Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210515051-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Thạch An tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210512514
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-09 10:24:00 đến ngày 2021-05-15 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,258,261,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT NGOÀI NHÀ - ĐIỂM TRƯỜNG CHÍNH
1 Đắp cát công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,35 m3
2 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0847 100m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,7 m3
4 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 396 m2
5 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,98 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,596 m3
7 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,848 m3
8 Láng lòng rãnh theo độ dốc thiết kế, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 m2
9 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 m2
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,66 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0823 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0883 tấn
13 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0528 m3
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28 cái
15 Nhân công tháo dỡ toàn bộ tháp nước (Nhân công 3/7) bao gồm tháo dỡ và vận chuyển đến khu vực mới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 công
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,416 m3
17 Đắp cát móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,032 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,384 m3
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1387 m3
20 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
21 Tê thu PPR D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
22 Tê ren ngoài PPR D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
23 Tê ren trong PPR D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
24 Cút PPR ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
25 Cút ren ngoài PPR ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
26 Côn thu PPR ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
27 Măng sông PPR ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
28 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
29 Sản xuất hệ liên kết bản mã Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0196 tấn
30 Lắp dựng các bản mã Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0196 tấn
31 Bu lông neo móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
32 Phá lớp vữa trát trụ 30% khối lượng để trát lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,488 m2
33 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 70% khối lượng để sơn lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,472 m2
34 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại thép thoáng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,4499 m2
35 Phá lớp vữa trát 30% khối lượng để trát lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 166,1604 m2
36 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 70% khối lượng để sơn lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 387,7076 m2
37 Phá lớp vữa trát cột, trụ 30% khối lượng để trát lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,88 m2
38 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trụ, cột 70% khối lượng để sơn lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 90,72 m2
39 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,0756 m3
40 Vận chuyển phế thải tiếp 3km bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,0756 m3
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46,368 m2
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 166,1604 m2
43 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 708,428 m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,4499 m2
45 Nhân công tháo dỡ toàn bộ chữ biển cũ và vệ sinh lại biển để thay mới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 công
46 Chữ biển hiệu bằng Meka nổi màu trắng ( trọn bộ theo chi tiết thiết kế ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
47 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 (Bồn ngang) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
48 máy bơm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ BẾP - ĐIỂM TRƯỜNG CHÍNH
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2513 100m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1677 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,98 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,0691 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,759 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,3416 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 3km bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,3416 m3
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,472 m3
9 Đệm cát lót móng công trình, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,804 m3
10 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,9796 m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,836 m3
12 Đắp cát móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,108 m3
13 Bê tông móng , M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,728 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,436 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0804 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0276 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1336 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8844 m3
19 Đắp đất nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,52 m3
20 Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,816 m2
21 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,816 m2
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,68 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,6277 m3
24 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0483 100m2
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,006 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,034 tấn
27 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2992 m3
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 91,953 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 85,617 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,408 m2
31 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 91,953 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 98,025 m2
33 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,1324 m2
34 Lát nền gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,44 m2
35 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1561 tấn
36 Bu lông D16 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
37 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1561 tấn
38 Gia công xà gồ thép U80x35x3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2404 tấn
39 Gia công xà gồ thép hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0932 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3336 tấn
41 Lắp dựng cốt thép neo xà gồ, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0051 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 41,9806 1m2
43 Lợp mái che tường bằng tôn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0737 100m2
44 Gia công cột bằng thép hộp tráng kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,084 tấn
45 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,084 tấn
46 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,26 m2
47 cửa đi pano thép kính sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,3058 m2
48 cửa sổ pano thép kính sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,1565 m2
49 khuôn cửa đi khuôn kín Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,88 m2
50 khuôn cửa đi khuôn hở Chương V - Yêu cầu về xây lắp 49,2 bộ
51 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,4623 m2
52 Vận chuyển toàn bộ cửa đến công trình (Xe thùng 7 tấn) theo đơn giá ca máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 chuyến
53 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2172 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,896 1m2
55 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,96 m2
56 Lồng chắn rác inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
57 Máng tôn thu nước dày 0.45ly khổ 600 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,22 m
58 đai giữ ông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
59 Lắp đặt ống PVC, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,138 100m
60 Lắp đặt cút PVC D76 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
61 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
62 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
63 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
64 Hom Composite 200x150x100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
65 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22 m
66 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45 m
68 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54 m
69 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A; 20A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
70 Mặt che các ATM Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
71 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
72 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
73 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
74 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
75 Hạt công tắc và đèn báo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
76 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
77 Lắp đặt tê trơn PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
78 Lắp đặt tê ren ngoài ĐK 20-1/2mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
79 Lắp đặt tê ren trong ĐK 20-1/2mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
80 Lắp đặt cút trơn PPR, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
81 Lắp đặt cút ren ngoài PPR, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
82 Lắp đặt côn thu PPR, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
83 Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
84 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
85 Lắp đặt tê nhựa đều PVC ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
86 Lắp đặt tê nhựa 135độ UPVC ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
87 Lắp đặt cút nhựa 90 độ ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
88 Lắp đặt cút nhựa 135 độ ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
89 Lắp đặt măng sông nhựa UPVC ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
90 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - ĐIỂM TRƯỜNG CHÍNH
1 Tháo dỡ trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 99,5236 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27 m2
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1954 tấn
4 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà 30% để trát và sơn lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44,7666 m2
5 Vệ sinh lại lớp vôi, sơn cũ trên tường ngoài (KL 70% để sơn lại) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 104,4554 m2
6 Phá lớp vữa trát tường trong nhà 30% KL để trát lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 57,7344 m2
7 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên tường trong nhà (KL 70% để sơn lại) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 134,7136 m2
8 Phá lớp vữa trát trụ nhà 30% KL để trát lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,6528 m2
9 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên trụ (KL 70% để sơn lại) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,5232 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm 30% KL để trát lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3371 m2
11 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên dầm (KL 70% để sơn lại) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,4532 m2
12 Phá lớp vữa trát trần 30% KL để trát lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,356 m2
13 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên trần (KL 70% để sơn lại) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,164 m2
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6724 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 3km bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6724 m3
16 Nhân công tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện (Nhân công 3/7) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,374 m3
18 Đắp cát móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,486 m3
19 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,9552 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0747 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0162 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0898 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8208 m3
24 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,173 m3
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,943 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,1038 m3
27 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4792 m3
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0148 100m2
29 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,004 tấn
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,016 tấn
31 Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1047 m3
32 Ván khuôn gỗ tấm chắn nắng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0185 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0015 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0162 tấn
35 Bê tông lam chắn nắng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,083 m3
36 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện KT400x400mm XM PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,0664 m2
37 Ốp tường KT300x450mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,52 m2
38 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,7 m2
39 Trát lam chắn nắng, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,156 m2
40 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,7192 m2
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,448 m2
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,376 m2
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44,7666 m2
44 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 57,7344 m2
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,6528 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3371 m2
47 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,356 m2
48 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 197,526 m2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 279,0295 m2
50 Xây bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5472 m3
51 Lát đá bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,3632 m2
52 Trát má bậc dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,54 m2
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,54 m2
54 Gia công thép hộp khung trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2126 tấn
55 Trần tôn giả gỗ 3 lớp khung xương Chương V - Yêu cầu về xây lắp 121,2684 m2
56 Phào nẹp góc tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 137,84 m
57 cửa đi pano thép kính sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,6843 m2
58 cửa sổ pano thép kính sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,3906 m2
59 khuôn cửa đi khuôn hở Chương V - Yêu cầu về xây lắp 79,2 bộ
60 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,0749 m2
61 Vận chuyển toàn bộ cửa đến công trình (Xe thùng 7 tấn) theo đơn giá ca máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 chuyến
62 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2234 tấn
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,528 1m2
64 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,4 m2
65 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,154 tấn
66 Thép neo xà gồ fi 6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0044 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,4 tấn
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,883 1m2
69 Lợp mái che tường bằng tôn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,353 100m2
70 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
71 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
72 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 95 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 105 m
77 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 95 m
78 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
79 Mặt che + Đế nổi Sino ATM Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
80 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
81 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 cái
82 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
83 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 hạt
84 Hạt đèn báo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 hạt
85 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 hộp
86 Tủ điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
87 Đinh các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 kg
88 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cuộn
E HẠNG MỤC: NGOÀI NHÀ VÀ HẠ TẦNG KỸ THUẬT - ĐIỂM LŨNG XỎM
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cây
2 Nhân công dọn dẹp lấy mặt bằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 công
3 Đào xúc đất bằng máy-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2848 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2848 100m3
5 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2848 100m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,2 m3
7 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,168 100m2
8 Đắp cát móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,3 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,2 m3
10 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1233 100m2
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,5 m3
12 Đắp cát móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,25 m3
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,5 m3
14 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (tezaro) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 185 m2
15 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2091 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2091 100m3
17 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2091 100m3
18 kẹp neo dây dẫn điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
20 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
21 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,9191 m3
22 Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén - đá cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,8787 m3
23 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,6046 m3
24 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 76,35 m3
25 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,072 m3
26 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 84,854 m3
27 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,266 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0073 m3
29 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4996 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,632 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,2971 m2
32 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3758 tấn
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,6718 1m2
34 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,025 m2
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1765 m3
36 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0454 m3
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 51,6838 m2
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,008 m2
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 70,6918 m2
40 Hoa BT: Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,168 m3
42 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,056 m3
43 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,288 m3
44 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0781 100m2
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0245 tấn
46 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0544 tấn
47 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6707 m3
48 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8526 m3
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7255 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7255 m2
51 Lắp đặt ống thép - Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2127 100m
52 Lắp đặt cút thép Đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
53 Bản lề gong Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
54 Gia công thép dẹt, thép ray Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0262 tấn
55 Bánh xe sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
56 Khóa cổng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
57 Bật sắt f10 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
58 Gia công cổng sắt thép vuông 16x16 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1862 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,7992 1m2
60 Lắp dựng cổng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,4 m2
61 Tôn bịt cổng trường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0208 100m2
62 Lắp đặt ống thép - Đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,012 100m
63 Sản xuất biển cột Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1406 tấn
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,2001 1m2
65 Lắp dựng biển cổng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,8 m2
66 Tôn bịt biển trường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,096 100m2
67 Chữ biển hiệu bằng Meka nổi màu trắng ( trọn bộ theo chi tiết thiết kế ) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
F HẠNG MỤC: NHÀ BẾP - ĐIỂM TRƯỜNG LŨNG XỎM
1 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (40% đất) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,8448 m3
2 Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén - đá cấp III (60% phá đá) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,7672 m3
3 Đệm cát lót móng công trình, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,534 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,6596 m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III (40% đất) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7344 m3
6 Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén - đá cấp III (60% phá đá) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1016 m3
7 Đệm cát lót móng công trình, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,108 m3
8 Bê tông móng , M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,728 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2816 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0804 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0276 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1336 tấn
13 Bê tông giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8844 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,52 m3
15 Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,816 m2
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,816 m2
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,68 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,6277 m3
19 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0483 100m2
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,006 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,034 tấn
22 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2992 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 91,953 m2
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 85,617 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,408 m2
26 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 91,953 m2
27 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 98,025 m2
28 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,1324 m2
29 Lát nền gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,44 m2
30 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1355 tấn
31 Bu lông D16 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
32 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1355 tấn
33 Gia công xà gồ thép hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2763 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2763 tấn
35 Lắp dựng cốt thép neo xà gồ, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0051 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,2192 1m2
37 Lợp mái che tường bằng tôn Suntek dày 0.4ly , tôn thường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0258 100m2
38 cửa đi pano thép kính sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,3058 m2
39 cửa sổ pano thép kính sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,1565 m2
40 khuôn cửa đi khuôn kín Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,88 m2
41 khuôn cửa đi khuôn hở Chương V - Yêu cầu về xây lắp 49,2 bộ
42 Vận chuyển toàn bộ cửa đến công trình (Xe thùng 7 tấn) theo đơn giá ca máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 chuyến
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,4623 m2
44 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2172 tấn
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,896 1m2
46 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,96 m2
47 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
48 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
49 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
50 Hom Composite 200x150x100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
51 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22 m
52 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45 m
54 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54 m
55 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A; 20A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
56 Mặt che các ATM Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
57 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
58 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
59 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
60 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
61 Hạt công tắc và đèn báo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
62 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
63 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
64 Lắp đặt tê trơn PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
65 Lắp đặt tê trơn PPR D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
66 Lắp đặt tê ren ngoài ĐK 20-1/2mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
67 Lắp đặt tê ren trong ĐK 20-1/2mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
68 Lắp đặt cút trơn PPR, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
69 Lắp đặt cút ren ngoài PPR, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
70 Lắp đặt côn thu PPR, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
71 Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
72 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
73 Lắp đặt tê nhựa đều UPVC ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
74 Lắp đặt tê nhựa 135độ UPVC ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
75 Lắp đặt cút nhựa 90 độ ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
76 Lắp đặt cút nhựa 135 độ ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
77 Lắp đặt măng sông nhựa UPVC ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
78 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
G HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - ĐIỂM LŨNG XỎM
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,2608 m3
2 Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén - đá cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,8912 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,576 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5337 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,7411 m3
6 Bê tông cổ móng, M250, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,0535 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0305 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5906 tấn
9 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,8665 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6448 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1675 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0042 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,0929 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1105 100m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4517 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,7704 100m3
17 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,7704 100m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,2172 m3
19 Trát tường chân móng dày 1.5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,9906 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,9906 m2
21 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,1342 m2
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,2768 m3
23 Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén - đá cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,4152 m3
24 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,564 m3
25 Bê tông lót bể M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,188 m3
26 Xây bể tự hoại gạch không nung , vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,5343 m3
27 Trát thành bể dày 1.5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,97 m2
28 Láng bể tự hoại dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,987 m2
29 Quét nước xi măng thành bể Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,97 m2
30 Cốt thép tấm đan fi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0219 tấn
31 Ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0163 100m2
32 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,434 m3
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
34 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,34 m3
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,01 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0573 tấn
37 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0581 100m2
38 Xây tường 220,gạch không nung,vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,9344 m3
39 Xây gạch chỉ 2 lỗ, dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4244 m3
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,028 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0753 tấn
42 Bê tông lanh tô, ô văng M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,844 m3
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1332 100m2
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1742 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9337 tấn
46 Bê tông xà dầm M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,137 m3
47 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6202 100m2
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0993 tấn
49 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,99 m3
50 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2182 100m2
51 Ván khuôn gờ chắn nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0248 100m2
52 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,7276 m3
53 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,274 m3
54 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4792 m3
55 Sản xuất xà gồ thép hộp tráng kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3056 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3056 tấn
57 Thép neo xà gồ D6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0113 tấn
58 Lợp mái tôn dày 0.4ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3868 100m2
59 Trát tường thu hồi , dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,489 m2
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,489 m2
61 Láng vị trí két nước, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,852 m2
62 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 99,3284 m2
63 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 121,784 m2
64 Trát má cửa má trụ, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,288 m2
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,204 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,0524 m2
67 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 121,81 m2
68 Trát lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,2864 m2
69 Láng ô văng dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,675 m2
70 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,6 m
71 Ốp tường vệ sinh KT gạch 300x450mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,9701 m2
72 Ốp chân tường, KT gạch 150x400mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,789 m2
73 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 105,5324 m2
74 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 323,7686 m2
75 Lát nền, sàn bằng gạch KT400x400mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 90,0608 m2
76 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,0677 m2
77 Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2638 tấn
78 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,6544 1m2
79 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,768 m2
80 SX cửa đi kính khuôn nhôm sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,32 m2
81 SX cửa kính khuôn nhôm sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,03 m2
82 SX cửa đi thép sơn tĩnh điện kính trắng dày 5ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,0384 m2
83 SX cửa sổ thép sơn tĩnh điện kính trắng dày 5ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,8256 m2
84 SX khuôn cửa đơn dày 1.5 ( khuôn hở KT 45x80x10) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37,4 m
85 SX khuôn cửa đơn dày 1.5 ( khuôn kín KT 45x80x10) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,34 m
86 Vận chuyển toàn bộ cửa đến công trình (Xe thùng 7 tấn) theo đơn giá ca máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 chuyến
87 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,6 m2
88 Khóa cửa tay nắm tròn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
89 SX lan can inox hệ 304 ( lắp đặt hoàn thiện, vật liệu phụ..) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 73,56 kg
90 Xây gạch chân máng rửa gạch không nung dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0495 m3
91 Lắp dựng cốt thép máng nước rửa, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0098 tấn
92 Bê tông máng rửa , M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,145 m3
93 Ván khuôn gỗ máng rửa tay Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0293 100m2
94 Ốp tường máng rửa KT gạch 300x450mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,7378 m2
95 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40 m
96 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 m
97 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 62 m
98 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 80 m
99 Lắp đặt hộp chia ngả Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 hộp
100 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
101 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
102 Lắp đặt các loại đèn đui gắn tường 25w Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
103 Lắp đặt đèn ốp trần 17w Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
104 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
105 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
106 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
107 Lắp đặt 1 lỗ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bảng
108 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bảng
109 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bảng
110 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
111 Lắp đặt 1 ổ cắm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bảng
112 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
113 Đế âm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
114 Mặt che Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 hạt
115 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
116 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
117 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
118 Lắp đặt ống nhựa PPR - PN10 nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
119 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,18 100m
120 Lắp đặt ống nhựa PPR - PN10 nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,35 100m
121 Lắp đặt Tê trơn ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
122 Lắp đặt Tê trơn ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
123 Lắp đặt Tê trơn ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
124 Lắp đặt T ren ngoài ĐK 25/2mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
125 Lắp đặt T ren trong ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
126 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
127 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK40mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
128 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
129 Lắp đặt cút ren ngoài PPR, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
130 Lắp đặt cút ren trong PPR, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
131 Lắp đặt côn thu PPR, ĐK 50/20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
132 Lắp đặt côn thu PPR, ĐK 40/20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
133 Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
134 Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
135 Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
136 Lắp đặt van khóa ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
137 Lắp đặt van khóa ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
138 Lắp đặt Zaco PPR, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
139 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
140 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
141 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,24 100m
142 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
143 Lắp đặt tê nhựa PVC ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
144 Lắp đặt tê nhựa PVC ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 cái
145 Lắp đặt tê đều 135 độ PVC ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
146 Lắp đặt tê đều 135 độ PVC ĐK90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
147 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
148 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
149 Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
150 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 cái
151 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
152 Lắp đặt MS nhựa PVC ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
153 Lắp đặt MS nhựa PVC ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
154 Lắp đặt MS nhựa PVC ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
155 Lắp đặt côn thu nhựa 90 độ, ĐK34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
156 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
H HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - ĐIỂM TRƯỜNG MẦM NON
1 Vệ sinh lại lớp vôi, sơn cũ trên tường ngoài để sơn lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 132,6816 m2
2 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên tường trong nhà để sơn lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 47,7044 m2
3 vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 109,425 m2
4 Nhân công tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện (Nhân công 3/7) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,01 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,1224 m2
7 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72,061 m2
8 mài đánh bóng granito bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,068 m2
9 mài đánh bóng granito lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,8192 m2
10 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện KT400x400mm XM PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72,061 m2
11 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 132,6816 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 157,1294 m2
13 cửa đi pano thép kính sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,8327 m2
14 cửa sổ pano thép kính sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,3772 m2
15 khuôn cửa đi khuôn hở Chương V - Yêu cầu về xây lắp 98,49 bộ
16 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,2099 m2
17 Vận chuyển toàn bộ cửa đến công trình (Xe thùng 7 tấn) theo đơn giá ca máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 chuyến
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,1224 m2
19 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
20 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
21 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72 m
25 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55 m
26 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
27 Mặt che + Đế nổi Sino ATM Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
28 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
29 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
30 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
31 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
32 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
33 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 hạt
34 Hạt đèn báo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 hạt
35 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 hộp
36 Tủ điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
37 Đinh các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 kg
38 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cuộn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->