Gói thầu: Gói thầu 65: Hệ thống thông tin liên lạc các tuyến đường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210514330-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển hạ tầng Khu kinh tế tỉnh Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói thầu 65: Hệ thống thông tin liên lạc các tuyến đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20190145450 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Trung ương hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-08 22:05:00 đến ngày 2021-05-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,639,190,661 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THI CÔNG PHẦN CỐNG BỂ | |||
| 1 | Xây bể cáp 1, 2 đan trên vỉa hè - Đào móng băng, rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,98 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150. Đổ bê tông đáy bể cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,08 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,157 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,058 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,616 | 100m2 |
| 6 | Gia công kết cấu thép khung thép Sản xuất khung nắp đan, khung bể, ke đỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,442 | tấn |
| 7 | Thép F 6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,16 | kg |
| 8 | Thép F 8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,94 | kg |
| 9 | Thép dẹt 300 x 50 x 5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,1 | kg |
| 10 | Thép dẹt 300 x 80 x 8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94,875 | kg |
| 11 | Thép L 70 x 70 x 8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 557,46 | kg |
| 12 | Thép T 100 x 60 x 8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,2 | kg |
| 13 | Thép L 75 x 75 x 8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 580,11 | kg |
| 14 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, khung bể, nắp bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4418 | tấn |
| 15 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,797 | m3 |
| 16 | Xây bể phối cáp - Đào đất bệ tủ phối cáp rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,84 | m3 |
| 17 | Gia công kết cấu thép khung thép Sản xuất khung nắp đan, khung bể gavino | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,671 | tấn |
| 18 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, khung bể, nắp bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6708 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,189 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150. Bể cáp Ganivo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,48 | m3 |
| 21 | Xây dựng tuyến cống - Đào đất hố ga 1 đan, 2 đan rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 614,464 | m3 |
| 22 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F 56 mm, nong một đầu . Số ống tổ hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,725 | 100m/ống |
| 23 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F 56 mm, nong một đầu . Số ống tổ hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,18 | 100m/ống |
| 24 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F 110 mm, nong một đầu . Số ống tổ hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,36 | 100m/ống |
| 25 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F 110 mm, nong một đầu . Số ống tổ hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,61 | 100m/ống |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,518 | 100m3 |
| 27 | Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.270 | bộ |
| 28 | Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 574 | nút bịt ống |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa F56 từ cút cong F56 đến tờng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 185 | điểm |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa F110 trong bệ tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 31 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 334,949 | m3 |
| 32 | Lắp đặt hộp cáp, bệ tủ - Đào đất móng bệ tủ cáp phối rộng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,785 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150. Bê tông bệ tủ phối quang, loại tủ cáp 200p - 400p | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,19 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,108 | 100m2 |
| 35 | Vận chuyển đất thừa- Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,213 | 100m3 |
| 36 | Vật tư chưa tính trong định mức- Giá 4 rãnh F56 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 875 | bộ |
| 37 | Giá 4 rãnh F110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 326 | bộ |
| 38 | Giá 6 rãnh F110+F56 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69 | bộ |
| 39 | Nút bịt ống F56 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 518 | bộ |
| 40 | Nút bịt ống F110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | bộ |
| B | HẠNG MỤC: THI CÔNG CÁP QUANG | |||
| 1 | Ra kéo quang trong cống bể- Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp 24 sợi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,66 | 1 km cáp |
| 2 | Lắp đặt hộp cáp, bệ tủ- Lắp đặt tủ bệ, loại tủ 386 Fo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt tủ bệ, loại tủ phối tập trung | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | tủ |
| 4 | Hàn nối cáp quang - Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang 24 FO | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ ODF |
| 5 | Hàn nối bộ chia 1:8 cáp sợi quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49 | bộ ODF |
| 6 | Vật tư chưa tính trong định mức - Bộ chia quang 1:8 cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 7 | Bộ chia quang 1:8 cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49 | bộ |
| 8 | Dây nối quang SC/APC 1,5m + co nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 343 | bộ |
| 9 | Tủ cáp quang đặt bệ 384Fo SC/APC (đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 10 | Tủ cáp quang đặt bệ 192Fo SC/APC (đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | tủ |
| 11 | Tủ cáp quang đặt bệ 288Fo SC/APC (đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 12 | Tủ cáp quang đặt bệ 24Fo SC/APC (đủ phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| C | DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Dự phòng phí: 78.056.698 đồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi