Gói thầu: Xây mới nhà xe chuyên ngành TCĐT d97 BTM
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210517292-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Kỹ thuật Quân khu 1 |
| Tên gói thầu | Xây mới nhà xe chuyên ngành TCĐT d97 BTM |
| Số hiệu KHLCNT | 20210517274 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-09 17:38:00 đến ngày 2021-05-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,418,389,216 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây mới nhà xe 15 gian | |||
| 1 | Cắt tỉa cành cây | nt | 7 | đv |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70cm | nt | 7 | gốc |
| 3 | Vận chuyển cây tới vị trí mới (vận chuyển, đặt, trồng cây) | nt | 7 | cây |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | nt | 23,625 | m3 |
| 5 | Trồng cây nhãn | nt | 7 | cây |
| 6 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | nt | 6,831 | 100m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | nt | 1,4391 | 100m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | nt | 14,7168 | m3 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 1,2711 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,5329 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | nt | 7,8968 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | nt | 7,8968 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 1,2519 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,3409 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | nt | 17,0053 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,1255 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 1,9788 | tấn |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 29,8502 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 1,382 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,327 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 2,3678 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 15,005 | m3 |
| 23 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤3km | nt | 0,4485 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 2,0592 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,3965 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 2,5061 | tấn |
| 27 | Bê tông cột TD ≤0,m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 13,339 | m3 |
| 28 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤3km | nt | 0,1334 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 1,2331 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,284 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 2,3613 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 13,5627 | m3 |
| 33 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤3km | nt | 0,1356 | 100m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,7066 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 5,9052 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,4236 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,2167 | tấn |
| 38 | Gia công, lắp dựng bulong đầu cột | nt | 34 | bộ |
| 39 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | nt | 8,4214 | tấn |
| 40 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | nt | 8,4214 | tấn |
| 41 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | nt | 6,7893 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | nt | 6,7893 | tấn |
| 43 | Gia công hệ liên kết | nt | 1,0785 | tấn |
| 44 | Lắp dựng giằng thép bu lông | nt | 1,0785 | tấn |
| 45 | Gia công giằng mái thép | nt | 0,555 | tấn |
| 46 | Lắp dựng giằng thép bu lông | nt | 0,555 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 264,94 | m2 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | nt | 84,3072 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 403,1483 | m2 |
| 50 | Trát cạnh cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 25,08 | m2 |
| 51 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 390,0893 | m2 |
| 52 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 148,335 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 123,31 | m2 |
| 54 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | nt | 160,968 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 25,08 | m2 |
| 56 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | nt | 114 | m |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 525,9118 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 758,3068 | m2 |
| 59 | Lợp mái bằng tôn xốp 3 lớp cách nhiệt dày 0,4mm | nt | 10,4926 | 100m2 |
| 60 | Tụn ỳp núc rộng 400 dày 0,45mm | nt | 103,71 | md |
| 61 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 2,205 | 100m3 |
| 62 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | nt | 1,1025 | 100m3 |
| 63 | Rải giấy dầu lớp cách ly | nt | 7,35 | 100m2 |
| 64 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 147 | m3 |
| 65 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤3km | nt | 1,47 | 100m3 |
| 66 | Đánh bóng bể mặt bằng Sika tăng cứng | nt | 735 | m2 |
| 67 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | nt | 23,8 | 10m |
| 68 | Gia công cửa gập thép hộp ( bao gồm cả sơn tĩnh điện) | nt | 257,904 | m2 |
| 69 | Gia công và lắp đặt giá treo, ray chạy cửa | nt | 15 | bộ |
| 70 | Khóa cửa, then chốt, bản lề... | nt | 15 | bộ |
| 71 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | nt | 257,904 | m2 |
| 72 | Cửa khung sắt hộp + kết hợp chớp tôn (giá cửa đã bao gồm sơn, phụ kiên, liên kết vào kết cấu nhà) | nt | 38,805 | m2 |
| 73 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt | nt | 38,805 | m2 |
| 74 | Đèn led 100w, lắp cách sàn 5.0m và 3.9m | nt | 32 | bộ |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn led 20w | nt | 6 | bộ |
| 76 | Giá treo đèn +phụ kiện | nt | 32 | cái |
| 77 | Công tắc ba ( đế+mặt +hạt) | nt | 2 | cái |
| 78 | Công tắc hai ( đế+mặt +hạt) | nt | 2 | cái |
| 79 | Công tắc bốn ( đế+mặt +hạt) | nt | 1 | cái |
| 80 | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3*25+1*16mm2 | nt | 100 | m |
| 81 | Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3*16+1*10mm2 | nt | 376,4 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 2x4 | nt | 3 | m |
| 83 | Cu/PVC/PVC 2*2.5mm2 | nt | 382 | m |
| 84 | Cu/PVC/PVC 2*1.5mm2 | nt | 516 | m |
| 85 | Dây dẫn E16mm2 | nt | 376,4 | m |
| 86 | Dây dẫn E4mm2 | nt | 3 | m |
| 87 | Dây dẫn E2.5mm2 | nt | 382 | m |
| 88 | Dây dẫn E1.5mm2 | nt | 516 | m |
| 89 | Ổ cắm đôi 16A (mặt, hạt đế) | nt | 20 | cái |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d20 mm | nt | 382 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d16 mm | nt | 516 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d40 mm | nt | 376,4 | m |
| 93 | Tủ điện tổng 400*300*150 sơn tĩnh điện | nt | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt hộp tủ điện phòng bằng nhựa âm tường | nt | 8 | hộp |
| 95 | aptomat 3P-125A | nt | 1 | cái |
| 96 | aptomat 3P-63A | nt | 14 | cái |
| 97 | aptomat 3P-50A | nt | 14 | cái |
| 98 | aptomat 3P-20A | nt | 7 | cái |
| 99 | aptomat 1P-32A | nt | 1 | cái |
| 100 | aptomat 1P-20A | nt | 5 | cái |
| 101 | aptomat 1P-10A | nt | 4 | cái |
| 102 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 13,02 | m3 |
| 103 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | nt | 1,1718 | 100m3 |
| 104 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 1,302 | 100m3 |
| 105 | Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm, chiều dài kim 1,5m | nt | 4 | cái |
| 106 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm mạ kẽm | nt | 262 | m |
| 107 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm mạ kẽm | nt | 180 | m |
| 108 | Kéo rải dây đồng tiếp địa dưới mương đất m25 | nt | 15 | m |
| 109 | Kéo rải dây đồng tiếp địa dưới mương đất m50 | nt | 115 | m |
| 110 | Gia công, đóng cọc chống sét | nt | 53 | cọc |
| 111 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | nt | 12 | hộp |
| 112 | Kệ để 3 bình chữa cháy | nt | 3 | cái |
| 113 | Bình chữa cháy MT3 (CO2) | nt | 3 | bình |
| 114 | Bình chữa cháy MFZL4 ABC | nt | 6 | bình |
| 115 | Bảng nội quy + tiêu lệnh chữa cháy | nt | 3 | cái |
| 116 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | nt | 13,5 | m3 |
| 117 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | nt | 3,5025 | m3 |
| 118 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,1001 | 100m3 |
| 119 | Đặt gạch báo hiệu | nt | 455 | viên |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE đường kính ống d65/50 | nt | 1 | 100 m |
| B | Hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 6,7092 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0292 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | nt | 0,7373 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤200cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,5917 | m3 |
| 5 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 1,5136 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 28,6496 | m2 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 4,5 | m2 |
| 8 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | nt | 33,1496 | m2 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | nt | 8,5688 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | nt | 1,4192 | m3 |
| 11 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 1,7145 | m3 |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 8,4032 | m2 |
| 13 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 2,775 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | nt | 1,3875 | 100m3 |
| 15 | Rải giấy dầu lớp cách ly | nt | 10,25 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | nt | 0,3334 | 100m2 |
| 17 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 195 | m3 |
| 18 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤3km | 1,95 | 100m3 | |
| 19 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | nt | 37,5 | 10m |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 5,0622 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,0162 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | nt | 1,298 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0616 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤200cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 4,56 | m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 1,6874 | 100m3 |
| 26 | Sản xuất và lắp đặt bu lông M18 | nt | 12 | cỏi |
| 27 | Gia cụng cột bằng thộp hỡnh | nt | 0,0927 | tấn |
| 28 | Lắp cột thép các loại | nt | 0,0927 | tấn |
| 29 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | nt | 0,0396 | tấn |
| 30 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | nt | 0,0396 | tấn |
| 31 | Gia công xà gồ thép | nt | 0,0217 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 0,0217 | tấn |
| 33 | Gia công hệ khung dàn | nt | 0,0747 | tấn |
| 34 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | nt | 0,0747 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 14,256 | m2 |
| 36 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m | nt | 0,1259 | 100m2 |
| 37 | Bình chữa cháy MT3 (CO2) | nt | 6 | bình |
| 38 | Bình chữa cháy MFZL4 ABC | nt | 12 | bình |
| 39 | Xẻng chữa cháy | nt | 7 | cỏi |
| 40 | Xụ chữa cháy | nt | 6 | cỏi |
| 41 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 3,5786 | m3 |
| 42 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | nt | 0,3221 | 100m3 |
| 43 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,044 | 100m2 |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | nt | 1,705 | m3 |
| 45 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 9,988 | m3 |
| 46 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | nt | 20,657 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,0886 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 0,533 | tấn |
| 49 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 5,9778 | m3 |
| 50 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤3km | nt | 0,2664 | 100m3 |
| 51 | Xẻ rãnh chống trơn đường dốc | nt | 25,6 | m |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 30,383 | m2 |
| 53 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 1,0868 | m3 |
| 54 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,0082 | 100m2 |
| 55 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | nt | 0,418 | m3 |
| 56 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0233 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,0381 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 0,0425 | tấn |
| 59 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤200cm, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,5842 | m3 |
| 60 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 1,7094 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 17,6288 | m2 |
| 62 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 1,9656 | m2 |
| 63 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | nt | 19,5944 | m2 |
| 64 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | nt | 24,3 | m3 |
| 65 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | nt | 6,3045 | m3 |
| 66 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,1801 | 100m3 |
| 67 | Đặt gạch báo hiệu | nt | 818 | viờn |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 25mm | nt | 1,8 | 100 m |
| 69 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | nt | 5 | bộ |
| 70 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 8,6472 | m3 |
| 71 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | nt | 0,0786 | 100m2 |
| 72 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | nt | 1,5568 | m3 |
| 73 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 2,1795 | m3 |
| 74 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 32,708 | m2 |
| 75 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 1,329 | 100m3 |
| 76 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | nt | 0,6645 | 100m3 |
| 77 | Rải giấy dầu lớp cách ly | nt | 5,6592 | 100m2 |
| 78 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 100,8923 | m3 |
| 79 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤3km | nt | 1,0089 | 100m3 |
| 80 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | nt | 33,72 | 10m |
| 81 | Máy bơm rửa xe | nt | 1 | đv |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi