Gói thầu: Gói thầu số 5: Phần xây dựng và thiết bị (mới 100%)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210518362-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ban quản lý các dự án xây dựng huyện lương tài |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Phần xây dựng và thiết bị (mới 100%) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210302286 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công ngân sách tỉnh trong kế hoạch trung hạn giai đoạn 2016-2020, giai đoạn tiếp theo và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 10:40:00 đến ngày 2021-05-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,756,178,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẦU THỨA | |||
| 1 | Mua thép ống đen làm khung ngang đường | Phần II Chương V của E-HSMT | 565,8321 | kg |
| 2 | Mua thép tấm làm bản mã | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,544 | kg |
| 3 | Gia công cột bằng thép hình | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,5581 | tấn |
| 4 | Sơn tĩnh điện kết cấu thép | Phần II Chương V của E-HSMT | 399 | kg |
| 5 | Lắp cột thép các loại | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,5581 | tấn |
| 6 | Cáp thép bọc nhựa D12 | Phần II Chương V của E-HSMT | 400 | m |
| 7 | Phụ kiện treo cáp | Phần II Chương V của E-HSMT | 150 | bộ |
| 8 | Lắp đèn led dây viền khẩu hiệu, biểu tượng, chiều cao >= 3m | Phần II Chương V của E-HSMT | 37,4 | 10m |
| 9 | Nguồn Led 5050 IP68 | Phần II Chương V của E-HSMT | 74 | bộ |
| 10 | Lắp đèn Led bát D30mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 8,7 | 100 bóng |
| 11 | Hộp kim nhôm khoét bề mặt gắn đèn Led F30, KT 50x25mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 130,38 | m |
| 12 | Lắp đặt hợp kim nhôm 50x25mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 130,38 | m |
| 13 | Lắp đặt đèn hắt 30W chiếu sáng trang trí trụ cầu, ở trên cạn | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 14 | Lắp đặt tủ điện, thép sơn tĩnh điện, KT 450x350x200mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | hộp |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC-4x6mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 83,3 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x1,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 326 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 326 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 83 | m |
| 20 | Lắp đặt bộ nguồn 12V- 30A | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| B | ĐÈN QUANH HỒ | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led bát D100mm chiếu sáng trang trí thành hồ, ở trên cạn | Phần II Chương V của E-HSMT | 1.360 | bộ |
| 2 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x25+1x16mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 373,6 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC-2x6mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 515 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x2,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 713 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 713 | m |
| 7 | Lắp đặt bộ nguồn 24V- 20A | Phần II Chương V của E-HSMT | 17 | bộ |
| 8 | Bộ mạch chuyển đổi hiệu ứng màu đèn Led bát quanh hồ | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 9 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350mm, chiều cao lắp đặt | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,664 | 1m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,015 | 100m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,336 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,16 | m2 |
| 15 | Khung móng tủ điện chiếu sáng M16x200x500x500 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa tủ điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 46 | kg |
| 17 | Làm tiếp địa cho tủ điện điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt tủ điện, thép sơn tĩnh điện, KT 450x350x200mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 16 | hộp |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Phần II Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 20 | Dây đai Inox cố định tủ điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE,cuộn ống dài 100m - Đường kính 65/50mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,736 | 100 m |
| C | TRANG TRÍ CÂY | |||
| 1 | Bóng đèn Led F8D12 | Phần II Chương V của E-HSMT | 60.000 | bóng |
| 2 | Lắp đèn bóng đèn Led trang trí cây | Phần II Chương V của E-HSMT | 600 | 100 bóng |
| 3 | Lắp đặt bộ nguồn 5V- 70A | Phần II Chương V của E-HSMT | 44 | bộ |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x2,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1.594 | m |
| 5 | Lắp đặt đèn hắt 200W chiếu sáng cây | Phần II Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 6 | Băng dính cố định đèn led trang trí cây | Phần II Chương V của E-HSMT | 228 | cuộn |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,296 | 1m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,072 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng khung bảo vệ đèn bằng Inox 304 | Phần II Chương V của E-HSMT | 97 | kg |
| D | CHIẾU SÁNG NHÀ BIA (ĐÀI TƯỞNG NIỆM) | |||
| 1 | Đào đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - | Phần II Chương V của E-HSMT | 8,12 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0812 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt tủ điện, thép sơn tĩnh điện, KT 450x350x200mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x2,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 60 | m |
| 7 | Lắp đặt đèn Led gắn cột 12W | Phần II Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn LED 6W chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc ở trên cạn, độ cao H>=3m | Phần II Chương V của E-HSMT | 72 | bộ |
| 9 | Mua thép tấm dày 5mm làm khung bắt đèn | Phần II Chương V của E-HSMT | 4,4745 | kg |
| 10 | Gia công khung thép bắt đèn | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0045 | tấn |
| 11 | Lắp dựng kết cấu thép bắt đèn | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0045 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,76 | 1m2 |
| E | TRANG TRÍ ĐƯỜNG LÝ THÁI TỔ (6 KHUNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,84 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn trên cạn | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,521 | tấn |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0384 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0384 | 100m3 |
| F | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông xi măng, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,3 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,12 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,515 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,515 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,12 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0312 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0312 | 100m3 |
| 8 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x6mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,244 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 124,4 | m |
| G | KHUNG NGANG ĐƯỜNG A1 (3 KHUNG) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,404 | 100m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng hcột - Móng vuông, chữ nhật | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,696 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,765 | tấn |
| 4 | Khung móng cột M24x1300 | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,106 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 24,75 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,136 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất sang đắp san nền bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,268 | 100m3 |
| 9 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa tủ điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 111,507 | kg |
| 10 | Làm tiếp địa cho cột điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 11 | Mua thép ống đen làm cột giàn hoa | Phần II Chương V của E-HSMT | 2.012,149 | kg |
| 12 | Mua thép tấm dày 8-10mm làm bản mã | Phần II Chương V của E-HSMT | 746,7 | kg |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,6838 | tấn |
| 14 | Lắp cột thép các loại | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,6838 | tấn |
| 15 | Mua thép ống đen làm khung ngang đường | Phần II Chương V của E-HSMT | 2.279,158 | kg |
| 16 | Mua thép hộp đen làm khung ngang đường | Phần II Chương V của E-HSMT | 930,6317 | kg |
| 17 | Gia công hệ khung dàn | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,1469 | tấn |
| 18 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn trên cạn | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,1469 | tấn |
| 19 | Bu lông M18x70mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 96 | bộ |
| 20 | Bu lông chữ U M20x350mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 36 | bộ |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 272,563 | 1m2 |
| 22 | Mua Sikagrout 214-11HS, lớp vữa dày 5cm chèn chân móng cột | Phần II Chương V của E-HSMT | 392,123 | kg |
| 23 | Lắp đặt tủ điện, thép sơn tĩnh điện, KT 450x350x200mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | hộp |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt bộ nguồn 5V- 70A | Phần II Chương V của E-HSMT | 33 | bộ |
| 26 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x6mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,63 | 100m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x2,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 756 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x1,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 190,443 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 216 | m |
| 30 | Bóng đèn Led F8D12 | Phần II Chương V của E-HSMT | 49.842 | bóng |
| 31 | Cắm bóng đèn Led vào họa tiết hoa văn | Phần II Chương V của E-HSMT | 498,42 | 100 bóng |
| 32 | Lắp đèn led dây viền khẩu hiệu, biểu tượng, chiều cao | Phần II Chương V của E-HSMT | 44,4 | 10m |
| 33 | Lắp đặt nguồn 5050 IP68 | Phần II Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 34 | Tấm aluminum PVDF, độ dày tấm 3mm, độ dày nhôm 0,21mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 120 | tấm |
| 35 | Tấm aluminum PET, độ dày tấm 2mm, độ dày nhôm 0,06mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 24 | tấm |
| 36 | Tấm Fomec dày 3mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 120 | tấm |
| 37 | Cắt CNC tấm Fomec, aluminium dày 2mm hình hoa văn | Phần II Chương V của E-HSMT | 144 | tấm |
| 38 | Cắt CNC và khoan lỗ cắm Led hình hoa văn | Phần II Chương V của E-HSMT | 120 | tấm |
| 39 | Gắn bông hoa vào tấm alumium | Phần II Chương V của E-HSMT | 130,682 | m2 |
| H | KHUNG NGANG ĐƯỜNG A2 (3 KHUNG) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,344 | 100m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng hcột - Móng vuông, chữ nhật | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,619 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,667 | tấn |
| 4 | Khung móng cột M24x1300 | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,794 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 20,79 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,119 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất sang đắp san nền bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,225 | 100m3 |
| 9 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa tủ điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 100,263 | kg |
| 10 | Làm tiếp địa cho cột điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 11 | Mua thép ống đen làm cột giàn hoa | Phần II Chương V của E-HSMT | 2.012,149 | kg |
| 12 | Mua thép tấm dày 8-10mm làm bản mã | Phần II Chương V của E-HSMT | 674,002 | kg |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,615 | tấn |
| 14 | Lắp cột thép các loại | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,615 | tấn |
| 15 | Mua thép ống đen làm khung ngang đường | Phần II Chương V của E-HSMT | 1.778,784 | kg |
| 16 | Mua thép hộp đen làm khung ngang đường | Phần II Chương V của E-HSMT | 872,406 | kg |
| 17 | Gia công hệ khung dàn | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,599 | tấn |
| 18 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn trên cạn | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,599 | tấn |
| 19 | Bu lông M18x70mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 48 | bộ |
| 20 | Bu lông chữ U M20x350mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 36 | bộ |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 276,025 | 1m2 |
| 22 | Mua Sikagrout 214-11HS, lớp vữa dày 5cm chèn chân móng cột | Phần II Chương V của E-HSMT | 392,123 | kg |
| 23 | Lắp đặt tủ điện, thép sơn tĩnh điện, KT 450x350x200mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | hộp |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt bộ nguồn 5V- 70A | Phần II Chương V của E-HSMT | 27 | bộ |
| 26 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x6mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,54 | 100m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x2,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 534 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x1,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 188,16 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 180 | m |
| 30 | Bóng đèn Led F8D12 | Phần II Chương V của E-HSMT | 41.730 | bóng |
| 31 | Cắm bóng đèn Led vào họa tiết hoa văn | Phần II Chương V của E-HSMT | 417,3 | 100 bóng |
| 32 | Lắp đèn led dây viền khẩu hiệu, biểu tượng, chiều cao | Phần II Chương V của E-HSMT | 44,4 | 10m |
| 33 | Lắp đặt nguồn 5050 IP68 | Phần II Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 34 | Tấm aluminum PVDF, độ dày tấm 3mm, độ dày nhôm 0,21mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 93 | tấm |
| 35 | Tấm aluminum PET, độ dày tấm 2mm, độ dày nhôm 0,06mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 18 | tấm |
| 36 | Tấm Fomec dày 3mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 93 | tấm |
| 37 | Cắt CNC tấm Fomec, aluminium dày 2mm hình hoa văn | Phần II Chương V của E-HSMT | 111 | tấm |
| 38 | Cắt CNC và khoan lỗ cắm Led hình hoa văn | Phần II Chương V của E-HSMT | 93 | tấm |
| 39 | Gắn bông hoa vào tấm alumium | Phần II Chương V của E-HSMT | 130,682 | m2 |
| I | THÁO DỠ KHUNG CŨ (1 KHUNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,28 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn trên cạn | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,138 | tấn |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0128 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0128 | 100m3 |
| J | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông xi măng, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,74 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,384 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,122 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,122 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,384 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0038 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0038 | 100m3 |
| 8 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x6mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,74 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 74 | m |
| K | KHUNG NGANG ĐƯỜNG B2 (5 KHUNG) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,574 | 100m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng hcột - Móng vuông, chữ nhật | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,032 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,112 | tấn |
| 4 | Khung móng cột M24x1300 | Phần II Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,99 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 34,65 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,198 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất sang đắp san nền bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,306 | 100m3 |
| 9 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa tủ điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 167,105 | kg |
| 10 | Làm tiếp địa cho cột điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 11 | Mua thép ống đen làm cột giàn hoa | Phần II Chương V của E-HSMT | 3.353,582 | kg |
| 12 | Mua thép tấm dày 8-10mm làm bản mã | Phần II Chương V của E-HSMT | 1.123,337 | kg |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Phần II Chương V của E-HSMT | 4,358 | tấn |
| 14 | Lắp cột thép các loại | Phần II Chương V của E-HSMT | 4,358 | tấn |
| 15 | Mua thép ống đen làm khung ngang đường | Phần II Chương V của E-HSMT | 2.964,64 | kg |
| 16 | Mua thép hộp đen làm khung ngang đường | Phần II Chương V của E-HSMT | 1.318,044 | kg |
| 17 | Gia công hệ khung dàn | Phần II Chương V của E-HSMT | 4,173 | tấn |
| 18 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn trên cạn | Phần II Chương V của E-HSMT | 4,173 | tấn |
| 19 | Bu lông M18x70mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 80 | bộ |
| 20 | Bu lông chữ U M20x350mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 60 | bộ |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 438,898 | 1m2 |
| 22 | Mua Sikagrout 214-11HS, lớp vữa dày 5cm chèn chân móng cột | Phần II Chương V của E-HSMT | 653,538 | kg |
| 23 | Lắp đặt tủ điện, thép sơn tĩnh điện, KT 450x350x200mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 10 | hộp |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Phần II Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 25 | Lắp đặt bộ nguồn 5V- 70A | Phần II Chương V của E-HSMT | 40 | bộ |
| 26 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x6mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x2,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1.187,5 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x1,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 571,68 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 300 | m |
| 30 | Bóng đèn Led F8D12 | Phần II Chương V của E-HSMT | 59.240 | bóng |
| 31 | Cắm bóng đèn Led vào họa tiết hoa văn | Phần II Chương V của E-HSMT | 592,4 | 100 bóng |
| 32 | Lắp đèn led dây viền khẩu hiệu, biểu tượng, chiều cao | Phần II Chương V của E-HSMT | 63,58 | 10m |
| 33 | Lắp đặt nguồn 5050 IP68 | Phần II Chương V của E-HSMT | 20 | bộ |
| 34 | Tấm aluminum PVDF, độ dày tấm 3mm, độ dày nhôm 0,21mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 165 | tấm |
| 35 | Tấm aluminum PET, độ dày tấm 2mm, độ dày nhôm 0,06mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 25 | tấm |
| 36 | Tấm Fomec dày 3mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 85 | tấm |
| 37 | Cắt CNC tấm Fomec, aluminium dày 2mm hình hoa văn | Phần II Chương V của E-HSMT | 110 | tấm |
| 38 | Cắt CNC và khoan lỗ cắm Led hình hoa văn | Phần II Chương V của E-HSMT | 165 | tấm |
| 39 | Gắn bông hoa vào tấm alumium | Phần II Chương V của E-HSMT | 157,962 | m2 |
| L | THÁO DỠ KHUNG CŨ (1 KHUNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,28 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn trên cạn | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,138 | tấn |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0128 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤ 5km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0128 | 100m3 |
| M | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông xi măng, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,1 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,64 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,128 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,128 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,64 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0264 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0264 | 100m3 |
| 8 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x6mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,92 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 92 | m |
| N | KHUNG NGANG ĐƯỜNG B1 (1 KHUNG) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,135 | 100m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng hcột - Móng vuông, chữ nhật | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,232 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,255 | tấn |
| 4 | Khung móng cột M24x1300 | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,702 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 8,25 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất sang đắp san nền bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,09 | 100m3 |
| 9 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa tủ điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 33,421 | kg |
| 10 | Làm tiếp địa cho cột điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Mua thép ống đen làm cột giàn hoa | Phần II Chương V của E-HSMT | 670,716 | kg |
| 12 | Mua thép tấm dày 8-10mm làm bản mã | Phần II Chương V của E-HSMT | 254,9 | kg |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,9 | tấn |
| 14 | Lắp cột thép các loại | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,9 | tấn |
| 15 | Mua thép ống đen làm khung ngang đường | Phần II Chương V của E-HSMT | 759,72 | kg |
| 16 | Mua thép hộp đen làm khung ngang đường | Phần II Chương V của E-HSMT | 279,48 | kg |
| 17 | Gia công hệ khung dàn | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,019 | tấn |
| 18 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn trên cạn | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,019 | tấn |
| 19 | Bu lông M18x70mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 32 | bộ |
| 20 | Bu lông chữ U M20x350mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 82,406 | 1m2 |
| 22 | Mua Sikagrout 214-11HS, lớp vữa dày 5cm chèn chân móng cột | Phần II Chương V của E-HSMT | 130,708 | kg |
| 23 | Lắp đặt tủ điện, thép sơn tĩnh điện, KT 450x350x200mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt bộ nguồn 5V- 70A | Phần II Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 26 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x6mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x2,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 297,6 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x1,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 136,661 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 74 | m |
| 30 | Bóng đèn Led F8D12 | Phần II Chương V của E-HSMT | 13.692 | bóng |
| 31 | Cắm bóng đèn Led vào họa tiết hoa văn | Phần II Chương V của E-HSMT | 136,92 | 100 bóng |
| 32 | Lắp đèn led dây viền khẩu hiệu, biểu tượng, chiều cao | Phần II Chương V của E-HSMT | 12,714 | 10m |
| 33 | Lắp đặt nguồn 5050 IP68 | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 34 | Tấm aluminum PVDF, độ dày tấm 3mm, độ dày nhôm 0,21mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 41 | tấm |
| 35 | Tấm aluminum PET, độ dày tấm 2mm, độ dày nhôm 0,06mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | tấm |
| 36 | Tấm Fomec dày 3mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 21 | tấm |
| 37 | Cắt CNC tấm Fomec, aluminium dày 2mm hình hoa văn | Phần II Chương V của E-HSMT | 27 | tấm |
| 38 | Cắt CNC và khoan lỗ cắm Led hình hoa văn | Phần II Chương V của E-HSMT | 41 | tấm |
| 39 | Gắn bông hoa vào tấm alumium | Phần II Chương V của E-HSMT | 43,561 | m2 |
| O | KHUNG NGANG ĐƯỜNG B2 (4 KHUNG) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,459 | 100m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng hcột - Móng vuông, chữ nhật | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,826 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,889 | tấn |
| 4 | Khung móng cột M24x1300 | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,392 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 27,7 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,158 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất sang đắp san nền bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,301 | 100m3 |
| 9 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa tủ điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 133,684 | kg |
| 10 | Làm tiếp địa cho cột điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 11 | Mua thép ống đen làm cột giàn hoa | Phần II Chương V của E-HSMT | 2.682,865 | kg |
| 12 | Mua thép tấm dày 8-10mm làm bản mã | Phần II Chương V của E-HSMT | 989,67 | kg |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,486 | tấn |
| 14 | Lắp cột thép các loại | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,486 | tấn |
| 15 | Mua thép ống đen làm khung ngang đường | Phần II Chương V của E-HSMT | 2.371,712 | kg |
| 16 | Mua thép hộp đen làm khung ngang đường | Phần II Chương V của E-HSMT | 1.055,394 | kg |
| 17 | Gia công hệ khung dàn | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,36 | tấn |
| 18 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn trên cạn | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,36 | tấn |
| 19 | Bu lông M18x70mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 128 | bộ |
| 20 | Bu lông chữ U M20x350mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 48 | bộ |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 351,118 | 1m2 |
| 22 | Mua Sikagrout 214-11HS, lớp vữa dày 5cm chèn chân móng cột | Phần II Chương V của E-HSMT | 522,83 | kg |
| 23 | Lắp đặt tủ điện, thép sơn tĩnh điện, KT 450x350x200mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | hộp |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Phần II Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt bộ nguồn 5V- 70A | Phần II Chương V của E-HSMT | 32 | bộ |
| 26 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x6mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x2,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 950,4 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x1,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 457,344 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 240 | m |
| 30 | Bóng đèn Led F8D12 | Phần II Chương V của E-HSMT | 47.392 | bóng |
| 31 | Cắm bóng đèn Led vào họa tiết hoa văn | Phần II Chương V của E-HSMT | 473,92 | 100 bóng |
| 32 | Lắp đèn led dây viền khẩu hiệu, biểu tượng, chiều cao | Phần II Chương V của E-HSMT | 50,856 | 10m |
| 33 | Lắp đặt nguồn 5050 IP68 | Phần II Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 34 | Tấm aluminum PVDF, độ dày tấm 3mm, độ dày nhôm 0,21mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 132 | tấm |
| 35 | Tấm aluminum PET, độ dày tấm 2mm, độ dày nhôm 0,06mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 20 | tấm |
| 36 | Tấm Fomec dày 3mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 68 | tấm |
| 37 | Cắt CNC tấm Fomec, aluminium dày 2mm hình hoa văn | Phần II Chương V của E-HSMT | 88 | tấm |
| 38 | Cắt CNC và khoan lỗ cắm Led hình hoa văn | Phần II Chương V của E-HSMT | 132 | tấm |
| 39 | Gắn bông hoa vào tấm alumium | Phần II Chương V của E-HSMT | 174,243 | m2 |
| P | THÁO DỠ KHUNG CŨ (1 KHUNG) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,28 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn trên cạn | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,138 | tấn |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0128 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤ 5km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0128 | 100m3 |
| Q | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt 10cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông xi măng, chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,58 | 100m |
| 3 | Cắt mặt đường bê tông xi măng, chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 6,42 | 100m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Phần II Chương V của E-HSMT | 14,68 | m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,864 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,864 | 100m3 |
| 7 | Hoàn trả mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt thô - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,52 | 10m2 |
| 8 | Hoàn trả mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,52 | 10m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 14,68 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,1468 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,1468 | 100m3 |
| 12 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350mm, chiều cao lắp đặt | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | tủ |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,224 | 1m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,336 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,16 | m2 |
| 17 | Khung móng tủ điện chiếu sáng M16x200x500x500 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa tủ điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 46 | kg |
| 19 | Làm tiếp địa cho tủ điện điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 12,08 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE,cuộn ống dài 100m - Đường kính 65/50mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 12,08 | 100 m |
| 22 | Mốc báo cáp ngầm sứ Việt Nam | Phần II Chương V của E-HSMT | 19 | bộ |
| 23 | Băng cảnh báo cáp khổ 30cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 1.208 | m |
| 24 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x16mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 25 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x6mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,836 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 83,6 | m |
| R | KHUNG NGANG ĐƯỜNG C1 (1 KHUNG) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng hcột - Móng vuông, chữ nhật | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,213 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,226 | tấn |
| 4 | Khung móng cột M24x1300 | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,624 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 7,26 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất sang đắp san nền bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,079 | 100m3 |
| 9 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa tủ điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 33,421 | kg |
| 10 | Làm tiếp địa cho cột điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Mua thép ống đen làm cột giàn hoa | Phần II Chương V của E-HSMT | 670,716 | kg |
| 12 | Mua thép tấm dày 8-10mm làm bản mã | Phần II Chương V của E-HSMT | 224,668 | kg |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,872 | tấn |
| 14 | Lắp cột thép các loại | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,872 | tấn |
| 15 | Mua thép ống đen làm khung ngang đường | Phần II Chương V của E-HSMT | 558,718 | kg |
| 16 | Mua thép hộp đen làm khung ngang đường | Phần II Chương V của E-HSMT | 309,774 | kg |
| 17 | Gia công hệ khung dàn | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,881 | tấn |
| 18 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn trên cạn | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,881 | tấn |
| 19 | Bu lông M18x70mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 32 | bộ |
| 20 | Bu lông chữ U M20x350mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 93,91 | 1m2 |
| 22 | Mua Sikagrout 214-11HS, lớp vữa dày 5cm chèn chân móng cột | Phần II Chương V của E-HSMT | 653,538 | kg |
| 23 | Lắp đặt tủ điện, thép sơn tĩnh điện, KT 450x350x200mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt bộ nguồn 5V- 70A | Phần II Chương V của E-HSMT | 10 | bộ |
| 26 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x6mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,19 | 100m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x2,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 280,8 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x1,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 105 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 64 | m |
| 30 | Bóng đèn Led F8D12 | Phần II Chương V của E-HSMT | 13.778 | bóng |
| 31 | Cắm bóng đèn Led vào họa tiết hoa văn | Phần II Chương V của E-HSMT | 137,78 | 100 bóng |
| 32 | Lắp đèn led dây viền khẩu hiệu, biểu tượng, chiều cao | Phần II Chương V của E-HSMT | 17,956 | 10m |
| 33 | Lắp đặt nguồn 5050 IP68 | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 34 | Tấm aluminum PVDF, độ dày tấm 3mm, độ dày nhôm 0,21mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 32 | tấm |
| 35 | Tấm aluminum PET, độ dày tấm 2mm, độ dày nhôm 0,06mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | tấm |
| 36 | Tấm Fomec dày 3mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 32 | tấm |
| 37 | Cắt CNC tấm Fomec, aluminium dày 2mm hình hoa văn | Phần II Chương V của E-HSMT | 38 | tấm |
| 38 | Cắt CNC và khoan lỗ cắm Led hình hoa văn | Phần II Chương V của E-HSMT | 32 | tấm |
| 39 | Gắn bông hoa vào tấm alumium | Phần II Chương V của E-HSMT | 43,567 | m2 |
| S | KHUNG NGANG ĐƯỜNG C2 (9 KHUNG) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,033 | 100m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng hcột - Móng vuông, chữ nhật | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,858 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,905 | tấn |
| 4 | Khung móng cột M24x1300 | Phần II Chương V của E-HSMT | 18 | bộ |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 5,382 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 62,37 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,356 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất sang đắp san nền bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,727 | 100m3 |
| 9 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa tủ điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 599,458 | kg |
| 10 | Làm tiếp địa cho cột điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 18 | bộ |
| 11 | Mua thép ống đen làm cột giàn hoa | Phần II Chương V của E-HSMT | 6.036,447 | kg |
| 12 | Mua thép tấm dày 8-10mm làm bản mã, | Phần II Chương V của E-HSMT | 2.022,007 | kg |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Phần II Chương V của E-HSMT | 7,844 | tấn |
| 14 | Lắp cột thép các loại | Phần II Chương V của E-HSMT | 7,844 | tấn |
| 15 | Mua thép ống đen làm khung ngang đường | Phần II Chương V của E-HSMT | 5.336,352 | kg |
| 16 | Mua thép hộp đen làm khung ngang đường | Phần II Chương V của E-HSMT | 2.717,076 | kg |
| 17 | Gia công hệ khung dàn | Phần II Chương V của E-HSMT | 7,896 | tấn |
| 18 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn trên cạn | Phần II Chương V của E-HSMT | 7,896 | tấn |
| 19 | Bu lông M18x70mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 288 | bộ |
| 20 | Bu lông chữ U M20x350mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 108 | bộ |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 821,279 | 1m2 |
| 22 | Mua Sikagrout 214-11HS, lớp vữa dày 5cm chèn chân móng cột | Phần II Chương V của E-HSMT | 1.176,368 | kg |
| 23 | Lắp đặt tủ điện, thép sơn tĩnh điện, KT 450x350x200mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 18 | hộp |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Phần II Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 25 | Lắp đặt bộ nguồn 5V- 70A | Phần II Chương V của E-HSMT | 90 | bộ |
| 26 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x6mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,62 | 100m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x2,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 2.216,16 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x1,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 945 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 576 | m |
| 30 | Bóng đèn Led F8D12 | Phần II Chương V của E-HSMT | 124.002 | bóng |
| 31 | Cắm bóng đèn Led vào họa tiết hoa văn | Phần II Chương V của E-HSMT | 124,002 | 100 bóng |
| 32 | Lắp đèn led dây viền khẩu hiệu, biểu tượng, chiều cao | Phần II Chương V của E-HSMT | 161,604 | 10m |
| 33 | Lắp đặt nguồn 5050 IP68 | Phần II Chương V của E-HSMT | 36 | bộ |
| 34 | Tấm aluminum PVDF, độ dày tấm 3mm, độ dày nhôm 0,21mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 288 | tấm |
| 35 | Tấm aluminum PET, độ dày tấm 2mm, độ dày nhôm 0,06mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 54 | tấm |
| 36 | Tấm Fomec dày 3mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 288 | tấm |
| 37 | Cắt CNC tấm Fomec, aluminium dày 2mm hình hoa văn | Phần II Chương V của E-HSMT | 342 | tấm |
| 38 | Cắt CNC và khoan lỗ cắm Led hình hoa văn | Phần II Chương V của E-HSMT | 288 | tấm |
| 39 | Gắn bông hoa vào tấm alumium | Phần II Chương V của E-HSMT | 392,068 | m2 |
| T | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,488 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,488 | 100m3 |
| 3 | Khoan đặt 01 sợi cáp trên cạn bằng máy khoan ngầm có định hướng 150-200mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,21 | 100m |
| 4 | Ống thép đen D80 luồn cáp qua đường | Phần II Chương V của E-HSMT | 221 | m |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 4,427 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Phần II Chương V của E-HSMT | 4,427 | 100m3 |
| 7 | Trồng cỏ hoàn trả (dải phân cách lộ 2) | Phần II Chương V của E-HSMT | 361,4 | m2 |
| 8 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x25+1x16mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,92 | 100m |
| 9 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 1000x600x350mm, chiều cao lắp đặt | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | tủ |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,448 | 1m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,672 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,053 | 100m2 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,32 | m2 |
| 14 | Khung móng tủ điện chiếu sáng M16x200x500x500 | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa tủ điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 92 | kg |
| 16 | Làm tiếp địa cho tủ điện điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x16+1x10mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 21,243 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE,cuộn ống dài 100m - Đường kính 65/50mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 21,243 | 100m |
| 19 | Băng báo hiệu cáp điện, khổ rộng 30cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 212,43 | m |
| 20 | Mốc báo cáp ngầm sứ Việt Nam | Phần II Chương V của E-HSMT | 31 | bộ |
| U | KHUNG BÔNG LÚA (3 KHUNG) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,483 | 100m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng hcột - Móng vuông, chữ nhật | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,376 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,835 | tấn |
| 4 | Khung móng cột M24x1300 | Phần II Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 5,886 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 117,642 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,941 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất sang đắp san nền bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,542 | 100m3 |
| 9 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa tủ điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 193,4079 | kg |
| 10 | Làm tiếp địa cho cột điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 11 | Công tác ốp đá Granit màu xanh bướm vào chân đài móng | Phần II Chương V của E-HSMT | 69,72 | m2 |
| 12 | Mua thép ống đen làm hệ khung giàn bông lúa | Phần II Chương V của E-HSMT | 12.820,714 | kg |
| 13 | Mua thép tấm dày 8-10mm làm bản mã, | Phần II Chương V của E-HSMT | 671,79 | kg |
| 14 | Gia công hệ khung dàn | Phần II Chương V của E-HSMT | 13,209 | tấn |
| 15 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn trên cạn | Phần II Chương V của E-HSMT | 13,209 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 445,862 | 1m2 |
| 17 | Mua Sikagrout 214-11HS, lớp vữa dày 5cm chèn chân móng cột | Phần II Chương V của E-HSMT | 1.980,825 | kg |
| 18 | Lắp đặt tủ điện, thép sơn tĩnh điện, KT 450x350x200mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 24 | hộp |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Phần II Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 20 | Lắp đặt bộ nguồn 5V- 70A | Phần II Chương V của E-HSMT | 279 | bộ |
| 21 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x6mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x2,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 3.429 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 812,7 | m |
| 24 | Bóng đèn Led F8D12 | Phần II Chương V của E-HSMT | 51.246 | bóng |
| 25 | Cắm bóng đèn Led vào họa tiết hoa văn | Phần II Chương V của E-HSMT | 512,46 | 100 bóng |
| 26 | Bảng điện tử Led màn hình P10, Cabinet 960x960, Card thu Linsn RV908, đã bao gồm lắp đặt hoàn thiện | Phần II Chương V của E-HSMT | 75,6 | m2 |
| 27 | Tấm aluminum PVDF, độ dày tấm 3mm, độ dày nhôm 0,21mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 126 | tấm |
| 28 | Tấm aluminum PET, độ dày tấm 2mm, độ dày nhôm 0,06mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 18 | tấm |
| 29 | Tấm Fomec dày 3mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 126 | tấm |
| 30 | Cắt CNC tấm Fomec, aluminium dày 2mm hình hoa văn | Phần II Chương V của E-HSMT | 144 | tấm |
| 31 | Cắt CNC và khoan lỗ cắm Led hình hoa văn | Phần II Chương V của E-HSMT | 126 | tấm |
| 32 | In đề can và cán bóng cao cấp PP ngoài bông hoa aluminium | Phần II Chương V của E-HSMT | 94,5 | m2 |
| 33 | Dán tấm aluminium composite dày 3mm ốp cột, ốp mái tam quan | Phần II Chương V của E-HSMT | 94,5 | m2 |
| V | CÂY HOA (11 CÂY) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,059 | 100m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng hcột - Móng vuông, chữ nhật | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,219 | 100m2 |
| 3 | Bulong M16x600 | Phần II Chương V của E-HSMT | 88 | bộ |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 8,019 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 68,75 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,2981 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất sang đắp san nền bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,761 | 100m3 |
| 8 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa tủ điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 506 | kg |
| 9 | Làm tiếp địa cho cột điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 11 | bộ |
| 10 | Mua thép hộp đen làm khung cột hoa | Phần II Chương V của E-HSMT | 7.278,459 | kg |
| 11 | Gia công cột hoa bằng thép hình | Phần II Chương V của E-HSMT | 7,136 | tấn |
| 12 | Lắp cột thép các loại | Phần II Chương V của E-HSMT | 7,136 | tấn |
| 13 | Tấm aluminum PET, độ dày tấm 2mm, độ dày nhôm 0,06mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 451 | tấm |
| 14 | Bọc alumium vào khung xương làm cánh hoa | Phần II Chương V của E-HSMT | 860,86 | m2 |
| 15 | Mua tấm mica Đài Loan đục, chiều dày tấm 3mm, kích thước 2440x1220mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 44 | tấm |
| 16 | Cắt CNC và khoan lỗ cắm Led hình hoa văn | Phần II Chương V của E-HSMT | 44 | tấm |
| 17 | Lắp đặt bông hoa bằng | Phần II Chương V của E-HSMT | 109,159 | m2 |
| 18 | Lắp đặt đèn chiếu sáng thảm cỏ 24W | Phần II Chương V của E-HSMT | 66 | bộ |
| 19 | Lắp đặt tủ điện, thép sơn tĩnh điện, KT 450x350x200mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 11 | hộp |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Phần II Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x2,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 132 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 132 | m |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Phần II Chương V của E-HSMT | 4,95 | 1m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,33 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 4,125 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp dựng khung bảo vệ đèn bằng Inox 304 | Phần II Chương V của E-HSMT | 401,312 | kg |
| W | PHẦN CỌC | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Phần II Chương V của E-HSMT | 32,85 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,578 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK =6mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,7915 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK =12mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,1289 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK =16mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 3,4042 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK =20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0493 | tấn |
| 7 | Mua thép tấm làm bản mã đầu cọc, bản mã nối cọc, hao hụt 5% | Phần II Chương V của E-HSMT | 1.154,727 | kg |
| 8 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,3401 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,3401 | tấn |
| 10 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Phần II Chương V của E-HSMT | 40 | mối nối |
| 11 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,25 | m3 |
| 12 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Phần II Chương V của E-HSMT | 5,2 | 100m |
| 13 | Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 14 | Cọc dẫn ép âm cọc (đơn giá theo các dự án được duyệt) | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0013 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0013 | 100m3 |
| X | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,642 | 100m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng hcột - Móng vuông, chữ nhật | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,738 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 1,406 | tấn |
| 4 | Khung móng cột 24M24x1500 | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 4,864 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 43,776 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,227 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất sang đắp san nền bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,415 | 100m3 |
| 9 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa tủ điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 128,9386 | kg |
| 10 | Làm tiếp địa cho cột điện | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| Y | PHẦN KHUNG | |||
| 1 | Mua thép ống đen làm cột giàn hoa | Phần II Chương V của E-HSMT | 9.787,036 | kg |
| 2 | Mua thép tấm dày 8-10mm làm bản mã | Phần II Chương V của E-HSMT | 1.183,31 | kg |
| 3 | Mua thép hộp đen làm khung ngang đường | Phần II Chương V của E-HSMT | 1.541,495 | kg |
| 4 | Gia công hệ khung dàn | Phần II Chương V của E-HSMT | 12,233 | tấn |
| 5 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn trên cạn | Phần II Chương V của E-HSMT | 12,233 | tấn |
| 6 | Bu lông M18x70mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 224 | bộ |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 430,621 | 1m2 |
| 8 | Mua Sikagrout 214-11HS, lớp vữa dày 5cm chèn chân móng cột | Phần II Chương V của E-HSMT | 979,209 | kg |
| Z | PHẦN TRANG TRÍ | |||
| 1 | Tấm aluminum PVDF, độ dày tấm 3mm, độ dày nhôm 0,21mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 281 | tấm |
| 2 | Tấm aluminum PET, độ dày tấm 2mm, độ dày nhôm 0,06mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 82 | tấm |
| 3 | Dán tấm aluminium composite dày 3mm ốp cột, ốp mái tam quan | Phần II Chương V của E-HSMT | 820 | m2 |
| 4 | Cắt CNC và khoan lỗ cắm Led hình hoa văn hình bông lúa, con cò, cái lá | Phần II Chương V của E-HSMT | 28 | tấm |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Phần II Chương V của E-HSMT | 192 | 1m2 |
| 6 | Bóng đèn Led F8D12 | Phần II Chương V của E-HSMT | 13.800 | bóng |
| 7 | Cắm bóng đèn Led vào họa tiết hoa văn | Phần II Chương V của E-HSMT | 138 | 100 bóng |
| 8 | Lắp đèn Led thanh 5054 viền khẩu hiệu, biểu tượng, H >=3m | Phần II Chương V của E-HSMT | 101,553 | 10m |
| 9 | Bảng điện tử Led màn hình P10, Cabinet 960x960, Card thu Linsn RV908, đã bao gồm lắp đặt hoàn thiện | Phần II Chương V của E-HSMT | 38,73 | m2 |
| 10 | Bộ Chữ inox vàng gương 201, chân inox cao 4cm, có đèn led hắt chân chữ + nguồn chuyển đổi, đã bao gồm lắp đặt hoàn thiện, gồm: "Huyện Lương Tài kính chào Quý khách Welcome to Luong Tai"; "Huyện Lương Tài tạm biệt quý khách" "Goodbye and see you again" | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Mua tấm mica Đài Loan đục, chiều dày tấm 3mm, kích thước 2440x1220mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 32 | tấm |
| 12 | Tấm Fomec dày 3mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 16 | tấm |
| 13 | Cắt CNC tấm Fomec, aluminium dày 2mm hình hoa văn | Phần II Chương V của E-HSMT | 16 | tấm |
| 14 | Cắt CNC tấm mica, in logo theo thiết kế | Phần II Chương V của E-HSMT | 32 | tấm |
| 15 | Lắp đặt đèn Led 40W | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-2x2,5mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1.748,4 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 300 | m |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Phần II Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 19 | Lắp đặt bộ nguồn 5V- 70A | Phần II Chương V của E-HSMT | 135 | bộ |
| 20 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-2x6mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 21 | Lắp đặt tủ điện, thép sơn tĩnh điện, KT 450x350x200mm | Phần II Chương V của E-HSMT | 14 | hộp |
| 22 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x6mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 23 | Lắp đặt bộ nguồn 12V- 30A | Phần II Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| AA | THIẾT BỊ THỂ THAO- PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 14,8716 | 1m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,3672 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 4,59 | m3 |
| 4 | Đắp đất hoàn trả nền móng công trình bằng thủ công | Phần II Chương V của E-HSMT | 10,282 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0459 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,0459 | 100m3 |
| AB | NÂNG CÔNG SUẤT MÁY BIẾN ÁP - PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Thay máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV; công suất ≤ 180kVA | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | máy |
| 2 | Aptomat 3 pha 300A (VINAKIP) | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Thay aptomat tủ hạ thế dòng điện ≤ 300A | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Thay dây dẫn từ máy biến áp sang tủ hạ thế, loại Cu/XLPE/PVC-1x95mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 25 | m |
| 5 | Thay dây dẫn từ máy biến áp sang tủ hạ thế, loại Cu/XLPE/PVC-1x70mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 7 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng ECO- M95 | Phần II Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp 95mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,6 | 10 đầu |
| 8 | Đầu cốt đồng ECO- M70 | Phần II Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp 70mm2 | Phần II Chương V của E-HSMT | 0,2 | 10 đầu |
| 10 | Lắp đặt ống HDPE D40/30 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | 10m |
| 11 | Lắp đặt ống HDPE D50/40 | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | 10m |
| 12 | Bóng chữa cháy tự động tủ phân phối | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | quả |
| 13 | Biển báo tên máy biến áp | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| AC | NÂNG CÔNG SUẤT MÁY BIẾN ÁP - PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm APTOMAT và khởi động từ >=300A, dòng điện 300- | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | 1 cái |
| 2 | Thí nghiệm máy biến áp, U 22-35kV, 3 pha | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | 1 máy |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Phần II Chương V của E-HSMT | 4 | 1 sợi |
| AD | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, máy ủi 110CV - Cấp đất I | Phần II Chương V của E-HSMT | 2,7432 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Phần II Chương V của E-HSMT | 9,8907 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Phần II Chương V của E-HSMT | 35,9152 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đồi đắp taluy | Phần II Chương V của E-HSMT | 755,8373 | m3 |
| 5 | Đắp đất mái taluy bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Phần II Chương V của E-HSMT | 7,064 | 100m3 |
| 6 | Mua đất màu san nền khu cây xanh | Phần II Chương V của E-HSMT | 4.972,2 | m3 |
| 7 | San đầm đất khu cây xanh bằng máy máy ủi 110CV | Phần II Chương V của E-HSMT | 49,722 | 100m3 |
| AE | THIẾT BỊ THỂ THAO | |||
| 1 | Thiết bị đi bộ đơn | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | chiếc |
| 2 | Thiết bị tập chân | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | chiếc |
| 3 | Thiết bị tập toàn thân | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | chiếc |
| 4 | Thiết bị tập xe đạp | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | chiếc |
| 5 | Thiết bị tập tay- vai | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | chiếc |
| 6 | Thiết bị tập xoay eo | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | chiếc |
| 7 | Thiết bị xà kép 1 trụ | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | chiếc |
| 8 | Thiết bị xà đạp tròn | Phần II Chương V của E-HSMT | 3 | chiếc |
| AF | THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-180kVA | Phần II Chương V của E-HSMT | 1 | máy |
| AG | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho yếu tố phát sinh khối lượng ≥ 5% * GXL | Phần II chương V -EHSMT | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi