Gói thầu: Xây lắp công trình Sửa chữa, cải tạo trụ sở HĐND-UBND huyện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210466924-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo
Tên gói thầu Xây lắp công trình Sửa chữa, cải tạo trụ sở HĐND-UBND huyện
Số hiệu KHLCNT 20210438727
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện (Sự nghiệp kinh tế khác)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 07 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-08 14:17:00 đến ngày 2021-05-15 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,852,169,899 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRỤ SỞ LÀM VIỆC 3 TẦNG
1 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh, bóng điện trần, quạt trần Theo HSTK 4 công
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Theo HSTK 12 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Theo HSTK 18 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Theo HSTK 12 bộ
5 Tháo dỡ cửa Theo HSTK 364,7882 m2
6 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Theo HSTK 47,88 m
7 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Theo HSTK 572,9995 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ cấu thang Theo HSTK 51,576 m2
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Theo HSTK 19,8931 m3
10 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường Theo HSTK 11,774 m2
11 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Theo HSTK 111,41 m2
12 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSTK 133,4464 m2
13 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo HSTK 237,724 m2
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Theo HSTK 91,0947 m2
15 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường, cột, trụ ngoài nhà Theo HSTK 1.730,7993 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ trong nhà Theo HSTK 1.408,362 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo HSTK 767,9956 m2
18 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo HSTK 68,25 m2
19 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK 34,9849 m3
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 34,9849 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m Theo HSTK 34,9849 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Theo HSTK 1,98 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày Theo HSTK 1,4769 m3
24 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D Theo HSTK 8 1 lỗ khoan
25 Keo ramset EPCON G5 Theo HSTK 2 hộp
26 Bê tông xà dầm khu WC, đá 1x2, vữa BT M200 Theo HSTK 0,1114 m3
27 Ván khuôn gia cố xà dầm khu WC Theo HSTK 2,025 m2
28 Cốt thép dầm khu WC, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,0704 100kg
29 Cốt thép dầm khu WC, đường kính cốt thép Theo HSTK 0,256 100kg
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 45,8319 m2
31 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 91,0947 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 1.821,894 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 1.408,362 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 767,9956 m2
35 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 68,25 m2
36 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo HSTK 111,41 m2
37 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 111,41 m2
38 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 244,158 m2
39 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Theo HSTK 0,5866 m3
40 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Theo HSTK 77,9716 m2
41 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Theo HSTK 65,0264 m2
42 Sơn PU cánh cửa và khuôn cửa gỗ, tay vịn lan can cầu thang 3 nước Theo HSTK 624,5755 m2
43 SXLD khuôn cửa kép gỗ lim Theo HSTK 16,08 m
44 SXLD cửa sổ gỗ lim Theo HSTK 4,7952 m2
45 Cửa sổ WC Theo HSTK 0,36 m2
46 Nẹp gỗ Theo HSTK 13,6 m
47 Cửa nhôm kinh 6.38ly Theo HSTK 20,234 m2
48 Hoa sắt cửa Inox Theo HSTK 0,0304 tấn
49 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 117,0144 m2
50 Thi công vách bằng tấm thạch cao Theo HSTK 26,13 m2
51 Làm trần thạch cao chịu nước dầy 9mm Theo HSTK 72,0936 m2
52 Khung thép Inox mặt bàn chậu rửa Theo HSTK 0,094 tấn
53 Lắp dựng khung thép inox mặt bàn chậu rửa Theo HSTK 4,32 m2
54 Mặt bàn đá tự nhiên Theo HSTK 4,32 m2
55 SX vách ngăn vệ sinh compact dày 12mm Theo HSTK 23,04 m2
56 Chân đỡ Inoc Theo HSTK 48 cái
57 LD vách ngăn vệ sinh compact Theo HSTK 23,04 m2
58 Lắp dựng khuôn cửa kép Theo HSTK 31,68 m cấu kiện
59 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK 257,4814 m2 cấu kiện
60 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Theo HSTK 14,6916 100m2
61 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo HSTK 2,9075 100m2
62 LD tủ kỹ thuật khu vực cầu thang tầng 1 Theo HSTK 1 tủ
63 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 25mm Theo HSTK 0,7 100m
64 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 20mm Theo HSTK 1 100m
65 Cút PPR d25 Theo HSTK 25 cái
66 Cút PPR d20 Theo HSTK 25 cái
67 Tê PPR d25 Theo HSTK 25 cái
68 Cút nối ren trong PPR d20 Theo HSTK 46 cái
69 Ống nhựa PVC D76 Theo HSTK 0,7 100m
70 Cút nhựa PVC D76 Theo HSTK 21 cái
71 Tê nhựa PVC D76 Theo HSTK 17 cái
72 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK 5 bộ
73 Chậu rửa đặt bàn 1 vòi Theo HSTK 6 bộ
74 Lắp đặt gương soi Theo HSTK 11 cái
75 Lắp đặt kệ kính Theo HSTK 11 cái
76 Lắp đặt giá treo Theo HSTK 11 cái
77 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Theo HSTK 2 bộ
78 Lắp đặt chậu xí bệt Theo HSTK 11 bộ
79 Lắp đặt hộp đựng Theo HSTK 11 cái
80 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK 12 bộ
81 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo HSTK 12 bộ
82 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSTK 11 cái
83 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Theo HSTK 11 cái
84 Máy sấy tay tự động Theo HSTK 6 cái
85 Lắp đặt thoát sàn Theo HSTK 14 cái
86 Lắp đặt khóa nhựa PPR d=25mm Theo HSTK 5 cái
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm Theo HSTK 50 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm Theo HSTK 250 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm Theo HSTK 550 m
90 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Theo HSTK 50 m
91 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Theo HSTK 600 m
92 Đế âm Theo HSTK 45 cái
93 Đế âm Aptomat Theo HSTK 18 cái
94 Aptomat 1 pha 30 Ampe Theo HSTK 6 cái
95 Aptomat 1 pha 15 Ampe Theo HSTK 16 cái
96 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK 5 cái
97 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK 18 cái
98 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK 43 cái
99 Lắp đặt đèn led panel 600x600, 50W Theo HSTK 10 bộ
100 Lắp đặt các loại đèn chùm, loại >10 bóng Theo HSTK 1 bộ
101 Lắp đặt đèn led 18W vệ sinh Theo HSTK 5 bộ
102 Lắp đặt đèn led âm trần D90 -7W Theo HSTK 159 bộ
103 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo HSTK 15 cái
104 Tháo dỡ + Bảo dưỡng điều hòa Theo HSTK 5 cái
105 Điều hòa lắp mới 9000 BTU Theo HSTK 3 cái
106 Điều hòa lắp mới 12000 BTU Theo HSTK 1 cái
107 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường Theo HSTK 9 máy
108 Aptomat điều hòa Theo HSTK 4 cái
109 Lắp đặt quạt thông gió Theo HSTK 10 cái
110 Dây đèn led Theo HSTK 238,52 m
111 Làm trần thạch cao giật cấp dầy 9mm Theo HSTK 276,527 m2
112 SXLD khung xương gỗ nhóm 3, kích thước 15x30mm Theo HSTK 530,52 m
113 Sản xuất lắp dựng vách gỗ công nghiệp dày 9mm Theo HSTK 314,44 m2
114 SXLD len chân tường gỗ công nghiệp cao 76mm Theo HSTK 214,4 m
115 Nẹp đồng T10 Theo HSTK 217,01 m
116 Nẹp đồng V40 Theo HSTK 126,8 m
117 Nẹp góc cột + góc dầm Theo HSTK 110,5 m
118 Rèm cửa sổ Theo HSTK 39,6 m2
B NHÀ TIẾP DÂN
1 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Theo HSTK 19,448 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Theo HSTK 51,7436 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Theo HSTK 32,1384 m2
4 Phá lớp vữa trát trần trong nhà Theo HSTK 13,9194 m2
5 Phá lớp vữa trát trần ngoài nhà Theo HSTK 9,1766 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo HSTK 125,823 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo HSTK 34,644 m2
8 Tháo dỡ cửa Theo HSTK 9,15 m2
9 Tháo dỡ hệ thống điện Theo HSTK 1 công
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 1,9936 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m Theo HSTK 1,9936 m3
12 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Theo HSTK 0,8535 100m2
13 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo HSTK 0,348 100m2
14 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 51,7436 m2
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 Theo HSTK 32,1384 m2
16 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK 23,096 m2
17 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo HSTK 19,448 m2
18 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 19,448 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 152,3005 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 115,1445 m2
21 Cửa nhôm kinh 6.38ly Theo HSTK 9,15 m2
22 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK 9,15 m2 cấu kiện
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm Theo HSTK 10 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm Theo HSTK 50 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm Theo HSTK 100 m
26 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Theo HSTK 60 m
27 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính Theo HSTK 100 m
28 Đế âm Theo HSTK 10 cái
29 Đế âm Aptomat Theo HSTK 2 cái
30 Aptomat 1 pha 30Ampe Theo HSTK 2 cái
31 Hộp nối phân dây Theo HSTK 1 hộp
32 Tủ điện tổng Theo HSTK 1 cái
33 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK 2 cái
34 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK 8 cái
35 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo HSTK 4 bộ
36 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo HSTK 2 cái
C NHÀ BẢO VỆ
1 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Theo HSTK 6,3308 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Theo HSTK 7,8809 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Theo HSTK 5,5604 m2
4 Phá lớp vữa trát trần trong nhà Theo HSTK 1,9549 m2
5 Phá lớp vữa trát trần ngoài nhà Theo HSTK 1,8552 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo HSTK 53,7652 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Theo HSTK 15,2404 m2
8 Tháo dỡ hệ thống thoát nước, hoa sắt cửa Theo HSTK 1 công
9 Phá dỡ vữa trát, láng tam cấp Theo HSTK 3,0325 m2
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 0,4309 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m Theo HSTK 0,4309 m3
12 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Theo HSTK 0,2462 100m2
13 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSTK 7,8809 m2
14 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 Theo HSTK 5,5604 m2
15 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSTK 3,8101 m2
16 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Theo HSTK 6,3308 m2
17 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 6,3308 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 48,6805 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 37,5765 m2
20 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 1,7818 m2
21 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 2,86 m2
22 Ống PVC D90 Theo HSTK 0,07 100m
23 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Theo HSTK 2 cái
24 Trát, láng bậc tam cấp, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK 3,0325 m2
D DI CHUYỂN NHÀ XE
1 Tháo dỡ mái, chiều cao Theo HSTK 0,3664 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Theo HSTK 0,2296 tấn
3 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo HSTK 16,028 m2
4 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 0,625 m3
5 Bê tông lót, đá 4x6, mác 150 Theo HSTK 0,125 m3
6 Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK 0,32 m3
7 Gia công cột bằng thép hình Theo HSTK 0,0135 tấn
8 Lắp dựng cột thép các loại Theo HSTK 0,0688 tấn
9 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Theo HSTK 0,0845 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 0,0908 tấn
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 16,028 m2
12 Lợp lại mái che Theo HSTK 0,3664 100m2
13 Tôn úp nóc, máng nước Theo HSTK 12,4 m
14 Ống PVC D90 Theo HSTK 0,09 100m
15 Cút PVC D90 Theo HSTK 6 cái
16 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Theo HSTK 3 cái
17 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 3,472 m3
E SỬA CHỮA NHÀ XE Ô TÔ
1 Tháo dỡ mái, chiều cao Theo HSTK 1,5584 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Theo HSTK 58,7445 m2
3 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 58,7445 m2
4 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0.42mm Theo HSTK 1,5584 100m2
F CỔNG
1 Đào móng, đất cấp IV Theo HSTK 2,795 m3
2 Bê tông lót, đá 4x6, mác 150 Theo HSTK 0,559 m3
3 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 1,976 m3
4 Sản xuất LD cổng INOX 304, Trụ chính hộp 52x50x0.8mm; thanh chéo hộp 48x36x0.7mm Theo HSTK 6,5 m
5 Motor ray Theo HSTK 1 bộ
6 Ray dẫn hướng Theo HSTK 13 m
7 Công lắp đặt cổng Theo HSTK 1 bộ
8 Màn hình led gắn cổng, hiển thị 50 kí tự. màn hình ngoài trời 25x25cm, một bộ 2 cái Theo HSTK 1 Bộ
G HỐ GA
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Theo HSTK 0,1815 m2
2 Đào móng hố ga, đất cấp III Theo HSTK 1,0285 m3
3 Bê tông lót, đá 4x6, mác 150 Theo HSTK 0,121 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Theo HSTK 0,3524 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 3,0855 m3
6 Trát tường trong hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 2,808 m2
7 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 0,6084 m2
8 Cốt thép tấm đan, đường kính Theo HSTK 0,006 tấn
9 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 0,1 m3
10 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,004 100m2
11 LD tấm đan Theo HSTK 1 cái
H SÂN BÊ TÔNG
1 Đào đất móng, đất cấp III Theo HSTK 26,1 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 26,1 m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m Theo HSTK 26,1 m3
4 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Theo HSTK 13,05 m3
5 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 26,1 m3
6 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Theo HSTK 53 m
7 Lát gạch Terrazzo 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK 261 m2
I BỒN CÂY
1 Đào đất móng, đất cấp III Theo HSTK 5,6104 m3
2 Bê tông lót, đá 4x6, mác 150 Theo HSTK 1,8098 m3
3 Xây gạch bồn cây, vữa XM mác 75 Theo HSTK 6,9677 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 1,8701 m3
5 Trát bồn cây, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 52,0315 m2
6 Ốp gạch thẻ Theo HSTK 32,2369 m2
7 Đào xúc đất, đất cấp II Theo HSTK 5,3289 m3
8 Mua, vận chuyển đất màu về trồng cây đến chân công trình Theo HSTK 5,3289 m3
9 Trồng cây Xanh thế trực, kích thước bầu đất 0.4x0.4x0.4, cao 2.5-3m, đk gốc 10-15cm Theo HSTK 9 1 cây
10 Duy trì cây cảnh tạo hình Theo HSTK 0,09 100cây/năm
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 3,7403 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m Theo HSTK 3,7403 m3
J THÀNH CHẮN ĐẤT
1 Đào đất móng băng, rộng Theo HSTK 2,511 m3
2 Bê tông lót, đá 4x6, mác 150 Theo HSTK 1,3365 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 3,2225 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Theo HSTK 6,1034 m3
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 25,38 m2
6 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 0,54 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->