Gói thầu: Xây lắp công trình Nâng cấp đường bản Phung + bản Phủ + bản Sái Ngoài
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210501236-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 15:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Nâng cấp đường bản Phung + bản Phủ + bản Sái Ngoài |
| Số hiệu KHLCNT | 20210501189 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (Sự nghiệp giao thông) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-08 14:20:00 đến ngày 2021-05-15 15:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,740,308,506 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG BẢN PHUNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo HSTK | 0,158 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo HSTK | 6,884 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo HSTK | 42,877 | 100m3 |
| 4 | Đào cấp, đất cấp III | Theo HSTK | 0,254 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, chiều rộng | Theo HSTK | 0,135 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, chiều rộng | Theo HSTK | 2,812 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 8,076 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG BẢN PHUNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo HSTK | 0,221 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo HSTK | 7,201 | 100m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 (dày 16cm) | Theo HSTK | 547,946 | m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 (dày 14cm) | Theo HSTK | 158,059 | m3 |
| 5 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Theo HSTK | 45,537 | 100m2 |
| 6 | Bạt dứa | Theo HSTK | 45,537 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK | 5,357 | 100m2 |
| C | VẬN CHUYỂN ĐẤT ĐÁ - ĐƯỜNG BẢN PHUNG | |||
| 1 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Theo HSTK | 6,795 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Theo HSTK | 41,986 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Theo HSTK | 0,228 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Theo HSTK | 1,709 | 100m3 |
| D | RÃNH GIA CỐ - ĐƯỜNG BẢN PHUNG | |||
| 1 | Bê tông rãnh gia cố, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 154,855 | m3 |
| 2 | Ván khuôn rãnh | Theo HSTK | 7,176 | 100m2 |
| 3 | Bạt dứa | Theo HSTK | 14,919 | 100m2 |
| 4 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo HSTK | 1,549 | 100m3 |
| E | RÃNH CHỊU LỰC - ĐƯỜNG BẢN PHUNG | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 90 | cấu kiện |
| 2 | Cốt thép tấm bản, đường kính | Theo HSTK | 0,237 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,48 | tấn |
| 4 | Bê tông lớp phủ, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 2,601 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 4,365 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm bản | Theo HSTK | 0,454 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép rãnh, đường kính | Theo HSTK | 0,594 | tấn |
| 8 | Cốt thép rãnh, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,893 | tấn |
| 9 | Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 12,524 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thân rãnh | Theo HSTK | 1,178 | 100m2 |
| 11 | Bê tông gia cố TL+HL, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 5,089 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gia cố | Theo HSTK | 0,468 | 100m2 |
| 13 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 2,412 | m3 |
| 14 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo HSTK | 0,118 | 100m3 |
| 15 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 0,411 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,234 | 100m3 |
| F | CỐNG BẢN - ĐƯỜNG BẢN PHUNG | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 5 | cấu kiện |
| 2 | Cốt thép tấm bản, đường kính | Theo HSTK | 0,038 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,066 | tấn |
| 4 | Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,036 | tấn |
| 5 | Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,003 | tấn |
| 6 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 1,269 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm bản | Theo HSTK | 0,063 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lớp phủ, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 0,646 | m3 |
| 9 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,46 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK | 0,107 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 8,715 | m3 |
| 12 | Bê tông tường đầu, tường cánh, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 6,845 | m3 |
| 13 | Bê tông chân khay gia cố, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 3,347 | m3 |
| 14 | Ván khuôn các kết cấu móng | Theo HSTK | 0,192 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn các kết cấu thân tường | Theo HSTK | 0,315 | 100m2 |
| 16 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 2,29 | m3 |
| 17 | Xếp đá khan chống xói | Theo HSTK | 0,964 | m3 |
| 18 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo HSTK | 0,071 | 100m3 |
| 19 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 0,6 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,134 | 100m3 |
| G | NGẦM TRÀN - ĐƯỜNG BẢN PHUNG | |||
| 1 | Bê tông lớp phủ mặt ngầm, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK | 2,544 | m3 |
| 2 | Cốt thép lớp phủ, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,056 | tấn |
| 3 | Ván khuôn lớp phủ mặt ngầm | Theo HSTK | 0,017 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt ngầm, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK | 6,12 | m3 |
| 5 | Cốt thép bản mặt ngầm, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,148 | tấn |
| 6 | Cốt thép bản mặt ngầm, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,079 | tấn |
| 7 | Cốt thép bản mặt ngầm, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTK | 0,716 | tấn |
| 8 | Ván khuôn mặt ngầm | Theo HSTK | 0,225 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mũ mố, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK | 4,356 | m3 |
| 10 | Cốt thép mũ mố, đường kính | Theo HSTK | 0,01 | tấn |
| 11 | Cốt thép mũ mố, đường kính | Theo HSTK | 0,503 | tấn |
| 12 | Cốt thép mũ mố, đường kính > 18mm | Theo HSTK | 0,048 | tấn |
| 13 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK | 0,182 | 100m2 |
| 14 | Bê tông thân mố, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 20,176 | m3 |
| 15 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thân mố | Theo HSTK | 0,586 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng mố, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 11,856 | m3 |
| 17 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 1,186 | m3 |
| 18 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng mố | Theo HSTK | 0,246 | 100m2 |
| 19 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK | 22,23 | m2 |
| 20 | Đổ bê tông bản giảm tải, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK | 4,32 | m3 |
| 21 | Cốt thép bản giảm tải, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,146 | tấn |
| 22 | Cốt thép bản giảm tải, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,27 | tấn |
| 23 | Ván khuôn bản giảm tải | Theo HSTK | 0,055 | 100m2 |
| 24 | Đệm cấp phối dưới bản giảm tải | Theo HSTK | 2,16 | m3 |
| 25 | Bê tông lòng ngầm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 2,964 | m3 |
| 26 | Cốt thép lòng ngầm, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,061 | tấn |
| 27 | Đệm cấp phối lòng ngầm | Theo HSTK | 1,976 | m3 |
| 28 | bê tông thanh chống, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK | 1,728 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thanh chống | Theo HSTK | 0,096 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép thanh chống, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,015 | tấn |
| 31 | Cốt thép thanh chống, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,051 | tấn |
| 32 | Đệm cấp phối thanh chống | Theo HSTK | 0,43 | m3 |
| 33 | Bê tông tường cánh, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 51,644 | m3 |
| 34 | Ván khuôn tường cánh | Theo HSTK | 1,263 | 100m2 |
| 35 | Quét nhựa bitum nóng vào tường (giáp mố) | Theo HSTK | 64,394 | m2 |
| 36 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 46,566 | m3 |
| 37 | Đệm cấp phối móng tường cánh | Theo HSTK | 4,657 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng tường cánh | Theo HSTK | 0,657 | 100m2 |
| 39 | Bê tông chân khay, sân gia cố TL+HL, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 55,603 | m3 |
| 40 | Đệm cấp phối chân khay, sân gia cố | Theo HSTK | 16,037 | m3 |
| 41 | Cốt thép sân gia cố, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,293 | tấn |
| 42 | Ván khuôn chân khay gia cố | Theo HSTK | 0,56 | 100m2 |
| 43 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1m | Theo HSTK | 6 | rọ |
| 44 | Bê tông gia cố mái taluy, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 51,719 | m3 |
| 45 | Bê tông chân khay đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 51,843 | m3 |
| 46 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo HSTK | 48,42 | m3 |
| 47 | Cốt thép gia cố taluy đường tràn, đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 1,34 | tấn |
| 48 | Ván khuôn gia cố mái taluy | Theo HSTK | 1,345 | 100m2 |
| 49 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III | Theo HSTK | 0,717 | 100m3 |
| 50 | Đào móng công trình bằng máy, đất cấp IV | Theo HSTK | 0,374 | 100m3 |
| 51 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 3,961 | 100m3 |
| 52 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo HSTK | 0,189 | 100m3 |
| 53 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo HSTK | 0,005 | 100m3 |
| 54 | Đào khuôn, đất cấp III | Theo HSTK | 0,061 | 100m3 |
| 55 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 5,311 | 100m3 |
| 56 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 | Theo HSTK | 45,167 | m3 |
| 57 | Bạt dứa | Theo HSTK | 2,823 | 100m2 |
| 58 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Theo HSTK | 2,823 | 100m2 |
| 59 | Cốt thép mặt đường tràn, đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 0,878 | tấn |
| 60 | Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK | 0,199 | 100m2 |
| 61 | Bê tông trụ tiêu đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,659 | m3 |
| 62 | Cốt thép trụ tiêu, đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 0,034 | tấn |
| 63 | Cốt thép trụ tiêu, đường kính ≤18mm | Theo HSTK | 0,127 | tấn |
| 64 | Ván khuôn trụ tiêu | Theo HSTK | 0,132 | 100m2 |
| 65 | Bê tông cột thủy chí, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,08 | m3 |
| 66 | Cốt thép cột thủy chí, đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 0,0029 | tấn |
| 67 | Cốt thép cột thủy chí, đường kính ≤18mm | Theo HSTK | 0,008 | tấn |
| 68 | Ván khuôn cột thủy chí | Theo HSTK | 0,016 | 100m2 |
| H | NỀN ĐƯỜNG BẢN PHỦ | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo HSTK | 6,452 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo HSTK | 0,748 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo HSTK | 4,362 | 100m3 |
| 4 | Đánh cấp nền đường, đất cấp III | Theo HSTK | 0,141 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh, đất cấp II | Theo HSTK | 0,065 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo HSTK | 0,406 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 12,983 | 100m3 |
| I | MẶT ĐƯỜNG BẢN PHỦ | |||
| 1 | Đào khuôn đất cấp II | Theo HSTK | 0,075 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đất cấp III | Theo HSTK | 0,909 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Theo HSTK | 141,278 | m3 |
| 4 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Theo HSTK | 10,091 | 100m2 |
| 5 | Bạt dứa | Theo HSTK | 10,091 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK | 1,232 | 100m2 |
| J | VẬN CHUYỂN ĐÁT ĐÁ - ĐƯỜNG BẢN PHỦ | |||
| 1 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Theo HSTK | 6,452 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Theo HSTK | 0,823 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Theo HSTK | 10,276 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo HSTK | 6,452 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo HSTK | 0,823 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo HSTK | 10,276 | 100m3/1km |
| K | RÃNH GIA CỐ - ĐƯỜNG BẢN PHỦ | |||
| 1 | Bê tông rãnh gia cố, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 19,838 | m3 |
| 2 | Ván khuôn rãnh | Theo HSTK | 0,92 | 100m2 |
| 3 | Bạt dứa | Theo HSTK | 1,912 | 100m2 |
| 4 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo HSTK | 0,139 | 100m3 |
| L | RÃNH CHỊU LỰC 0,4*0,6m - ĐƯỜNG BẢN PHỦ | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 14 | cấu kiện |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính | Theo HSTK | 0,037 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,075 | tấn |
| 4 | Bê tông lớp phủ, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 0,245 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 0,679 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm bản | Theo HSTK | 0,071 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép rãnh, đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 0,075 | tấn |
| 8 | Cốt thép rãnh, đường kính >10mm | Theo HSTK | 0,121 | tấn |
| 9 | Bê tông thân rãnh đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 1,635 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thân rãnh | Theo HSTK | 0,141 | 100m2 |
| 11 | Bê tông gia cố TL+HL đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Theo HSTK | 0,338 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gia cố | Theo HSTK | 0,032 | 100m2 |
| 13 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 0,3 | m3 |
| 14 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo HSTK | 0,048 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,02 | 100m3 |
| M | RÃNH CHỊU LỰC 0,6*0,8m - ĐƯỜNG BẢN PHỦ | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 8 | cấu kiện |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 0,058 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính >10mm | Theo HSTK | 0,039 | tấn |
| 4 | Bê tông tấm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 0,56 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tấm bản | Theo HSTK | 0,034 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép rãnh, đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 0,029 | tấn |
| 7 | Bê tông thân rãnh đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 2,021 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thân rãnh | Theo HSTK | 0,134 | 100m2 |
| 9 | Bê tông gia cố TL+HL đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Theo HSTK | 0,586 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gia cố | Theo HSTK | 0,012 | 100m2 |
| 11 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 0,8 | m3 |
| 12 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 0,061 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,051 | 100m3 |
| N | CỐNG BẢN - ĐƯỜNG BẢN PHỦ | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 4 | cấu kiện |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 0,038 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính >10mm | Theo HSTK | 0,042 | tấn |
| 4 | Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,045 | tấn |
| 5 | Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,002 | tấn |
| 6 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 1,09 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm bản | Theo HSTK | 0,052 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lớp phủ đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 0,23 | m3 |
| 9 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,86 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK | 0,063 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng cống đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Theo HSTK | 8,87 | m3 |
| 12 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Theo HSTK | 5,874 | m3 |
| 13 | Bê tông chân khay sân gia cố đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Theo HSTK | 2,645 | m3 |
| 14 | Ván khuôn các kết cấu móng | Theo HSTK | 0,249 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn các kết cấu thân tường | Theo HSTK | 0,254 | 100m2 |
| 16 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 2,87 | m3 |
| 17 | Xếp đá khan chống xói | Theo HSTK | 1,949 | m3 |
| 18 | Đào móng, đất cấp II | Theo HSTK | 0,176 | 100m3 |
| 19 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 0,417 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,119 | 100m3 |
| O | ỐNG HDPE - ĐƯỜNG BẢN PHỦ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo đoạn ống dài 5m, đường kính ống 300mm | Theo HSTK | 0,055 | 100m |
| 2 | Bê tông móng đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Theo HSTK | 0,944 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo HSTK | 0,07 | 100m2 |
| 4 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 0,1 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo HSTK | 0,034 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,041 | 100m3 |
| P | NỀN ĐƯỜNG BẢN SÁI NGOÀI | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo HSTK | 1,135 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo HSTK | 4,833 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh đất cấp III | Theo HSTK | 0,482 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,11 | 100m3 |
| Q | MẶT ĐƯỜNG BẢN SÁI NGOÀI | |||
| 1 | Đào khuôn đất cấp III | Theo HSTK | 1,576 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 117,369 | m3 |
| 3 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Theo HSTK | 7,336 | 100m2 |
| 4 | Lót bạt dứa | Theo HSTK | 7,336 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK | 0,758 | 100m2 |
| R | VẬN CHUYỂN ĐẤT ĐÁ - ĐƯỜNG BẢN SÁI NGOÀI | |||
| 1 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Theo HSTK | 1,082 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Theo HSTK | 5,899 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo HSTK | 1,082 | 100m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Theo HSTK | 5,899 | 100m3/1km |
| S | RÃNH GIA CỐ - ĐƯỜNG BẢN SÁI NGOÀI | |||
| 1 | Bê tông rãnh gia cố đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo HSTK | 31,061 | m3 |
| 2 | Ván khuôn rãnh | Theo HSTK | 1,441 | 100m2 |
| 3 | Bạt dứa | Theo HSTK | 3,011 | 100m2 |
| 4 | Đào rãnh đất cấp III | Theo HSTK | 0,186 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh đất cấp IV | Theo HSTK | 0,124 | 100m3 |
| T | RÃNH CHỊU LỰC - ĐƯỜNG BẢN SÁI NGOÀI | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo HSTK | 10 | cấu kiện |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 0,117 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính >10mm | Theo HSTK | 0,065 | tấn |
| 4 | Bê tông tấm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK | 1,89 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tấm bản | Theo HSTK | 0,071 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép rãnh, đường kính ≤10mm | Theo HSTK | 0,112 | tấn |
| 7 | Cốt thép rãnh, đường kính >10mm | Theo HSTK | 0,142 | tấn |
| 8 | Bê tông thân rãnh đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK | 4,1 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thân rãnh | Theo HSTK | 0,346 | 100m2 |
| 10 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 1,3 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HSTK | 0,192 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,09 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi