Gói thầu: Xây mới nhà xe chuyên ngành TCĐT d97 BTM

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210517292-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Kỹ thuật Quân khu 1
Tên gói thầu Xây mới nhà xe chuyên ngành TCĐT d97 BTM
Số hiệu KHLCNT 20210517274
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-09 17:38:00 đến ngày 2021-05-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,418,389,216 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây mới nhà xe 15 gian
1 Cắt tỉa cành cây nt 7 đv
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70cm nt 7 gốc
3 Vận chuyển cây tới vị trí mới (vận chuyển, đặt, trồng cây) nt 7 cây
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II nt 23,625 m3
5 Trồng cây nhãn nt 7 cây
6 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II nt 6,831 100m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III nt 1,4391 100m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III nt 14,7168 m3
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III nt 1,2711 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,5329 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III nt 7,8968 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi nt 7,8968 100m3
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 1,2519 100m2
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,3409 100m2
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 nt 17,0053 m3
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,1255 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 1,9788 tấn
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 nt 29,8502 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 1,382 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,327 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 2,3678 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 nt 15,005 m3
23 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤3km nt 0,4485 100m3
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 2,0592 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,3965 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 2,5061 tấn
27 Bê tông cột TD ≤0,m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 nt 13,339 m3
28 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤3km nt 0,1334 100m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 1,2331 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,284 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 2,3613 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 nt 13,5627 m3
33 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤3km nt 0,1356 100m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,7066 100m2
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 nt 5,9052 m3
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,4236 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m nt 0,2167 tấn
38 Gia công, lắp dựng bulong đầu cột nt 34 bộ
39 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m nt 8,4214 tấn
40 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m nt 8,4214 tấn
41 Gia công xà gồ thép mạ kẽm nt 6,7893 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm nt 6,7893 tấn
43 Gia công hệ liên kết nt 1,0785 tấn
44 Lắp dựng giằng thép bu lông nt 1,0785 tấn
45 Gia công giằng mái thép nt 0,555 tấn
46 Lắp dựng giằng thép bu lông nt 0,555 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 264,94 m2
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 nt 84,3072 m3
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 403,1483 m2
50 Trát cạnh cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 25,08 m2
51 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 390,0893 m2
52 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 148,335 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 nt 123,31 m2
54 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 nt 160,968 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 25,08 m2
56 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 nt 114 m
57 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 525,9118 m2
58 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 758,3068 m2
59 Lợp mái bằng tôn xốp 3 lớp cách nhiệt dày 0,4mm nt 10,4926 100m2
60 Tụn ỳp núc rộng 400 dày 0,45mm nt 103,71 md
61 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 2,205 100m3
62 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên nt 1,1025 100m3
63 Rải giấy dầu lớp cách ly nt 7,35 100m2
64 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 nt 147 m3
65 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤3km nt 1,47 100m3
66 Đánh bóng bể mặt bằng Sika tăng cứng nt 735 m2
67 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 nt 23,8 10m
68 Gia công cửa gập thép hộp ( bao gồm cả sơn tĩnh điện) nt 257,904 m2
69 Gia công và lắp đặt giá treo, ray chạy cửa nt 15 bộ
70 Khóa cửa, then chốt, bản lề... nt 15 bộ
71 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm nt 257,904 m2
72 Cửa khung sắt hộp + kết hợp chớp tôn (giá cửa đã bao gồm sơn, phụ kiên, liên kết vào kết cấu nhà) nt 38,805 m2
73 Lắp dựng cửa sổ khung sắt nt 38,805 m2
74 Đèn led 100w, lắp cách sàn 5.0m và 3.9m nt 32 bộ
75 Lắp đặt các loại đèn led 20w nt 6 bộ
76 Giá treo đèn +phụ kiện nt 32 cái
77 Công tắc ba ( đế+mặt +hạt) nt 2 cái
78 Công tắc hai ( đế+mặt +hạt) nt 2 cái
79 Công tắc bốn ( đế+mặt +hạt) nt 1 cái
80 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3*25+1*16mm2 nt 100 m
81 Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3*16+1*10mm2 nt 376,4 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 2x4 nt 3 m
83 Cu/PVC/PVC 2*2.5mm2 nt 382 m
84 Cu/PVC/PVC 2*1.5mm2 nt 516 m
85 Dây dẫn E16mm2 nt 376,4 m
86 Dây dẫn E4mm2 nt 3 m
87 Dây dẫn E2.5mm2 nt 382 m
88 Dây dẫn E1.5mm2 nt 516 m
89 Ổ cắm đôi 16A (mặt, hạt đế) nt 20 cái
90 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d20 mm nt 382 m
91 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d16 mm nt 516 m
92 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d40 mm nt 376,4 m
93 Tủ điện tổng 400*300*150 sơn tĩnh điện nt 1 cái
94 Lắp đặt hộp tủ điện phòng bằng nhựa âm tường nt 8 hộp
95 aptomat 3P-125A nt 1 cái
96 aptomat 3P-63A nt 14 cái
97 aptomat 3P-50A nt 14 cái
98 aptomat 3P-20A nt 7 cái
99 aptomat 1P-32A nt 1 cái
100 aptomat 1P-20A nt 5 cái
101 aptomat 1P-10A nt 4 cái
102 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III nt 13,02 m3
103 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III nt 1,1718 100m3
104 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 1,302 100m3
105 Lắp đặt kim thu sét mạ kẽm, chiều dài kim 1,5m nt 4 cái
106 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm mạ kẽm nt 262 m
107 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm mạ kẽm nt 180 m
108 Kéo rải dây đồng tiếp địa dưới mương đất m25 nt 15 m
109 Kéo rải dây đồng tiếp địa dưới mương đất m50 nt 115 m
110 Gia công, đóng cọc chống sét nt 53 cọc
111 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở nt 12 hộp
112 Kệ để 3 bình chữa cháy nt 3 cái
113 Bình chữa cháy MT3 (CO2) nt 3 bình
114 Bình chữa cháy MFZL4 ABC nt 6 bình
115 Bảng nội quy + tiêu lệnh chữa cháy nt 3 cái
116 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng nt 13,5 m3
117 Đắp móng đường ống bằng thủ công nt 3,5025 m3
118 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,1001 100m3
119 Đặt gạch báo hiệu nt 455 viên
120 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE đường kính ống d65/50 nt 1 100 m
B Hạng mục phụ trợ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III nt 6,7092 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,0292 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 nt 0,7373 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤200cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,5917 m3
5 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 nt 1,5136 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 28,6496 m2
7 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 nt 4,5 m2
8 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng nt 33,1496 m2
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III nt 8,5688 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 nt 1,4192 m3
11 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 nt 1,7145 m3
12 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 8,4032 m2
13 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 2,775 100m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên nt 1,3875 100m3
15 Rải giấy dầu lớp cách ly nt 10,25 100m2
16 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự nt 0,3334 100m2
17 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 nt 195 m3
18 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤3km 1,95 100m3
19 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 nt 37,5 10m
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III nt 5,0622 m3
21 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,0162 100m2
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 nt 1,298 m3
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,0616 100m2
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤200cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 4,56 m3
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 1,6874 100m3
26 Sản xuất và lắp đặt bu lông M18 nt 12 cỏi
27 Gia cụng cột bằng thộp hỡnh nt 0,0927 tấn
28 Lắp cột thép các loại nt 0,0927 tấn
29 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m nt 0,0396 tấn
30 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m nt 0,0396 tấn
31 Gia công xà gồ thép nt 0,0217 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,0217 tấn
33 Gia công hệ khung dàn nt 0,0747 tấn
34 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn nt 0,0747 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 14,256 m2
36 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m nt 0,1259 100m2
37 Bình chữa cháy MT3 (CO2) nt 6 bình
38 Bình chữa cháy MFZL4 ABC nt 12 bình
39 Xẻng chữa cháy nt 7 cỏi
40 Xụ chữa cháy nt 6 cỏi
41 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III nt 3,5786 m3
42 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III nt 0,3221 100m3
43 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,044 100m2
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 nt 1,705 m3
45 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 nt 9,988 m3
46 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 nt 20,657 m3
47 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,0886 100m2
48 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 0,533 tấn
49 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 nt 5,9778 m3
50 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤3km nt 0,2664 100m3
51 Xẻ rãnh chống trơn đường dốc nt 25,6 m
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 30,383 m2
53 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III nt 1,0868 m3
54 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,0082 100m2
55 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 nt 0,418 m3
56 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,0233 100m2
57 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,0381 tấn
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 0,0425 tấn
59 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤200cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,5842 m3
60 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 nt 1,7094 m3
61 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 17,6288 m2
62 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 nt 1,9656 m2
63 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng nt 19,5944 m2
64 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng nt 24,3 m3
65 Đắp móng đường ống bằng thủ công nt 6,3045 m3
66 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,1801 100m3
67 Đặt gạch báo hiệu nt 818 viờn
68 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông - Đoạn ống dài 300m; đường kính ống 25mm nt 1,8 100 m
69 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi nt 5 bộ
70 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III nt 8,6472 m3
71 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,0786 100m2
72 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 nt 1,5568 m3
73 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 nt 2,1795 m3
74 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 32,708 m2
75 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 1,329 100m3
76 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên nt 0,6645 100m3
77 Rải giấy dầu lớp cách ly nt 5,6592 100m2
78 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 nt 100,8923 m3
79 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤3km nt 1,0089 100m3
80 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 nt 33,72 10m
81 Máy bơm rửa xe nt 1 đv
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->