Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210516804-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Thạch An tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210515235 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-08 16:22:00 đến ngày 2021-05-17 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,718,744,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | NHÀ LỚP HỌC 6 PHÒNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,995 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 344,9418 | m2 |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 339,2335 | m2 |
| 4 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 739,3752 | m2 |
| 5 | Sơn dầm nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 179,6612 | m2 |
| 6 | Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 348,5426 | m2 |
| 7 | Sơn trần ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 61,5296 | m2 |
| 8 | Sơn cột nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,76 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 281,0922 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 147,4334 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 843,2766 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 442,3 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52,8114 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 79,5384 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ khuôn cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 216 | m |
| 16 | Tháo dỡ hệ thống điện trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,675 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,675 | m3 |
| 19 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 102,5181 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 44,9153 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 84,8084 | m2 |
| 22 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 184,8438 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,44 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 344,9418 | m2 |
| 25 | Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép, sơn hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52,8114 | m2 |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,9816 | m2 |
| 27 | Láng sê nô sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M125, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,9816 | m2 |
| 28 | Sản xuất cửa đi thép pano - kính, sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 31,3686 | m2 |
| 29 | Sản xuất cửa sổ kính thép sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 57,105 | m2 |
| 30 | Khuôn cửa thép 80 hở | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 212,4 | m |
| 31 | Khuôn cửa thép 80 kín | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | m |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 99,36 | m2 |
| 33 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 34 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 140 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 390 | m |
| 39 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | hộp |
| 40 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 225 | m |
| 42 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 44 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 45 | Mặt - đế nổi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38 | cái |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt các automat 1 pha 45A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,48 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cút xiên nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút vuông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 54 | Đai giữ ống: | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 55 | Cầu chắn rác inox | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| C | NHÀ CÔNG VỤ 4 PHÒNG SỐ 01 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m, luân chuyển | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,0096 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần nhựa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 82,2976 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ máng tôn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,01 | tấn |
| 4 | Phá dỡ bể xây gạch, thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3455 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 83,8816 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46,3232 | m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 132,6931 | m2 |
| 8 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 508,6142 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 513,0458 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 128,2615 | m2 |
| 11 | Cạo rỉ hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,144 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 44,36 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ khuôn cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 126,4 | m |
| 14 | Phá dỡ mặt bậc tam cấp láng vữa xi măng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,361 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống điện trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,4679 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T, cự ly đổ thải 2km | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,4679 | m3 |
| 18 | Xây tường ngăn nhà vệ sinh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3024 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 106,1545 | m2 |
| 20 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 418,7314 | m2 |
| 21 | Ốp tường trụ, cột - gạch 250x400mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,84 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - gạch 300x300mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,3332 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 76,9854 | m2 |
| 24 | Lát gạch gốm - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46,3232 | m2 |
| 25 | Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,361 | m2 |
| 26 | Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép, sơn hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,144 | m2 |
| 27 | Sản xuất cửa đi thép pano kính, sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 29 | m2 |
| 28 | Sản xuất cửa đi khung nhôm kính trắng dày 5 ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,6 | m2 |
| 29 | Sản xuất cửa sổ thép pano kính, sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,36 | m2 |
| 30 | Khuôn cửa thép 80 hở | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 126,4 | m |
| 31 | Khóa cửa Việt Tiệp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 43,12 | m2 |
| 33 | Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600mm, khung xương sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 82,2976 | m2 |
| 34 | Máng tôn Suntek khổ rộng 400mm, dày 0,40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13,2 | m |
| 35 | Thùng phuy nhựa đựng nước 120l | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 37 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 125 | m |
| 41 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | hộp |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt đèn Compact 40W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 46 | Lắp đặt đèn Compact 18W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 47 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng đã có sẵn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt hộp nối, phân dây KT ≤40cm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | hộp |
| 49 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bảng |
| 50 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bảng |
| 51 | Mặt - đế nổi nhựa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18,5858 | 1m3 |
| 53 | Ván khuôn bê tông đáy bể | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0218 | 100m2 |
| 54 | Bê tông đáy bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4297 | m3 |
| 55 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,6127 | m3 |
| 56 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,6058 | m2 |
| 57 | Trát tường trong lần 1 dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,2128 | m2 |
| 58 | Trát tường trong lần 2 dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,2128 | m2 |
| 59 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,2752 | m2 |
| 60 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30,488 | m2 |
| 61 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,5632 | m3 |
| 62 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0476 | tấn |
| 63 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0259 | 100m2 |
| 64 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | 1cấu kiện |
| 65 | Láng mặt đan không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,1484 | m2 |
| 66 | Đắp trả đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0429 | 100m3 |
| 67 | Lắp đặt xí xổm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 68 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt vòi xả | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 70 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 74 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê xiên nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê xiên nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê vuông nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút xiên nhựa PVC nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút xiên nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 20mm, đoạn ống dài 300m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | 100 m |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, hàn nhiệt - Đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| D | NHÀ CÔNG VỤ 4 PHÒNG SỐ 02 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m, luân chuyển | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,1333 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 184,8 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần nhựa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 93,3856 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ máng tôn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,02 | tấn |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 96,7736 | m2 |
| 6 | Vệ sinh gạch ốp tường nhà vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 49,68 | m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 145,1157 | m2 |
| 8 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 582,6586 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 582,2194 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 145,5549 | m2 |
| 11 | Cạo rỉ hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 49,912 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 35,68 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ khuôn cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 116,8 | m |
| 14 | Phá dỡ mặt bậc tam cấp láng vữa xi măng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,361 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống điện trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,852 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T, cự ly đổ thải 2km | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,852 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 116,0926 | m2 |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 466,1269 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 96,7763 | m2 |
| 21 | Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,361 | m2 |
| 22 | Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép, sơn hoa sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 49,912 | m2 |
| 23 | Sản xuất cửa đi thép pano kính, sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21,12 | m2 |
| 24 | Sản xuất cửa sổ thép pano kính, sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,56 | m2 |
| 25 | Khuôn cửa thép 80 hở | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 116,8 | m |
| 26 | Khóa cửa Việt Tiệp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 27 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 37,52 | m2 |
| 28 | Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600mm, khung xương sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 93,3856 | m2 |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,848 | 100m2 |
| 30 | Máng tôn Suntek khổ rộng 400mm, dày 0,40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 26,8 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | 100m |
| 32 | Lắp đặt côn nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng - Đường kính 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 125 | m |
| 37 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55 | m |
| 39 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt đèn Compact 40W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 42 | Lắp đặt đèn Compact 25W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 43 | Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bảng |
| 44 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 45 | Mặt - đế nổi nhựa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| E | NHÀ HỘI ĐỒNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m, luân chuyển | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,2644 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 125,2416 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần nhựa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 74,5448 | m2 |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 138,309 | m2 |
| 5 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 232,074 | m2 |
| 6 | Sơn cột nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,88 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 267,5841 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 114,6789 | m2 |
| 9 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52,86 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công (30% khối lượng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,616 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống điện trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,0138 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T, cự ly đổ thải 2km | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,0138 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 96,8163 | m2 |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 162,4518 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,316 | m2 |
| 17 | Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 52,86 | m2 |
| 18 | Sản xuất cửa đi thép pano kính, sơn tĩnh điện (30% khối lượng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,376 | m2 |
| 19 | Sản xuất cửa sổ thép pano kính, sơn tĩnh điện (30% khối lượng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,24 | m2 |
| 20 | Khóa cửa Việt Tiệp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,616 | m2 |
| 22 | Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600mm, khung xương sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 74,5448 | m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2524 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 25 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt đèn Compact 25W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 160 | m |
| 32 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | hộp |
| 33 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 180 | m |
| 35 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 38 | Mặt - đế nổi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 39 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| F | NHÀ LỚP HỌC 2 PHÒNG SỐ 01 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m, luân chuyển | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6524 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần nhựa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 87,1024 | m2 |
| 3 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 109,286 | m2 |
| 4 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 231,824 | m2 |
| 5 | Sơn cột nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,8 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 216,546 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 144,364 | m2 |
| 8 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55,02 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công (30% khối lượng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,588 | m2 |
| 10 | Đục mặt bậc tam cấp - láng vữa xi măng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,091 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống điện trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,2482 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T, cự ly đổ thải 2km | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,2482 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 65,5716 | m2 |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 139,0944 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,88 | m2 |
| 17 | Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55,02 | m2 |
| 18 | Sản xuất cửa đi thép pano kính, sơn tĩnh điện (30% khối lượng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,728 | m2 |
| 19 | Sản xuất cửa sổ thép pano kính, sơn tĩnh điện (30% khối lượng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,86 | m2 |
| 20 | Khóa cửa Việt Tiệp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,588 | m2 |
| 22 | Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600mm, khung xương sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 87,1024 | m2 |
| 23 | Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,091 | m2 |
| 24 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt đèn Compact 25W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 26 | Lắp đặt đèn Compact 40W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 30 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 32 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bảng |
| 34 | Mặt - đế nổi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| G | NHÀ LỚP HỌC 2 PHÒNG SỐ 02 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m, luân chuyển | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,2644 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 125,2416 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần nhựa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 87,1024 | m2 |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 109,286 | m2 |
| 5 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 231,824 | m2 |
| 6 | Sơn cột nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,8 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 216,546 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 144,364 | m2 |
| 9 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55,02 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công (30% khối lượng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,588 | m2 |
| 11 | Đục mặt bậc tam cấp - láng vữa xi măng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,091 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống điện trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,2482 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T, cự ly đổ thải 2km | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,2482 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 65,5716 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 139,0944 | m2 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,88 | m2 |
| 18 | Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 55,02 | m2 |
| 19 | Sản xuất cửa đi thép pano kính, sơn tĩnh điện (30% khối lượng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,728 | m2 |
| 20 | Sản xuất cửa sổ thép pano kính, sơn tĩnh điện (30% khối lượng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,86 | m2 |
| 21 | Khóa cửa Việt Tiệp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,588 | m2 |
| 23 | Thi công trần bằng tấm nhựa 600x600mm, khung xương sắt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 87,1024 | m2 |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2524 | 100m2 |
| 25 | Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,091 | m2 |
| 26 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt đèn Compact 25W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt đèn Compact 40W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 32 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 34 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bảng |
| 36 | Mặt - đế nổi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 37 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| H | NHÀ LỚP HỌC 2 PHÒNG SỐ 03 | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m, luân chuyển | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6524 | 100m2 |
| 2 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 114,83 | m2 |
| 3 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 207,9316 | m2 |
| 4 | Sơn cột nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,8 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 205,537 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 137,0246 | m2 |
| 7 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,48 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công (30% khối lượng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,588 | m2 |
| 9 | Đục mặt bậc tam cấp - láng vữa xi măng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,091 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống điện trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,0831 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T, cự ly đổ thải 2km | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,0831 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 68,898 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 124,759 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,88 | m2 |
| 16 | Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,48 | m2 |
| 17 | Sản xuất cửa đi thép pano kính, sơn tĩnh điện (30% khối lượng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,728 | m2 |
| 18 | Sản xuất cửa sổ thép pano kính, sơn tĩnh điện (30% khối lượng) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,86 | m2 |
| 19 | Khóa cửa Việt Tiệp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,588 | m2 |
| 21 | Lát gạch bậc tam cấp, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,091 | m2 |
| 22 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt đèn Compact 25W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt đèn Compact 40W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 28 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 30 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | bảng |
| 32 | Mặt - đế nổi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 33 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| I | NHÀ BẾP | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 44,2 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch chống trơn Hạ Long màu đỏ - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 44,2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi