Gói thầu: Gói thầu số 09: Xây dựng công trình chính, phụ trợ tạm phục vụ thi công
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210516397-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất huyện ba vì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Xây dựng công trình chính, phụ trợ tạm phục vụ thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20210459943 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Ba Vì |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-08 11:09:00 đến ngày 2021-05-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,498,997,363 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V | 6,576 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 6,576 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 6,576 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 37,957 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 4,217 | 100m3 |
| 6 | Mua đất cấp 3 để đắp san nền, đầm K85 | Chương V | 4.512,629 | m3 |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V | 1,973 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V | 1,973 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 1,973 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 7,709 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,857 | 100m3 |
| 6 | Mua đất cấp 3 để đắp san nền, đầm K95 | Chương V | 967,845 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 11,74 | m3 |
| 8 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V | 1,174 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V | 0,117 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,117 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | Chương V | 193,49 | m3 |
| 12 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V | 28,23 | m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm | Chương V | 1,506 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 1,127 | 100m2 |
| 15 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Chương V | 4,171 | m3 |
| 16 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 0,375 | 100m3 |
| C | KÈ ĐÁ XÂY | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng | Chương V | 7,611 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V | 0,685 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 6,24 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Chương V | 31,19 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường kè, chiều dầy | Chương V | 44,23 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V | 8,87 | m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng kè | Chương V | 0,227 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,54 | m3 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng kè, đường kính | Chương V | 0,151 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng kè, đường kính | Chương V | 0,029 | tấn |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,176 | 100m |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 0,232 | 100m3 |
| 13 | Mua đất cấp 3 để đắp san nền, đầm K85 | Chương V | 24,813 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V | 0,529 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,529 | 100m3 |
| D | MƯƠNG, HỐ GA, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 16,19 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính | Chương V | 1,084 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính >10 mm | Chương V | 1,539 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,863 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 13,84 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính | Chương V | 0,696 | tấn |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V | 1,798 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 40,51 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 210,39 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 28,05 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,539 | 100m2 |
| 12 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V | 23,37 | m3 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 4,015 | m3 |
| 14 | Đào kênh mương, chiều rộng | Chương V | 0,361 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V | 0,16 | 100m3 |
| 16 | Mua đất cấp 3 để đắp san nền, đầm K85 | Chương V | 17,131 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 225 | cấu kiện |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chương V | 0,402 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,402 | 100m3 |
| E | LẮP ĐẶT ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | Tháo hạ cột bê tông, chiều cao cột | Chương V | 2 | cột |
| 2 | Căng lại cáp vặn xoắn 4x50 bằng thủ công | Chương V | 0,108 | km |
| 3 | Thay dây đồng (M) bằng thủ công, tiết diện dây | Chương V | 0,005 | km |
| 4 | Thay hộp đã lắp các cấu kiện và công tơ, Hộp | Chương V | 1 | hộp |
| 5 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 | Chương V | 9 | cột |
| 6 | Xà nánh hạ áp cột vuông đơn (38,55kg/bộ) | Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Xà nánh hạ áp cột vuông kép (40,91kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà nánh hạ áp cột tròn đơn (40,34kg/bộ) | Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Xà nánh hạ áp cột tròn trung thế (41,74kg/bộ) | Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Gông vuông dùng treo hoặc hãm dây trên cột đơn (GVĐ-6,467/bộ) | Chương V | 3 | bộ |
| 11 | Gông tròn dùng treo hoặc hãm dây trên cột trung thế (GTT-9,146kg/bộ) | Chương V | 3 | bộ |
| 12 | Gông tròn dùng treo hoặc hãm dây trên cột đơn (GT-8,003kg/bộ) | Chương V | 18 | bộ |
| 13 | Gông tròn dùng treo hoặc hãm dây trên cột kép ngang (GTK2-9,776kg/bộ) | Chương V | 3 | bộ |
| 14 | Móc treo bổ sung (0,36kg/cái) | Chương V | 42 | cái |
| 15 | Dây tiếp địa lặp lại - RC2 (8,676kg/bộ không kể bọc thép) | Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Cọc tiếp địa L65x65x6 (14,775kg/cọc): x2 cọc | Chương V | 2 | bộ |
| 17 | Ống nhựa xoắn bọc dây tiếp địa | Chương V | 3 | m |
| 18 | Kẹp đỡ cáp dùng cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2 | Chương V | 2 | cái |
| 19 | Kẹp ngừng ABC 4 x (50-120)mm2 | Chương V | 40 | cái |
| 20 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông | Chương V | 18 | cái |
| 21 | Đai thép không gỉ cả khóa đai | Chương V | 7 | bộ |
| 22 | Đầu cốt xử lý AM95 | Chương V | 4 | cái |
| 23 | Đầu cốt nhôm | Chương V | 1 | cái |
| 24 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2 bu lông (bắt tiếp địa lặp lại) | Chương V | 1 | cái |
| 25 | Bulong M8x30 | Chương V | 1 | cái |
| 26 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kv bọc XLPE A4*95mm2 | Chương V | 597 | m |
| 27 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Chương V | 9 | cột |
| 28 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài 2.5m xuống đất, đất cấp III | Chương V | 0,2 | 10 cọc |
| 29 | Rải dây thép địa | Chương V | 0,3 | 10 m |
| 30 | Lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm | Chương V | 0,049 | 100kg |
| 31 | Lắp ống nhựa bảo vệ tiếp địa đường kính ống | Chương V | 0,03 | 100m |
| 32 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Chương V | 0,4 | 10 đầu cốt |
| 33 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp | Chương V | 0,1 | 10 đầu cốt |
| 34 | Lắp cổ dề trên cột có chiều cao lắp đặt | Chương V | 27 | bộ |
| 35 | Lắp đặt xà nánh kép 1,5m cột vuông đơn (38,55kg/bộ) | Chương V | 3 | bộ |
| 36 | Lắp đặt xà nánh kép 1,5m cột vuông kép (40,91kg/bộ) | Chương V | 1 | bộ |
| 37 | Lắp đặt xà nánh kép 1,5m cột LT đơn (40,34kg/bộ) | Chương V | 2 | bộ |
| 38 | Lắp đặt xà nánh kép 1,5m cột LT trung thế (41,74kg/bộ) | Chương V | 2 | bộ |
| 39 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp | Chương V | 0,59 | km |
| 40 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC (ghíp bọc nhưa 02 bu lông đấu hòm công tơ) | Chương V | 2 | cái |
| 41 | Công tác bốc dỡ dây dẫn diện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly | Chương V | 0,8 | tấn |
| 42 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly | Chương V | 0,8 | tấn/km |
| 43 | Bốc lên cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V | 7,2 | tấn |
| 44 | Xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V | 7,2 | tấn |
| 45 | V/c cấu kiện bê tông, cột bê tông cự ly ≤1km | Chương V | 7,2 | tấn/km |
| 46 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công | Chương V | 0,01 | tấn |
| 47 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công cự ly | Chương V | 0,01 | tấn |
| 48 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng, thủ công | Chương V | 0,45 | m3 |
| 49 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Chương V | 9 | m3 |
| 50 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Chương V | 6,7509 | m3 |
| 51 | Đào rãnh tiếp địa, thủ công, rộng | Chương V | 1,08 | m3 |
| 52 | Đắp đất rãnh tiếp địa, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 1,08 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi | Chương V | 0,0675 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly | Chương V | 0,0675 | 100m3 |
| 55 | Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Chương V | 1 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi