Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210438215-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ia Grai |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210421819 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Ia Grai |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 09:06:00 đến ngày 2021-05-13 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,571,141,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HỌC CHỨC NĂNG 03 PHÒNG (PHẦN XÂY LẮP) | |||
| 1 | San dọn mặt bằng thi công xây dựng | Theo mô tả chương V | 2,86 | 100m2 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo mô tả chương V | 0,167 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 VXM mác 50 | Theo mô tả chương V | 0,936 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo mô tả chương V | 0,093 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Theo mô tả chương V | 0,163 | tấn |
| 6 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo mô tả chương V | 0,173 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo mô tả chương V | 3,85 | m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Theo mô tả chương V | 0,777 | m3 |
| 9 | Đào đất móng băng, rộng | Theo mô tả chương V | 22,952 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng đá 4x6 VXM mác 50 | Theo mô tả chương V | 6,348 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày | Theo mô tả chương V | 35,893 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo mô tả chương V | 0,215 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo mô tả chương V | 0,915 | tấn |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà giằng | Theo mô tả chương V | 0,794 | 100m2 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo mô tả chương V | 7,965 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình (Đắp đất móng móng đá) | Theo mô tả chương V | 5,932 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 (Đắp đất móng bê tông - Đắp nâng nền) | Theo mô tả chương V | 1,51 | 100m3 |
| 18 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo mô tả chương V | 1,213 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo mô tả chương V | 12,979 | 10m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo mô tả chương V | 12,979 | 10m3 |
| 21 | Bê tông lót nền đá 4x6 VXM mác 50 | Theo mô tả chương V | 18,611 | m3 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo mô tả chương V | 0,106 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo mô tả chương V | 0,919 | tấn |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Theo mô tả chương V | 0,95 | 100m2 |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo mô tả chương V | 5,33 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Theo mô tả chương V | 2,225 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái, chiều cao | Theo mô tả chương V | 1,074 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo mô tả chương V | 0,316 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo mô tả chương V | 1,894 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Theo mô tả chương V | 0,54 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo mô tả chương V | 1,229 | tấn |
| 32 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo mô tả chương V | 16,333 | m3 |
| 33 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo mô tả chương V | 8,591 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn lanh tô ô văng | Theo mô tả chương V | 0,898 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo mô tả chương V | 0,516 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo mô tả chương V | 0,077 | tấn |
| 37 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo mô tả chương V | 5,765 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6 lỗ 8,5x13x20, chiều dày >10 cm, chiều cao 2) | Theo mô tả chương V | 15,788 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6 lỗ 8,5x13x20, chiều dày >10 cm, chiều cao 2) | Theo mô tả chương V | 10,196 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6 lỗ 8,5x13x20, chiều dày >10 cm, chiều cao 2) | Theo mô tả chương V | 9,243 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6 lỗ 8,5x13x20, chiều dày >10 cm, chiều cao 2) | Theo mô tả chương V | 6,88 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6 lỗ 8,5x13x20, chiều dày >10 cm, chiều cao 2) | Theo mô tả chương V | 16,978 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6 lỗ 8,5x13x20, chiều dày 2) | Theo mô tả chương V | 0,965 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6 lỗ 8,5x13x20, chiều dày >10 cm, chiều cao 2) | Theo mô tả chương V | 3,57 | m3 |
| 45 | Xây bạ trụ gạch bê tông 2 lỗ 5x9x20, chiều cao 2) | Theo mô tả chương V | 0,794 | m3 |
| 46 | Xây gạch nung 6 lỗ 9x13x20, chiều dày >10 cm, chiều cao 2) | Theo mô tả chương V | 5,574 | m3 |
| 47 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Theo mô tả chương V | 4,248 | 100m2 |
| 48 | Đóng trần thạch cao khung xương nổi KT (600x600) | Theo mô tả chương V | 183,024 | m2 |
| 49 | Xà gồ mạ kẽm C100x50x2 | Theo mô tả chương V | 369 | m |
| 50 | Lắp dựng xà gồ mạ kẽm C100x50x2 | Theo mô tả chương V | 1,159 | tấn |
| 51 | Lợp mái tôn kẽm sóng vuông mạ màu dầy 4zem | Theo mô tả chương V | 3,082 | 100m2 |
| 52 | Láng Sê nô, ô văng có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo mô tả chương V | 57,072 | m2 |
| 53 | Quét nước xi măng 2 nước (Đáy sê nô; Ô văng) | Theo mô tả chương V | 65,472 | m2 |
| 54 | Quét nước xi măng 2 nước (Thành dầm tiếp giáp Sê nô thoát nước) | Theo mô tả chương V | 64,092 | m2 |
| 55 | Quét flinkote (SiKa) chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo mô tả chương V | 129,564 | m2 |
| 56 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo mô tả chương V | 7 | m |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo mô tả chương V | 296,21 | m |
| 58 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng các loại tổ hợp | Theo mô tả chương V | 1,346 | tấn |
| 59 | Kính trắng dày 5mm | Theo mô tả chương V | 37,5 | m2 |
| 60 | Roon cao su cửa | Theo mô tả chương V | 345,288 | m |
| 61 | Chốt giữ cửa | Theo mô tả chương V | 18 | cái |
| 62 | Chốt khóa, đóng cửa | Theo mô tả chương V | 102 | cái |
| 63 | Bản lề thép cửa | Theo mô tả chương V | 36 | cái |
| 64 | Đinh vít các loại | Theo mô tả chương V | 36 | bì |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 132,42 | m2 |
| 66 | Khóa cửa treo (Việt Tiệp) | Theo mô tả chương V | 6 | cái |
| 67 | Khóa cửa loại cần gạt. Khóa tay nắm cửa EX 70-44 10 (Phụ kiện Huy Hoàng hoặc tương đương) | Theo mô tả chương V | 6 | cái |
| 68 | Tay kéo sắt (ô cửa lật) | Theo mô tả chương V | 78 | cái |
| 69 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo mô tả chương V | 62,347 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo mô tả chương V | 47,722 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo mô tả chương V | 116,804 | m2 |
| 72 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo mô tả chương V | 107,4 | m2 |
| 73 | Trát lanh tô, ô văng, vữa XM mác 75 | Theo mô tả chương V | 89,8 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo mô tả chương V | 180,513 | m2 |
| 75 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo mô tả chương V | 379,027 | m2 |
| 76 | Trát đắp nổi, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo mô tả chương V | 2,16 | m2 |
| 77 | Trát tường móng ngoài, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Theo mô tả chương V | 44,62 | m2 |
| 78 | Miết mạch tường chân móng loại lõm | Theo mô tả chương V | 38,845 | m2 |
| 79 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo mô tả chương V | 4,15 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 2) | Theo mô tả chương V | 244,24 | m2 |
| 81 | Lát đá bậc cấp đá granit tự nhiên màu đen dày 1,8cm lót VXM#75. (Đen Campuchia hoặc tương đương) | Theo mô tả chương V | 19,8 | m2 |
| 82 | Ốp đá bậc cấp đá granit tự nhiên màu đỏ dày 1,8cm lót VXM#75. (Đỏ nhuộm hoặc tương đương) | Theo mô tả chương V | 8,28 | m2 |
| 83 | Lan can tay vịn D76x2 kết hợp thanh đứng D34x2 (Inox 304) | Theo mô tả chương V | 3,72 | m2 |
| 84 | Lắp dựng lan can | Theo mô tả chương V | 3,72 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 400,306 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 501,488 | m2 |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 60x3mm | Theo mô tả chương V | 0,876 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 42x3mm | Theo mô tả chương V | 0,08 | 100m |
| 89 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính D60mm | Theo mô tả chương V | 40 | cái |
| 90 | Cầu lưới chặn rác Inox D110 | Theo mô tả chương V | 20 | cái |
| 91 | Đai giữ ống nước (khoảng cách 1m) | Theo mô tả chương V | 40 | cái |
| B | HỆ THỐNG ĐIỆN NHÀ HỌC CHỨC NĂNG 03 PHÒNG | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x4mm2 | Theo mô tả chương V | 100 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x2.5mm2 | Theo mô tả chương V | 150 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x1.5mm2 | Theo mô tả chương V | 200 | m |
| 4 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha MCB-1P-32A | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha MCB-1P-20A | Theo mô tả chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn Led tube loại đôi 2x1,2m/18W | Theo mô tả chương V | 12 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn ốp trần D270/15W | Theo mô tả chương V | 6 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tắc nhựa đơn 1 chiều 10A/220V | Theo mô tả chương V | 7 | cái |
| 9 | Lắp đặt bộ ổ cắm đôi âm tường 16A/220V | Theo mô tả chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt quạt điện - Quạt đảo trần | Theo mô tả chương V | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt bảng điện + đế âm loại đơn | Theo mô tả chương V | 3 | hộp |
| 12 | Lắp đặt bảng điện + đế âm loại đôi | Theo mô tả chương V | 12 | hộp |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đkính D16mm | Theo mô tả chương V | 90 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đkính D20mm | Theo mô tả chương V | 70 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đkính D25mm | Theo mô tả chương V | 45 | m |
| 16 | Lắp đặt tủ điện tổng. Kích thước tủ 200x200x150 bằng tôn kẽm sơn tĩnh điện (Vỏ tủ) | Theo mô tả chương V | 1 | hộp |
| 17 | Lắp đặt hộp phân dây kích thước hộp | Theo mô tả chương V | 3 | hộp |
| C | NHÀ BẾP (PHẦN XÂY LẮP) | |||
| 1 | San dọn mặt bằng thi công xây dựng | Theo mô tả chương V | 0,9 | 100m2 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng | Theo mô tả chương V | 8,617 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 VXM mác 50 | Theo mô tả chương V | 1,861 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày | Theo mô tả chương V | 11,55 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo mô tả chương V | 0,044 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo mô tả chương V | 0,147 | tấn |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà giằng | Theo mô tả chương V | 0,139 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo mô tả chương V | 1,404 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình (Đắp đất móng móng đá) | Theo mô tả chương V | 2,154 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 (Đắp nâng nền) | Theo mô tả chương V | 0,302 | 100m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo mô tả chương V | 0,237 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo mô tả chương V | 2,536 | 10m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển | Theo mô tả chương V | 2,536 | 10m3 |
| 14 | Bê tông lót nền đá 4x6 VXM mác 50 | Theo mô tả chương V | 5,117 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo mô tả chương V | 0,025 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Theo mô tả chương V | 0,211 | tấn |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Theo mô tả chương V | 0,233 | 100m2 |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo mô tả chương V | 1,204 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Theo mô tả chương V | 0,164 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn sàn mái | Theo mô tả chương V | 0,086 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo mô tả chương V | 0,026 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo mô tả chương V | 0,229 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Theo mô tả chương V | 0,102 | tấn |
| 24 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo mô tả chương V | 1,351 | m3 |
| 25 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo mô tả chương V | 0,624 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống, ván khuôn lanh tô ô văng | Theo mô tả chương V | 0,399 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo mô tả chương V | 0,238 | tấn |
| 28 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo mô tả chương V | 3,095 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6 lỗ 8,5x13x20, chiều dày >10 cm, chiều cao 2) | Theo mô tả chương V | 19,89 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20, chiều dày 2) | Theo mô tả chương V | 0,425 | m3 |
| 31 | Xây gạch nung 6 lỗ 9x13x20, chiều dày >10 cm, chiều cao 2) | Theo mô tả chương V | 1,107 | m3 |
| 32 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao | Theo mô tả chương V | 1,578 | 100m2 |
| 33 | Đóng trần thạch cao khung xương nổi KT (600x600) | Theo mô tả chương V | 49,92 | m2 |
| 34 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo mô tả chương V | 0,095 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo mô tả chương V | 8,12 | m2 |
| 36 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo mô tả chương V | 0,095 | tấn |
| 37 | Cáp Inox bọc nhựa D18 | Theo mô tả chương V | 8,6 | m |
| 38 | Tăng đơ cáp | Theo mô tả chương V | 8 | cái |
| 39 | Bu lông D18 - L=400cm | Theo mô tả chương V | 8 | cái |
| 40 | Xà gồ mạ kẽm C100x50x2 | Theo mô tả chương V | 88 | m |
| 41 | Lắp dựng xà gồ mạ kẽm C100x50x2 | Theo mô tả chương V | 0,276 | tấn |
| 42 | Lợp mái tôn kẽm sóng vuông mạ màu dầy 4zem | Theo mô tả chương V | 0,696 | 100m2 |
| 43 | Láng Sê nô, ô văng có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo mô tả chương V | 7,8 | m2 |
| 44 | Quét nước xi măng 2 nước (Đáy sê nô; Ô văng) | Theo mô tả chương V | 12,9 | m2 |
| 45 | Quét nước xi măng 2 nước (Thành dầm tiếp giáp Sê nô thoát nước) | Theo mô tả chương V | 5,568 | m2 |
| 46 | Quét flinkote (SiKa) chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo mô tả chương V | 18,468 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo mô tả chương V | 27,6 | m |
| 48 | Cửa đi nhôm hệ 1000 kính dày 5mm - Nhôm Ynghua + Phụ kiện Huy Hoàng (Hoặc tương đương) | Theo mô tả chương V | 20,3 | m2 |
| 49 | Khung hoa Inox ống tổ hợp D16x1,4 (Inox 304) | Theo mô tả chương V | 8,96 | m2 |
| 50 | Khóa tay nắm cửa EX 70-44 10 (Phụ kiện Huy Hoàng hoặc tương đương) | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp dựng khung hoa Inox ống tổ hợp D16x1,4 (Inox 304) | Theo mô tả chương V | 8,96 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Theo mô tả chương V | 20,3 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo mô tả chương V | 13,46 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo mô tả chương V | 11,918 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo mô tả chương V | 8,58 | m2 |
| 56 | Trát lanh tô, ô văng, vữa XM mác 75 | Theo mô tả chương V | 25,8 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo mô tả chương V | 99,45 | m2 |
| 58 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo mô tả chương V | 50,326 | m2 |
| 59 | Trát tường móng ngoài, dày 2,0cm, vữa XM mác M75 | Theo mô tả chương V | 15,84 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 2) | Theo mô tả chương V | 75,77 | m2 |
| 61 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Theo mô tả chương V | 47,11 | m2 |
| 62 | Lát đá granit tự nhiên mặt bệ. (Đen Campuchia hoặc tương đương) | Theo mô tả chương V | 11,514 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 149,85 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 69,956 | m2 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20x6,5 cm, vữa XM mác 75(Cát ML >2) | Theo mô tả chương V | 1,84 | m2 |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 60x3mm | Theo mô tả chương V | 0,008 | 100m |
| D | HỆ THỐNG ĐIỆN NHÀ BẾP | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x4mm2 | Theo mô tả chương V | 40 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x2.5mm2 | Theo mô tả chương V | 50 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x1.5mm2 | Theo mô tả chương V | 40 | m |
| 4 | Lắp đặt đèn Led tube gắn loại đôi 2x1,2m/18W | Theo mô tả chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn ốp trần D270/15W | Theo mô tả chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt công tắc nhựa đơn 1 chiều 10A/220V | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt bộ ổ cắm đôi âm tường 16A/220V | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt bảng điện + đế âm loại đơn | Theo mô tả chương V | 2 | hộp |
| 9 | Lắp đặt bảng điện + đế âm loại đôi | Theo mô tả chương V | 4 | hộp |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đkính D16mm | Theo mô tả chương V | 18 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đkính D20mm | Theo mô tả chương V | 22 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đkính D25mm | Theo mô tả chương V | 35 | m |
| 13 | Lắp đặt hộp phân dây kích thước hộp | Theo mô tả chương V | 2 | hộp |
| E | HỆ THỐNG CẤP, THOÁT NƯỚC NHÀ BẾP | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo. Ống nhựa D27x3mm | Theo mô tả chương V | 0,15 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo. Ống nhựa D60x3mm | Theo mô tả chương V | 0,05 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo. Ống nhựa D90x3mm | Theo mô tả chương V | 0,03 | 100m |
| 4 | Lắp đặt co nhựa răng trong D27/21 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt co nhựa D27 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt nối nhựa D90/60 | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt co nhựa D90 | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa D27 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa D60 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt chậu rửa Inox 2 ngăn kích thước 870x460x230mm; Inox 304 dày 1mm. (Bao gồm van xả + Bộ xả) | Theo mô tả chương V | 2 | bộ |
| F | GIẾNG THẤM NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào đất Giếng thấm rộng 1 m, đất cấp III | Theo mô tả chương V | 8,93 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 Mác 50 - Lót móng thành giếng | Theo mô tả chương V | 0,098 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20, chiều dày >10 cm, chiều cao | Theo mô tả chương V | 0,678 | m3 |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính > 10mm | Theo mô tả chương V | 0,013 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Theo mô tả chương V | 0,004 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo mô tả chương V | 0,154 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo mô tả chương V | 1 | cấu kiện |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình | Theo mô tả chương V | 0,228 | m3 |
| G | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | San dọn mặt bằng thi công xây dựng | Theo mô tả chương V | 2,5 | 100m2 |
| 2 | Đào đất bó vỉa, rộng | Theo mô tả chương V | 1,866 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 VXM mác 50 | Theo mô tả chương V | 0,746 | m3 |
| 4 | Xây bó vỉa gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20, chiều dày | Theo mô tả chương V | 1,635 | m3 |
| 5 | Bê tông nền sân đá 4x6 VXM mác 50 | Theo mô tả chương V | 20 | m3 |
| 6 | Bê tông nền sân đá 1x2 đổ bằng thủ công, vữa bê tông mác 200 | Theo mô tả chương V | 17,5 | m3 |
| 7 | Thi công khe co giãn chống nứt | Theo mô tả chương V | 17,2 | 10m |
| 8 | Đắp đất móng bó vỉa | Theo mô tả chương V | 0,589 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo mô tả chương V | 21,604 | m2 |
| 10 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo mô tả chương V | 21,604 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi