Gói thầu: Cung cấp và lắp đặt trạm biến áp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210503352-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC KHÁNH HÒA |
| Tên gói thầu | Cung cấp và lắp đặt trạm biến áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200449067 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn doanh nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 07:28:00 đến ngày 2021-05-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,663,305,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM BIẾN ÁP 2A - XD | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng | 11,648 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,093 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | 0,023 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | 1,496 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | 1,22 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng | 1,698 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 0,16 | 100m2 | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | 0,069 | tấn | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | 0,11 | tấn | |
| 10 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 1,992 | m3 | |
| 11 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao | 0,176 | m3 | |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 24,08 | m2 | |
| 13 | Sản xuất hàng rào lưới thép | 18 | m2 | |
| 14 | Cung cấp thép hàng rào sắt, cổng sắt | 0,593 | tấn | |
| 15 | Cung cấp lưới thép B40, 3.5mm, hàng rào, cổng sắt | 20,384 | m2 | |
| 16 | Cung cấp bản lề cửa | 4 | bộ | |
| 17 | Lắp dựng cột thép hàng rào | 0,301 | tấn | |
| B | TRẠM BIẾN ÁP - TRẠM XỬ LÝ 2A | |||
| 1 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp | 9,6 | 100m | |
| 2 | CU/XLPE/DSTA/PVC 1X300mm2 | 9,6 | 100m | |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha;(22) /0,4 kV, > 2500kVA | 1 | 1 máy | |
| 4 | Lắp đặt trạm cắt hợp bộ RMU | 1 | 1 tủ | |
| 5 | Cung cấp Trạm cắt hợp bộ RMU 22kv loại 3 ngăn: 2 ngăn lộ vào (dao phụ tải LBS 24kv-630A 20A/S), 1 ngăn chì kèm cầu dao phụ tải 200A | 1 | 1 tủ | |
| 6 | Ống luồn cáp gân xoắn HDPE D195/150 | 1,2 | 100m | |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 9,676 | 100m3 | |
| 8 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy | 1,088 | m3 | |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | 0,979 | 100m3 | |
| 10 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 8,48 | m3 | |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 5,544 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | 5,122 | 100m3 | |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm | 0,05 | 100m3 | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường | 4,7 | m3 | |
| 15 | Băng cảnh báo | 0,4 | 100m2 | |
| C | TỦ ĐIỆN TỔNG VÀ ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - TRẠM BƠM NƯỚC THÔ | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | 1 | 1 tủ | |
| 2 | Cung cấp Vỏ tủ điện KT:1800x1000x2200 | 1 | tủ | |
| 3 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp | 0,32 | 100m | |
| 4 | Cung cấp cáp CU/XLPE/PVC 1x300 mm2 | 32 | m | |
| 5 | Máng cáp 1600x900 | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt máy cắt dùng khí | 1 | 1 bộ | |
| 7 | Cung cấp ACB 3P 1200A 50KA | 1 | bộ | |
| 8 | Cung cấp MCCB 3P 800A 50KA | 1 | cái | |
| 9 | Cung cấp MCCB-3P-400A-36kA | 1 | cái | |
| 10 | Cung cấp MCCB-3P-100A-25kA | 4 | cái | |
| 11 | Cung cấp Contactor-3P-100A | 4 | cái | |
| 12 | Cung cấp Tụ bù 3P-40KVAr | 4 | cái | |
| 13 | Cung cấp Cầu chì 5A | 3 | cái | |
| 14 | Cung cấp Bộ điều khiển bù tự động | 1 | cái | |
| 15 | Cung cấp Đồng hồ đo dòng điện, điện áp, tần số | 1 | cái | |
| 16 | Cung cấp Đồng hồ vô công | 1 | cái | |
| 17 | Cung cấp Đồng hồ hữu công | 1 | cái | |
| 18 | Cung cấp Biến dòng 1200/5A | 6 | bộ | |
| 19 | Cung cấp Hệ thống thanh cái Cu60x10/Pha (dài 1.2m, 04 bộ) | 25,776 | kg | |
| 20 | Cung cấp Vật tư phụ và vật tư đấu nối | 0,2 | % | |
| 21 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp | 0,3 | 100m | |
| 22 | Cung cấp Cáp 35KV - CU/XLPE/PVC 1x50 mm2 | 30 | m | |
| 23 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV | 3 | cái | |
| 24 | Cung cấp Sứ đứng 35KV | 3 | cái | |
| 25 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV | 4 | cái | |
| 26 | Cung cấp Sứ đứng RE 35KV | 4 | cái | |
| 27 | Lắp đặt xà đỡ sứ trung gian | 1 | bộ | |
| 28 | Cung cấp Xà đỡ sứ trung gian | 1 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác (tt 1bộ: 150kg) | 0,15 | tấn | |
| 30 | Cung cấp Ghế thao tác, bệ đỡ | 0,15 | tấn | |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 800kVA - (22) /0,4KV | 1 | 1 máy | |
| 32 | Cung cấp Giá đỡ cáp mặt máy | 1 | bộ | |
| 33 | Cung cấp Vật tư đấu nối | 0,2 | % | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi