Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình “Cải tạo, nâng cấp cống thoát nước và đường giao thông tổ 2 khu Diêm Thủy, phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210517373-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp công trình “Cải tạo, nâng cấp cống thoát nước và đường giao thông tổ 2 khu Diêm Thủy, phường Cẩm Bình, thành phố Cẩm Phả” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210517019 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường Cẩm Bình |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-09 21:43:00 đến ngày 2021-05-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,126,021,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Cắt đường bê tông để thi công rãnh | Phần 2 Chương V | 37,392 | 10m |
| 2 | Phá dỡ bê tông mặt đường xi măng cũ | Phần 2 Chương V | 44,67 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Phần 2 Chương V | 0,4467 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Phần 2 Chương V | 0,4467 | 100m3 |
| 5 | Đào đất rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III | Phần 2 Chương V | 227,02 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Phần 2 Chương V | 1,9829 | 100m3 |
| 7 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Phần 2 Chương V | 1,9829 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 Chương V | 0,734 | 100m3 |
| 9 | Đá mạt đệm móng rãnh dày 10cm | Phần 2 Chương V | 18,06 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng | Phần 2 Chương V | 0,5177 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng rãnh đá 2x4, mác150 | Phần 2 Chương V | 27,09 | m3 |
| 12 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Phần 2 Chương V | 48,73 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mũ mố | Phần 2 Chương V | 0,6902 | 100m2 |
| 14 | Bê tông giằng mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 Chương V | 7,59 | m3 |
| 15 | Cốt thép mũ mố, D | Phần 2 Chương V | 1,323 | tấn |
| 16 | Trát rãnh thoát nước, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Phần 2 Chương V | 282,69 | m2 |
| 17 | Láng đáy rãnh không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Phần 2 Chương V | 97,75 | m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Phần 2 Chương V | 28,45 | m3 |
| 19 | Ván khuôn tấm bản | Phần 2 Chương V | 1,24 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt bản đậy bằng cẩu 6T. | Phần 2 Chương V | 288 | cấu kiện |
| 21 | Cốt thép tấm đan, D | Phần 2 Chương V | 2,408 | tấn |
| 22 | Cốt thép tấm đan, D | Phần 2 Chương V | 1,968 | tấn |
| 23 | Bốc xếp bản đậy bằng cẩu (bốc lên) | Phần 2 Chương V | 288 | cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp bản đậy bằng cẩu (bốc xuống) | Phần 2 Chương V | 288 | cấu kiện |
| 25 | Vận chuyển bản đậy bằng ô tô thùng 7T; L | Phần 2 Chương V | 7,1125 | 10 tấn/1km |
| B | Hố thu nước mặt đường | |||
| 1 | Đá mạt đệm đáy hố thu | Phần 2 Chương V | 1,51 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 2x4 M150 | Phần 2 Chương V | 2,26 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Phần 2 Chương V | 0,0432 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch hố thu, vữa XM75 | Phần 2 Chương V | 7,02 | m3 |
| 5 | Trát thành hố thu, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Phần 2 Chương V | 34,8 | m2 |
| 6 | Láng đáy hố thu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Phần 2 Chương V | 8,16 | m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, M200 | Phần 2 Chương V | 1,07 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Phần 2 Chương V | 0,144 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép mũ mố, D | Phần 2 Chương V | 0,1653 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Phần 2 Chương V | 1,69 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm bản | Phần 2 Chương V | 0,1027 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép tấm đan, D | Phần 2 Chương V | 0,1798 | tấn |
| 13 | Cốt thép tấm đan, D | Phần 2 Chương V | 0,2001 | tấn |
| 14 | Vận chuyển bản đậy bằng ô tô thùng 7T; L | Phần 2 Chương V | 0,4225 | 10 tấn/1km |
| 15 | Bốc xếp bản đậy bằng cẩu (bốc lên) | Phần 2 Chương V | 24 | cấu kiện |
| 16 | Bốc xếp bản đậy bằng cẩu (bốc xuống) | Phần 2 Chương V | 24 | cấu kiện |
| 17 | Lắp đặt bản đậy bằng cẩu 6T. | Phần 2 Chương V | 24 | cấu kiện |
| 18 | Thép góc mũ mố và tấm đan ( thép góc KT V50x50x5mm) | Phần 2 Chương V | 0,2112 | tấn |
| 19 | Ống PVC D48 thoát nước | Phần 2 Chương V | 0,504 | 100m |
| 20 | Đào mặt đường đặt ống nước D110 ( tiết diện đào trung bình thẳng đứng : 15x15cm) , đất cấp III | Phần 2 Chương V | 3,6057 | m3 |
| 21 | Ống PVC D110 thu thoát nước thải Sinh hoạt | Phần 2 Chương V | 1,6025 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa D110 bằng phương pháp dán keo | Phần 2 Chương V | 53,4171 | cái |
| 23 | Bù phụ bê tông mác 250, đá 1x2 lấp ống | Phần 2 Chương V | 3,6057 | m3 |
| C | Rãnh dẫn nước từ rãnh ngang thu nước toàn mặt đường ra rãnh tuyến chính ( nhánh 1 ) | |||
| 1 | Đá mạt đệm móng rãnh dày 10cm | Phần 2 Chương V | 0,37 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Phần 2 Chương V | 0,0103 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng rãnh đá 2x4,mác150 | Phần 2 Chương V | 0,56 | m3 |
| 4 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Phần 2 Chương V | 0,99 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mũ mố | Phần 2 Chương V | 0,6902 | 100m2 |
| 6 | Bê tông giằng mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 Chương V | 0,15 | m3 |
| 7 | Cốt thép mũ mố, D | Phần 2 Chương V | 0,0264 | tấn |
| 8 | Trát rãnh thoát nước, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Phần 2 Chương V | 4,82 | m2 |
| 9 | Láng đáy rãnh không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Phần 2 Chương V | 2,06 | m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Phần 2 Chương V | 0,54 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm bản | Phần 2 Chương V | 0,0282 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt bản đậy bằng cẩu 6T. | Phần 2 Chương V | 6 | cấu kiện |
| 13 | Cốt thép tấm đan, D | Phần 2 Chương V | 0,0521 | tấn |
| 14 | Cốt thép tấm đan, D | Phần 2 Chương V | 0,0591 | tấn |
| 15 | Bốc xếp bản đậy bằng cẩu (bốc lên) | Phần 2 Chương V | 6 | cấu kiện |
| 16 | Bốc xếp bản đậy bằng cẩu (bốc xuống) | Phần 2 Chương V | 6 | cấu kiện |
| 17 | Vận chuyển bản đậy bằng ô tô thùng 7T; L | Phần 2 Chương V | 0,135 | 10 tấn/1km |
| D | Rãnh ngang thu nước toàn mặt đường | |||
| 1 | Đào đất rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III | Phần 2 Chương V | 4,68 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III | Phần 2 Chương V | 0,037 | 100m3 |
| 3 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Phần 2 Chương V | 0,037 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Phần 2 Chương V | 0,0098 | 100m3 |
| 5 | Đá mạt đệm móng rãnh dày 10cm | Phần 2 Chương V | 0,22 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Phần 2 Chương V | 0,0061 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng rãnh đá 2x4,mác150 | Phần 2 Chương V | 0,33 | m3 |
| 8 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Phần 2 Chương V | 1,18 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ mố | Phần 2 Chương V | 0,0204 | 100m2 |
| 10 | Bê tông giằng mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Phần 2 Chương V | 0,18 | m3 |
| 11 | Cốt thép mũ mố, D | Phần 2 Chương V | 0,0115 | tấn |
| 12 | Trát rãnh thoát nước, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Phần 2 Chương V | 5,18 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Phần 2 Chương V | 0,94 | m2 |
| 14 | Lắp đặt bản đậy bằng cẩu 6T. | Phần 2 Chương V | 3 | cấu kiện |
| 15 | Bốc xếp bản đậy bằng cẩu (bốc lên) | Phần 2 Chương V | 3 | cấu kiện |
| 16 | Bốc xếp bản đậy bằng cẩu (bốc xuống) | Phần 2 Chương V | 3 | cấu kiện |
| 17 | Thép góc mũ mố và tấm đan ( thép góc KT V50x50x5mm) | Phần 2 Chương V | 0,015 | tấn |
| 18 | Thép tấm dày 8mm (hạng mục: Điểm thu nước mặt đường) | Phần 2 Chương V | 581,84 | kg |
| 19 | Gia công lắp đặt điểm thu nước (hạng mục: Điểm thu nước mặt đường) | Phần 2 Chương V | 0,5818 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ(hạng mục: Điểm thu nước mặt đường) | Phần 2 Chương V | 3,5088 | m2 |
| E | Mặt đường | |||
| 1 | Đắp đá mạt bù vênh mặt đường | Phần 2 Chương V | 13,29 | m3 |
| 2 | Rải nilong 2 lớp | Phần 2 Chương V | 5,3085 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 250 | Phần 2 Chương V | 147,11 | m3 |
| 4 | Cắt khe co giãn mặt đường bê tông xi măng | Phần 2 Chương V | 9,348 | 10m |
| F | Nạo vét rãnh cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch lát vỉa hè cũ | Phần 2 Chương V | 94,05 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ tấm đan rãnh, trọng lượng cấu kiện | Phần 2 Chương V | 109 | cấu kiện |
| 3 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Phần 2 Chương V | 23,6952 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Phần 2 Chương V | 0,237 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Phần 2 Chương V | 0,237 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Phần 2 Chương V | 109 | cấu kiện |
| 7 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm ( thay thế 50% gạch bị cũ hỏng ) | Phần 2 Chương V | 94,05 | m2 |
| G | Vệ sinh môi trường | |||
| 1 | Phí vệ sinh môi trường | Phần 2 Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Phí bảo vệ môi trường | Phần 2 Chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi