Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210515742-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Đầu tư và Tư vấn Xây Dựng Đức Thái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210461525 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-08 18:25:00 đến ngày 2021-05-15 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,051,787,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NÂNG CẤP NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7481 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng >3 m, sâu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,387 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 34,3687 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,499 | m3 |
| 5 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,499 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,8493 | m3 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1007 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4931 | tấn |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 28,3988 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4749 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,2245 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể phốt, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,792 | m3 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,7945 | m3 |
| 14 | Trát tường bể, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22,572 | m2 |
| 15 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,616 | m2 |
| 16 | Quét 2 nước xi măng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 28,188 | m2 |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,009 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2038 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,041 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4179 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5291 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5291 | 100m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,6319 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2614 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,4375 | m3 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0327 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2643 | tấn |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5966 | 100m2 |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1205 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6266 | tấn |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4106 | tấn |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,8015 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,0314 | 100m2 |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,2735 | tấn |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,0988 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0109 | 100m2 |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô ,kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0005 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0046 | tấn |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,..., đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0572 | m3 |
| 41 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2322 | m3 |
| 42 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường WC 220, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 26,9654 | m3 |
| 43 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường WC 110, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,0396 | m3 |
| 44 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường trên mái, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,9893 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 148,6392 | m2 |
| 46 | Trát tường mái, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16,936 | m2 |
| 47 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 217,08 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 21,3282 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 103,14 | m2 |
| 50 | Trát bạo cửa, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,5446 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 43,22 | m |
| 52 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 119,5002 | m2 |
| 53 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 111,0322 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 91,4142 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 124,284 | m2 |
| 56 | Lát đá mặt bệ chậu rửa, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,2312 | m2 |
| 57 | Khung inox chậu rửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 46,5903 | kg |
| 58 | Cửa nhựa lõi thép - Cửa đi ( kính dày 6,38mm) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,278 | m2 |
| 59 | Cửa chớp lật nhựa lõi thép (kính dày 6,38mm) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,7 | m2 |
| 60 | Phụ kiện cửa đi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 61 | Phụ kiện cửa chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19 | bộ |
| 62 | Vách composite + Chân Inox | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 100,596 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 148,6392 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 352,0928 | m2 |
| 65 | Lắp đặt đèn lốp trần d300 28w | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 66 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 67 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 40 | m |
| 68 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 35 | m |
| 69 | Ống gen D20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 60 | m |
| 70 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | bộ |
| 71 | Lắp đặt hộp đựng giấy VS | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | cái |
| 72 | Lắp đặt vòi xịt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | cái |
| 73 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 74 | Lắp đặt gương soi ( KT 2580x600)mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt giá treo | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 76 | Xiphông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 77 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt vòi inox lạnh gắn lavabo | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 79 | Lắp đặt phễu thu sàn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bể |
| 81 | Van phao d25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 82 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | bộ |
| 83 | Van xả nhấn tiểu nam | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 84 | Dây cấp nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 34 | cái |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,85 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1 | 100m |
| 89 | Đục tường chôn ống nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 145 | m |
| 90 | Van 1 chiều d25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 91 | Van 1 chiều d32 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 92 | Van khóa D32 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | 0.0 |
| 93 | Tê thu 32/20: | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | 100m |
| 94 | Măng xông PPR d=25mm: | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 95 | Măng xông PPR d=20mm: | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | cái |
| 96 | Cút PPR D=20mm: | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 97 | Cút PPR D=25mm: | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | cái |
| 98 | Cút PPR D=32mm: | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 99 | Cút PPR ren trong d=20mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 49 | cái |
| 100 | Tê PPR d=20mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 47 | cái |
| 101 | Cút PPR ren trong d=25mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 102 | Tê inox 304 cho vòi xịt và bồn cầu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | cái |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PVC d110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,2 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PVC d125 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PVC d60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PVC d34 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PVC d42 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,06 | 100m |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa PVC d110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 13 | cái |
| 109 | Lắp đặt cút nhựa PVC d125 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 110 | Tê thu D125 -d110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22 | cái |
| 111 | Tê thu D110 -d60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | cái |
| 112 | Tê D125 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 113 | Tê PVC d=110mm: | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 114 | Tê PVC d=60mm: | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 115 | Côn nhựa D34-60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19 | cái |
| 116 | Côn nhựa D110-D125 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 117 | Côn nhựa D110-D60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 118 | Chóp thông hơi d42 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PVC d90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,3 | 100m |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PVC d90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 121 | Cầu chắn rác | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 122 | Tê nhựa D90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| B | CẢI TẠO, CƠI NỚI NHÀ D KHU 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 27,7549 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5263 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột chờ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,3759 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch hiện trạng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,3174 | m3 |
| 5 | Phá dỡ lớp láng vữa xi măng mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 282,9616 | m2 |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24,0231 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,6933 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 5Km bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,6933 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,1642 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2775 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,8121 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,7692 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,8105 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7728 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1381 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,5351 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,2636 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,0664 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,628 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 40,1818 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4624 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0755 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2226 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,1016 | m3 |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0735 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1322 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,0013 | m3 |
| 28 | Lắp dựng tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14 | cái |
| 29 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22,0889 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1833 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0297 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2605 | tấn |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,0161 | m3 |
| 34 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 281,8138 | m2 |
| 35 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,3451 | tấn |
| 36 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,7105 | 100m2 |
| 37 | Ke chống bão | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 380 | cái |
| 38 | Dán khò chống thấm sê nô mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 122,6128 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 122,6128 | m2 |
| 40 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4554 | m3 |
| 41 | Bê tông xốp tôn nền bục giảng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,32 | m3 |
| 42 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây trụ cột, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,2705 | m3 |
| 43 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 55,5816 | m3 |
| 44 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường 110 chắn mái tầng 3, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,8405 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 369,4944 | m2 |
| 46 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 287,3736 | m2 |
| 47 | Trát trụ, cột trong nhà, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,2368 | m2 |
| 48 | Trát trụ, cột ngoài nhà, bạo cửa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 126,4592 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 164,4344 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 281,4616 | m2 |
| 51 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 29,3 | m |
| 52 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,34 | m |
| 53 | Gia công lan can thép hộp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1023 | tấn |
| 54 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,896 | m2 |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,6112 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm2, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 232,0948 | m2 |
| 57 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 100x500 mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,074 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 500x500mm2, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,86 | m2 |
| 59 | Công tác ốp gạch thẻ đỏ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,495 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 369,4944 | m2 |
| 61 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 287,3736 | m2 |
| 62 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 572,3552 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 733,2696 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 495,9536 | m2 |
| 65 | Cửa nhựa lõi thép- Cửa sổ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 42,75 | m2 |
| 66 | Cửa nhựa lõi thép- Cửa đi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,53 | m2 |
| 67 | Phụ kiện cửa đi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 68 | Phụ kiện cửa sổ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 69 | Gia công cửa sắt, hoa sắt 12x12 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6777 | tấn |
| 70 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,8 | m2 |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,8 | m2 |
| 72 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18 | bộ |
| 73 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 74 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 75 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn treo tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | bộ |
| 76 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 77 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 21 | cái |
| 78 | Lắp đặt tủ điện tầng vỏ kim loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | tủ |
| 79 | Tủ điển tầng vỏ kim loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | 0.0 |
| 80 | Lắp đặt Tủ điện phòng 3/6LA | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | tủ |
| 81 | Tủ điện phòng 3/6LA | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha 63Ampe | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 20Ampe | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 16mpe | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | cái |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 350 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 125 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 110 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2x16mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | m |
| 95 | Nẹp vuông 2p (10x20mm) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 470 | m |
| 96 | Nẹp vuông 2P5 (14x25mm) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 45 | m |
| 97 | Hộp chống cháy nổ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22 | cái |
| 98 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 99 | Cọc tiếp đất 75x75x7 dài 2.5m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 103,0313 | kg |
| 100 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 90 | m |
| 101 | Thép bản 50x5 (tiếp đất) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 39,25 | kg |
| 102 | Bật dây mái thép 15x3 dài 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | cái |
| 103 | Bật đỡ dây tường thép d8 dài 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | cái |
| 104 | Kẹp nối dây (kiểm tra) thép 120x40x5 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 105 | Bu lông đai ốc M8 dài 45m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 106 | Nậm châm kim thu sét | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 107 | Dây bọc chống cháy PVC D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 90 | m |
| 108 | Đào móng hố tiếp địa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,66 | m3 |
| 109 | Đào đất rãnh tiếp địa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,6 | m3 |
| 110 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,26 | m3 |
| 111 | Đổ bê tông hoàn trả, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,745 | m3 |
| 112 | Ổ cắm mạng CATE5 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 113 | Mặt nạ mạng AMP | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 114 | Cáp mạng CAT5E | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 60 | m |
| 115 | Tủ Rack mạng 27U 400x600 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 116 | Kệ tủ Rack 600x800 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 117 | Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 118 | Thanh đấu dây mạng CAT5E - 48 Port | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 119 | Thanh giữ dây 1U | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 120 | Dây Patchord nhảy Patch Panel (1,5m) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | sợi |
| 121 | Ổ cắm tivi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 60 | m |
| 123 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 124 | Tủ đựng bình chữa cháy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 125 | Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bình |
| 126 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bình |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,88 | 100m |
| 128 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | cái |
| 129 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22 | cái |
| 130 | Cầu chắn rác | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | cái |
| 131 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 28 | cái |
| 132 | Cạo bỏ 50% diện tích tường, dầm, trần. cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 520,942 | m2 |
| 133 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.041,884 | m2 |
| 134 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.041,884 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi