Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210515051-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Thạch An tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210512514 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-09 10:24:00 đến ngày 2021-05-15 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,258,261,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT NGOÀI NHÀ - ĐIỂM TRƯỜNG CHÍNH | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,35 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0847 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,7 | m3 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 396 | m2 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,98 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,596 | m3 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,848 | m3 |
| 8 | Láng lòng rãnh theo độ dốc thiết kế, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | m2 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,66 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0823 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0883 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0528 | m3 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 15 | Nhân công tháo dỡ toàn bộ tháp nước (Nhân công 3/7) bao gồm tháo dỡ và vận chuyển đến khu vực mới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,416 | m3 |
| 17 | Đắp cát móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,032 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,384 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1387 | m3 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 21 | Tê thu PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 22 | Tê ren ngoài PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 23 | Tê ren trong PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 24 | Cút PPR ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 25 | Cút ren ngoài PPR ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 26 | Côn thu PPR ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 27 | Măng sông PPR ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 28 | Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 29 | Sản xuất hệ liên kết bản mã | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0196 | tấn |
| 30 | Lắp dựng các bản mã | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0196 | tấn |
| 31 | Bu lông neo móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 32 | Phá lớp vữa trát trụ 30% khối lượng để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,488 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 70% khối lượng để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,472 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại thép thoáng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,4499 | m2 |
| 35 | Phá lớp vữa trát 30% khối lượng để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 166,1604 | m2 |
| 36 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 70% khối lượng để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 387,7076 | m2 |
| 37 | Phá lớp vữa trát cột, trụ 30% khối lượng để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,88 | m2 |
| 38 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trụ, cột 70% khối lượng để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 90,72 | m2 |
| 39 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,0756 | m3 |
| 40 | Vận chuyển phế thải tiếp 3km bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,0756 | m3 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46,368 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 166,1604 | m2 |
| 43 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 708,428 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,4499 | m2 |
| 45 | Nhân công tháo dỡ toàn bộ chữ biển cũ và vệ sinh lại biển để thay mới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 46 | Chữ biển hiệu bằng Meka nổi màu trắng ( trọn bộ theo chi tiết thiết kế ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 47 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 (Bồn ngang) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 48 | máy bơm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ BẾP - ĐIỂM TRƯỜNG CHÍNH | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2513 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1677 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,98 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,0691 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,759 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,3416 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 3km bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,3416 | m3 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,472 | m3 |
| 9 | Đệm cát lót móng công trình, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,804 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,9796 | m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,836 | m3 |
| 12 | Đắp cát móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,108 | m3 |
| 13 | Bê tông móng , M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,728 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,436 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0804 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0276 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1336 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8844 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,52 | m3 |
| 20 | Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,816 | m2 |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,816 | m2 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,68 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,6277 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0483 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,006 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,034 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2992 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 91,953 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 85,617 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,408 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 91,953 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 98,025 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,1324 | m2 |
| 34 | Lát nền gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,44 | m2 |
| 35 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1561 | tấn |
| 36 | Bu lông D16 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 37 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1561 | tấn |
| 38 | Gia công xà gồ thép U80x35x3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2404 | tấn |
| 39 | Gia công xà gồ thép hộp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0932 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3336 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép neo xà gồ, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0051 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 41,9806 | 1m2 |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0737 | 100m2 |
| 44 | Gia công cột bằng thép hộp tráng kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,084 | tấn |
| 45 | Lắp cột thép các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,084 | tấn |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,26 | m2 |
| 47 | cửa đi pano thép kính sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,3058 | m2 |
| 48 | cửa sổ pano thép kính sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,1565 | m2 |
| 49 | khuôn cửa đi khuôn kín | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,88 | m2 |
| 50 | khuôn cửa đi khuôn hở | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 49,2 | bộ |
| 51 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,4623 | m2 |
| 52 | Vận chuyển toàn bộ cửa đến công trình (Xe thùng 7 tấn) theo đơn giá ca máy | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | chuyến |
| 53 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2172 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,896 | 1m2 |
| 55 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,96 | m2 |
| 56 | Lồng chắn rác inox | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 57 | Máng tôn thu nước dày 0.45ly khổ 600 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,22 | m |
| 58 | đai giữ ông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống PVC, ĐK 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,138 | 100m |
| 60 | Lắp đặt cút PVC D76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 62 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 63 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 64 | Hom Composite 200x150x100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 65 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22 | m |
| 66 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 54 | m |
| 69 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A; 20A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 70 | Mặt che các ATM | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | hộp |
| 75 | Hạt công tắc và đèn báo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 77 | Lắp đặt tê trơn PPR ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê ren ngoài ĐK 20-1/2mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê ren trong ĐK 20-1/2mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút trơn PPR, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút ren ngoài PPR, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 82 | Lắp đặt côn thu PPR, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 83 | Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa đều PVC ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê nhựa 135độ UPVC ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt măng sông nhựa UPVC ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - ĐIỂM TRƯỜNG CHÍNH | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 99,5236 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1954 | tấn |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà 30% để trát và sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 44,7666 | m2 |
| 5 | Vệ sinh lại lớp vôi, sơn cũ trên tường ngoài (KL 70% để sơn lại) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 104,4554 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà 30% KL để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 57,7344 | m2 |
| 7 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên tường trong nhà (KL 70% để sơn lại) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 134,7136 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát trụ nhà 30% KL để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,6528 | m2 |
| 9 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên trụ (KL 70% để sơn lại) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,5232 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm 30% KL để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,3371 | m2 |
| 11 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên dầm (KL 70% để sơn lại) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,4532 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát trần 30% KL để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,356 | m2 |
| 13 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên trần (KL 70% để sơn lại) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,164 | m2 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6724 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 3km bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6724 | m3 |
| 16 | Nhân công tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện (Nhân công 3/7) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,374 | m3 |
| 18 | Đắp cát móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,486 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,9552 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0747 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0162 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0898 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8208 | m3 |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,173 | m3 |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,943 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,1038 | m3 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4792 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0148 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,004 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,016 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1047 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ tấm chắn nắng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0185 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0015 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0162 | tấn |
| 35 | Bê tông lam chắn nắng M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,083 | m3 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện KT400x400mm XM PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,0664 | m2 |
| 37 | Ốp tường KT300x450mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,52 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,7 | m2 |
| 39 | Trát lam chắn nắng, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,156 | m2 |
| 40 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,7192 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,448 | m2 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39,376 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 44,7666 | m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 57,7344 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,6528 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,3371 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,356 | m2 |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 197,526 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 279,0295 | m2 |
| 50 | Xây bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5472 | m3 |
| 51 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,3632 | m2 |
| 52 | Trát má bậc dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,54 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,54 | m2 |
| 54 | Gia công thép hộp khung trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2126 | tấn |
| 55 | Trần tôn giả gỗ 3 lớp khung xương | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 121,2684 | m2 |
| 56 | Phào nẹp góc tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 137,84 | m |
| 57 | cửa đi pano thép kính sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,6843 | m2 |
| 58 | cửa sổ pano thép kính sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,3906 | m2 |
| 59 | khuôn cửa đi khuôn hở | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 79,2 | bộ |
| 60 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,0749 | m2 |
| 61 | Vận chuyển toàn bộ cửa đến công trình (Xe thùng 7 tấn) theo đơn giá ca máy | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | chuyến |
| 62 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2234 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,528 | 1m2 |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,4 | m2 |
| 65 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,154 | tấn |
| 66 | Thép neo xà gồ fi 6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0044 | tấn |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,4 | tấn |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,883 | 1m2 |
| 69 | Lợp mái che tường bằng tôn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,353 | 100m2 |
| 70 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 71 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 72 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 95 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 105 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 95 | m |
| 78 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 79 | Mặt che + Đế nổi Sino ATM | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 82 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 83 | Hạt công tắc 1 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | hạt |
| 84 | Hạt đèn báo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | hạt |
| 85 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | hộp |
| 86 | Tủ điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 87 | Đinh các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | kg |
| 88 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cuộn |
| E | HẠNG MỤC: NGOÀI NHÀ VÀ HẠ TẦNG KỸ THUẬT - ĐIỂM LŨNG XỎM | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cây |
| 2 | Nhân công dọn dẹp lấy mặt bằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2848 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2848 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2848 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,2 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,168 | 100m2 |
| 8 | Đắp cát móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,3 | m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,2 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1233 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,5 | m3 |
| 12 | Đắp cát móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,25 | m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,5 | m3 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (tezaro) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 185 | m2 |
| 15 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2091 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2091 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2091 | 100m3 |
| 18 | kẹp neo dây dẫn điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 21 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,9191 | m3 |
| 22 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén - đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50,8787 | m3 |
| 23 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,6046 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 76,35 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,072 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 84,854 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,266 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0073 | m3 |
| 29 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4996 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,632 | m2 |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36,2971 | m2 |
| 32 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3758 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,6718 | 1m2 |
| 34 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,025 | m2 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1765 | m3 |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0454 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 51,6838 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,008 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 70,6918 | m2 |
| 40 | Hoa BT: | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,168 | m3 |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,056 | m3 |
| 43 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,288 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0781 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0245 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0544 | tấn |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6707 | m3 |
| 48 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8526 | m3 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7255 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7255 | m2 |
| 51 | Lắp đặt ống thép - Đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2127 | 100m |
| 52 | Lắp đặt cút thép Đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 53 | Bản lề gong | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 54 | Gia công thép dẹt, thép ray | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0262 | tấn |
| 55 | Bánh xe sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 56 | Khóa cổng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 57 | Bật sắt f10 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 58 | Gia công cổng sắt thép vuông 16x16 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1862 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,7992 | 1m2 |
| 60 | Lắp dựng cổng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,4 | m2 |
| 61 | Tôn bịt cổng trường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0208 | 100m2 |
| 62 | Lắp đặt ống thép - Đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,012 | 100m |
| 63 | Sản xuất biển cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1406 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,2001 | 1m2 |
| 65 | Lắp dựng biển cổng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,8 | m2 |
| 66 | Tôn bịt biển trường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,096 | 100m2 |
| 67 | Chữ biển hiệu bằng Meka nổi màu trắng ( trọn bộ theo chi tiết thiết kế ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ BẾP - ĐIỂM TRƯỜNG LŨNG XỎM | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (40% đất) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,8448 | m3 |
| 2 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén - đá cấp III (60% phá đá) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,7672 | m3 |
| 3 | Đệm cát lót móng công trình, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,534 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,6596 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III (40% đất) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7344 | m3 |
| 6 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén - đá cấp III (60% phá đá) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1016 | m3 |
| 7 | Đệm cát lót móng công trình, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,108 | m3 |
| 8 | Bê tông móng , M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,728 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2816 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0804 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0276 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1336 | tấn |
| 13 | Bê tông giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8844 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,52 | m3 |
| 15 | Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,816 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,816 | m2 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,68 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,6277 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0483 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,006 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,034 | tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2992 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 91,953 | m2 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 85,617 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,408 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 91,953 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 98,025 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33,1324 | m2 |
| 29 | Lát nền gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,44 | m2 |
| 30 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1355 | tấn |
| 31 | Bu lông D16 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 32 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1355 | tấn |
| 33 | Gia công xà gồ thép hộp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2763 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2763 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép neo xà gồ, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0051 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50,2192 | 1m2 |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn Suntek dày 0.4ly , tôn thường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0258 | 100m2 |
| 38 | cửa đi pano thép kính sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,3058 | m2 |
| 39 | cửa sổ pano thép kính sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,1565 | m2 |
| 40 | khuôn cửa đi khuôn kín | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,88 | m2 |
| 41 | khuôn cửa đi khuôn hở | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 49,2 | bộ |
| 42 | Vận chuyển toàn bộ cửa đến công trình (Xe thùng 7 tấn) theo đơn giá ca máy | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | chuyến |
| 43 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,4623 | m2 |
| 44 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2172 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,896 | 1m2 |
| 46 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,96 | m2 |
| 47 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 48 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 49 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 50 | Hom Composite 200x150x100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 51 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22 | m |
| 52 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 54 | m |
| 55 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A; 20A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 56 | Mặt che các ATM | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 60 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | hộp |
| 61 | Hạt công tắc và đèn báo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 64 | Lắp đặt tê trơn PPR ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê trơn PPR D25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê ren ngoài ĐK 20-1/2mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê ren trong ĐK 20-1/2mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút trơn PPR, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút ren ngoài PPR, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn thu PPR, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa đều UPVC ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa 135độ UPVC ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt măng sông nhựa UPVC ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - ĐIỂM LŨNG XỎM | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,2608 | m3 |
| 2 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén - đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,8912 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,576 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5337 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,7411 | m3 |
| 6 | Bê tông cổ móng, M250, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,0535 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0305 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5906 | tấn |
| 9 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,8665 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6448 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1675 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0042 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,0929 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1105 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,4517 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,7704 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,7704 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,2172 | m3 |
| 19 | Trát tường chân móng dày 1.5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,9906 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,9906 | m2 |
| 21 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,1342 | m2 |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,2768 | m3 |
| 23 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén - đá cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,4152 | m3 |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,564 | m3 |
| 25 | Bê tông lót bể M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,188 | m3 |
| 26 | Xây bể tự hoại gạch không nung , vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,5343 | m3 |
| 27 | Trát thành bể dày 1.5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,97 | m2 |
| 28 | Láng bể tự hoại dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,987 | m2 |
| 29 | Quét nước xi măng thành bể | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,97 | m2 |
| 30 | Cốt thép tấm đan fi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0219 | tấn |
| 31 | Ván khuôn tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0163 | 100m2 |
| 32 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,434 | m3 |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,34 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0573 | tấn |
| 37 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0581 | 100m2 |
| 38 | Xây tường 220,gạch không nung,vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,9344 | m3 |
| 39 | Xây gạch chỉ 2 lỗ, dày | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4244 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,028 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0753 | tấn |
| 42 | Bê tông lanh tô, ô văng M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,844 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1332 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1742 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9337 | tấn |
| 46 | Bê tông xà dầm M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,137 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6202 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0993 | tấn |
| 49 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,99 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2182 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn gờ chắn nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0248 | 100m2 |
| 52 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,7276 | m3 |
| 53 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,274 | m3 |
| 54 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4792 | m3 |
| 55 | Sản xuất xà gồ thép hộp tráng kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3056 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3056 | tấn |
| 57 | Thép neo xà gồ D6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0113 | tấn |
| 58 | Lợp mái tôn dày 0.4ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3868 | 100m2 |
| 59 | Trát tường thu hồi , dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,489 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,489 | m2 |
| 61 | Láng vị trí két nước, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,852 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 99,3284 | m2 |
| 63 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 121,784 | m2 |
| 64 | Trát má cửa má trụ, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,288 | m2 |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,204 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,0524 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 121,81 | m2 |
| 68 | Trát lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,2864 | m2 |
| 69 | Láng ô văng dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,675 | m2 |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,6 | m |
| 71 | Ốp tường vệ sinh KT gạch 300x450mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 29,9701 | m2 |
| 72 | Ốp chân tường, KT gạch 150x400mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,789 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 105,5324 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 323,7686 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn bằng gạch KT400x400mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 90,0608 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,0677 | m2 |
| 77 | Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2638 | tấn |
| 78 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,6544 | 1m2 |
| 79 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,768 | m2 |
| 80 | SX cửa đi kính khuôn nhôm sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,32 | m2 |
| 81 | SX cửa kính khuôn nhôm sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,03 | m2 |
| 82 | SX cửa đi thép sơn tĩnh điện kính trắng dày 5ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,0384 | m2 |
| 83 | SX cửa sổ thép sơn tĩnh điện kính trắng dày 5ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,8256 | m2 |
| 84 | SX khuôn cửa đơn dày 1.5 ( khuôn hở KT 45x80x10) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37,4 | m |
| 85 | SX khuôn cửa đơn dày 1.5 ( khuôn kín KT 45x80x10) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,34 | m |
| 86 | Vận chuyển toàn bộ cửa đến công trình (Xe thùng 7 tấn) theo đơn giá ca máy | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | chuyến |
| 87 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,6 | m2 |
| 88 | Khóa cửa tay nắm tròn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 89 | SX lan can inox hệ 304 ( lắp đặt hoàn thiện, vật liệu phụ..) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 73,56 | kg |
| 90 | Xây gạch chân máng rửa gạch không nung dày | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0495 | m3 |
| 91 | Lắp dựng cốt thép máng nước rửa, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0098 | tấn |
| 92 | Bê tông máng rửa , M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,145 | m3 |
| 93 | Ván khuôn gỗ máng rửa tay | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0293 | 100m2 |
| 94 | Ốp tường máng rửa KT gạch 300x450mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,7378 | m2 |
| 95 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 96 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | m |
| 97 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 62 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 99 | Lắp đặt hộp chia ngả | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | hộp |
| 100 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 101 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 102 | Lắp đặt các loại đèn đui gắn tường 25w | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 103 | Lắp đặt đèn ốp trần 17w | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 104 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt 1 lỗ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bảng |
| 108 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bảng |
| 109 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bảng |
| 110 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt 1 ổ cắm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bảng |
| 112 | Hạt công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 113 | Đế âm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 114 | Mặt che | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | hạt |
| 115 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 116 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PPR - PN10 nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PPR - PN10 nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,35 | 100m |
| 121 | Lắp đặt Tê trơn ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 122 | Lắp đặt Tê trơn ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt Tê trơn ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 124 | Lắp đặt T ren ngoài ĐK 25/2mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 125 | Lắp đặt T ren trong ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút ren ngoài PPR, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút ren trong PPR, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn thu PPR, ĐK 50/20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn thu PPR, ĐK 40/20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 134 | Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 135 | Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 136 | Lắp đặt van khóa ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt van khóa ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt Zaco PPR, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,24 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 143 | Lắp đặt tê nhựa PVC ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê nhựa PVC ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 145 | Lắp đặt tê đều 135 độ PVC ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt tê đều 135 độ PVC ĐK90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ, ĐK34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 152 | Lắp đặt MS nhựa PVC ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 153 | Lắp đặt MS nhựa PVC ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 154 | Lắp đặt MS nhựa PVC ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn thu nhựa 90 độ, ĐK34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 156 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - ĐIỂM TRƯỜNG MẦM NON | |||
| 1 | Vệ sinh lại lớp vôi, sơn cũ trên tường ngoài để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 132,6816 | m2 |
| 2 | Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên tường trong nhà để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 47,7044 | m2 |
| 3 | vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 109,425 | m2 |
| 4 | Nhân công tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện (Nhân công 3/7) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,01 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,1224 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 72,061 | m2 |
| 8 | mài đánh bóng granito bậc tam cấp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,068 | m2 |
| 9 | mài đánh bóng granito lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,8192 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện KT400x400mm XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 72,061 | m2 |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 132,6816 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 157,1294 | m2 |
| 13 | cửa đi pano thép kính sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,8327 | m2 |
| 14 | cửa sổ pano thép kính sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,3772 | m2 |
| 15 | khuôn cửa đi khuôn hở | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 98,49 | bộ |
| 16 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,2099 | m2 |
| 17 | Vận chuyển toàn bộ cửa đến công trình (Xe thùng 7 tấn) theo đơn giá ca máy | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | chuyến |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,1224 | m2 |
| 19 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 20 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 21 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 72 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55 | m |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 27 | Mặt che + Đế nổi Sino ATM | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 33 | Hạt công tắc 1 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | hạt |
| 34 | Hạt đèn báo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | hạt |
| 35 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | hộp |
| 36 | Tủ điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 37 | Đinh các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | kg |
| 38 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cuộn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi