Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210516260-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Hiệp Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210516009 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-08 12:22:00 đến ngày 2021-05-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,903,465,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2.419,141 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường K98 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 341,666 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất tại mỏ để đắp | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2.709,788 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất để đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly 2km, ô tô 10T, Đất cấp 3 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2.709,788 | m3 |
| 5 | Đào nền đường đất cấp 2 bằng máy đào | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 75,572 | m3 |
| 6 | Đánh cấp đất cấp 2 bằng máy đào | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 56,817 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Cự ly 1km, ô tô 10T, Đất cấp 2 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 132,389 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 420,173 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất điều phối bằng ô tô tự đổ Phạm vi | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 420,173 | m3 |
| 10 | Phá dỡ BTXM đường cũ bằng máy đào | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 257,212 | m3 |
| 11 | Xúc phế thải bê tông lên ô tô vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 257,212 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly 1km | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 257,212 | m3 |
| 13 | Vét hữu cơ bằng máy đào | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 825,985 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Cự ly 1km, ô tô 10T, Đất cấp 1 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 825,985 | m3 |
| 15 | Lu lèn K95 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 298,993 | m2 |
| 16 | Lu lèn K98 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.645,087 | m2 |
| 17 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 830,806 | m3 |
| 18 | Lót giấy dầu | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3.461,694 | m2 |
| 19 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 18cm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 623,046 | m3 |
| 20 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 565,058 | m2 |
| 21 | Cốt thép truyền lực khe dọc d=14mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,593 | Tấn |
| 22 | Cốt thép truyền lực khe co d=30mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,888 | Tấn |
| 23 | Cốt thép truyền lực khe dãn d=30mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,486 | Tấn |
| 24 | Cốt thép giá đỡ d=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,508 | Tấn |
| 25 | Cốt thép giá đỡ d=12mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,254 | Tấn |
| 26 | Cắt khe mặt đường bê tông (khe co ko có thép) | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 297,58 | m |
| 27 | Ống nhựa PVC D34 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 21,9 | m |
| 28 | Bê tông M150 đá 2x4 gia cố mái taluy | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 153,365 | m3 |
| 29 | Bê tông M150 đá 4x6 chân khay | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 111,948 | m3 |
| 30 | Ván khuôn | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 559,74 | m2 |
| 31 | Dăm sạn đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,178 | m3 |
| 32 | Đào chân khay đất cấp 2 bằng máy | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 416,552 | m3 |
| 33 | Đắp đất K90 bằng đầm cóc | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 299,116 | m3 |
| B | Nút dân sinh | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,65 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất tại mỏ để đắp | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,017 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất để đắp bằng ô tô tự đổ Cự ly 2km, ô tô 10T, Đất cấp 3 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,017 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường đất cấp 3 bằng máy đào | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,018 | m3 |
| 5 | Phá dỡ BTXM đường cũ bằng máy đào | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 38,24 | m3 |
| 6 | Xúc phế thải bê tông lên ô tô vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 38,24 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải đổ đi, cự ly 1km | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 38,24 | m3 |
| 8 | Vét hữu cơ bằng máy đào | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,902 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đổ Cự ly 1km, ô tô 10T, Đất cấp 1 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,902 | m3 |
| 10 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,944 | m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,244 | m2 |
| 12 | Lót giấy dầu | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 21,9 | m2 |
| 13 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 15cm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,458 | m3 |
| C | Cống thoát nước: Cống tròn | |||
| 1 | Lắp đặt ống cống D30cm; L=4m (H30) | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | Ống |
| 2 | Nối ống cống bê tông D30cm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | m.nối |
| 3 | Dăm sạn đệm dưới ống | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,89 | m3 |
| 4 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 13,23 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15,37 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,46 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thân tường đầu | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | m2 |
| 8 | Bê tông M150 đá 4x6 móng tường đầu | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,92 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng tường đầu | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | m2 |
| 10 | Dăm sạn đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 11 | Đào móng đất cấp 2 bằng máy | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | m3 |
| 12 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | m3 |
| 13 | Bê tông M150 đá 2x4 thân mương | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thân tường đầu | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,68 | m2 |
| 15 | Bê tông M150 đá 2x4 móng mương | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,56 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng tường đầu | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | m2 |
| 17 | Dăm sạn đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,28 | m3 |
| 18 | Đào móng đất cấp 2 bằng máy | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,98 | m3 |
| 19 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,66 | m3 |
| D | Cống thoát nước: Cống hộp | |||
| 1 | Bê tông 25MPa đá 1x2 thân cống hộp | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 32,15 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân cống hộp | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 171,08 | m2 |
| 3 | Cốt thép thân cống hộp d=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,041 | Tấn |
| 4 | Cốt thép thân cống hộp d=14mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,529 | Tấn |
| 5 | Cốt thép thân cống hộp d=16mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,341 | Tấn |
| 6 | Cốt thép thân cống hộp d=20mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,296 | Tấn |
| 7 | Quét nhựa nóng 2 lớp | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 71,55 | m2 |
| 8 | Bê tông 8MPa đá 4x6 đệm móng | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,53 | m3 |
| 9 | Đào móng đất cấp 3 bằng máy | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 48,54 | m3 |
| 10 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 19,25 | m3 |
| 11 | Bê tông 12MPa đá 2x4 thân tường đầu | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,9 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thân tường đầu | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12 | m2 |
| 13 | Bê tông 12MPa đá 4x6 móng tường đầu | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng tường đầu | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8 | m2 |
| 15 | Dăm sạn đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 16 | Đào móng đất cấp 2 bằng máy | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 18 | m3 |
| 17 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 13,68 | m3 |
| 18 | Bê tông 12MPa đá 2x4 thân tường cánh | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thân tường cánh | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 27,26 | m2 |
| 20 | Bê tông 12MPa đá 4x6 móng tường cánh | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,38 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng tường cánh | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 21,4 | m2 |
| 22 | Bê tông 12MPa đá 4x6 sân cống chân khay tường cánh | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 14,5 | m3 |
| 23 | Ván khuôn sân cống chân khay tường cánh | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 35,5 | m2 |
| 24 | Dăm sạn đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,09 | m3 |
| 25 | Đào móng đất cấp 2 bằng máy | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 34,48 | m3 |
| 26 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,66 | m3 |
| 27 | Bê tông 12MPa đá 4x6 sân gia cố | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15,25 | m3 |
| 28 | Ván khuôn sân gia cố | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,69 | m2 |
| 29 | Bê tông 12MPa đá 4x6 chân khay | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,75 | m3 |
| 30 | Ván khuôn chân khay | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 23,73 | m2 |
| 31 | Dăm sạn đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,09 | m3 |
| 32 | Đào móng đất cấp 2 bằng máy | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 56,3 | m3 |
| 33 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,61 | m3 |
| 34 | Cốt thép d=12mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,702 | Tấn |
| 35 | Cốt thép d=8mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,011 | Tấn |
| 36 | Cắt khe tấm BTXM | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 22,68 | m |
| 37 | Trám khe bằng nhựa đường | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 22,68 | m |
| E | Tổ chức giao thông | |||
| 1 | Cọc tiêu BTCT (15x15x105)cm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 67 | Cái |
| 2 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,35 | m3 |
| F | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đèn cảnh báo | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 35 | Cái |
| 2 | Dây nilon phản quang | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.260 | m |
| 3 | Lắp đặt đế bê tông rào chắn | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 163 | Cái |
| 4 | Bê tông M150 đá 4x6 đế rào chắn | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,263 | m3 |
| 5 | Ván khuôn | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 26,08 | m2 |
| 6 | Cọc gỗ KT(5x5x110)cm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 163 | Cọc |
| 7 | Sơn phản quang cọc gỗ | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 19,56 | m2 |
| 8 | Lắp cột và biển báo KT(150x45)cm (biển 407b,c) | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 9 | Lắp cột và biển báo tam giác A70cm (biển 203b,c) | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 10 | Lắp cột và biển báo KT(140x100)cm (biển 441c) | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 11 | Bê tông móng M150 đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,588 | m3 |
| 12 | Ván khuôn | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m2 |
| 13 | Cốt thép chống xoay d=14mm | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,006 | Tấn |
| 14 | Trực đảm bảo giao thông | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 78 | Công |
| G | Hạng mục điện | |||
| 1 | Lắp đặt cột bê tông ly tâm cao 8,5m, lực đầu cột > 2,0kN | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 2 | Lắp đặt cột bê tông ly tâm cao 8,5m, lực đầu cột > 5,0kN | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7 | Cột |
| 3 | Tiếp địa ngọn | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Kẹp răng 02 bulong 50-95 mm2 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 32 | Cái |
| 5 | Xà hạ thế 02 trụ bê tông LT - néo nạnh | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Xà hạ thế 01 trụ bê tông LT - đỡ nạnh | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Sứ đứng hạ thế + ty sứ | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ lắp đặt lại đường dây hạ thế tiết diện | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.100 | m |
| 9 | Tháo hạ (không dựng lại) cột bê tông, chiều cao cột | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | cột |
| 10 | Tháo dỡ, lắp đặt lại xà đỡ dây sau công tơ | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 11 | Dây đồng bọc M(2x6) (Dây sau công tơ) | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 12 | Tháo dỡ, lắp đặt lại thùng | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 13 | Tháo dỡ, lắp đặt lại thùng | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 14 | Móng cột ly tâm MT-1 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 15 | Móng cột ly tâm MT-2 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3 | Móng |
| 16 | Móng cột ly tâm MTĐ-1 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 17 | Tiếp địa RC-4 | Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi