Gói thầu: Gói thầu số 8: Thi công xây dựng hạ tầng kỹ thuật
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210515974-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Khoa học và công nghệ quân sự |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: Thi công xây dựng hạ tầng kỹ thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20210362681 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSQP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-08 23:27:00 đến ngày 2021-05-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,676,558,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao | Tham chiếu Chương V | 52,89 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao | Tham chiếu Chương V | 302,736 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu bằng thép ống nhà để xe hiện trạng sau Phòng TN vật liệu hóa học | Tham chiếu Chương V | 10 | công |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tham chiếu Chương V | 43,344 | m2 |
| 5 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Tham chiếu Chương V | 91,362 | m2 |
| 6 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Tham chiếu Chương V | 12,718 | m3 |
| 7 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Tham chiếu Chương V | 9,29 | m3 |
| 8 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Tham chiếu Chương V | 3,735 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Tham chiếu Chương V | 71,75 | m3 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Tham chiếu Chương V | 2,454 | m3 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Tham chiếu Chương V | 98,208 | m3 |
| 12 | Phá dỡ giằng móng | Tham chiếu Chương V | 4,834 | m3 |
| 13 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Tham chiếu Chương V | 16,951 | m3 |
| 14 | Phá dỡ nắp bể | Tham chiếu Chương V | 2,88 | m3 |
| 15 | Phá dỡ thành bể xây gạch chiều dày tường | Tham chiếu Chương V | 2,07 | m3 |
| 16 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Tham chiếu Chương V | 299,544 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất đi đổ (đổ thải tại nơi được sự cho phép của Chính quyền) | Tham chiếu Chương V | 299,544 | m3 |
| B | XÂY MỚI NHÀ KHO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Tham chiếu Chương V | 1,978 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Tham chiếu Chương V | 49,456 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Tham chiếu Chương V | 145,727 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đi đổ (đổ thải tại nơi được sự cho phép của Chính quyền), đất cấp II | Tham chiếu Chương V | 2,992 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Tham chiếu Chương V | 20,845 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng | Tham chiếu Chương V | 65,669 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Tham chiếu Chương V | 0,472 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Tham chiếu Chương V | 4,774 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Tham chiếu Chương V | 1,802 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Tham chiếu Chương V | 0,766 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Tham chiếu Chương V | 1,35 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Tham chiếu Chương V | 0,074 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Tham chiếu Chương V | 0,46 | tấn |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Tham chiếu Chương V | 0,144 | 100m2 |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Tham chiếu Chương V | 11,843 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao | Tham chiếu Chương V | 1,822 | m3 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Tham chiếu Chương V | 0,141 | tấn |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Tham chiếu Chương V | 0,166 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Tham chiếu Chương V | 14,184 | m3 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Tham chiếu Chương V | 0,436 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Tham chiếu Chương V | 1,561 | tấn |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Tham chiếu Chương V | 1,513 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Tham chiếu Chương V | 20,856 | m3 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Tham chiếu Chương V | 0,678 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Tham chiếu Chương V | 3,155 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Tham chiếu Chương V | 1,155 | tấn |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Tham chiếu Chương V | 1,617 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Tham chiếu Chương V | 38,85 | m3 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Tham chiếu Chương V | 0,661 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Tham chiếu Chương V | 2,481 | tấn |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Tham chiếu Chương V | 2,964 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Tham chiếu Chương V | 1,884 | m3 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Tham chiếu Chương V | 0,09 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Tham chiếu Chương V | 0,079 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Tham chiếu Chương V | 0,261 | 100m2 |
| 36 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Tham chiếu Chương V | 107,067 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Tham chiếu Chương V | 395,034 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Tham chiếu Chương V | 721,334 | m2 |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Tham chiếu Chương V | 151,3 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Tham chiếu Chương V | 52,554 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Tham chiếu Chương V | 312,759 | m2 |
| 42 | Trát má cửa | Tham chiếu Chương V | 25,941 | m2 |
| 43 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Tham chiếu Chương V | 40,522 | m3 |
| 44 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Tham chiếu Chương V | 16,995 | m3 |
| 45 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic 450x450mm, vữa XM mác 75 | Tham chiếu Chương V | 339,9 | m2 |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Tham chiếu Chương V | 66,466 | m2 |
| 47 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Tham chiếu Chương V | 229,592 | m2 |
| 48 | Gia công xà gồ thép | Tham chiếu Chương V | 0,99 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Tham chiếu Chương V | 0,999 | tấn |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Tham chiếu Chương V | 1,54 | 100m2 |
| 51 | Bả bằng bột bả vào tường | Tham chiếu Chương V | 1.116,368 | m2 |
| 52 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Tham chiếu Chương V | 471,223 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tham chiếu Chương V | 395,034 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tham chiếu Chương V | 1.192,557 | m2 |
| 55 | Đắp phào kép, vữa XM mác 100 | Tham chiếu Chương V | 88,98 | m |
| 56 | Lan can thép ống D20,a120, tay vịn thép ống D60 | Tham chiếu Chương V | 25,66 | m |
| 57 | Gia công thang sắt | Tham chiếu Chương V | 2,183 | tấn |
| 58 | Lắp dựng thang sắt | Tham chiếu Chương V | 2,183 | tấn |
| 59 | Bulong nở M16, G5.8, L=120 | Tham chiếu Chương V | 32 | cái |
| 60 | Lan can thép ống D20,a120, tay vịn thép ống D60 | Tham chiếu Chương V | 22,5 | m |
| 61 | Sản xuất cửa sắt | Tham chiếu Chương V | 65,856 | m2 |
| 62 | Cửa sổ, cửa pano gỗ | Tham chiếu Chương V | 18,24 | m2 |
| 63 | Khuôn cửa đơn | Tham chiếu Chương V | 49,6 | m |
| 64 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Tham chiếu Chương V | 65,856 | m2 cấu kiện |
| 65 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Tham chiếu Chương V | 49,6 | m cấu kiện |
| 66 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Tham chiếu Chương V | 18,24 | m2 cấu kiện |
| 67 | Bộ đèn LED panel KT1200x300mm công suất 1x40W lắp âm trần | Tham chiếu Chương V | 18 | bộ |
| 68 | Đèn led chống ẩm M18 công suất 36W (BD M18L120/36W) lắp nổi | Tham chiếu Chương V | 4 | bộ |
| 69 | Đèn Led ốp trần D220 công suất 1X18W,220V lắp nổi | Tham chiếu Chương V | 10 | bộ |
| 70 | Quạt thông gió D250MM công suất 1x30w,220V gắn tường | Tham chiếu Chương V | 1 | cái |
| 71 | Quạt trần cánh nhôm 1,4m-1x75w/220v + hộp số điều chỉnh tốc độ | Tham chiếu Chương V | 7 | cái |
| 72 | Công tắc 1 hạt + chân đế + mặt che 250v,10a lắp âm tường | Tham chiếu Chương V | 3 | cái |
| 73 | Công tắc 2 hạt + chân đế + mặt che 250v,10a lắp âm tường | Tham chiếu Chương V | 7 | cái |
| 74 | Công tắc đảo chiều 1 hạt + chân đế + mặt che 250v,10a lắp âm tường | Tham chiếu Chương V | 2 | cái |
| 75 | Ổ cắm 3 chiều + chân đế + mặt che an toàn 250v,16a lắp âm tường | Tham chiếu Chương V | 32 | cái |
| 76 | Aptomat 1 pha 1 cực 10a, iCU=6KA | Tham chiếu Chương V | 10 | cái |
| 77 | Aptomat 1 pha 1 cực 16a, iCU=6KA | Tham chiếu Chương V | 10 | cái |
| 78 | Aptomat 1 pha 1 cực 20a, iCU=6KA | Tham chiếu Chương V | 11 | cái |
| 79 | Aptomat 1 pha 2 cực 25a, iCU=6KA | Tham chiếu Chương V | 17 | cái |
| 80 | Aptomat 1 pha 2 cực 40a, iCU=6KA | Tham chiếu Chương V | 3 | cái |
| 81 | Aptomat 3 pha 3 cực 20a, iCU=6KA | Tham chiếu Chương V | 1 | cái |
| 82 | Aptomat 3 pha 3 cực 50a, iCU=6KA | Tham chiếu Chương V | 1 | cái |
| 83 | Hộp điện nhựa chứa aptomat, module 04MCB (lắp âm tường) | Tham chiếu Chương V | 6 | hộp |
| 84 | Hộp điện nhựa chứa aptomat, module 06MCB (lắp âm tường) | Tham chiếu Chương V | 2 | hộp |
| 85 | Tủ điện kim loại sơn tĩnh điện Kt:450x300x150mm (lắp âm tường) | Tham chiếu Chương V | 1 | tủ |
| 86 | Tủ điện kim loại sơn tĩnh điện Kt:550x400x200mm (lắp âm tường) | Tham chiếu Chương V | 1 | tủ |
| 87 | Cáp điện cu/xlpe/pvc 0.6/1kv-(4x10)MM2 | Tham chiếu Chương V | 100 | m |
| 88 | Cáp điện cu/xlpe/pvc 0.6/1kv-(4x4)MM2 | Tham chiếu Chương V | 12 | m |
| 89 | Cáp điện cu/xlpe/pvc 0.6/1kv-(2x10)MM2 | Tham chiếu Chương V | 7 | m |
| 90 | Dây điện cu/pvc - 1x4.0 mm2 | Tham chiếu Chương V | 200 | m |
| 91 | Dây điện cu/pvc - 1x2.5 mm2 | Tham chiếu Chương V | 550 | m |
| 92 | Dây điện cu/pvc - 1x1.5 mm2 | Tham chiếu Chương V | 850 | m |
| 93 | Dây điện cu/pvc - 1x10 mm2 (tiếp địa) | Tham chiếu Chương V | 10 | m |
| 94 | Dây điện cu/pvc - 1x4.0 mm2 (tiếp địa) | Tham chiếu Chương V | 112 | m |
| 95 | Dây điện cu/pvc - 1x2.5 mm2 (tiếp địa) | Tham chiếu Chương V | 275 | m |
| 96 | Ống gen nhựa cứng PVC D32 | Tham chiếu Chương V | 12 | m |
| 97 | Ống gen nhựa cứng PVC D25 | Tham chiếu Chương V | 119 | m |
| 98 | Ống gen nhựa cứng PVC D20 | Tham chiếu Chương V | 275 | m |
| 99 | Ống gen nhựa cứng PVC D16 | Tham chiếu Chương V | 385 | m |
| 100 | Hộp nối dây chống cháy kt:160x160x50mm (lắp âm tường) | Tham chiếu Chương V | 10 | hộp |
| 101 | Hộp nối dây chống cháy kt:110x110x50mm (lắp âm tường) | Tham chiếu Chương V | 8 | hộp |
| 102 | Hộp chia ngả nhựa D20 | Tham chiếu Chương V | 30 | cái |
| 103 | Hộp chia ngả nhựa D16 | Tham chiếu Chương V | 80 | hộp |
| 104 | Móc treo quạt trần D14 (treo vào trần bê tông) | Tham chiếu Chương V | 3 | cái |
| 105 | Móc treo quạt trần D14, L=950mm (treo vào xà gồ thép) | Tham chiếu Chương V | 4 | cái |
| 106 | Gia công xà gồ thép U100x40x3 treo quạt trần | Tham chiếu Chương V | 0,082 | tấn |
| 107 | Lắp dựng xà gồ thép U100x40x3 treo quạt trần | Tham chiếu Chương V | 0,082 | tấn |
| 108 | Ống chờ luồn điều hòa u.PVC D60, L = 250mm | Tham chiếu Chương V | 2 | cái |
| 109 | Kim thu sét D16, H = 1000mm, tráng thiếc 0.2mm | Tham chiếu Chương V | 3 | cái |
| 110 | Cọc tiếp đất L63x63x6mm, L =2,5m | Tham chiếu Chương V | 11 | cọc |
| 111 | Dây thu sét mái thép tròn D10 | Tham chiếu Chương V | 32 | m |
| 112 | Dây dẫn thép tròn D12 | Tham chiếu Chương V | 22 | m |
| 113 | Thanh thép dẹt tiếp địa 40x4mm | Tham chiếu Chương V | 46 | m |
| 114 | Chân bật gắn tường thép D10, L150 | Tham chiếu Chương V | 54 | cái |
| 115 | Kẹp kiểm tra | Tham chiếu Chương V | 2 | cái |
| 116 | Bulong đai ốc | Tham chiếu Chương V | 4 | cái |
| 117 | Đệm chỉ lá 40x400 dày 3mm | Tham chiếu Chương V | 2 | cái |
| 118 | Ống thoát nước u.PVC class 2 -PN8, D90 | Tham chiếu Chương V | 0,4 | 100m |
| 119 | Chếch nhựa 135 độ, uPVC D90 | Tham chiếu Chương V | 8 | cái |
| 120 | Cút nhựa uPVC D90 | Tham chiếu Chương V | 8 | cái |
| 121 | Cầu chắn rác DN80 | Tham chiếu Chương V | 4 | cái |
| 122 | Măng sông nhựa uPVC, D90-D75 | Tham chiếu Chương V | 10 | cái |
| 123 | Đai thép giữ ống D90 dày 25x1.2mm | Tham chiếu Chương V | 20 | bộ |
| 124 | Vít nở nhựa M8 | Tham chiếu Chương V | 40 | bộ |
| C | XÂY MỚI TRẠM BƠM | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Tham chiếu Chương V | 10,877 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Tham chiếu Chương V | 6,157 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đi đổ (đổ thải tại nơi được sự cho phép của Chính quyền), đất cấp II | Tham chiếu Chương V | 0,132 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Tham chiếu Chương V | 1,076 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Tham chiếu Chương V | 3,407 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Tham chiếu Chương V | 0,237 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Tham chiếu Chương V | 0,017 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Tham chiếu Chương V | 0,022 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Tham chiếu Chương V | 0,509 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Tham chiếu Chương V | 0,098 | tấn |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Tham chiếu Chương V | 0,093 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Tham chiếu Chương V | 0,37 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Tham chiếu Chương V | 0,015 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Tham chiếu Chương V | 0,092 | tấn |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Tham chiếu Chương V | 0,033 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Tham chiếu Chương V | 0,857 | m3 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Tham chiếu Chương V | 0,093 | tấn |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Tham chiếu Chương V | 0,084 | 100m2 |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Tham chiếu Chương V | 4,691 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Tham chiếu Chương V | 21,326 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Tham chiếu Chương V | 21,326 | m2 |
| 22 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Tham chiếu Chương V | 9,68 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Tham chiếu Chương V | 5,928 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Tham chiếu Chương V | 6,005 | m2 |
| 25 | Trát má cửa | Tham chiếu Chương V | 1,892 | m2 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Tham chiếu Chương V | 2,102 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Tham chiếu Chương V | 0,6 | m3 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào tường | Tham chiếu Chương V | 42,724 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Tham chiếu Chương V | 21,613 | m2 |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tham chiếu Chương V | 21,362 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Tham chiếu Chương V | 42,975 | m2 |
| 32 | Cung cấp cửa sắt | Tham chiếu Chương V | 2,4 | m2 |
| 33 | Cung cấp cửa sổ pano gỗ kính dày 6.38 ly | Tham chiếu Chương V | 0,48 | m2 |
| 34 | Khuôn cửa sổ | Tham chiếu Chương V | 2,8 | m |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Tham chiếu Chương V | 2,4 | m2 |
| 36 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Tham chiếu Chương V | 2,8 | m cấu kiện |
| 37 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Tham chiếu Chương V | 0,48 | m2 cấu kiện |
| 38 | Đèn led chống ẩm M18 công suất 36W lắp nổi | Tham chiếu Chương V | 1 | bộ |
| 39 | Công tắc 1 hạt + chân đế + mặt che 250v,10a lắp âm tường | Tham chiếu Chương V | 2 | cái |
| 40 | Ổ cắm 3 chấu + chân đế + mặt che an toàn 250v,16a lắp âm tường | Tham chiếu Chương V | 1 | cái |
| 41 | Aptomat 1 pha 1 cực 10a, iCU=6KA | Tham chiếu Chương V | 1 | cái |
| 42 | Aptomat 1 pha 1 cực 16a, iCU=6KA | Tham chiếu Chương V | 1 | cái |
| 43 | Aptomat 1 pha 1 cực 20a, iCU=6KA | Tham chiếu Chương V | 1 | cái |
| 44 | Aptomat 3 pha 3 cực 60a, iCU=6KA | Tham chiếu Chương V | 1 | cái |
| 45 | Aptomat 3 pha 3 cực 75a, iCU=6KA | Tham chiếu Chương V | 1 | cái |
| 46 | Bộ khởi động từ 3 pha 60A-220V (contactor) | Tham chiếu Chương V | 5 | hộp |
| 47 | Tủ điện kim loại sơn tĩnh điện Kt:600x400x200mm (lắp âm tường) | Tham chiếu Chương V | 1 | tủ |
| 48 | Cáp điện chống cháy 90 phút CU/XLPE/PVC/FR - (4x16) mm2 | Tham chiếu Chương V | 80 | m |
| 49 | Cáp điện chống cháy 90 phút CU/XLPE/PVC/FR - (4x10) mm2 | Tham chiếu Chương V | 10 | m |
| 50 | Dây điện cu/pvc - 1x2.5 mm2 | Tham chiếu Chương V | 20 | m |
| 51 | Dây điện cu/pvc - 1x1.5 mm2 | Tham chiếu Chương V | 30 | m |
| 52 | Dây điện cu/pvc - 1x16 mm2 (tiếp địa) | Tham chiếu Chương V | 80 | m |
| 53 | Dây điện cu/pvc - 1x10 mm2 (tiếp địa) | Tham chiếu Chương V | 40 | m |
| 54 | Dây điện cu/pvc - 1x2.5 mm2 (tiếp địa) | Tham chiếu Chương V | 50 | m |
| 55 | Ống gen nhựa cứng PVC D32 | Tham chiếu Chương V | 90 | m |
| 56 | Ống gen nhựa cứng PVC D20 | Tham chiếu Chương V | 10 | m |
| 57 | Ống gen nhựa cứng PVC D16 | Tham chiếu Chương V | 15 | m |
| 58 | Hộp nối dây chống cháy kt:110x110x50mm (lắp âm tường) | Tham chiếu Chương V | 1 | hộp |
| 59 | Ống thoát nước u.PVC class 2 -PN8, D90 | Tham chiếu Chương V | 0,4 | 100m |
| 60 | Chếch nhựa 135 độ, uPVC D90 | Tham chiếu Chương V | 2 | cái |
| 61 | Cút nhựa uPVC D90 | Tham chiếu Chương V | 2 | cái |
| 62 | Cầu chắn rác DN80 | Tham chiếu Chương V | 1 | cái |
| 63 | Măng sông nhựa uPVC, D90-D75 | Tham chiếu Chương V | 1 | cái |
| 64 | Đai thép giữ ống D90 dày 25x1.2mm | Tham chiếu Chương V | 2 | bộ |
| 65 | Vít nở nhựa M8 | Tham chiếu Chương V | 4 | bộ |
| 66 | Cốt thép giằng miệng bể, thép D6 | Tham chiếu Chương V | 0,029 | tấn |
| 67 | Cốt thép giằng miệng bể, thép D16 | Tham chiếu Chương V | 0,117 | tấn |
| 68 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng | Tham chiếu Chương V | 0,11 | 100m2 |
| 69 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M250 | Tham chiếu Chương V | 1,156 | m3 |
| 70 | Cốt thép nắp bể D12 | Tham chiếu Chương V | 4,767 | 100kg |
| 71 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nắp bể | Tham chiếu Chương V | 0,177 | 100m2 |
| 72 | Bê tông tấm đan nắp bể, đá 1x2, vữa BT M250 | Tham chiếu Chương V | 2,826 | m3 |
| D | DI CHUYỂN CỘT ĐÈN, TỦ ĐIỆN, HỆ THỐNG CÁP ĐIỆN, CÁP VIỄN THÔNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Tham chiếu Chương V | 3,76 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu Chương V | 0,003 | 100m3 |
| 3 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x1375x8 | Tham chiếu Chương V | 5 | bộ |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu Chương V | 3,54 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy | Tham chiếu Chương V | 5 | 1 cột |
| 6 | Lắp giá đỡ tủ | Tham chiếu Chương V | 1 | 1 bộ |
| 7 | Làm tiếp địa cho cột điện | Tham chiếu Chương V | 5 | 1 bộ |
| 8 | Làm tiếp địa cho tủ điện | Tham chiếu Chương V | 3 | 1 bộ |
| 9 | Làm đầu cáp khô | Tham chiếu Chương V | 10 | 1 đầu cáp |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m - Đường kính 100mm | Tham chiếu Chương V | 2 | 100 m |
| 11 | Dây lên đèn 3x1,5mm2 | Tham chiếu Chương V | 15 | m |
| 12 | Cáp đồng CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Tham chiếu Chương V | 2 | 100m |
| 13 | Dây đồng trần M10 | Tham chiếu Chương V | 2 | 100m |
| 14 | Làm đầu cáp khô | Tham chiếu Chương V | 10 | 1 đầu cáp |
| 15 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Tham chiếu Chương V | 10 | 1 đầu cáp |
| 16 | Thí nghiệm tiếp địa | Tham chiếu Chương V | 1 | vị trí |
| 17 | Di chuyển cột bảng hiệu | Tham chiếu Chương V | 3 | cái |
| 18 | Hạ ngầm hệ thống cáp viễn thông, cáp điện | Tham chiếu Chương V | 1 | toàn bộ |
| E | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II | Tham chiếu Chương V | 310,98 | 1m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Tham chiếu Chương V | 12,4392 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Tham chiếu Chương V | 352,514 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tham chiếu Chương V | 1.410,056 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đi đổ (đổ thải tại nơi được sự cho phép của Chính quyền) - Cấp đất II | Tham chiếu Chương V | 15,549 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ (đổ thải tại nơi được sự cho phép của Chính quyền) - Cấp đất IV | Tham chiếu Chương V | 17,6257 | 100m3 |
| 7 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Tham chiếu Chương V | 33,1747 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | Tham chiếu Chương V | 15,8631 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Tham chiếu Chương V | 13,2193 | 100m3 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa BTNC12.5 - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Tham chiếu Chương V | 105,817 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Tham chiếu Chương V | 105,817 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa BTNC19 - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Tham chiếu Chương V | 105,817 | 100m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Tham chiếu Chương V | 105,817 | 100m2 |
| 14 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Tham chiếu Chương V | 161,74 | m2 |
| F | VỈA HÈ, BÓ VỈA, CÔNG VIÊN | |||
| 1 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Tham chiếu Chương V | 22,1051 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Tham chiếu Chương V | 176,84 | m3 |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Tham chiếu Chương V | 2.210,51 | m2 |
| 4 | Lát đá granít kích thước 40x40x4cm | Tham chiếu Chương V | 2.210,51 | m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Tham chiếu Chương V | 48,22 | m3 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Tham chiếu Chương V | 482,16 | m2 |
| 7 | Đan rãnh bằng đá 30x50x6cm | Tham chiếu Chương V | 258,3 | m2 |
| 8 | Lắp đặt bó vỉa đá 23x26cm | Tham chiếu Chương V | 861 | m |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Tham chiếu Chương V | 7,99 | m3 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Tham chiếu Chương V | 53,28 | m2 |
| 11 | Lắp đặt bó vỉa đá 18x42cm | Tham chiếu Chương V | 266,4 | m |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Tham chiếu Chương V | 7,62 | m3 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Tham chiếu Chương V | 152,48 | m2 |
| 14 | Bó vỉa đá 10x15cm | Tham chiếu Chương V | 762,4 | m |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Tham chiếu Chương V | 23,6991 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đi đổ (đổ thải tại nơi được sự cho phép của Chính quyền) - Cấp đất IV | Tham chiếu Chương V | 0,217 | 100m3 |
| G | THÔNG TIN LIÊN LẠC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Tham chiếu Chương V | 31,44 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tham chiếu Chương V | 1,2576 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Tham chiếu Chương V | 9,769 | 100m |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu Chương V | 1,4792 | 100m3 |
| 5 | Rải băng báo hiệu cáp | Tham chiếu Chương V | 976,9 | m |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ (đổ thải tại nơi được sự cho phép của Chính quyền) - Cấp đất III | Tham chiếu Chương V | 1,572 | 100m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Tham chiếu Chương V | 26,729 | 1m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tham chiếu Chương V | 1,0692 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu Chương V | 0,5524 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đi đổ (đổ thải tại nơi được sự cho phép của Chính quyền) - Cấp đất III | Tham chiếu Chương V | 0,7841 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu Chương V | 4,309 | m3 |
| 12 | Ván khuôn | Tham chiếu Chương V | 2,0455 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Tham chiếu Chương V | 23,96 | m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 | Tham chiếu Chương V | 1,49 | m3 |
| 15 | Cốt thép tấm đan | Tham chiếu Chương V | 0,3006 | tấn |
| 16 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Tham chiếu Chương V | 0,6612 | tấn |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | Tham chiếu Chương V | 0,0646 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt tấm đan | Tham chiếu Chương V | 22 | 1cấu kiện |
| H | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Ván khuôn ga | Tham chiếu Chương V | 4,5455 | 100m2 |
| 2 | Bê tông thân ga M250, đá 1x2, PCB40 | Tham chiếu Chương V | 61,13 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tham chiếu Chương V | 0,0819 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tham chiếu Chương V | 8,4233 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Tham chiếu Chương V | 0,2068 | tấn |
| 6 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 | Tham chiếu Chương V | 10,74 | m3 |
| 7 | Cốt thép tấm đan | Tham chiếu Chương V | 2,5845 | tấn |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Tham chiếu Chương V | 0,5874 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt tấm đan | Tham chiếu Chương V | 33 | cái |
| 10 | Ván khuôn ga | Tham chiếu Chương V | 0,6983 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Tham chiếu Chương V | 6,98 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tham chiếu Chương V | 0,487 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tham chiếu Chương V | 0,8862 | tấn |
| 14 | Lưới chắn rác | Tham chiếu Chương V | 33 | cái |
| 15 | Nắp gang hố ga | Tham chiếu Chương V | 33 | cái |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Tham chiếu Chương V | 3,12 | m3 |
| 17 | Ván khuôn ga | Tham chiếu Chương V | 1,461 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Tham chiếu Chương V | 11,81 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tham chiếu Chương V | 1,6287 | tấn |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Tham chiếu Chương V | 1,95 | m3 |
| 21 | Ván khuôn ga | Tham chiếu Chương V | 1,0111 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Tham chiếu Chương V | 13,31 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tham chiếu Chương V | 1,4 | tấn |
| 24 | Lưới chắn rác | Tham chiếu Chương V | 10 | bộ |
| 25 | Vận chuyển ống cống bê tông - Cự ly vận chuyển ≤1km | Tham chiếu Chương V | 48,291 | 10 tấn/1km |
| 26 | Vận chuyển ống cống bê tông | Tham chiếu Chương V | 40,388 | 10 tấn/1km |
| 27 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Tham chiếu Chương V | 291 | 1 cấu kiện |
| 28 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Tham chiếu Chương V | 291 | 1 cấu kiện |
| 29 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên | Tham chiếu Chương V | 873 | 1 cấu kiện |
| 30 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp xuống | Tham chiếu Chương V | 873 | 1 cấu kiện |
| 31 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 600mm | Tham chiếu Chương V | 265 | 1 đoạn ống |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 400mm | Tham chiếu Chương V | 26 | 1 đoạn ống |
| 33 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Tham chiếu Chương V | 4,48 | m3 |
| 34 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm | Tham chiếu Chương V | 795 | cái |
| 35 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm | Tham chiếu Chương V | 78 | cái |
| 36 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tham chiếu Chương V | 12,928 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu Chương V | 7,3792 | 100m3 |
| 38 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB40 | Tham chiếu Chương V | 9,78 | m3 |
| 39 | Cốt thép tấm đan | Tham chiếu Chương V | 1,5682 | tấn |
| 40 | Ván khuôn tấm đan | Tham chiếu Chương V | 0,6623 | 100m2 |
| 41 | Lắp đặt tấm đan | Tham chiếu Chương V | 162 | cái |
| 42 | Tháo dỡ tấm đan rãnh | Tham chiếu Chương V | 162 | 1cấu kiện |
| 43 | Vận chuyển đất đi đổ (đổ thải tại nơi được sự cho phép của Chính quyền) - Cấp đất IV | Tham chiếu Chương V | 0,081 | 100m3/1km |
| I | THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Vận chuyển ống cống bê tông - Cự ly vận chuyển ≤1km | Tham chiếu Chương V | 10,033 | 10 tấn/1km |
| 2 | Vận chuyển ống cống bê tông | Tham chiếu Chương V | 7,9 | 10 tấn/1km |
| 3 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Tham chiếu Chương V | 158 | 1 cấu kiện |
| 4 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Tham chiếu Chương V | 158 | 1 cấu kiện |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên | Tham chiếu Chương V | 477 | 1 cấu kiện |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp xuống | Tham chiếu Chương V | 474 | 1 cấu kiện |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 300mm | Tham chiếu Chương V | 158 | 1 đoạn ống |
| 8 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 300mm | Tham chiếu Chương V | 157 | mối nối |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Tham chiếu Chương V | 29,47 | m3 |
| 10 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 300mm | Tham chiếu Chương V | 474 | cái |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu Chương V | 7,16 | m3 |
| 12 | Ván khuôn ga | Tham chiếu Chương V | 3,7084 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Tham chiếu Chương V | 33,76 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tham chiếu Chương V | 0,1851 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Tham chiếu Chương V | 0,2068 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu Chương V | 10,74 | m3 |
| 17 | Cốt thép tấm đan | Tham chiếu Chương V | 2,5845 | tấn |
| 18 | Ván khuôn tấm đan | Tham chiếu Chương V | 0,5874 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt tấm đan | Tham chiếu Chương V | 33 | cái |
| 20 | Nắp ga bằng gang | Tham chiếu Chương V | 28 | bộ |
| 21 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | Tham chiếu Chương V | 200,24 | 1m3 |
| 22 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tham chiếu Chương V | 8,0096 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham chiếu Chương V | 8,69 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất đi đổ (đổ thải tại nơi được sự cho phép của Chính quyền) - Cấp đất IV | Tham chiếu Chương V | 1,322 | 100m3 |
| J | HÀO KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tham chiếu Chương V | 119,16 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tham chiếu Chương V | 4,7664 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu Chương V | 2,408 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đi đổ (đổ thải tại nơi được sự cho phép của Chính quyền) - Cấp đất II | Tham chiếu Chương V | 3,55 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu Chương V | 43,2 | m3 |
| 6 | Lắp đặt hào kỹ thuật 600x600 | Tham chiếu Chương V | 163 | 1 đoạn cống |
| 7 | Lắp đặt hào kỹ thuật 1000x1000 | Tham chiếu Chương V | 260 | 1 đoạn cống |
| 8 | Vận chuyển ống cống bê tông | Tham chiếu Chương V | 28,0575 | 10 tấn/1km |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Tham chiếu Chương V | 846 | 1 cấu kiện |
| 10 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống | Tham chiếu Chương V | 846 | 1 cấu kiện |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu Chương V | 5,18 | m3 |
| 12 | Ván khuôn | Tham chiếu Chương V | 1,8688 | 100m2 |
| 13 | Bê tông hố ga, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Tham chiếu Chương V | 31,23 | m3 |
| 14 | Cốt thép hố ga | Tham chiếu Chương V | 1,358 | tấn |
| 15 | Nắp hố ga gang | Tham chiếu Chương V | 16 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi