Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210516846-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Thạch An tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210515339 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-08 16:41:00 đến ngày 2021-05-17 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,492,301,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | TRƯỜNG PTCS THÁI CƯỜNG (ĐIỂM TRƯỜNG CHÍNH) | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,4232 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,4232 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 2km bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,4232 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3275 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,42 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,6029 | m3 |
| 7 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1945 | tấn |
| 8 | Lắp cột thép các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1945 | tấn |
| 9 | Xây hàng rào gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,8437 | m3 |
| 10 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7424 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 180,8283 | m2 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42,6624 | m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 223,4907 | m2 |
| 14 | Hoa BT | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 54 | cái |
| 15 | Tủ điện tổng ngoài nhà KT300x100x150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 16 | Kẹp neo dây dẫn điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 330 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, 80x40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 160 | m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,12 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,12 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 2km bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,12 | m3 |
| 23 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,0615 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0081 | m3 |
| 25 | Xây móng bó nền, bồn hoa gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,0349 | m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2201 | 100m3 |
| 27 | Ốp đá granit tự nhiên bồn hoa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,7603 | m2 |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,2 | m3 |
| 29 | Đắp cát móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | m3 |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,392 | m3 |
| 31 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây bậc lên xuống 2 bên, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,1184 | m3 |
| 32 | Lát đá bậc tam cấp màu xám tím | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,0877 | m2 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,522 | m3 |
| 34 | Lát gạch gốm KT gạch 400x400mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36,5 | m2 |
| 35 | Sản xuất cột bằng thép ống mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4847 | tấn |
| 36 | Lắp cột thép các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4847 | tấn |
| 37 | Bu lông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 32 | |
| 38 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2216 | tấn |
| 39 | Gia công giằng mái thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0315 | tấn |
| 40 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2531 | tấn |
| 41 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1476 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1476 | tấn |
| 43 | Sản xuất hệ khung treo phông bằng thép hộp mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | tấn |
| 44 | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung treo phông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 44,7606 | 1m2 |
| 46 | Lợp mái che sân khấu dày 0.4ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5627 | 100m2 |
| 47 | Lợp mái bằng tấm lợp Aluminium dày 3ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2323 | 100m2 |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,352 | m3 |
| 49 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,776 | m3 |
| 50 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ cột cờ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,05 | m2 |
| 51 | Thép inox cột cờ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35,9 | kg |
| 52 | Puli + tay quay | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 53 | Cờ tổ quốc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 54 | Bu lông M18 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 55 | Đào móng băng, thủ công, rộng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,76 | m3 |
| 56 | Đắp đất hoàn trả nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5867 | m3 |
| 57 | Đắp cát móng công trình, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | m3 |
| 58 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,1228 | m3 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0046 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0299 | tấn |
| 61 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,033 | 100m2 |
| 62 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2772 | m3 |
| 63 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,128 | m3 |
| 64 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,128 | m3 |
| 65 | Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75 PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,2 | m2 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,3232 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,7012 | m3 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0156 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0124 | tấn |
| 70 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0376 | 100m2 |
| 71 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2532 | m3 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép kê rác, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2142 | tấn |
| 73 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,238 | m2 |
| 74 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,164 | m2 |
| 75 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,238 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,164 | m2 |
| 77 | Sản xuất cửa lưới thép. | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,4 | m2 |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,4 | 1m2 |
| 79 | Lắp dựng cửa lưới thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,4 | m2 |
| 80 | Bản lề goong | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 81 | Chốt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 82 | khóa cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,2634 | 100m2 |
| 84 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 292,2478 | m2 |
| 85 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0299 | tấn |
| 86 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà 10% khối lượng để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46,0088 | m2 |
| 87 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà 90% để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 414,0792 | m2 |
| 88 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà 10% khối lượng để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 66,7118 | m2 |
| 89 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà 90% khối lượng để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 600,4062 | m2 |
| 90 | Phá lớp vữa trát trần 10% khối lượng để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42,8786 | m2 |
| 91 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt, trần 90% để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 385,9074 | m2 |
| 92 | Phá lớp vữa trát xà, dầm 10% khối lượng để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,6411 | m2 |
| 93 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm 90% khối lượng để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 77,7699 | m2 |
| 94 | Phá lớp vữa trát cột, trụ 10% khối lượng để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,4604 | m2 |
| 95 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trụ 90% khối lượng để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 49,1436 | m2 |
| 96 | Vệ sinh đánh bóng granito | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35,8208 | m2 |
| 97 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,8483 | m2 |
| 98 | Phá dỡ lớp granito bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0343 | m3 |
| 99 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 364,4398 | m2 |
| 100 | Nhân công tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện để thay mới (nhân công 3/7) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 101 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 176,2897 | m3 |
| 102 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,386 | m3 |
| 103 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46,0088 | m2 |
| 104 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 66,7118 | m2 |
| 105 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42,8786 | m2 |
| 106 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,6411 | m2 |
| 107 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,4604 | m2 |
| 108 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 514,692 | m2 |
| 109 | Sơn dầm trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.182,315 | m2 |
| 110 | Lát nền, sàn gạch ceramic-KT400x400mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 364,4398 | m2 |
| 111 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,8483 | m2 |
| 112 | Lát đá bậc tam cấp granit | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,013 | m2 |
| 113 | Lát đá bậc cầu thang đá granit | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,4632 | m2 |
| 114 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,338 | tấn |
| 115 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,338 | tấn |
| 116 | Lắp dựng cốt thép neo xà gồ, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,022 | tấn |
| 117 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 115,9862 | 1m2 |
| 118 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,3163 | 100m2 |
| 119 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 120 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 121 | Lắp đặt đèn Compac + đui đèn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 122 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 123 | Lắp đặt đèn ốp trần 22w | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 124 | Tủ điện tổng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cai |
| 125 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 126 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55 | m |
| 127 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 90 | m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 140 | m |
| 130 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A; 15A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 132 | Đế âm Sino ATM | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 133 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 136 | Mặt che chiết áp quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 137 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 138 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 139 | Lắp đặt hộp nối | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | hộp |
| 140 | Đế âm đặt công tắc, ổ cắm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 141 | Hạt công tắc 1 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | hạt |
| 142 | Hạt công tắc đảo chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | hạt |
| 143 | Hạt đèn báo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | hạt |
| 144 | Hạt chiết áp quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | hạt |
| 145 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cuộn |
| 146 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,591 | 100m2 |
| 147 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 312,9118 | m2 |
| 148 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,1035 | tấn |
| 149 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà 10% khối lượng để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,815 | m2 |
| 150 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà 90% để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 439,335 | m2 |
| 151 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà 10% khối lượng để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 70,9148 | m2 |
| 152 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà 90% khối lượng để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 638,2332 | m2 |
| 153 | Phá lớp vữa trát trần 10% khối lượng để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46,397 | m2 |
| 154 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt, trần 90% để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 417,573 | m2 |
| 155 | Phá lớp vữa trát xà, dầm 10% khối lượng để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,7779 | m2 |
| 156 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm 90% khối lượng để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 79,0011 | m2 |
| 157 | Phá lớp vữa trát cột, trụ 10% khối lượng để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,4604 | m2 |
| 158 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trụ 90% khối lượng để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 49,1436 | m2 |
| 159 | Vệ sinh đánh bóng granito | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,1248 | m2 |
| 160 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,8483 | m2 |
| 161 | Phá dỡ lớp granito bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0465 | m3 |
| 162 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 395,2408 | m2 |
| 163 | Nhân công tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện để thay mới (nhân công 3/7) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 164 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 187,8903 | m3 |
| 165 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,386 | m3 |
| 166 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,815 | m2 |
| 167 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 70,9148 | m2 |
| 168 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46,397 | m2 |
| 169 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,7779 | m2 |
| 170 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,4604 | m2 |
| 171 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 542,754 | m2 |
| 172 | Sơn dầm trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.260,897 | m2 |
| 173 | Lát nền, sàn gạch ceramic-KT400x400mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 395,2408 | m2 |
| 174 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,8483 | m2 |
| 175 | Lát đá bậc tam cấp granit | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,418 | m2 |
| 176 | Lát đá bậc cầu thang đá granit | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,9702 | m2 |
| 177 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,432 | tấn |
| 178 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,432 | tấn |
| 179 | Lắp dựng cốt thép neo xà gồ, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,022 | tấn |
| 180 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 124,1381 | 1m2 |
| 181 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,3923 | 100m2 |
| 182 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 183 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 184 | Lắp đặt đèn Compac + đui đèn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 185 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 186 | Lắp đặt đèn ốp trần 22w | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 187 | Tủ điện tổng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cai |
| 188 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 189 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55 | m |
| 190 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 191 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 90 | m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 140 | m |
| 193 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 194 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A; 15A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 195 | Đế âm Sino ATM | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 196 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 197 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 198 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 199 | Mặt che chiết áp quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 200 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 201 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 202 | Lắp đặt hộp nối | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | hộp |
| 203 | Đế âm đặt công tắc, ổ cắm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 204 | Hạt công tắc 1 chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | hạt |
| 205 | Hạt công tắc đảo chiều | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | hạt |
| 206 | Hạt đèn báo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | hạt |
| 207 | Hạt chiết áp quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | hạt |
| 208 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cuộn |
| C | TRƯỜNG PTCS THÁI CƯỜNG (PHÂN TRƯỜNG NÀ LUÔNG) | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9883 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0475 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9408 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T,đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9408 | 100m3 |
| 5 | Đào móng kè đá G-H đào bằng thủ công 100% do máy thi công không vào được, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,3776 | 1m3 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,0288 | m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (90% khối lượng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3626 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,8485 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 61,7056 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31,3395 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,7358 | m3 |
| 12 | Thi công tầng lọc cát | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0238 | 100m3 |
| 13 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0238 | 100m3 |
| 14 | Miết mạch tường đá loại lồi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 142,398 | m2 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa UPVC thoát nước lưng kè, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,068 | 100m |
| 16 | Đắp đất trả móng kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào móng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6671 | 100m3 |
| 17 | Xây hộ lan bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,66 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,372 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,372 | m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2133 | 100m2 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | m3 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26 | m3 |
| 23 | Đào rãnh thoát nước, thủ công, rộng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,0211 | m3 |
| 24 | Bê tông lót rãnh, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,7537 | m3 |
| 25 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,1084 | m3 |
| 26 | Láng lòng rãnh theo độ dốc thiết kế, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,72 | m2 |
| 27 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 44,682 | m2 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,007 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0757 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0184 | tấn |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,833 | m3 |
| 32 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 33 | Tủ điện tổng ngoài nhà KT300x100x150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 34 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 36 | Kẹp neo dây dẫn điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột KT2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 150 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 39 | Đào đất nhà bơm thủ công,đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,792 | m3 |
| 40 | Bê tông lót , M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1584 | m3 |
| 41 | Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6336 | m3 |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | m3 |
| 43 | Bê tông nền nhà bơm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4048 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,16 | m2 |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,64 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4884 | m2 |
| 48 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0048 | 100m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0046 | tấn |
| 50 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,144 | m3 |
| 51 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột KT2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 190 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 160 | m |
| 54 | Lắp đặt van phao điện máy bơm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 55 | Tủ điện Composit | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa UPVC ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m |
| 58 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa UPVC ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt măng sông nhựa UPVC ĐK34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,65 | 100 m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,35 | 100 m |
| 63 | Máy bơm Pentax | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt van khóa, ĐK ≤25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt van khóa, ĐK ≤20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa HDPE ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa HDPE ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 69 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | |
| 70 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 71 | Đào đường ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,805 | m3 |
| 72 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,805 | m3 |
| 73 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,312 | 1m3 |
| 74 | Đệm cát lót móng công trình, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,684 | m3 |
| 75 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10,0596 | m3 |
| 76 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,918 | 1m3 |
| 77 | Đệm cát lót móng công trình, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,054 | m3 |
| 78 | Bê tông móng , M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,864 | m3 |
| 79 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,41 | m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0804 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0234 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1122 | tấn |
| 83 | Bê tông giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8844 | m3 |
| 84 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,52 | m3 |
| 85 | Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,516 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,516 | m2 |
| 87 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,8 | m3 |
| 88 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,2075 | m3 |
| 89 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0207 | 100m2 |
| 90 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0037 | tấn |
| 91 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0197 | tấn |
| 92 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1254 | m3 |
| 93 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 89,253 | m2 |
| 94 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 82,917 | m2 |
| 95 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,94 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 89,253 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 88,857 | m2 |
| 98 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 29,6764 | m2 |
| 99 | Ốp tường gạch khu rửa KT250x400mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,68 | m2 |
| 100 | Ốp chân tường KT150x300mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,658 | m2 |
| 101 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m thép hộp vì kèo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1203 | tấn |
| 102 | Bu lông D16 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 103 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1203 | tấn |
| 104 | Gia công xà gồ thép hộp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1728 | tấn |
| 105 | Lắp dựng xà gồ thép hộp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1728 | tấn |
| 106 | Lắp dựng cốt thép neo xà gồ, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0053 | tấn |
| 107 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,5837 | 1m2 |
| 108 | Lợp mái che tường bằng tôn Suntek dày 0.4ly , tôn thường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7215 | 100m2 |
| 109 | Gia công cột bằng thép hộp tráng kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0428 | tấn |
| 110 | Lắp cột thép các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0428 | tấn |
| 111 | cửa đi pano thép kính sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,6529 | m2 |
| 112 | cửa sổ pano thép kính sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,7723 | m2 |
| 113 | khuôn cửa đi khuôn kín | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,906 | m2 |
| 114 | khuôn cửa đi khuôn hở | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,8 | bộ |
| 115 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,4252 | m2 |
| 116 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0802 | tấn |
| 117 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,8405 | 1m2 |
| 118 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,4 | m2 |
| 119 | Ván khuôn gỗ, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,009 | 100m2 |
| 120 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2104 | m3 |
| 121 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0176 | tấn |
| 122 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 123 | Xây trụ đỡ đan bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2534 | m3 |
| 124 | Lát nền, sàn gạch ceramic-KT500x500m2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,88 | m2 |
| 125 | Lắp đặt đèn gắn tường Compac | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 128 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 129 | Mặt che các ATM | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 132 | Hạt công tắc và đèn báo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | 100m |
| 134 | Lắp đặt tê trơn PPR ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút trơn PPR, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 136 | Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa UPVC ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | 100m |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 141 | Tháo dỡ trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 187,6336 | m2 |
| 142 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55,44 | m2 |
| 143 | Tháo dỡ kết cấu hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0608 | tấn |
| 144 | Phá dỡ nền gạch cũ để thay mới | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 194,2076 | m2 |
| 145 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng bậc tam cấp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,98 | m2 |
| 146 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,6956 | m3 |
| 147 | Nhân công tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 148 | Gia công dầm trần thép hộp mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3656 | tấn |
| 149 | Lắp dựng dầm trần thép hộp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3656 | tấn |
| 150 | Trần tôn xốp giả vân gỗ 3 lớp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 187,6336 | m2 |
| 151 | Phào nẹp góc trần tôn vân gỗ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 134,8 | m |
| 152 | Lát nền, sàn gạch ceramic-KT400x400m2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 194,2076 | m2 |
| 153 | Lát đá bậc tam cấp granit | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,98 | m2 |
| 154 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0608 | tấn |
| 155 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 54,72 | m2 |
| 156 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,5056 | 1m2 |
| 157 | SX khuôn cửa thép sơn tĩnh điện loại hở | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 222,4 | m |
| 158 | Sản xuất cửa đi thép sơn tĩnh điện kính dày 5ly, | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,9124 | m2 |
| 159 | Sản xuất cửa sổ thép sơn tĩnh điện kính dày 5ly, | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,5736 | bộ |
| 160 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 69,486 | m2 |
| 161 | Vận chuyển toàn bộ cửa đến công trình (Xe thùng 7 tấn) theo đơn giá ca máy | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | chuyến |
| 162 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 163 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường điều khiển | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 164 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 165 | Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 166 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 150 | m |
| 168 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 170 | Mặt che ATM | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 171 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 172 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 173 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 174 | Hạt công tắc và đèn báo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 175 | Hom Composite 300x200x150 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | |
| 176 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cuộn |
| 177 | Vít nở | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | |
| 178 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,484 | m3 |
| 179 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,2052 | m3 |
| 180 | Bê tông đáy bể, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,5437 | m3 |
| 181 | Đắp cát lót móng công trình | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,852 | m3 |
| 182 | Xây móng đá hộc, dày | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,5795 | m3 |
| 183 | Lát gạch chỉ đáy bể vữa lót M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,7632 | m2 |
| 184 | Xây bể tự hoại gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,8286 | m3 |
| 185 | Trát tường trong bể, lần 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,2096 | m2 |
| 186 | Trát tường trong bể lần 2 dày 1cm VXM75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 22,2096 | m2 |
| 187 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,7632 | m2 |
| 188 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,9728 | m2 |
| 189 | BT tấm đan M200 đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,55 | m3 |
| 190 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0467 | tấn |
| 191 | Ván khuôn gỗ nắp đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,027 | 100m2 |
| 192 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 193 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1343 | 100m3 |
| 194 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,016 | m3 |
| 195 | Xây bệ xí, tiểu gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm,dày | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0959 | m3 |
| 196 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,499 | m3 |
| 197 | Xây tường gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây dày 11cm vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9522 | m3 |
| 198 | Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,204 | m3 |
| 199 | Cốt thép lanh tô, ô văng đk | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0275 | tấn |
| 200 | Cốp pha gỗ lanh tô, ô văng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0369 | 100m2 |
| 201 | Bê tông sàn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,13 | m3 |
| 202 | Cốt thép sàn mái đk | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4195 | tấn |
| 203 | Ván khuôn gỗ sàn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4332 | 100m2 |
| 204 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,71 | m3 |
| 205 | Ván khuôn gỗ giằng tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0636 | 100m2 |
| 206 | Lắp dựng cốt thép, giằng, ĐK | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0207 | tấn |
| 207 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1029 | tấn |
| 208 | Láng mái tạo dốc dày TB 3 cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,6241 | m2 |
| 209 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 51,1208 | m2 |
| 210 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,288 | m2 |
| 211 | Trát trụ, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,634 | m2 |
| 212 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42,174 | m2 |
| 213 | Ốp tường KT250x400m2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60,822 | m2 |
| 214 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 51,1208 | m2 |
| 215 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 66,096 | m2 |
| 216 | Lát nền, sàn gạch ceramic- KT250x250m2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,5532 | m2 |
| 217 | Cửa đi nhôm sơn tĩnh điện kính dày 5ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,57 | m2 |
| 218 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,57 | m2 |
| 219 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1447 | tấn |
| 220 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,36 | 1m2 |
| 221 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,3 | m2 |
| 222 | Chốt ngang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 223 | Khóa Việt Tiệp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 224 | Chốt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 225 | Lắp đặt đèn gắn tường Compac | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 226 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 227 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45 | m |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 229 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 230 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 231 | Hạt công tắc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 232 | Lắp đặt ống nhựa PPR - PN10, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 233 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 234 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 235 | Lắp đặt van khóa ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 236 | Lắp đặt van xả két ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 237 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR, ĐK20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 238 | Lắp đặt cút nhựa 90 độ PPR, ĐK25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 239 | Lắp đặt Tê đều ĐK 25x25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 240 | Lắp đặt Tê đều ĐK 20x20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 241 | Lắp đặt Tê đều ĐK 25x20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 242 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 243 | Lắp đặt xí xổm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 244 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 245 | Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 246 | Lắp đặt măng sông PPR, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 247 | Lắp đặt Zaco PPR, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 248 | Lắp đặt Zaco PPR, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 249 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 250 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,08 | 100m |
| 251 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 252 | Lắp đặt tê nhựa PVC ĐK 110x110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 253 | Lắp đặt tê nhựa xiên 45 độ PVC ĐK 110x110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 254 | Lắp đặt tê nhựa xiên 45 độ PVC ĐK 110x76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 255 | Lắp đặt tê nhựa xiên 45 độ PVC ĐK 76x76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 256 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 257 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 258 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 259 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 260 | Xi phông ở phễu thu D76 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 261 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái UPVC ĐK 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,16 | 100m |
| 262 | Hộp thu nươc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 263 | Lồng chắn rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 264 | Đai giữ ống + giữ hộp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 265 | Lắp đặt ống lồng thép qua sàn D90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,006 | 100m |
| 266 | Cút nhựa UPVC ĐK 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi