Gói thầu: Xây lắp công trình Nâng cấp đường bản Phung + bản Phủ + bản Sái Ngoài

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210501236-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2021 15:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo
Tên gói thầu Xây lắp công trình Nâng cấp đường bản Phung + bản Phủ + bản Sái Ngoài
Số hiệu KHLCNT 20210501189
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện (Sự nghiệp giao thông)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-08 14:20:00 đến ngày 2021-05-15 15:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,740,308,506 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG BẢN PHUNG
1 Đào nền đường, đất cấp I Theo HSTK 0,158 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp II Theo HSTK 6,884 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp III Theo HSTK 42,877 100m3
4 Đào cấp, đất cấp III Theo HSTK 0,254 100m3
5 Đào kênh mương, chiều rộng Theo HSTK 0,135 100m3
6 Đào kênh mương, chiều rộng Theo HSTK 2,812 100m3
7 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 8,076 100m3
B MẶT ĐƯỜNG BẢN PHUNG
1 Đào nền đường, đất cấp II Theo HSTK 0,221 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp III Theo HSTK 7,201 100m3
3 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 (dày 16cm) Theo HSTK 547,946 m3
4 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 (dày 14cm) Theo HSTK 158,059 m3
5 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Theo HSTK 45,537 100m2
6 Bạt dứa Theo HSTK 45,537 100m2
7 Ván khuôn mặt đường Theo HSTK 5,357 100m2
C VẬN CHUYỂN ĐẤT ĐÁ - ĐƯỜNG BẢN PHUNG
1 Vận chuyển đất trong phạm vi Theo HSTK 6,795 100m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi Theo HSTK 41,986 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi Theo HSTK 0,228 100m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi Theo HSTK 1,709 100m3
D RÃNH GIA CỐ - ĐƯỜNG BẢN PHUNG
1 Bê tông rãnh gia cố, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 154,855 m3
2 Ván khuôn rãnh Theo HSTK 7,176 100m2
3 Bạt dứa Theo HSTK 14,919 100m2
4 Đào rãnh, đất cấp III Theo HSTK 1,549 100m3
E RÃNH CHỊU LỰC - ĐƯỜNG BẢN PHUNG
1 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK 90 cấu kiện
2 Cốt thép tấm bản, đường kính Theo HSTK 0,237 tấn
3 Cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm Theo HSTK 0,48 tấn
4 Bê tông lớp phủ, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 2,601 m3
5 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 4,365 m3
6 Ván khuôn tấm bản Theo HSTK 0,454 100m2
7 Cốt thép rãnh, đường kính Theo HSTK 0,594 tấn
8 Cốt thép rãnh, đường kính > 10mm Theo HSTK 0,893 tấn
9 Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 12,524 m3
10 Ván khuôn thân rãnh Theo HSTK 1,178 100m2
11 Bê tông gia cố TL+HL, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 5,089 m3
12 Ván khuôn gia cố Theo HSTK 0,468 100m2
13 Đệm cấp phối Theo HSTK 2,412 m3
14 Đào móng công trình, đất cấp II Theo HSTK 0,118 100m3
15 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK 0,411 100m3
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,234 100m3
F CỐNG BẢN - ĐƯỜNG BẢN PHUNG
1 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK 5 cấu kiện
2 Cốt thép tấm bản, đường kính Theo HSTK 0,038 tấn
3 Cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm Theo HSTK 0,066 tấn
4 Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,036 tấn
5 Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,003 tấn
6 Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 1,269 m3
7 Ván khuôn tấm bản Theo HSTK 0,063 100m2
8 Bê tông lớp phủ, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 0,646 m3
9 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,46 m3
10 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK 0,107 100m2
11 Bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 8,715 m3
12 Bê tông tường đầu, tường cánh, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 6,845 m3
13 Bê tông chân khay gia cố, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 3,347 m3
14 Ván khuôn các kết cấu móng Theo HSTK 0,192 100m2
15 Ván khuôn các kết cấu thân tường Theo HSTK 0,315 100m2
16 Đệm cấp phối Theo HSTK 2,29 m3
17 Xếp đá khan chống xói Theo HSTK 0,964 m3
18 Đào móng công trình, đất cấp II Theo HSTK 0,071 100m3
19 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK 0,6 100m3
20 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,134 100m3
G NGẦM TRÀN - ĐƯỜNG BẢN PHUNG
1 Bê tông lớp phủ mặt ngầm, đá 1x2, mác 300 Theo HSTK 2,544 m3
2 Cốt thép lớp phủ, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,056 tấn
3 Ván khuôn lớp phủ mặt ngầm Theo HSTK 0,017 100m2
4 Bê tông mặt ngầm, đá 1x2, mác 300 Theo HSTK 6,12 m3
5 Cốt thép bản mặt ngầm, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,148 tấn
6 Cốt thép bản mặt ngầm, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,079 tấn
7 Cốt thép bản mặt ngầm, đường kính cốt thép > 18mm Theo HSTK 0,716 tấn
8 Ván khuôn mặt ngầm Theo HSTK 0,225 100m2
9 Bê tông mũ mố, đá 2x4, mác 300 Theo HSTK 4,356 m3
10 Cốt thép mũ mố, đường kính Theo HSTK 0,01 tấn
11 Cốt thép mũ mố, đường kính Theo HSTK 0,503 tấn
12 Cốt thép mũ mố, đường kính > 18mm Theo HSTK 0,048 tấn
13 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK 0,182 100m2
14 Bê tông thân mố, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 20,176 m3
15 Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thân mố Theo HSTK 0,586 100m2
16 Bê tông móng mố, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 11,856 m3
17 Đệm cấp phối Theo HSTK 1,186 m3
18 Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng mố Theo HSTK 0,246 100m2
19 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo HSTK 22,23 m2
20 Đổ bê tông bản giảm tải, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK 4,32 m3
21 Cốt thép bản giảm tải, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,146 tấn
22 Cốt thép bản giảm tải, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,27 tấn
23 Ván khuôn bản giảm tải Theo HSTK 0,055 100m2
24 Đệm cấp phối dưới bản giảm tải Theo HSTK 2,16 m3
25 Bê tông lòng ngầm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 2,964 m3
26 Cốt thép lòng ngầm, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,061 tấn
27 Đệm cấp phối lòng ngầm Theo HSTK 1,976 m3
28 bê tông thanh chống, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK 1,728 m3
29 Ván khuôn thanh chống Theo HSTK 0,096 100m2
30 Cốt thép thanh chống, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,015 tấn
31 Cốt thép thanh chống, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,051 tấn
32 Đệm cấp phối thanh chống Theo HSTK 0,43 m3
33 Bê tông tường cánh, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 51,644 m3
34 Ván khuôn tường cánh Theo HSTK 1,263 100m2
35 Quét nhựa bitum nóng vào tường (giáp mố) Theo HSTK 64,394 m2
36 Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK 46,566 m3
37 Đệm cấp phối móng tường cánh Theo HSTK 4,657 m3
38 Ván khuôn móng tường cánh Theo HSTK 0,657 100m2
39 Bê tông chân khay, sân gia cố TL+HL, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 55,603 m3
40 Đệm cấp phối chân khay, sân gia cố Theo HSTK 16,037 m3
41 Cốt thép sân gia cố, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,293 tấn
42 Ván khuôn chân khay gia cố Theo HSTK 0,56 100m2
43 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1m Theo HSTK 6 rọ
44 Bê tông gia cố mái taluy, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 51,719 m3
45 Bê tông chân khay đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 51,843 m3
46 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Theo HSTK 48,42 m3
47 Cốt thép gia cố taluy đường tràn, đường kính ≤10mm Theo HSTK 1,34 tấn
48 Ván khuôn gia cố mái taluy Theo HSTK 1,345 100m2
49 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp III Theo HSTK 0,717 100m3
50 Đào móng công trình bằng máy, đất cấp IV Theo HSTK 0,374 100m3
51 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 3,961 100m3
52 Đào nền đường, đất cấp III Theo HSTK 0,189 100m3
53 Đào rãnh, đất cấp III Theo HSTK 0,005 100m3
54 Đào khuôn, đất cấp III Theo HSTK 0,061 100m3
55 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 5,311 100m3
56 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 Theo HSTK 45,167 m3
57 Bạt dứa Theo HSTK 2,823 100m2
58 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Theo HSTK 2,823 100m2
59 Cốt thép mặt đường tràn, đường kính ≤10mm Theo HSTK 0,878 tấn
60 Ván khuôn mặt đường Theo HSTK 0,199 100m2
61 Bê tông trụ tiêu đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,659 m3
62 Cốt thép trụ tiêu, đường kính ≤10mm Theo HSTK 0,034 tấn
63 Cốt thép trụ tiêu, đường kính ≤18mm Theo HSTK 0,127 tấn
64 Ván khuôn trụ tiêu Theo HSTK 0,132 100m2
65 Bê tông cột thủy chí, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,08 m3
66 Cốt thép cột thủy chí, đường kính ≤10mm Theo HSTK 0,0029 tấn
67 Cốt thép cột thủy chí, đường kính ≤18mm Theo HSTK 0,008 tấn
68 Ván khuôn cột thủy chí Theo HSTK 0,016 100m2
H NỀN ĐƯỜNG BẢN PHỦ
1 Đào nền đường, đất cấp I Theo HSTK 6,452 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp II Theo HSTK 0,748 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp III Theo HSTK 4,362 100m3
4 Đánh cấp nền đường, đất cấp III Theo HSTK 0,141 100m3
5 Đào rãnh, đất cấp II Theo HSTK 0,065 100m3
6 Đào rãnh, đất cấp III Theo HSTK 0,406 100m3
7 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 12,983 100m3
I MẶT ĐƯỜNG BẢN PHỦ
1 Đào khuôn đất cấp II Theo HSTK 0,075 100m3
2 Đào khuôn đất cấp III Theo HSTK 0,909 100m3
3 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Theo HSTK 141,278 m3
4 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Theo HSTK 10,091 100m2
5 Bạt dứa Theo HSTK 10,091 100m2
6 Ván khuôn mặt đường Theo HSTK 1,232 100m2
J VẬN CHUYỂN ĐÁT ĐÁ - ĐƯỜNG BẢN PHỦ
1 Vận chuyển đất trong phạm vi Theo HSTK 6,452 100m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi Theo HSTK 0,823 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi Theo HSTK 10,276 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK 6,452 100m3/1km
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK 0,823 100m3/1km
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK 10,276 100m3/1km
K RÃNH GIA CỐ - ĐƯỜNG BẢN PHỦ
1 Bê tông rãnh gia cố, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 19,838 m3
2 Ván khuôn rãnh Theo HSTK 0,92 100m2
3 Bạt dứa Theo HSTK 1,912 100m2
4 Đào rãnh, đất cấp III Theo HSTK 0,139 100m3
L RÃNH CHỊU LỰC 0,4*0,6m - ĐƯỜNG BẢN PHỦ
1 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK 14 cấu kiện
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính Theo HSTK 0,037 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm Theo HSTK 0,075 tấn
4 Bê tông lớp phủ, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 0,245 m3
5 Bê tông tấm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK 0,679 m3
6 Ván khuôn tấm bản Theo HSTK 0,071 100m2
7 Cốt thép rãnh, đường kính ≤10mm Theo HSTK 0,075 tấn
8 Cốt thép rãnh, đường kính >10mm Theo HSTK 0,121 tấn
9 Bê tông thân rãnh đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 1,635 m3
10 Ván khuôn thân rãnh Theo HSTK 0,141 100m2
11 Bê tông gia cố TL+HL đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK 0,338 m3
12 Ván khuôn gia cố Theo HSTK 0,032 100m2
13 Đệm cấp phối Theo HSTK 0,3 m3
14 Đào móng công trình, đất cấp II Theo HSTK 0,048 100m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,02 100m3
M RÃNH CHỊU LỰC 0,6*0,8m - ĐƯỜNG BẢN PHỦ
1 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK 8 cấu kiện
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính ≤10mm Theo HSTK 0,058 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính >10mm Theo HSTK 0,039 tấn
4 Bê tông tấm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK 0,56 m3
5 Ván khuôn tấm bản Theo HSTK 0,034 100m2
6 Cốt thép rãnh, đường kính ≤10mm Theo HSTK 0,029 tấn
7 Bê tông thân rãnh đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 2,021 m3
8 Ván khuôn thân rãnh Theo HSTK 0,134 100m2
9 Bê tông gia cố TL+HL đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK 0,586 m3
10 Ván khuôn gia cố Theo HSTK 0,012 100m2
11 Đệm cấp phối Theo HSTK 0,8 m3
12 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK 0,061 100m3
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,051 100m3
N CỐNG BẢN - ĐƯỜNG BẢN PHỦ
1 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK 4 cấu kiện
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính ≤10mm Theo HSTK 0,038 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính >10mm Theo HSTK 0,042 tấn
4 Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,045 tấn
5 Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,002 tấn
6 Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 1,09 m3
7 Ván khuôn tấm bản Theo HSTK 0,052 100m2
8 Bê tông lớp phủ đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK 0,23 m3
9 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,86 m3
10 Ván khuôn mũ mố Theo HSTK 0,063 100m2
11 Bê tông móng cống đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK 8,87 m3
12 Bê tông tường đầu, tường cánh đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK 5,874 m3
13 Bê tông chân khay sân gia cố đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK 2,645 m3
14 Ván khuôn các kết cấu móng Theo HSTK 0,249 100m2
15 Ván khuôn các kết cấu thân tường Theo HSTK 0,254 100m2
16 Đệm cấp phối Theo HSTK 2,87 m3
17 Xếp đá khan chống xói Theo HSTK 1,949 m3
18 Đào móng, đất cấp II Theo HSTK 0,176 100m3
19 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 0,417 100m3
20 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,119 100m3
O ỐNG HDPE - ĐƯỜNG BẢN PHỦ
1 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo đoạn ống dài 5m, đường kính ống 300mm Theo HSTK 0,055 100m
2 Bê tông móng đá 2x4, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK 0,944 m3
3 Ván khuôn móng Theo HSTK 0,07 100m2
4 Đệm cấp phối Theo HSTK 0,1 m3
5 Đào móng công trình, đất cấp II Theo HSTK 0,034 100m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,041 100m3
P NỀN ĐƯỜNG BẢN SÁI NGOÀI
1 Đào nền đường, đất cấp II Theo HSTK 1,135 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp III Theo HSTK 4,833 100m3
3 Đào rãnh đất cấp III Theo HSTK 0,482 100m3
4 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,11 100m3
Q MẶT ĐƯỜNG BẢN SÁI NGOÀI
1 Đào khuôn đất cấp III Theo HSTK 1,576 100m3
2 Bê tông mặt đường đá 2x4, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK 117,369 m3
3 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Theo HSTK 7,336 100m2
4 Lót bạt dứa Theo HSTK 7,336 100m2
5 Ván khuôn mặt đường Theo HSTK 0,758 100m2
R VẬN CHUYỂN ĐẤT ĐÁ - ĐƯỜNG BẢN SÁI NGOÀI
1 Vận chuyển đất trong phạm vi Theo HSTK 1,082 100m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi Theo HSTK 5,899 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK 1,082 100m3/1km
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi Theo HSTK 5,899 100m3/1km
S RÃNH GIA CỐ - ĐƯỜNG BẢN SÁI NGOÀI
1 Bê tông rãnh gia cố đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK 31,061 m3
2 Ván khuôn rãnh Theo HSTK 1,441 100m2
3 Bạt dứa Theo HSTK 3,011 100m2
4 Đào rãnh đất cấp III Theo HSTK 0,186 100m3
5 Đào rãnh đất cấp IV Theo HSTK 0,124 100m3
T RÃNH CHỊU LỰC - ĐƯỜNG BẢN SÁI NGOÀI
1 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo HSTK 10 cấu kiện
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính ≤10mm Theo HSTK 0,117 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính >10mm Theo HSTK 0,065 tấn
4 Bê tông tấm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Theo HSTK 1,89 m3
5 Ván khuôn tấm bản Theo HSTK 0,071 100m2
6 Cốt thép rãnh, đường kính ≤10mm Theo HSTK 0,112 tấn
7 Cốt thép rãnh, đường kính >10mm Theo HSTK 0,142 tấn
8 Bê tông thân rãnh đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Theo HSTK 4,1 m3
9 Ván khuôn thân rãnh Theo HSTK 0,346 100m2
10 Đệm cấp phối Theo HSTK 1,3 m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng Theo HSTK 0,192 100m3
12 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,09 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->