Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210517145-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2021 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG NGUYỄN PHÚC GIA PHÁT |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210461353 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-09 17:08:00 đến ngày 2021-05-19 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,933,180,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1. PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, máy bơm bê tông, M300, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.180,26 | m3 |
| 2 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.180,26 | m3 |
| 3 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 13,4km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.180,26 | m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.810,62 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.441,11 | m2 |
| 6 | Lót 01 lớp bạt | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12.112,56 | m2 |
| 7 | Thi công khe co | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.863 | m |
| 8 | Thi công khe giãn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 468 | m |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6.030,62 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%MTC) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3.515,42 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (5% Đầm cóc) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 185,02 | m3 |
| 12 | Đào hữu cơ, đánh cấp bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I (95%MTC) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3.566,19 | m3 |
| 13 | Đào hữu cơ, đánh cấp bằng thủ công-đất cấp I (5%NC) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 187,7 | m3 |
| 14 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II(5%NC) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 305,22 | m3 |
| 15 | Đào khuôn đường-đất cấp II (95%MTC) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5.799,21 | m3 |
| 16 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1.022,64 | m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 98,66 | m3 |
| 18 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (90%MTC) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 195,012 | m3 |
| 19 | Đào móng băng đất cấp II (10%MTC) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,668 | m3 |
| 20 | Đắp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 150,16 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 26,24 | m3 |
| 22 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 156,1 | m3 |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 65,58 | m3 |
| 24 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27,8 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13 | cái |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3.753,89 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3.753,89 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 11,3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3.753,89 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6.104,43 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6.104,43 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 11,3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6.104,43 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 98,66 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 98,66 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 98,66 | m3 |
| B | 2. CỐNG THOÁT NƯỚC ĐỊA HÌNH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,92 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, -đất cấp II (10% NC) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 32,92 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II(90%MTC) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 296,26 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 133,17 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3.603,11 | kg |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 604,25 | kg |
| 7 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 129,25 | kg |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 72,55 | kg |
| 9 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Như bản vẽ thi công kèm theo | 277,01 | kg |
| 10 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 37,38 | m3 |
| 11 | Bê tông tường đầu, tường cánh, M150, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,47 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 66,81 | m3 |
| 13 | Bê tông tạo mui luyện M300, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,81 | m3 |
| 14 | Bê tông hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,71 | m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,39 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 111 | 1cấu kiện |
| 17 | Lắp đặt tấm đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | 1cấu kiện |
| 18 | Hổn hợp dăm cát trộn giảm tải ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 67,37 | m3 |
| 19 | Dăm cát lót dày 10cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22,95 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 665,09 | m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ tường cống, hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 155,32 | m2 |
| 22 | Ván khuôn móng cống, hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 179,09 | m2 |
| 23 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 92 | mối nối |
| 24 | Quét nhựa ống cống 2 lớp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 280,82 | m2 |
| 25 | Đá hộc xếp khan gia cố hạ lưu cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,26 | m3 |
| 26 | Đá hộc xây gia cố hạ lưu cốngc, vữa XM M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,77 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 329,18 | m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 329,18 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 11,3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 329,18 | m3 |
| C | 3. RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng đất cấp II (10%NC) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 91,735 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (90%MTC) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 825,615 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 597,91 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 83,62 | m3 |
| 5 | Bê tông móng kênh, M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 125,43 | m3 |
| 6 | Bê tông tường kênh, M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 201,52 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 93,75 | m3 |
| 8 | Cốt thép kênh, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16.638,16 | kg |
| 9 | Cốt thép tấm đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15.171,17 | kg |
| 10 | Ván khuôn móng kênh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 359,21 | m2 |
| 11 | Ván khuôn tường kênh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3.069,2 | m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 745,42 | m2 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 71,15 | m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.389 | 1cấu kiện |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 917,35 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 917,35 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 11,3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 917,35 | m3 |
| D | 4. ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo phản quang "công trình 5Km/h" | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | biển |
| 2 | Biển báo phản quang vào đường hẹp biển số 203b | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | biển |
| 3 | Biển phản quang số 245a | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | biển |
| 4 | Biển báo phản quang công trường đang thi công biển số 227 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | biển |
| 5 | Giá đỡ biển báo (bằng gỗ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 6 | Đèn tín hiệu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | bộ |
| 7 | Barie chắn hai đầu trạm gác để phân luồng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 8 | Rào chắn thi công | Như bản vẽ thi công kèm theo | 30,5 | m |
| 9 | Công đảm bảo giao thông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 545 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi