Gói thầu: Thi công xây dựng và di dời trụ điện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210518569-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng AIC
Tên gói thầu Thi công xây dựng và di dời trụ điện
Số hiệu KHLCNT 20210471019
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giao thông năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-10 13:42:00 đến ngày 2021-05-20 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,154,347,558 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN ĐƯỜNG
1 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2 M250 dày 16cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 345,612 m3
2 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0891 100m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,6008 100m2
4 Cấp phối đá dăm mặt đường dày 15cm lu lèn đạt k>0,98 lớp trên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2401 100m3
5 Cấp phối sỏi đỏ nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,299 100m3
6 Đào nền đường, đào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1191 100m3
7 Vét hữu cơ lu lèn dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9883 100m3
8 Đắp trả vét hữu cơ bằng đất sỏi đỏ, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9883 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,1074 100m3
B PHẦN TỔ CHỨC GIAO THÔNG
1 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
2 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
3 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,5 m2
C PHẦN MƯƠNG BTCT
1 Đào đất xây dựng mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,5774 100m3
2 Đắp đất tận dụng, đầm chặt K>=0.95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,0331 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5443 100m3
4 Bê tông đá 1x2 B10(M150) lót móng rãnh dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,07 m3
5 Ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,998 100m2
6 Bê tông mương đá 1x2M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200,84 m3
7 Ván khuôn thép đúc rảnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,07 100m2
8 Cốt thép rãnh D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7072 tấn
9 Cốt thép rãnh D>10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,1901 tấn
10 Bê tông nắp đan đá 1x2M250 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,242 m3
11 Ván khuôn nắp mương đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7406 100m2
12 Cốt thép nắp đan đúc sẵn D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2063 tấn
13 Lắp đặt lắp đan đúc sẵn trọng lượng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 499 cái
D PHẦN HỐ GA
1 Bê tông hố van, hố ga đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,678 m3
2 Ván khuôn hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5832 100m2
3 Bê tông lót hố ga đá 1x2M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,072 m3
4 Ván khuôn móng hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0768 100m2
5 BT đúc sẵn khuốn hầm ga đá 1x2M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,846 m3
6 Cốt thép khuôn hầm ga dk= Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0358 tấn
7 Cốt thép khuôn hầm ĐK>10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1225 tấn
8 SX KC thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1629 tấn
9 Ván khuôn hầm ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0768 100m2
10 Cẩu lắp khuôn hầm > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cấu kiện
11 BT đúc sẵn tấm đan đá 1x2M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,486 m3
12 Cốt thép BTĐS tấm đan dk= Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1298 tấn
13 Cốt thép khuôn hầm ĐK>10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0047 tấn
14 SX KC thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1629 tấn
15 Ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0072 100m2
16 Cẩu lắp tấm đan > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cấu kiện
17 Đào móng xây dựng hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,4501 m3
18 Đắp đất tận dụng độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2636 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1935 100m3
E PHẦN CỐNG HỘP
1 Đào đất xây dựng cống, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4344 100m3
2 Bê tông đá 1x2, mác 150 móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,58 m3
3 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,054 100m2
4 Bê tông đá 1x2 mác 300 cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,43 m3
5 Ván khuôn cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,293 100m2
6 Cốt thép cống, đường kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,53 tấn
7 Đắp đất lưng cống bằng đất tận dụng K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,232 100m3
F DI DỜI TRỤ ĐIỆN
1 Đào đất xây dựng móng trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m3
2 Bê tông móng trụ đá 1x2M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5 m3
3 Đắp đất móng trụ bằng đất tận dụng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m3
4 Đào đất xây dựng móng trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1001 100m3
5 Bê tông móng trụ đá 1x2M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,335 m3
6 Đắp đất móng trụ bằng đất tận dụng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0667 100m3
7 Dựng cột Bê tông bằng thủ công kết hợp cơ giới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cột
8 Trụ BTLT 8,5m  Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cột
9 Trụ BTLT-8,5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cột
10 Trụ BTLT-7m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cột
11 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 - độ võng 2% Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,198 1 km
12 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 - độ võng 2% Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,198 1 km
13 Rack 3 sứ + sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 sứ
14 Kẹp quai U Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
15 Lắp đặt điện kế khách hàng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
16 Cáp duplex 2x7mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 1km
17 Bộ chằng xuống hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->