Gói thầu: Xây lắp công trình Sửa chữa, cải tạo trụ sở HĐND-UBND huyện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210466924-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Sửa chữa, cải tạo trụ sở HĐND-UBND huyện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210438727 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (Sự nghiệp kinh tế khác) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-08 14:17:00 đến ngày 2021-05-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,852,169,899 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRỤ SỞ LÀM VIỆC 3 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh, bóng điện trần, quạt trần | Theo HSTK | 4 | công |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo HSTK | 18 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 364,7882 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Theo HSTK | 47,88 | m |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo HSTK | 572,9995 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ cấu thang | Theo HSTK | 51,576 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo HSTK | 19,8931 | m3 |
| 10 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường | Theo HSTK | 11,774 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo HSTK | 111,41 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK | 133,4464 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK | 237,724 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo HSTK | 91,0947 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo HSTK | 1.730,7993 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà | Theo HSTK | 1.408,362 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK | 767,9956 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK | 68,25 | m2 |
| 19 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK | 34,9849 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 34,9849 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo HSTK | 34,9849 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Theo HSTK | 1,98 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày | Theo HSTK | 1,4769 | m3 |
| 24 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D | Theo HSTK | 8 | 1 lỗ khoan |
| 25 | Keo ramset EPCON G5 | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 26 | Bê tông xà dầm khu WC, đá 1x2, vữa BT M200 | Theo HSTK | 0,1114 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gia cố xà dầm khu WC | Theo HSTK | 2,025 | m2 |
| 28 | Cốt thép dầm khu WC, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,0704 | 100kg |
| 29 | Cốt thép dầm khu WC, đường kính cốt thép | Theo HSTK | 0,256 | 100kg |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 45,8319 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 91,0947 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.821,894 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.408,362 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 767,9956 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 68,25 | m2 |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK | 111,41 | m2 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 111,41 | m2 |
| 38 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 244,158 | m2 |
| 39 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo HSTK | 0,5866 | m3 |
| 40 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 77,9716 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 65,0264 | m2 |
| 42 | Sơn PU cánh cửa và khuôn cửa gỗ, tay vịn lan can cầu thang 3 nước | Theo HSTK | 624,5755 | m2 |
| 43 | SXLD khuôn cửa kép gỗ lim | Theo HSTK | 16,08 | m |
| 44 | SXLD cửa sổ gỗ lim | Theo HSTK | 4,7952 | m2 |
| 45 | Cửa sổ WC | Theo HSTK | 0,36 | m2 |
| 46 | Nẹp gỗ | Theo HSTK | 13,6 | m |
| 47 | Cửa nhôm kinh 6.38ly | Theo HSTK | 20,234 | m2 |
| 48 | Hoa sắt cửa Inox | Theo HSTK | 0,0304 | tấn |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 117,0144 | m2 |
| 50 | Thi công vách bằng tấm thạch cao | Theo HSTK | 26,13 | m2 |
| 51 | Làm trần thạch cao chịu nước dầy 9mm | Theo HSTK | 72,0936 | m2 |
| 52 | Khung thép Inox mặt bàn chậu rửa | Theo HSTK | 0,094 | tấn |
| 53 | Lắp dựng khung thép inox mặt bàn chậu rửa | Theo HSTK | 4,32 | m2 |
| 54 | Mặt bàn đá tự nhiên | Theo HSTK | 4,32 | m2 |
| 55 | SX vách ngăn vệ sinh compact dày 12mm | Theo HSTK | 23,04 | m2 |
| 56 | Chân đỡ Inoc | Theo HSTK | 48 | cái |
| 57 | LD vách ngăn vệ sinh compact | Theo HSTK | 23,04 | m2 |
| 58 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo HSTK | 31,68 | m cấu kiện |
| 59 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 257,4814 | m2 cấu kiện |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo HSTK | 14,6916 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK | 2,9075 | 100m2 |
| 62 | LD tủ kỹ thuật khu vực cầu thang tầng 1 | Theo HSTK | 1 | tủ |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 25mm | Theo HSTK | 0,7 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 20mm | Theo HSTK | 1 | 100m |
| 65 | Cút PPR d25 | Theo HSTK | 25 | cái |
| 66 | Cút PPR d20 | Theo HSTK | 25 | cái |
| 67 | Tê PPR d25 | Theo HSTK | 25 | cái |
| 68 | Cút nối ren trong PPR d20 | Theo HSTK | 46 | cái |
| 69 | Ống nhựa PVC D76 | Theo HSTK | 0,7 | 100m |
| 70 | Cút nhựa PVC D76 | Theo HSTK | 21 | cái |
| 71 | Tê nhựa PVC D76 | Theo HSTK | 17 | cái |
| 72 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 5 | bộ |
| 73 | Chậu rửa đặt bàn 1 vòi | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 74 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK | 11 | cái |
| 75 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSTK | 11 | cái |
| 76 | Lắp đặt giá treo | Theo HSTK | 11 | cái |
| 77 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 78 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK | 11 | bộ |
| 79 | Lắp đặt hộp đựng | Theo HSTK | 11 | cái |
| 80 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 81 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 82 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK | 11 | cái |
| 83 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Theo HSTK | 11 | cái |
| 84 | Máy sấy tay tự động | Theo HSTK | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt thoát sàn | Theo HSTK | 14 | cái |
| 86 | Lắp đặt khóa nhựa PPR d=25mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm | Theo HSTK | 50 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm | Theo HSTK | 250 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm | Theo HSTK | 550 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK | 50 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK | 600 | m |
| 92 | Đế âm | Theo HSTK | 45 | cái |
| 93 | Đế âm Aptomat | Theo HSTK | 18 | cái |
| 94 | Aptomat 1 pha 30 Ampe | Theo HSTK | 6 | cái |
| 95 | Aptomat 1 pha 15 Ampe | Theo HSTK | 16 | cái |
| 96 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 5 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 18 | cái |
| 98 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 43 | cái |
| 99 | Lắp đặt đèn led panel 600x600, 50W | Theo HSTK | 10 | bộ |
| 100 | Lắp đặt các loại đèn chùm, loại >10 bóng | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 101 | Lắp đặt đèn led 18W vệ sinh | Theo HSTK | 5 | bộ |
| 102 | Lắp đặt đèn led âm trần D90 -7W | Theo HSTK | 159 | bộ |
| 103 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSTK | 15 | cái |
| 104 | Tháo dỡ + Bảo dưỡng điều hòa | Theo HSTK | 5 | cái |
| 105 | Điều hòa lắp mới 9000 BTU | Theo HSTK | 3 | cái |
| 106 | Điều hòa lắp mới 12000 BTU | Theo HSTK | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Theo HSTK | 9 | máy |
| 108 | Aptomat điều hòa | Theo HSTK | 4 | cái |
| 109 | Lắp đặt quạt thông gió | Theo HSTK | 10 | cái |
| 110 | Dây đèn led | Theo HSTK | 238,52 | m |
| 111 | Làm trần thạch cao giật cấp dầy 9mm | Theo HSTK | 276,527 | m2 |
| 112 | SXLD khung xương gỗ nhóm 3, kích thước 15x30mm | Theo HSTK | 530,52 | m |
| 113 | Sản xuất lắp dựng vách gỗ công nghiệp dày 9mm | Theo HSTK | 314,44 | m2 |
| 114 | SXLD len chân tường gỗ công nghiệp cao 76mm | Theo HSTK | 214,4 | m |
| 115 | Nẹp đồng T10 | Theo HSTK | 217,01 | m |
| 116 | Nẹp đồng V40 | Theo HSTK | 126,8 | m |
| 117 | Nẹp góc cột + góc dầm | Theo HSTK | 110,5 | m |
| 118 | Rèm cửa sổ | Theo HSTK | 39,6 | m2 |
| B | NHÀ TIẾP DÂN | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo HSTK | 19,448 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo HSTK | 51,7436 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo HSTK | 32,1384 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát trần trong nhà | Theo HSTK | 13,9194 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát trần ngoài nhà | Theo HSTK | 9,1766 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK | 125,823 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK | 34,644 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK | 9,15 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ hệ thống điện | Theo HSTK | 1 | công |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 1,9936 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo HSTK | 1,9936 | m3 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo HSTK | 0,8535 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK | 0,348 | 100m2 |
| 14 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 51,7436 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 32,1384 | m2 |
| 16 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 23,096 | m2 |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK | 19,448 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 19,448 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 152,3005 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 115,1445 | m2 |
| 21 | Cửa nhôm kinh 6.38ly | Theo HSTK | 9,15 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK | 9,15 | m2 cấu kiện |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm | Theo HSTK | 10 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm | Theo HSTK | 50 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm | Theo HSTK | 100 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK | 60 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK | 100 | m |
| 28 | Đế âm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 29 | Đế âm Aptomat | Theo HSTK | 2 | cái |
| 30 | Aptomat 1 pha 30Ampe | Theo HSTK | 2 | cái |
| 31 | Hộp nối phân dây | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 32 | Tủ điện tổng | Theo HSTK | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 36 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK | 2 | cái |
| C | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo HSTK | 6,3308 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Theo HSTK | 7,8809 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Theo HSTK | 5,5604 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát trần trong nhà | Theo HSTK | 1,9549 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát trần ngoài nhà | Theo HSTK | 1,8552 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo HSTK | 53,7652 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo HSTK | 15,2404 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước, hoa sắt cửa | Theo HSTK | 1 | công |
| 9 | Phá dỡ vữa trát, láng tam cấp | Theo HSTK | 3,0325 | m2 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 0,4309 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo HSTK | 0,4309 | m3 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo HSTK | 0,2462 | 100m2 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 7,8809 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 5,5604 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSTK | 3,8101 | m2 |
| 16 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK | 6,3308 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 6,3308 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 48,6805 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 37,5765 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 1,7818 | m2 |
| 21 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 2,86 | m2 |
| 22 | Ống PVC D90 | Theo HSTK | 0,07 | 100m |
| 23 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 24 | Trát, láng bậc tam cấp, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 3,0325 | m2 |
| D | DI CHUYỂN NHÀ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ mái, chiều cao | Theo HSTK | 0,3664 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo HSTK | 0,2296 | tấn |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK | 16,028 | m2 |
| 4 | Đào móng, đất cấp III | Theo HSTK | 0,625 | m3 |
| 5 | Bê tông lót, đá 4x6, mác 150 | Theo HSTK | 0,125 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK | 0,32 | m3 |
| 7 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK | 0,0135 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo HSTK | 0,0688 | tấn |
| 9 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo HSTK | 0,0845 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,0908 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 16,028 | m2 |
| 12 | Lợp lại mái che | Theo HSTK | 0,3664 | 100m2 |
| 13 | Tôn úp nóc, máng nước | Theo HSTK | 12,4 | m |
| 14 | Ống PVC D90 | Theo HSTK | 0,09 | 100m |
| 15 | Cút PVC D90 | Theo HSTK | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo HSTK | 3 | cái |
| 17 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 3,472 | m3 |
| E | SỬA CHỮA NHÀ XE Ô TÔ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái, chiều cao | Theo HSTK | 1,5584 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo HSTK | 58,7445 | m2 |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 58,7445 | m2 |
| 4 | Lợp mái che tường bằng tôn múi 0.42mm | Theo HSTK | 1,5584 | 100m2 |
| F | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp IV | Theo HSTK | 2,795 | m3 |
| 2 | Bê tông lót, đá 4x6, mác 150 | Theo HSTK | 0,559 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 1,976 | m3 |
| 4 | Sản xuất LD cổng INOX 304, Trụ chính hộp 52x50x0.8mm; thanh chéo hộp 48x36x0.7mm | Theo HSTK | 6,5 | m |
| 5 | Motor ray | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 6 | Ray dẫn hướng | Theo HSTK | 13 | m |
| 7 | Công lắp đặt cổng | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 8 | Màn hình led gắn cổng, hiển thị 50 kí tự. màn hình ngoài trời 25x25cm, một bộ 2 cái | Theo HSTK | 1 | Bộ |
| G | HỐ GA | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo HSTK | 0,1815 | m2 |
| 2 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Theo HSTK | 1,0285 | m3 |
| 3 | Bê tông lót, đá 4x6, mác 150 | Theo HSTK | 0,121 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 0,3524 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 3,0855 | m3 |
| 6 | Trát tường trong hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 2,808 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 0,6084 | m2 |
| 8 | Cốt thép tấm đan, đường kính | Theo HSTK | 0,006 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 0,1 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,004 | 100m2 |
| 11 | LD tấm đan | Theo HSTK | 1 | cái |
| H | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp III | Theo HSTK | 26,1 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 26,1 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo HSTK | 26,1 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo HSTK | 13,05 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 26,1 | m3 |
| 6 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | Theo HSTK | 53 | m |
| 7 | Lát gạch Terrazzo 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK | 261 | m2 |
| I | BỒN CÂY | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp III | Theo HSTK | 5,6104 | m3 |
| 2 | Bê tông lót, đá 4x6, mác 150 | Theo HSTK | 1,8098 | m3 |
| 3 | Xây gạch bồn cây, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 6,9677 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 1,8701 | m3 |
| 5 | Trát bồn cây, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 52,0315 | m2 |
| 6 | Ốp gạch thẻ | Theo HSTK | 32,2369 | m2 |
| 7 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo HSTK | 5,3289 | m3 |
| 8 | Mua, vận chuyển đất màu về trồng cây đến chân công trình | Theo HSTK | 5,3289 | m3 |
| 9 | Trồng cây Xanh thế trực, kích thước bầu đất 0.4x0.4x0.4, cao 2.5-3m, đk gốc 10-15cm | Theo HSTK | 9 | 1 cây |
| 10 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo HSTK | 0,09 | 100cây/năm |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 3,7403 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo HSTK | 3,7403 | m3 |
| J | THÀNH CHẮN ĐẤT | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng | Theo HSTK | 2,511 | m3 |
| 2 | Bê tông lót, đá 4x6, mác 150 | Theo HSTK | 1,3365 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 3,2225 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo HSTK | 6,1034 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 25,38 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 0,54 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi