Gói thầu: Thi công xây lắp đường dây trung thế, trạm biến áp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210516573-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp đường dây trung thế, trạm biến áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210516460 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-08 14:23:00 đến ngày 2021-05-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 971,212,266 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Móng beton M12+BT | Đáp ứng Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Móng beton M14+BT | Đáp ứng Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Trụ BTLT-12m đơn – (lực đầu trụ = | Đáp ứng Chương V | 1 | trụ |
| 4 | Trụ BTLT-14m đơn – (lực đầu trụ = | Đáp ứng Chương V | 1 | trụ |
| 5 | Xà đỡ thẳng I-2400 | Đáp ứng Chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Xà FCO-2400 composite | Đáp ứng Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Xà dừng T-2400 (TĐ)- cho Trụ đơn | Đáp ứng Chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Tiếp địa TB ĐD trung thế | Đáp ứng Chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Cáp CXV-24KV -50mm2 | Đáp ứng Chương V | 18 | m |
| 10 | Sứ đứng line post 24kV(dòng rò =>600mm) | Đáp ứng Chương V | 9 | Bộ |
| 11 | Bộ đở dây trung hoà (khung U+ sứ ống chỉ + bulon 16x250+longdel vuong F18) | Đáp ứng Chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Dây composite định đình sẵn buộc đầu sứ | Đáp ứng Chương V | 9 | Sợi |
| 13 | Kẹp Quai 240 + hotline + chụp kẹp quai | Đáp ứng Chương V | 3 | Bộ |
| 14 | Nối ép đồng - nhôm W815 | Đáp ứng Chương V | 8 | Cái |
| 15 | Băng quấn silicone 24KV | Đáp ứng Chương V | 1 | Cuốn |
| 16 | Bảng tên phân đoạn | Đáp ứng Chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Bảng số trụ+nguy hiểm | Đáp ứng Chương V | 2 | cái |
| 18 | Cáp ngầm 24kV CXV/SEhh/DSTA-24KV-3x50mm² (độ chùn của cáp là 2%, 10m lên trụ) | Đáp ứng Chương V | 137 | Mét |
| 19 | Cáp CV-0,6/0,1kV-35mm² | Đáp ứng Chương V | 68 | Mét |
| 20 | Đầu cosse ép đồng -50mm2 | Đáp ứng Chương V | 12 | Cái |
| 21 | Đầu cáp ngầm 24KV-3x50mm2 (co nguội lắp ngoài trời) | Đáp ứng Chương V | 4 | Bộ |
| 22 | Ống nhựa xoắn HDPE F130/100-dày 2,2mm luồn cáp ngầm | Đáp ứng Chương V | 96 | Mét |
| 23 | Ống HDPE trơn D110 dày 12,5mm (lên trụ) | Đáp ứng Chương V | 36 | Mét |
| 24 | Bát chữ T đôi kẹp 2 cáp ngầm 3x50mm2 +phụ kiện | Đáp ứng Chương V | 2 | Cái |
| 25 | Code lắp ống HDPE D110 (lên trụ) | Đáp ứng Chương V | 16 | Bộ |
| 26 | Bảng báo thứ tự pha | Đáp ứng Chương V | 6 | Cái |
| 27 | Cột mốc báo hiệu cáp ngầm | Đáp ứng Chương V | 4 | Cái |
| 28 | Sứ báo hiệu cáp ngầm 24kV (băng đường) | Đáp ứng Chương V | 4 | cái |
| 29 | FCO 27KV-200A (cách điện polymer) + nắp che đầu cực trên - dưới+phụ kiện | Đáp ứng Chương V | 3 | Bộ |
| 30 | Dây chì 30K | Đáp ứng Chương V | 3 | Sợi |
| 31 | Chống sét van LA 18KV -10KA+nắp che đầu cực | Đáp ứng Chương V | 3 | Bộ |
| 32 | Sứ đứng 24kv +ty sứ thường | Đáp ứng Chương V | 9 | Bộ |
| 33 | Bộ đở dây trung hoà | Đáp ứng Chương V | 1 | Bộ |
| 34 | Lắp kẹp quai U 240 | Đáp ứng Chương V | 3 | Cái |
| 35 | Lắp kẹp hotline 2/0 | Đáp ứng Chương V | 3 | Cái |
| 36 | Gắn Bảng nguy hiểm + bảng phân đoạn | Đáp ứng Chương V | 1 | Cái |
| 37 | Lắp chống sét van LA 18KV -10KA | Đáp ứng Chương V | 3 | Bộ |
| 38 | Lắp FCO 24KV-100A | Đáp ứng Chương V | 3 | Bộ |
| 39 | VC phụ kiện các loại vào vị trí | Đáp ứng Chương V | 0,5 | T/km |
| 40 | Lắp đầu cosse ép đồng 50mm2 | Đáp ứng Chương V | 12 | Cái |
| 41 | Khoan robot băng đường (2 sợi cáp) | Đáp ứng Chương V | 47 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE F130 luồn cáp | Đáp ứng Chương V | 96 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa trơn HDPE F110 luồn Cáp lên trụ | Đáp ứng Chương V | 36 | m |
| 44 | Làm đầu cáp ngầm 24kV-3x50mm2 | Đáp ứng Chương V | 4 | Đầu |
| 45 | Lắp đặt cáp ngầm 24KV 3x50mm2 trong ống bảo vệ | Đáp ứng Chương V | 137 | m |
| 46 | Lắp đặt cáp CV-35mm2 trong ống bảo vệ | Đáp ứng Chương V | 68 | m |
| 47 | Lắp Co-de các loại | Đáp ứng Chương V | 16 | Bộ |
| 48 | Lắp cột mốc báo hiệu áp ngầm | Đáp ứng Chương V | 8 | Cái |
| 49 | Bát chữ T đôi kẹp 2 cáp ngầm 3x50mm2 +phụ kiện | Đáp ứng Chương V | 2 | Bộ |
| 50 | Gắn Bảng báo thứ tự pha | Đáp ứng Chương V | 6 | Cái |
| 51 | Lắp đầu cosse ép đồng 50mm2 | Đáp ứng Chương V | 12 | Cái |
| 52 | Khoan robot băng đường (2 sợi cáp) | Đáp ứng Chương V | 47 | m |
| 53 | Vận chuyển bốc dở VT – TB v my thi cơng | Đáp ứng Chương V | 1 | Toàn bộ |
| B | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Móng nền trạm | Đáp ứng Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Đà Composite 75x75x2400 (đà FCO) | Đáp ứng Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp (đà sứ đỡ) | Đáp ứng Chương V | 2 | Cây |
| 4 | Cáp đồng bọc 600V-250mm2 (N) | Đáp ứng Chương V | 10 | m |
| 5 | Cáp đồng bọc 600V-250mm2 (P) | Đáp ứng Chương V | 60 | m |
| 6 | Code kẹp ống F114 | Đáp ứng Chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Silicone | Đáp ứng Chương V | 1 | ống |
| 8 | Cáp CX 24kV-50mm2 | Đáp ứng Chương V | 30 | m |
| 9 | Cáp tín hiệu 4 màu 4x4mm2 | Đáp ứng Chương V | 10 | m |
| 10 | Sứ đứng linepost 24kV + ty sứ | Đáp ứng Chương V | 6 | Bộ |
| 11 | Đầu cosse Cu 25mm2 | Đáp ứng Chương V | 2 | Cái |
| 12 | Đầu cosse Cu 100-250 mm2 | Đáp ứng Chương V | 16 | Cái |
| 13 | Nối ép nhôm WR 189 | Đáp ứng Chương V | 2 | cái |
| 14 | Thùng CB-MS: | Đáp ứng Chương V | 1 | Cái |
| 15 | Ống PVC 114 | Đáp ứng Chương V | 9 | m |
| 16 | Nối PVC 114 | Đáp ứng Chương V | 3 | cái |
| 17 | Ống PVC 34 | Đáp ứng Chương V | 2,5 | m |
| 18 | Co PVC 34 | Đáp ứng Chương V | 2 | Cái |
| 19 | Nối ống PVC 34 | Đáp ứng Chương V | 3 | Cái |
| 20 | Co ống PVC 114 | Đáp ứng Chương V | 2 | Bộ |
| 21 | Băng keo cách điện | Đáp ứng Chương V | 2 | Cuộn |
| 22 | Băng quấn silicon | Đáp ứng Chương V | 4 | Cuộn |
| 23 | Bộ tiếp địa trạm | Đáp ứng Chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Bảng nguy hiểm | Đáp ứng Chương V | 1 | Cái |
| 25 | Bảng tên trạm (mica) | Đáp ứng Chương V | 1 | Cái |
| 26 | Rào trạm (3mx4mx2m) | Đáp ứng Chương V | 1 | Bộ |
| 27 | MBT III-630kVA-22/0,4kV+nắp che đầu cực | Đáp ứng Chương V | 1 | máy |
| 28 | FCO 24kV-100A (kèm bát+boulon)+nắp che đầu cực | Đáp ứng Chương V | 3 | bộ |
| 29 | Chì 24kV-20K | Đáp ứng Chương V | 3 | sợi |
| 30 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp che đầu cực | Đáp ứng Chương V | 3 | bộ |
| 31 | MCCB 600V-3P-1000A-65kA | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 32 | ĐK hữu công 3P-4D-220/380V-5A (điện lực cấp) | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 33 | Biến dòng lõi xuyến 800/5A | Đáp ứng Chương V | 3 | cái |
| 34 | Tụ bù 400V-240kVAR-3P (tủ trọn bộ, điều chỉnh 4 cấp) | Đáp ứng Chương V | 1 | 10 KVAR |
| 35 | Vận chuyển bố dỡ trạm | Đáp ứng Chương V | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi