Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210475035-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng CIC Nam Việt
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210456978
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Xổ số kiến thiết thuộc kế hoạch đầu tư công giai đoạn 2021-2025
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 17:43:00 đến ngày 2021-05-14 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,209,114,998 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây dựng mới
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,4443 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,2379 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 2,65 m3
4 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất I 7,82 100m
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 2,07 m3
6 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm (53,66 kg/1 mối nối) 46 1 mối nối
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất I 0,299 100m
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,8076 100m3
9 Trải nilon lót nền 2,1845 100m2
10 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 69,552 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 12,492 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 2,7975 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 12,65 m3
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 0,7584 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 8,457 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 30,3619 m3
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 17,476 m3
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 39,2634 m3
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 8,1819 m3
20 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 4,3016 m3
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột 2,4168 100m2
22 Ván khuôn móng cột 0,6714 100m2
23 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m 2,5809 100m2
24 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,8269 100m2
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 3,4993 100m2
26 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 4,5783 100m2
27 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,2834 100m2
28 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,3529 100m2
29 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 06mm 2,6852 tấn
30 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm 5,2731 tấn
31 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 18mm 0,0567 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm 0,6121 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm 0,1097 tấn
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm 0,2403 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m 0,2398 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,0394 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 1,8789 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m 0,1784 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m 0,1717 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m 0,174 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m 0,5519 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m 0,2115 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 1,0495 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m 0,6725 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m 0,7608 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m 2,7985 tấn
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m 2,2544 tấn
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m 2,946 tấn
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m 0,0046 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m 0,0263 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m 0,0886 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m 0,3053 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m 0,4437 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m 0,1888 tấn
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤28m 0,1718 tấn
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 08mm, chiều cao ≤28m 0,07 tấn
57 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m 0,0763 tấn
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m 0,3487 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m 0,4894 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m 0,0265 tấn
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m 0,0256 tấn
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m 0,0881 tấn
63 Lắp dựng cửa đi pano khung sắt + kính trắng 8mm 37,44 m2
64 Lắp dựng cửa sổ lùa nhôm trắng khung C70 + kính trắng 8mm 57,12 m2
65 Lắp dựng hoa sắt cửa 78,96 m2
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 94,752 1m2
67 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 23 cái
68 Lắp đặt ống inox tròn đk 60 tay vịn lan can hành lang, cầu thang 0,5365 100m
69 Lắp đặt ống inox tròn đk 40 tay vịn lan can hành lang, cầu thang 0,057 100m
70 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x100x1,8mm (359,8md) 1,5252 tấn
71 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.42mm 2,7756 100m2
72 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,2535 m3
73 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 72,7301 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 0,9234 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 2,3688 m3
76 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 3,7324 m3
77 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 3,2368 m3
78 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,06 m3
79 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 0,9576 m3
80 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 23,805 m2
81 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 266,81 m2
82 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 608,7872 m2
83 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (không bả + sơn) 15,9961 m2
84 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 146,335 m2
85 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 15,9961 m2
86 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (cột trong nhà) 24,48 m2
87 Trát trụ cột trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (không bả + sơn) 12,324 m2
88 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (cột ngoài nhà) 81,278 m2
89 Trát lanh tô, lam gió, vữa XM M75, PCB40 (ngoài nhà) 89,891 m2
90 Trát lanh tô, lam gió, vữa XM M75, PCB40 (trong nhà) 21,98 m2
91 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 , ngoài nhà 129,814 m2
92 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 (Trong nhà) 115,3107 m2
93 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 (Ngoài nhà) 19,38 m2
94 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 trong nhà (không bả + sơn) 66,07 m2
95 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 35,29 m2
96 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 (ngoài nhà) 181,33 m2
97 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 (trong nhà) 277,14 m2
98 Láng sê nô, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 63,15 m2
99 Quét sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng 63,15 m2
100 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà 452,9461 m2
101 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà 527,3183 m2
102 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 980,2644 m2
103 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà 608,7872 m2
104 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà 474,2007 m2
105 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.082,9879 m2
106 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 7,1692 100m2
107 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 4,257 100m2
108 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 (KT 400x400mm) 425,695 m2
109 Láng đá mài màu đỏ dày 15 49,769 m2
110 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (36W) 58 bộ
111 Lắp đặt ô cắm đôi 15A/250V (trọn bộ) 14 cái
112 Lắp đặt công tắc đôi một chiều 16A/220V 12 cái
113 Lắp đặt công tắc đơn một chiều 16A/220V 2 cái
114 Lắp đặt quạt trần 80W + Dimmer 24 cái
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 732 m
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 250 m
117 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 1.230 m
118 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CU/PVC 2x6mm2) 162 m
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (CU/PVC 2x10mm2) 86 m
120 Lắp đặt vỏ tủ điện chính 300x500 (kèm phụ kiện thanh lắp) 1 hộp
121 Lắp đặt vỏ tủ điện chính 200x300 (kèm phụ kiện thanh lắp) 1 hộp
122 Lắp đặt MCB - 2P - 63A - 16KA (Đế + Mặt) 1 cái
123 Lắp đặt MCB - 2P - 32A - 10KA (Đế + Mặt) 3 cái
124 Lắp đặt MCB - 1P - 15A - 6KA (Đế + Mặt) 6 cái
125 Lắp đặt MCB - 1P - 10A - 6KA (Đế + Mặt) 2 cái
126 Lắp đặt hộp nối dây 100x100mm 9 hộp
127 Lắp đặt kim thu sét NLP 1100-15 1 cái
128 Lắp đặt trụ đỡ kim inox cao 5m 1 cọc
129 Kéo rải cáp đồng trần 70mm2 35 m
130 Mối hàn hóa nhiệt 6 Mối
131 Lắp đặt cáp lụa neo trụ, tăng đơ 1 cái
132 Cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng (ĐK16, L=2,4m) 5 cọc
133 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm 2 m
134 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở 1 hộp
135 Lắp đặt bộ đếm sét CDR 401 1 hộp
B San lấp
1 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 0,8638 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 3,7998 100m3
C Hàng rào
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 1,0163 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg 0,7324 100m3
3 Đóng cừ tràm ĐK ngọn 3,8-4,2cm, L=4,7m Vào đất cấp I 67,727 100m
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg 0,0576 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PC30 5,764 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 12,1663 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 6,2971 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 9,8198 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 1,8817 m3
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 0,2016 m3
11 Ván khuôn móng cột 0,4288 100m2
12 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m 1,1444 100m2
13 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,8006 100m2
14 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 0,3137 100m2
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0406 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK10mm 0,1823 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m 0,2344 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 0,8524 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m 0,2623 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m 0,0096 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK10mm, chiều cao ≤6m 0,1689 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m 0,7474 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m 0,0111 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m 0,0142 tấn
25 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 15,75 m2
26 Lắp dựng khung thép lưới B40 141,4185 m2
27 Lắp dựng chông sắt đỉnh tường 18,6795 m2
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 126,1665 1m2
29 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 6,7122 m3
30 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,1771 m3
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 177,925 m2
32 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 74,034 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 50,172 m2
34 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 56,6 m
35 Đắp vữa trang trí hàng rào, vữa XM M75, PCB40 8,994 m2
36 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán (bảng tên) 4,255 m2
37 Khắc chữ bảng tên: 1 Bộ
38 Bả bằng bột bả vào tường 173,67 m2
39 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 116,67 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 290,34 m2
D Sân nền, thoát nước mưa
1 Rải nilon lót nền 2,65 100m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 26,3488 m3
3 Ván khuôn thép mặt sân bê tông 0,2122 100m2
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép 6mm 0,8245 tấn
5 Trét khe co 15,115 m2
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,1146 100m3
7 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I 0,2768 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1304 100m3
9 Trải lớp nilon lót 0,3241 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 1,014 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 3,241 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,726 m3
13 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,8704 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 53 1cấu kiện
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 250mm 0,04 100m
16 Ván khuôn móng cột 0,1166 100m2
17 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1214 100m2
18 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0944 tấn
19 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 5,0406 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,1382 m3
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 12,6219 m2
22 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 16,83 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->