 |
| 5 | Phá 30% lớp vữa trát tường trong nhà | Theo HSTK | 22,3771 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ 70% lớp sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột ngoài nhà (lấy DT còn lại sau phá trát) | Theo HSTK | 36,4672 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ 70% lớp sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột trong nhà (lấy DT còn lại sau phá trát) | Theo HSTK | 52,2132 | m2 |
| 8 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 1,5773 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 1,5773 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo HSTK | 1,5773 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 0,4046 | m3 |
| 12 | Bê tông nền khu xí mới SX, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 0,2916 | m3 |
| 13 | Lắp đặt xí xổm nhỏ trẻ em | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 14 | Trát 30% tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 (lấy DT phá trát) | Theo HSTK | 15,6288 | 1m2 |
| 15 | Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK | 20,402 | 1m2 |
| 16 | Ốp tường gạch men KT 300x600 ≤0,25m2, XM PCB30 | Theo HSTK | 30,3283 | m2 |
| 17 | Lát nền khu xí mới gạch chống trơn 300x300 ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Theo HSTK | 2,8537 | m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 52,096 | m2 |
| 19 | Sơn tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 68,0065 | m2 |
| 20 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK | 0,4936 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa D110mm dẫn từ các xí xuống bể phốt | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa D110mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 23 | Tê nhựa D110 mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| Q | CỔNG SẮT (SỬA CHỮA) - ĐIỂM MN SƠN CA | |||
| 1 | Phá dỡ gạch ốp trụ cổng | Theo HSTK | 15,48 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát trụ cổng | Theo HSTK | 1,9854 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ cánh cổng sắt | Theo HSTK | 10,08 | m2 |
| 4 | Ốp gạch thẻ trụ cổng ≤ 0,036m2 | Theo HSTK | 15,48 | m2 |
| 5 | Trát trụ cổng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (lấy DT phá trát) | Theo HSTK | 1,9854 | m2 |
| 6 | Sơn cánh cổng sắt 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 10,08 | 1m2 |
| 7 | Sơn trụ cổng (phần không ốp) không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 1,9854 | m2 |
| R | TƯỜNG RÀO HOA SẮT - ĐIỂM MN SƠN CA | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào hoa sắt (giữ lại tường rào hoa sắt để lắp lại) | Theo HSTK | 59,462 | m2 |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ xây gạch | Theo HSTK | 1,6728 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo HSTK | 2,4654 | m3 |
| 4 | Phá dỡ móng xây gạch | Theo HSTK | 12,0756 | m3 |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 16,2137 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 16,2137 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo HSTK | 16,2137 | m3 |
| 8 | Đào móng tường rào, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 16,2617 | 1m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 3,0176 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK | 5,863 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK | 8,4163 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,2244 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,477 | tấn |
| 14 | Bê tông giằng SX, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 5,8751 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,7551 | 100m2 |
| 16 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,0792 | 100m3 |
| 17 | Đào xúc đất để đắp đất III | Theo HSTK | 7,92 | 1m3 |
| 18 | Đào xúc đất thừa để đổ đi đất CIII | Theo HSTK | 14,71 | 1m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,1471 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,1471 | 100m3/1km |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 2,1224 | m3 |
| 22 | Lắp dựng hoa sắt tường rào (lấy lại hoa sắt cũ) | Theo HSTK | 59,462 | m2 |
| 23 | Sơn hoa sắt tường rào 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 41,6234 | 1m2 |
| 24 | Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK | 21,4978 | m2 |
| 25 | Trát đấu đầu trụ rào VXM M75 | Theo HSTK | 18 | cái |
| 26 | Trát trụ rào, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 35,08 | m2 |
| 27 | Ốp gạch thẻ tường rào ≤ 0,036m2 | Theo HSTK | 38,4216 | m2 |
| 28 | Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 56,5778 | m2 |
| S | TƯỜNG RÀO XÂY, L = 45,72 m (SỬA CHỮA) - ĐIỂM MN SƠN CA | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát cột trụ rào | Theo HSTK | 25,7105 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường rào | Theo HSTK | 162,0288 | m2 |
| 3 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (lấy DT phá trát) | Theo HSTK | 25,7105 | m2 |
| 4 | Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 162,0288 | m2 |
| 5 | Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 187,7393 | m2 |
| T | NHÀ LỚP HỌC SỬA CHỮA - ĐIỂM LONG LIẾNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền hè quanh nhà láng vữa xi măng | Theo HSTK | 29,25 | m2 |
| 2 | Phá dỡ lớp vữa xi măng láng trên mái | Theo HSTK | 14,364 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát cổ móng, tường chắn mái phía ngoài | Theo HSTK | 38,6757 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát dầm tường chắn mái sê nô phía trong | Theo HSTK | 31,3892 | m2 |
| 5 | Phá 30% lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo HSTK | 24,6553 | m2 |
| 6 | Phá 30% lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo HSTK | 44,7129 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK | 57,5288 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK | 104,3301 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK | 115,4076 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK | 34,1824 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên hoa sắt cửa | Theo HSTK | 17,681 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống ống thoát nước mái | Theo HSTK | 1 | công |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo HSTK | 1 | công |
| 14 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 3,729 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 3,729 | m3 |
| 16 | Trát cổ móng, tường sê nô phía ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 (lấy DT phá trát) | Theo HSTK | 38,6757 | 1m2 |
| 17 | Trát 30% tường ngoài nhà dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 (lấy DT phá trát) | Theo HSTK | 22,3238 | 1m2 |
| 18 | Trát 30% cột ngoài nhà dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 (lấy DT phá trát) | Theo HSTK | 2,3315 | 1m2 |
| 19 | Trát 30% tường trong nhà dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 (lấy DT phá trát) | Theo HSTK | 44,7129 | 1m2 |
| 20 | Trát dầm, tường chắn mái, sê nô phía trong vữa XM M75, PCB30 (lấy DT phá trát) | Theo HSTK | 31,3892 | m2 |
| 21 | Sơn chống thấm mái, sê nô 3 nước | Theo HSTK | 14,364 | m2 |
| 22 | Láng mái sê nô có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 14,364 | m2 |
| 23 | Láng hè quanh nhà dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 29,25 | m2 |
| 24 | Láng granitô tam cấp | Theo HSTK | 11,5301 | m2 |
| 25 | Sơn của sắt 1 nước lót + 2 nước phủ (lấy DT cạo sơn) | Theo HSTK | 34,1824 | m2 |
| 26 | Sơn hoa sắt 1 nước lót + 2 nước phủ (lấy DT cạo sơn) | Theo HSTK | 17,681 | m2 |
| 27 | Thay và lắp ô kính cửa đi D1 bị vỡ kính trắng dày 5mm | Theo HSTK | 0,0576 | m2 |
| 28 | Bộ chốt cửa, khóa quả chùy | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 29 | Sơn cổ móng, tường cột ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 120,8601 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, ô văng không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 264,4506 | m2 |
| 31 | Quét nước xi măng 2 nước vào dầm tường sê nô phía trong | Theo HSTK | 31,3892 | m2 |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK | 1,3061 | 100m2 |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa D90 mm thoát nước mái | Theo HSTK | 0,182 | 100m |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa D90mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn nhựa D150-90mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 36 | Cầu chắn rác phi 150 | Theo HSTK | 4 | cái |
| 37 | Đai sắt neo giữ ống | Theo HSTK | 16 | cái |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 ≤ 10mm2 | Theo HSTK | 25 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 ≤ 4mm2 | Theo HSTK | 15 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 ≤ 4mm2 | Theo HSTK | 80 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK | 50 | m |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A ≤50A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo HSTK | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt hộp nối, KT 150x150x70 ≤40cm2 | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 45 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, đèn 1 bóng | Theo HSTK | 5 | bộ |
| 49 | Lắp đặt đèn ốp trần | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 50 | Lắp đặt quạt trần + điều tốc quạt | Theo HSTK | 2 | cái |
| 51 | Hộp đặt aptomat 210x422x62 | Theo HSTK | 1 | cái |
| 52 | Con sơn đón điện | Theo HSTK | 1 | cái |
| 53 | Đế âm chôn tường | Theo HSTK | 11 | cái |
| U | NHÀ VỆ SINH 2 NHÓM (XÂY MỚI) - ĐIỂM LONG LIẾNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 8,1915 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 6,3992 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 2,1429 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy bể SX, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,8318 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,7232 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan nắp bể, bê tông M200, đá 1x2.- Đổ bê tông đúc sẵn (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK | 0,7668 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0461 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,02 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0973 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan nắp bể | Theo HSTK | 0,0438 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ đáy bể | Theo HSTK | 0,0119 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0438 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ tấm đan đúc sẵn | Theo HSTK | 0,0328 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan ĐS Q> 50 kg | Theo HSTK | 6 | cấu kiện |
| 15 | Xây bể chứa bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 4,1864 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 5,3342 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 2,5356 | m3 |
| 18 | Xếp đá khan | Theo HSTK | 1 | m3 |
| 19 | Trát tường trong bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 14,1 | m2 |
| 20 | Láng bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 3,8808 | m2 |
| 21 | Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,0246 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,033 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,0884 | 100m3 |
| 24 | Bê tông nền SX, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 3,2403 | m3 |
| 25 | Bê tông nền SX, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,1839 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0757 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0092 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,589 | m3 |
| 29 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,0586 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0575 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo HSTK | 0,0056 | 100m2 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK | 10,4565 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 1,6398 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 0,49 | m2 |
| 35 | Thép dẹt 50x5 L=180 chẻ chân theo KC xà gồ | Theo HSTK | 5,6448 | kg |
| 36 | Bu lông phi 8, l = 35 mm | Theo HSTK | 16 | cái |
| 37 | Sản xuất xà gồ thép L50x50x5 | Theo HSTK | 0,1062 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,1062 | tấn |
| 39 | Sơn xà gồ thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 5,632 | m2 |
| 40 | Lợp mái tôn LD màu dày 0,42 mm | Theo HSTK | 0,2298 | 100m2 |
| 41 | Tôn úp nóc màu dày 0,4 mm | Theo HSTK | 16,576 | m |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK | 51,246 | m2 |
| 43 | Trát cổ móng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 7,4733 | m2 |
| 44 | Trát bó hè dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSTK | 3,4736 | m2 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 35,4585 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Theo HSTK | 23,7313 | m2 |
| 47 | Ốp tường trụ, cột gạch men 300x600 ≤0,25m2, XM PCB30 | Theo HSTK | 48,0804 | m2 |
| 48 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 16,744 | m2 |
| 49 | SX cửa đi, cửa sổ khung nhôm kính mờ dày 5 mm | Theo HSTK | 5,4 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Theo HSTK | 5,4 | m2 |
| 51 | Khóa cửa đi Việt Tiệp | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 52 | Sơn tường ngoài nhà, cổ móng không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 58,7193 | m2 |
| 53 | Sơn tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 35,4585 | m2 |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK | 0,4968 | 100m2 |
| 55 | Đào móng băng, thủ công, B | Theo HSTK | 1,89 | m3 |
| 56 | Đắp đất đường ống | Theo HSTK | 1,89 | m3 |
| 57 | Lắp đặt xí xổm | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D20mm | Theo HSTK | 0,1 | 100m |
| 59 | Lắp đặt vòi nước | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa D110mm | Theo HSTK | 0,06 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa D90mm | Theo HSTK | 0,2 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa D60mm | Theo HSTK | 0,03 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa D32mm thông hơi | Theo HSTK | 0,04 | 100m |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa D110mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa D90, 90-60mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa D60mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa D32mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê nhựa D90-60mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 70 | Thùng đựng nước dội khu xí | Theo HSTK | 2 | cái |
| V | CỔNG SẮT (SỬA CHỮA) - ĐIỂM LONG LIẾNG | |||
| 1 | Phá dỡ cánh cổng sắt, bản lề cổng | Theo HSTK | 3,3 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát trụ cổng | Theo HSTK | 10,8386 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ cánh cổng sắt | Theo HSTK | 3,3 | m2 |
| 4 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 10,8386 | m2 |
| 5 | Sơn cánh cổng sắt 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 3,3 | m2 |
| 6 | Bản lề cổng | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 7 | Lắp dựng cánh cổng sắt | Theo HSTK | 3,3 | m2 |
| 8 | Sơn trụ cổng 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 10,8386 | m2 |
| W | TƯỜNG RÀO XÂY (SỬA CHỮA) - ĐIỂM LONG LIẾNG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát trụ rào | Theo HSTK | 34,7222 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường rào | Theo HSTK | 234,8176 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ tường, trụ, cột tường rào | Theo HSTK | 79,4018 | m2 |
| 4 | Trát trụ cột tường rào, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (lấy DT phá trát) | Theo HSTK | 34,7222 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (lấy DT phá trát) | Theo HSTK | 234,8176 | m2 |
| 6 | Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 348,9416 | m2 |
| 7 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 4,2851 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 4,2851 | m3 |
| X | SÂN BÊ TÔNG SỬA CHỮA, S = 163 M2 - ĐIỂM LONG LIẾNG | |||
| 1 | Bê tông nền đổ bù sân SX, M150, đá 2x4 | Theo HSTK | 3,26 | m3 |
| 2 | Lát nền sân gạch Terrazzo 400x400 ≤0,16m2, PCB30 | Theo HSTK | 163 | m2 |
| Y | PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH CŨ - ĐIỂM LONG LIẾNG | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | Theo HSTK | 0,175 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 3,24 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí xổm | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK | 8,3206 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo HSTK | 1,2257 | m3 |
| 6 | Hút bể phốt | Theo HSTK | 2 | Chuyến |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo HSTK | 1,605 | m3 |
| 8 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Theo HSTK | 7,6488 | m3 |
| 9 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 18,8001 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 18,8001 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi