Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210516846-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Thạch An tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210515339
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-08 16:41:00 đến ngày 2021-05-17 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,492,301,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B TRƯỜNG PTCS THÁI CƯỜNG (ĐIỂM TRƯỜNG CHÍNH)
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,4232 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,4232 m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 2km bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,4232 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3275 100m2
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,42 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,6029 m3
7 Gia công cột bằng thép hình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1945 tấn
8 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1945 tấn
9 Xây hàng rào gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,8437 m3
10 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7424 m3
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 180,8283 m2
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42,6624 m2
13 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 223,4907 m2
14 Hoa BT Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54 cái
15 Tủ điện tổng ngoài nhà KT300x100x150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 Bộ
16 Kẹp neo dây dẫn điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 cái
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 330 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m
19 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 80x40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 160 m
20 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,12 m3
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,12 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 2km bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,12 m3
23 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,0615 m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0081 m3
25 Xây móng bó nền, bồn hoa gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,0349 m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2201 100m3
27 Ốp đá granit tự nhiên bồn hoa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,7603 m2
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2 m3
29 Đắp cát móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 m3
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,392 m3
31 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây bậc lên xuống 2 bên, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,1184 m3
32 Lát đá bậc tam cấp màu xám tím Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,0877 m2
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,522 m3
34 Lát gạch gốm KT gạch 400x400mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,5 m2
35 Sản xuất cột bằng thép ống mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4847 tấn
36 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4847 tấn
37 Bu lông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32
38 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2216 tấn
39 Gia công giằng mái thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0315 tấn
40 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2531 tấn
41 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1476 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1476 tấn
43 Sản xuất hệ khung treo phông bằng thép hộp mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,06 tấn
44 Lắp đặt kết cấu thép hệ khung treo phông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,06 tấn
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44,7606 1m2
46 Lợp mái che sân khấu dày 0.4ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5627 100m2
47 Lợp mái bằng tấm lợp Aluminium dày 3ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2323 100m2
48 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,352 m3
49 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,776 m3
50 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ cột cờ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,05 m2
51 Thép inox cột cờ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,9 kg
52 Puli + tay quay Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
53 Cờ tổ quốc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
54 Bu lông M18 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
55 Đào móng băng, thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,76 m3
56 Đắp đất hoàn trả nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5867 m3
57 Đắp cát móng công trình, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,16 m3
58 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1228 m3
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0046 tấn
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0299 tấn
61 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,033 100m2
62 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2772 m3
63 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,128 m3
64 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,128 m3
65 Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75 PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2 m2
66 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3232 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7012 m3
68 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0156 tấn
69 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0124 tấn
70 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0376 100m2
71 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2532 m3
72 Lắp dựng cốt thép kê rác, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2142 tấn
73 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,238 m2
74 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,164 m2
75 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,238 m2
76 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,164 m2
77 Sản xuất cửa lưới thép. Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4 m2
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4 1m2
79 Lắp dựng cửa lưới thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4 m2
80 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
81 Chốt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
82 khóa cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
83 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,2634 100m2
84 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 292,2478 m2
85 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0299 tấn
86 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà 10% khối lượng để trát lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46,0088 m2
87 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà 90% để sơn lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 414,0792 m2
88 Phá lớp vữa trát tường trong nhà 10% khối lượng để trát lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 66,7118 m2
89 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà 90% khối lượng để trát lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 600,4062 m2
90 Phá lớp vữa trát trần 10% khối lượng để trát lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42,8786 m2
91 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt, trần 90% để sơn lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 385,9074 m2
92 Phá lớp vữa trát xà, dầm 10% khối lượng để trát lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,6411 m2
93 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm 90% khối lượng để sơn lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 77,7699 m2
94 Phá lớp vữa trát cột, trụ 10% khối lượng để trát lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,4604 m2
95 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trụ 90% khối lượng để sơn lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 49,1436 m2
96 Vệ sinh đánh bóng granito Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,8208 m2
97 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,8483 m2
98 Phá dỡ lớp granito bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0343 m3
99 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V - Yêu cầu về xây lắp 364,4398 m2
100 Nhân công tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện để thay mới (nhân công 3/7) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 công
101 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 176,2897 m3
102 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,386 m3
103 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46,0088 m2
104 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 66,7118 m2
105 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42,8786 m2
106 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,6411 m2
107 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,4604 m2
108 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 514,692 m2
109 Sơn dầm trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.182,315 m2
110 Lát nền, sàn gạch ceramic-KT400x400mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 364,4398 m2
111 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,8483 m2
112 Lát đá bậc tam cấp granit Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,013 m2
113 Lát đá bậc cầu thang đá granit Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,4632 m2
114 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,338 tấn
115 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,338 tấn
116 Lắp dựng cốt thép neo xà gồ, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,022 tấn
117 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 115,9862 1m2
118 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,3163 100m2
119 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 bộ
120 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
121 Lắp đặt đèn Compac + đui đèn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
122 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
123 Lắp đặt đèn ốp trần 22w Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
124 Tủ điện tổng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cai
125 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 70 m
126 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55 m
127 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 100 m
128 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 90 m
129 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 140 m
130 Lắp đặt các automat 1 pha 75A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
131 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A; 15A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
132 Đế âm Sino ATM Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
133 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
134 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
135 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
136 Mặt che chiết áp quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
137 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
138 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
139 Lắp đặt hộp nối Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 hộp
140 Đế âm đặt công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34 cái
141 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 hạt
142 Hạt công tắc đảo chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 hạt
143 Hạt đèn báo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 hạt
144 Hạt chiết áp quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 hạt
145 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cuộn
146 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,591 100m2
147 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 312,9118 m2
148 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1035 tấn
149 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà 10% khối lượng để trát lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48,815 m2
150 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà 90% để sơn lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 439,335 m2
151 Phá lớp vữa trát tường trong nhà 10% khối lượng để trát lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 70,9148 m2
152 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà 90% khối lượng để trát lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 638,2332 m2
153 Phá lớp vữa trát trần 10% khối lượng để trát lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46,397 m2
154 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt, trần 90% để sơn lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 417,573 m2
155 Phá lớp vữa trát xà, dầm 10% khối lượng để trát lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,7779 m2
156 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm 90% khối lượng để sơn lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 79,0011 m2
157 Phá lớp vữa trát cột, trụ 10% khối lượng để trát lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,4604 m2
158 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trụ 90% khối lượng để sơn lại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 49,1436 m2
159 Vệ sinh đánh bóng granito Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,1248 m2
160 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,8483 m2
161 Phá dỡ lớp granito bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0465 m3
162 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V - Yêu cầu về xây lắp 395,2408 m2
163 Nhân công tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện để thay mới (nhân công 3/7) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 công
164 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 187,8903 m3
165 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,386 m3
166 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48,815 m2
167 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 70,9148 m2
168 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46,397 m2
169 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,7779 m2
170 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,4604 m2
171 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 542,754 m2
172 Sơn dầm trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.260,897 m2
173 Lát nền, sàn gạch ceramic-KT400x400mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 395,2408 m2
174 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,8483 m2
175 Lát đá bậc tam cấp granit Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,418 m2
176 Lát đá bậc cầu thang đá granit Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,9702 m2
177 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,432 tấn
178 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,432 tấn
179 Lắp dựng cốt thép neo xà gồ, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,022 tấn
180 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 124,1381 1m2
181 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3923 100m2
182 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 bộ
183 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
184 Lắp đặt đèn Compac + đui đèn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
185 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
186 Lắp đặt đèn ốp trần 22w Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
187 Tủ điện tổng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cai
188 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 70 m
189 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55 m
190 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 100 m
191 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 90 m
192 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 140 m
193 Lắp đặt các automat 1 pha 75A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
194 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A; 15A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
195 Đế âm Sino ATM Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
196 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
197 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
198 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
199 Mặt che chiết áp quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
200 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
201 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
202 Lắp đặt hộp nối Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 hộp
203 Đế âm đặt công tắc, ổ cắm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34 cái
204 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 hạt
205 Hạt công tắc đảo chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 hạt
206 Hạt đèn báo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 hạt
207 Hạt chiết áp quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 hạt
208 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cuộn
C TRƯỜNG PTCS THÁI CƯỜNG (PHÂN TRƯỜNG NÀ LUÔNG)
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9883 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0475 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9408 100m3
4 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T,đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9408 100m3
5 Đào móng kè đá G-H đào bằng thủ công 100% do máy thi công không vào được, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,3776 1m3
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,0288 m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (90% khối lượng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3626 100m3
8 Đắp cát móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,8485 m3
9 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 61,7056 m3
10 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,3395 m3
11 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48,7358 m3
12 Thi công tầng lọc cát Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0238 100m3
13 Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0238 100m3
14 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 142,398 m2
15 Lắp đặt ống nhựa UPVC thoát nước lưng kè, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,068 100m
16 Đắp đất trả móng kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào móng) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6671 100m3
17 Xây hộ lan bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,66 m3
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,372 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,372 m2
20 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2133 100m2
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 m3
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26 m3
23 Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,0211 m3
24 Bê tông lót rãnh, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,7537 m3
25 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,1084 m3
26 Láng lòng rãnh theo độ dốc thiết kế, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,72 m2
27 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44,682 m2
28 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,007 m3
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0757 100m2
30 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0184 tấn
31 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,833 m3
32 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 cái
33 Tủ điện tổng ngoài nhà KT300x100x150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 Bộ
34 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
35 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
36 Kẹp neo dây dẫn điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột KT2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 150 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m
39 Đào đất nhà bơm thủ công,đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,792 m3
40 Bê tông lót , M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1584 m3
41 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6336 m3
42 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1 m3
43 Bê tông nền nhà bơm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4048 m3
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,16 m2
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,64 m2
47 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4884 m2
48 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0048 100m2
49 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0046 tấn
50 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,144 m3
51 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột KT2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 190 m
53 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 160 m
54 Lắp đặt van phao điện máy bơm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
55 Tủ điện Composit Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
56 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
57 Lắp đặt ống nhựa UPVC ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m
58 Lắp đặt chếch nhựa UPVC ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
59 Lắp đặt cút nhựa UPVC ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
60 Lắp đặt măng sông nhựa UPVC ĐK34mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
61 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,65 100 m
62 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,35 100 m
63 Máy bơm Pentax Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
64 Lắp đặt van khóa, ĐK ≤25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
65 Lắp đặt van khóa, ĐK ≤20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
66 Lắp đặt cút nhựa ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
67 Lắp đặt cút nhựa HDPE ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
68 Lắp đặt cút nhựa HDPE ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
69 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5
70 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
71 Đào đường ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,805 m3
72 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,805 m3
73 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,312 1m3
74 Đệm cát lót móng công trình, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,684 m3
75 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,0596 m3
76 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,918 1m3
77 Đệm cát lót móng công trình, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,054 m3
78 Bê tông móng , M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,864 m3
79 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,41 m3
80 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0804 100m2
81 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0234 tấn
82 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1122 tấn
83 Bê tông giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8844 m3
84 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,52 m3
85 Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,516 m2
86 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,516 m2
87 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,8 m3
88 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,2075 m3
89 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0207 100m2
90 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0037 tấn
91 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0197 tấn
92 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1254 m3
93 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 89,253 m2
94 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 82,917 m2
95 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,94 m2
96 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 89,253 m2
97 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 88,857 m2
98 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,6764 m2
99 Ốp tường gạch khu rửa KT250x400mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,68 m2
100 Ốp chân tường KT150x300mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,658 m2
101 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m thép hộp vì kèo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1203 tấn
102 Bu lông D16 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
103 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1203 tấn
104 Gia công xà gồ thép hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1728 tấn
105 Lắp dựng xà gồ thép hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1728 tấn
106 Lắp dựng cốt thép neo xà gồ, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0053 tấn
107 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,5837 1m2
108 Lợp mái che tường bằng tôn Suntek dày 0.4ly , tôn thường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7215 100m2
109 Gia công cột bằng thép hộp tráng kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0428 tấn
110 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0428 tấn
111 cửa đi pano thép kính sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,6529 m2
112 cửa sổ pano thép kính sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,7723 m2
113 khuôn cửa đi khuôn kín Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,906 m2
114 khuôn cửa đi khuôn hở Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,8 bộ
115 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,4252 m2
116 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0802 tấn
117 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,8405 1m2
118 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,4 m2
119 Ván khuôn gỗ, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,009 100m2
120 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2104 m3
121 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0176 tấn
122 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
123 Xây trụ đỡ đan bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2534 m3
124 Lát nền, sàn gạch ceramic-KT500x500m2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,88 m2
125 Lắp đặt đèn gắn tường Compac Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
126 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
127 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
128 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
129 Mặt che các ATM Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
130 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
131 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
132 Hạt công tắc và đèn báo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
133 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m
134 Lắp đặt tê trơn PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
135 Lắp đặt cút trơn PPR, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
136 Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
137 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
138 Lắp đặt ống nhựa UPVC ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m
139 Lắp đặt cút nhựa 90 độ ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
140 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
141 Tháo dỡ trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 187,6336 m2
142 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55,44 m2
143 Tháo dỡ kết cấu hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0608 tấn
144 Phá dỡ nền gạch cũ để thay mới Chương V - Yêu cầu về xây lắp 194,2076 m2
145 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,98 m2
146 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,6956 m3
147 Nhân công tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 công
148 Gia công dầm trần thép hộp mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3656 tấn
149 Lắp dựng dầm trần thép hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3656 tấn
150 Trần tôn xốp giả vân gỗ 3 lớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 187,6336 m2
151 Phào nẹp góc trần tôn vân gỗ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 134,8 m
152 Lát nền, sàn gạch ceramic-KT400x400m2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 194,2076 m2
153 Lát đá bậc tam cấp granit Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,98 m2
154 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0608 tấn
155 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54,72 m2
156 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,5056 1m2
157 SX khuôn cửa thép sơn tĩnh điện loại hở Chương V - Yêu cầu về xây lắp 222,4 m
158 Sản xuất cửa đi thép sơn tĩnh điện kính dày 5ly, Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,9124 m2
159 Sản xuất cửa sổ thép sơn tĩnh điện kính dày 5ly, Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48,5736 bộ
160 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 69,486 m2
161 Vận chuyển toàn bộ cửa đến công trình (Xe thùng 7 tấn) theo đơn giá ca máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 chuyến
162 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
163 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường điều khiển Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
164 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m
165 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60 m
166 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 120 m
167 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 150 m
168 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
169 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
170 Mặt che ATM Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
171 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
172 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
173 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
174 Hạt công tắc và đèn báo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 cái
175 Hom Composite 300x200x150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1
176 Băng dính cách điện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cuộn
177 Vít nở Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1
178 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,484 m3
179 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,2052 m3
180 Bê tông đáy bể, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5437 m3
181 Đắp cát lót móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,852 m3
182 Xây móng đá hộc, dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,5795 m3
183 Lát gạch chỉ đáy bể vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,7632 m2
184 Xây bể tự hoại gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,8286 m3
185 Trát tường trong bể, lần 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,2096 m2
186 Trát tường trong bể lần 2 dày 1cm VXM75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,2096 m2
187 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,7632 m2
188 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,9728 m2
189 BT tấm đan M200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,55 m3
190 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0467 tấn
191 Ván khuôn gỗ nắp đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,027 100m2
192 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
193 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1343 100m3
194 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,016 m3
195 Xây bệ xí, tiểu gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm,dày Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0959 m3
196 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,499 m3
197 Xây tường gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây dày 11cm vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9522 m3
198 Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,204 m3
199 Cốt thép lanh tô, ô văng đk Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0275 tấn
200 Cốp pha gỗ lanh tô, ô văng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0369 100m2
201 Bê tông sàn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,13 m3
202 Cốt thép sàn mái đk Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4195 tấn
203 Ván khuôn gỗ sàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4332 100m2
204 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,71 m3
205 Ván khuôn gỗ giằng tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0636 100m2
206 Lắp dựng cốt thép, giằng, ĐK Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0207 tấn
207 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1029 tấn
208 Láng mái tạo dốc dày TB 3 cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 27,6241 m2
209 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 51,1208 m2
210 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,288 m2
211 Trát trụ, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,634 m2
212 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42,174 m2
213 Ốp tường KT250x400m2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60,822 m2
214 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 51,1208 m2
215 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 66,096 m2
216 Lát nền, sàn gạch ceramic- KT250x250m2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,5532 m2
217 Cửa đi nhôm sơn tĩnh điện kính dày 5ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,57 m2
218 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,57 m2
219 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1447 tấn
220 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,36 1m2
221 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3 m2
222 Chốt ngang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
223 Khóa Việt Tiệp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
224 Chốt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
225 Lắp đặt đèn gắn tường Compac Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
226 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40 m
227 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45 m
228 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40 m
229 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
230 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
231 Hạt công tắc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
232 Lắp đặt ống nhựa PPR - PN10, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m
233 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
234 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
235 Lắp đặt van khóa ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
236 Lắp đặt van xả két ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
237 Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR, ĐK20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
238 Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR, ĐK25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
239 Lắp đặt Tê đều ĐK 25x25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
240 Lắp đặt Tê đều ĐK 20x20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
241 Lắp đặt Tê đều ĐK 25x20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
242 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
243 Lắp đặt xí xổm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
244 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
245 Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
246 Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
247 Lắp đặt Zaco PPR, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
248 Lắp đặt Zaco PPR, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
249 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
250 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,08 100m
251 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
252 Lắp đặt tê nhựa PVC ĐK 110x110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
253 Lắp đặt tê nhựa xiên 45 độ PVC ĐK 110x110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
254 Lắp đặt tê nhựa xiên 45 độ PVC ĐK 110x76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
255 Lắp đặt tê nhựa xiên 45 độ PVC ĐK 76x76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
256 Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
257 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
258 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
259 Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
260 Xi phông ở phễu thu D76 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
261 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái UPVC ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,16 100m
262 Hộp thu nươc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
263 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
264 Đai giữ ống + giữ hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
265 Lắp đặt ống lồng thép qua sàn D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,006 100m
266 Cút nhựa UPVC ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->