Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210514175-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông số 2 Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210227800 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (ngân sách nhà nước) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 15:00:00 đến ngày 2021-05-17 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,669,810,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường, độ chặt K95 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 600,82 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt K98 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 165,52 | m3 |
| 3 | Đào vét bùn, hữu cơ | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 263,12 | m3 |
| 4 | Đào nền +đào khuôn đất C3 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 183,68 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG LÁNG NHỰA | |||
| 1 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới, dày TB 11cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 92,4995 | m3 |
| 2 | Bù vênh đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới, dày TB 10cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 84,0905 | m3 |
| 3 | Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 30cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 229,13 | m2 |
| 4 | Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 15cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1.001,61 | m2 |
| 5 | Láng nhựa mặt đường ba lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1.001,61 | m2 |
| 6 | Lớp đá dăm đệm gia cố lề dày 10cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 15,14 | m3 |
| 7 | Bê tông gia cố lề M200 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 27,26 | m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 15cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 160 | m2 |
| 2 | Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 15cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 294,7 | m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 294,7 | m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường M300 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 64,834 | m3 |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC DỌC TUYẾN | |||
| 1 | Đào đất thi công rãnh | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 16,67 | m3 |
| 2 | Vữa xi măng lót rãnh M100 dày 2cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 9,8362 | m3 |
| 3 | Thi công rãnh dọc hình thang | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 263 | m |
| 4 | Thi công tấm đan đúc sẵn qua nhà dân | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 60 | tấm |
| E | RÃNH THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đá dăm đệm rãnh | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 4,95 | m3 |
| 2 | Thi công rãnh chịu lực ngang đường | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 45 | m |
| 3 | Bê tông phủ mặt rãnh M300 dày 6cm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2,97 | m3 |
| F | KÈ GIA CỐ ĐƯỜNG VÀO LÀNG | |||
| 1 | Đào đất chân khay | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 108,15 | m3 |
| 2 | Thi công kè gia cố đường vào làng | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 27,5 | m |
| 3 | Thi công kè gia cố vườn nhà dân | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 25 | m |
| 4 | Đắp trả bằng đất độ chặt K=0,95 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 87,15 | m3 |
| G | NỐI CỐNG TRÒN ĐK 1,0M | |||
| 1 | Bê tông gia cố thượng hạ lưu M200 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 5,45 | m3 |
| 2 | Bê tông tường cánh, tường đầu cống M200 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2,7 | m3 |
| 3 | Đào đất xây cống | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 35,5 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm móng cống | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 2,19 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cống tròn DK=1,0m | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 5 | m |
| 6 | Quét nhựa bitum nóng chống thấm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 18,84 | m2 |
| 7 | Đắp trả mang cống độ chặt Y/C K = 0,95 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 14,2 | m3 |
| 8 | Thanh lý cống cũ bê tông | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 3,5 | m3 |
| H | CỐNG HỘP KHẨU ĐỘ 2X(3X3)M | |||
| 1 | Vét bùn, vét hữu cơ tuyến xế | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 204,19 | m3 |
| 2 | Đào nền + đào khuôn đường tuyến xế | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 11,83 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường tuyến xế, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 552,84 | m3 |
| 4 | Mặt đường CPĐD loại 2 dày 18cm (tuyến xế) | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 42,102 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt ống cống tạm DK=1,0m | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 20 | m |
| 6 | Thanh lý cống tạm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 20 | m |
| 7 | Thanh thải tuyến xế | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 442,272 | m3 |
| 8 | Đào đất xây cống | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1.169 | m3 |
| 9 | Đắp đất hoàn trả cống | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 573,5379 | m3 |
| 10 | Thanh lý cống cũ bê tông | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 25 | m3 |
| 11 | Đá dăm đệm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 28,44 | m3 |
| 12 | Bê tông (gia cố thượng hạ lưu, móng tường cánh, tường cánh, tường đầu cống, sân cống, chân khay) M200 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 266,9607 | m3 |
| 13 | Bê tông phủ bản dày 6cm M300 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 17,532 | m3 |
| 14 | Bê tông (gia cố mái, chân khay mái gia cố) M200 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 10,074 | m3 |
| 15 | Nilon tái sinh | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 40,05 | m2 |
| 16 | Bê tông thân cống M300 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 101,08 | m3 |
| 17 | Cốt thép thân cống d | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 3,4949 | tấn |
| 18 | Cốt thép thân cống d> 18mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 9,6471 | tấn |
| 19 | Bê tông gờ chắn M300 | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 3,91 | m3 |
| 20 | Cốt thép d | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,2043 | tấn |
| 21 | Cốt thép d | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,056 | tấn |
| I | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Thi công cọc tiêu mới | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 12 | cọc |
| 2 | Bê tông móng cọc tiêu | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 0,6324 | m3 |
| 3 | Sơn kẻ đường màu vàng bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2mm | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 10,35 | m2 |
| J | CHI PHÍ ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Hệ thống đảm bảo ATGT trong quá trình thi công | Chi tiết có E-HSMT kèm theo | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi