Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210517455-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Lãng |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210506474 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ĐTC phân cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 280 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 13:20:00 đến ngày 2021-05-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,809,718,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG NHÀ LỚP HỌC VÀ CHỨC NĂNG 3 TẦNG | |||
| 1 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II ( ép dương ) | Chi tiết tại Chương V | 1,08 | 100m |
| 2 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II ( ép âm) | Chi tiết tại Chương V | 0,015 | 100m |
| 3 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chi tiết tại Chương V | 15 | mối nối |
| 4 | Sản xuất cọc dẫn | Chi tiết tại Chương V | 1 | cọc |
| 5 | Đập đầu cọc bê tông cốt thép | Chi tiết tại Chương V | 0,1125 | m3 |
| 6 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II ( ép dương ) | Chi tiết tại Chương V | 34,2 | 100m |
| 7 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II ( ép âm) | Chi tiết tại Chương V | 0,475 | 100m |
| 8 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chi tiết tại Chương V | 475 | mối nối |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Chi tiết tại Chương V | 3,5625 | m3 |
| 10 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 20 tấn chuyển chở hệ dầm thép, đối trọng và gối kê từ kho đến công trình và ngược lại (2 lượt). Mỗi ca 3 chuyến. | Chi tiết tại Chương V | 2 | ca |
| 11 | Cần trục bánh hơi sức nâng 16 tấn phục vụ bốc dỡ lên xuống (2 lần bốc lên, dỡ xuống) | Chi tiết tại Chương V | 0,71 | ca |
| 12 | Nhân công 3/7 phục vụ vận chuyển (mỗi ca cẩu 2 công) | Chi tiết tại Chương V | 1,43 | công |
| 13 | Cần trục bánh hơi sức nâng 16 tấn phục vụ trung chuyển đối trọng để thí nghiệm các cọc thí nghiệm. Tại mỗi cọc cẩu lên xe và xếp xuống (2 lần); 2 cọc thí nghiệm thì trung chuyển 1 lần. Tổng là 2 lần | Chi tiết tại Chương V | 0,71 | ca |
| 14 | Nhân công 3/7 phục vụ trung chuyển (mỗi ca cẩu 2 công) | Chi tiết tại Chương V | 1,43 | công |
| 15 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải 20 tấn chuyển chở hệ dầm thép, đối trọng trung chuyển giữa các cọc thí nghiệm. Mỗi ca 4 chuyến | Chi tiết tại Chương V | 0,75 | ca |
| 16 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải. Tải trọng nén từ 100 đến | Chi tiết tại Chương V | 100 | tấn/lần |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chi tiết tại Chương V | 2,8217 | 100m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II ( đào thủ công 10%) | Chi tiết tại Chương V | 11,9356 | m3 |
| 19 | Đào móng băng, rộng | Chi tiết tại Chương V | 22,529 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chi tiết tại Chương V | 19,5093 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | Chi tiết tại Chương V | 96,9568 | m3 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 1,7074 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 5,5272 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chi tiết tại Chương V | 7,6596 | tấn |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Chi tiết tại Chương V | 4,0599 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông chân cột, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết tại Chương V | 2,9304 | m3 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,1641 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột đường kính >18 mm | Chi tiết tại Chương V | 2,0656 | tấn |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột | Chi tiết tại Chương V | 0,46 | 100m2 |
| 30 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chi tiết tại Chương V | 45,45 | m3 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chống thấm, dầm chân thang đá 1x2, mác 250 | Chi tiết tại Chương V | 6,4651 | m3 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, dầm chân thang, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,1686 | tấn |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, dầm chân thang, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,6264 | tấn |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chống thấm, dầm chân thang | Chi tiết tại Chương V | 0,4379 | 100m2 |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết tại Chương V | 108,8665 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chi tiết tại Chương V | 2,0776 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chi tiết tại Chương V | 2,0776 | 100m3 |
| 38 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết tại Chương V | 5,0114 | 100m3 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chi tiết tại Chương V | 35,3289 | m3 |
| 40 | Bê tông xốp tôn nền bục giảng, sân khấu, mái sảnh | Chi tiết tại Chương V | 19,079 | m3 |
| 41 | Đào móng băng, rộng | Chi tiết tại Chương V | 9,9649 | m3 |
| 42 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 3,4425 | 100m |
| 43 | Vét bùn đầu cọc | Chi tiết tại Chương V | 0,459 | m3 |
| 44 | Đắp cát đầu cọc | Chi tiết tại Chương V | 0,459 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chi tiết tại Chương V | 0,459 | m3 |
| 46 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng bể phốt, đá 1x2, chiều rộng | Chi tiết tại Chương V | 0,819 | m3 |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng bể phốt, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,0431 | tấn |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng bể phốt, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,0505 | tấn |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bể phốt | Chi tiết tại Chương V | 0,0302 | 100m2 |
| 50 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bể phốt, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 1,4004 | m3 |
| 51 | Trát tường bể phốt, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 16,2376 | m2 |
| 52 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chi tiết tại Chương V | 22,0744 | m2 |
| 53 | Quét flinkote bể phốt... | Chi tiết tại Chương V | 22,0744 | m2 |
| 54 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan bể phốt, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết tại Chương V | 0,375 | m3 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan bể phốt | Chi tiết tại Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan bể phốt | Chi tiết tại Chương V | 0,037 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp tấm đan bể phốt | Chi tiết tại Chương V | 4 | cái |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chi tiết tại Chương V | 9,8639 | m3 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chi tiết tại Chương V | 19,0406 | m3 |
| 60 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,4596 | tấn |
| 61 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,8847 | tấn |
| 62 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,5724 | tấn |
| 63 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao | Chi tiết tại Chương V | 3,0479 | tấn |
| 64 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,9464 | tấn |
| 65 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao | Chi tiết tại Chương V | 4,6733 | tấn |
| 66 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chi tiết tại Chương V | 4,5349 | 100m2 |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết tại Chương V | 64,4592 | m3 |
| 68 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 1,2478 | tấn |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chi tiết tại Chương V | 0,2494 | tấn |
| 70 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao | Chi tiết tại Chương V | 6,0448 | tấn |
| 71 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 2,3685 | tấn |
| 72 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 2,2233 | tấn |
| 73 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao | Chi tiết tại Chương V | 8,5625 | tấn |
| 74 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết tại Chương V | 5,7073 | 100m2 |
| 75 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết tại Chương V | 124,3104 | m3 |
| 76 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao | Chi tiết tại Chương V | 11,7916 | tấn |
| 77 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao 10 mm | Chi tiết tại Chương V | 0,0663 | tấn |
| 78 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chi tiết tại Chương V | 13,0264 | 100m2 |
| 79 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết tại Chương V | 18,7884 | m3 |
| 80 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,764 | tấn |
| 81 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm | Chi tiết tại Chương V | 1,4408 | tấn |
| 82 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô | Chi tiết tại Chương V | 2,408 | 100m2 |
| 83 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết tại Chương V | 1,3248 | m3 |
| 84 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm chớp | Chi tiết tại Chương V | 0,2539 | 100m2 |
| 85 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm chớp | Chi tiết tại Chương V | 0,1637 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp tấm chớp | Chi tiết tại Chương V | 23 | cái |
| 87 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết tại Chương V | 6,7943 | m3 |
| 88 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,8838 | tấn |
| 89 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao | Chi tiết tại Chương V | 0,1665 | tấn |
| 90 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Chi tiết tại Chương V | 0,6285 | 100m2 |
| 91 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường tầng 1, chiều dày =22 cm, cao | Chi tiết tại Chương V | 71,5191 | m3 |
| 92 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường tầng 1, chiều dày =11 cm, cao | Chi tiết tại Chương V | 1,2065 | m3 |
| 93 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây trụ cột tầng 1, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 13,46 | m3 |
| 94 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu khác tầng 1, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 14,6019 | m3 |
| 95 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chi tiết tại Chương V | 3,2294 | m3 |
| 96 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường tầng 2, chiều dày =22 cm, cao | Chi tiết tại Chương V | 66,607 | m3 |
| 97 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây trụ cột tầng 2, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 12,6469 | m3 |
| 98 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu khác tầng 2, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 5,4178 | m3 |
| 99 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường tầng 3, chiều dày =22 cm, cao | Chi tiết tại Chương V | 62,1023 | m3 |
| 100 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây trụ cột tầng 3, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 11,6741 | m3 |
| 101 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu khác tầng 3, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 6,1589 | m3 |
| 102 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường tầng mái, chiều dày =11 cm, cao | Chi tiết tại Chương V | 27,7424 | m3 |
| 103 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường tầng mái, chiều dày =22 cm, cao | Chi tiết tại Chương V | 7,2138 | m3 |
| 104 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 961,9376 | m2 |
| 105 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 1.324,3808 | m2 |
| 106 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 795,3118 | m2 |
| 107 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 619,8 | m2 |
| 108 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 1.004,1004 | m2 |
| 109 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 1.443,18 | m |
| 110 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 375,8 | m |
| 111 | Đắp trang trí chân cột sảnh | Chi tiết tại Chương V | 2 | chân cột |
| 112 | Đắp bộ chữ khẩu hiệu trên tường sê nô | Chi tiết tại Chương V | 1 | trọn gói |
| 113 | Láng lót tạo phẳng bậc tam cấp, bậc thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Chi tiết tại Chương V | 115,142 | m2 |
| 114 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 115,142 | m2 |
| 115 | Lát nền, sàn bằng gạch LD500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 1.053,9052 | m2 |
| 116 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn LD 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 29,484 | m2 |
| 117 | Công tác ốp gạch vào chân tường trong nhà, gạch LD 120x500mm | Chi tiết tại Chương V | 32,3784 | m2 |
| 118 | Công tác ốp gạch vào chân tường ngoài nhà, gạch LD 120x500mm | Chi tiết tại Chương V | 12,732 | m2 |
| 119 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch LD 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 73,133 | m2 |
| 120 | Ốp gạch thẻ trang trí vào tường | Chi tiết tại Chương V | 12,8 | m2 |
| 121 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 (Phần lợp tôn chống nóng) | Chi tiết tại Chương V | 259,2372 | m2 |
| 122 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chi tiết tại Chương V | 224,6679 | m2 |
| 123 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | Chi tiết tại Chương V | 224,6679 | m2 |
| 124 | Sản xuất xà gồ thép hình và giằng chống bão | Chi tiết tại Chương V | 1,6057 | tấn |
| 125 | Lắp dựng xà gồ thép | Chi tiết tại Chương V | 1,6057 | tấn |
| 126 | Sơn xà gồ các loại 3 nước | Chi tiết tại Chương V | 7,4844 | m2 |
| 127 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chi tiết tại Chương V | 3,7743 | 100m2 |
| 128 | Lắp đặt ke chống bão | Chi tiết tại Chương V | 410 | ke |
| 129 | Lắp che cửa mái bằng tôn, hoặc INOX | Chi tiết tại Chương V | 1 | cái |
| 130 | Lợp mái ngói 22 v/m2, chiều cao | Chi tiết tại Chương V | 0,1226 | 100m2 |
| 131 | Bả bằng bột bả vào tường | Chi tiết tại Chương V | 2.286,3184 | m2 |
| 132 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chi tiết tại Chương V | 2.419,2122 | m2 |
| 133 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết tại Chương V | 2.655,534 | m2 |
| 134 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết tại Chương V | 2.049,9966 | m2 |
| 135 | Tiền vật liệu cửa sổ 2 cánh mở quay, nhôm hệ (bao gồm cả phụ kiện và nhân công lắp đặt) | Chi tiết tại Chương V | 126,948 | m2 |
| 136 | Tiền vậy liệu cửa đi nhôm hệ mở quay (bao gồm cả phụ kiện và nhân công lắp đặt) | Chi tiết tại Chương V | 86,713 | m2 |
| 137 | Lắp đặt phụ kiện che nắng cửa sổ | Chi tiết tại Chương V | 119 | m2 |
| 138 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Chi tiết tại Chương V | 1,7013 | tấn |
| 139 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chi tiết tại Chương V | 119 | m2 |
| 140 | Sản xuất lan can cầu thang sắt | Chi tiết tại Chương V | 0,7498 | tấn |
| 141 | Lắp dựng lan can sắt | Chi tiết tại Chương V | 25,504 | m2 |
| 142 | Mũ chụp tay vịn lan can hành lang | Chi tiết tại Chương V | 74 | cái |
| 143 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết tại Chương V | 144,504 | m2 |
| B | TƯỜNG RÀO: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chi tiết tại Chương V | 12,2763 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chi tiết tại Chương V | 0,4301 | 100m3 |
| 3 | Đào móng tường rào bằng thủ công, rộng | Chi tiết tại Chương V | 4,7784 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Chi tiết tại Chương V | 4,13 | m3 |
| 5 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chi tiết tại Chương V | 2,7258 | m3 |
| 6 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 8,3426 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường rào | Chi tiết tại Chương V | 0,354 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,1014 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,3876 | tấn |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chi tiết tại Chương V | 5,841 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chi tiết tại Chương V | 0,1593 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chi tiết tại Chương V | 0,4147 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, cao | Chi tiết tại Chương V | 6,4817 | m3 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,0592 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,2571 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết tại Chương V | 0,2819 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết tại Chương V | 2,1829 | m3 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,0619 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,2927 | tấn |
| 20 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chi tiết tại Chương V | 9,6971 | m3 |
| 21 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường rào, chiều dày | Chi tiết tại Chương V | 11,2023 | m3 |
| 22 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 24,3936 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 343,6191 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết tại Chương V | 368,0127 | m2 |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào hố ga, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 5,8997 | m3 |
| 2 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 9,4544 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chi tiết tại Chương V | 1,9639 | m3 |
| 4 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 2,7755 | m3 |
| 5 | Trát tường hố ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 51,9921 | m2 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết tại Chương V | 1,6603 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chi tiết tại Chương V | 0,1704 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chi tiết tại Chương V | 0,0891 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dựng tấm đan | Chi tiết tại Chương V | 49 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 250mm | Chi tiết tại Chương V | 0,0671 | 100m |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết tại Chương V | 5,118 | m3 |
| D | BỒN HOA: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chi tiết tại Chương V | 3,0479 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất trong bồn cây, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 9,3624 | m3 |
| 3 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây | Chi tiết tại Chương V | 2 | cây |
| 4 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc | Chi tiết tại Chương V | 2 | gốc cây |
| 5 | Vận chuyển cành cây, gốc cây đổ đi | Chi tiết tại Chương V | 2 | chuyến |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chi tiết tại Chương V | 0,5292 | m3 |
| 7 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bồn hoa, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 1,4158 | m3 |
| 8 | Trát tường bồn hoa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 6,0625 | m2 |
| 9 | Ốp gạch thẻ vào bồn hoa | Chi tiết tại Chương V | 8,3254 | m2 |
| E | SÂN BÊ TÔNG GẮN VÁ | |||
| 1 | Đào hạ cốt nền bê tông bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chi tiết tại Chương V | 2,35 | m3 |
| 2 | Rải lớp Nilon chống mất nước xi măng | Chi tiết tại Chương V | 137 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chi tiết tại Chương V | 13,7 | m3 |
| 4 | Lát nền sân gạch Tezzarro | Chi tiết tại Chương V | 90 | m2 |
| 5 | Xoa mặt bằng máy có bổ sung XM nguyên chất | Chi tiết tại Chương V | 127,6 | m2 |
| 6 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chi tiết tại Chương V | 73,0194 | m3 |
| F | BỂ NƯỚC CỨU HỎA | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chi tiết tại Chương V | 2,45 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 47,7152 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 16,0704 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cọc | Chi tiết tại Chương V | 1,984 | m3 |
| 5 | Cát đen phủ đầu cọc | Chi tiết tại Chương V | 1,984 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chi tiết tại Chương V | 1,984 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết tại Chương V | 4,736 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày | Chi tiết tại Chương V | 4,472 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết tại Chương V | 2,779 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, đáy bể | Chi tiết tại Chương V | 0,0464 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn thành bể | Chi tiết tại Chương V | 0,5102 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mặt bể | Chi tiết tại Chương V | 0,1634 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,0749 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,4886 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chi tiết tại Chương V | 0,2709 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,0117 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,8729 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mặt bể cao | Chi tiết tại Chương V | 0,1439 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mặt bể, cao 10 mm | Chi tiết tại Chương V | 0,2226 | tấn |
| 20 | Băng cản nước | Chi tiết tại Chương V | 17,2 | md |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chi tiết tại Chương V | 0,1431 | 100m3 |
| 22 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chi tiết tại Chương V | 36,3942 | m3 |
| 23 | Vận chuyển vôi thầu gạch vỡ bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Chi tiết tại Chương V | 0,3639 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chi tiết tại Chương V | 0,3639 | 100m3 |
| 25 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết tại Chương V | 0,081 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chi tiết tại Chương V | 0,36 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Chi tiết tại Chương V | 0,0073 | tấn |
| 28 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chi tiết tại Chương V | 1 | cái |
| 29 | Trát tường bể nước chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 57,9 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 15,6 | m2 |
| 31 | Quét nước ximăng 2 nước | Chi tiết tại Chương V | 40,2 | m2 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bù nền sân, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết tại Chương V | 0,65 | m3 |
| G | NHÀ BƠM | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chi tiết tại Chương V | 1,288 | m3 |
| 2 | Xoa mặt nền bằng máy xoa | Chi tiết tại Chương V | 6,44 | m2 |
| 3 | Sản xuất khung nhà máy bơm | Chi tiết tại Chương V | 0,1137 | tấn |
| 4 | Lắp dựng khung nhà máy bơm | Chi tiết tại Chương V | 0,1137 | tấn |
| 5 | Lợp mái tôn mạ mầu nhà bơm | Chi tiết tại Chương V | 0,3267 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng của nhà bơm | Chi tiết tại Chương V | 1,456 | m2 |
| H | HÀNH LANG CẦU NỐI | |||
| 1 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II ( ép dương ) | Chi tiết tại Chương V | 0,72 | 100m |
| 2 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chi tiết tại Chương V | 6 | mối nối |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Chi tiết tại Chương V | 0,225 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 3,51 | m3 |
| 5 | Đào móng băng, rộng | Chi tiết tại Chương V | 4,0131 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chi tiết tại Chương V | 0,9549 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chi tiết tại Chương V | 2,5641 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,0573 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,3072 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Chi tiết tại Chương V | 0,1942 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông chân cột, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết tại Chương V | 0,1742 | m3 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,0129 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chi tiết tại Chương V | 0,1036 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột | Chi tiết tại Chương V | 0,0317 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết tại Chương V | 2,5077 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chi tiết tại Chương V | 0,0501 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chi tiết tại Chương V | 0,0501 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chi tiết tại Chương V | 1,2052 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chi tiết tại Chương V | 2,0618 | m3 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,0591 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,1034 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,2474 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,4056 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chi tiết tại Chương V | 0,5939 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết tại Chương V | 3,749 | m3 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,0788 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chi tiết tại Chương V | 0,2308 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,1351 | tấn |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,3974 | tấn |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết tại Chương V | 0,341 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết tại Chương V | 5,0714 | m3 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao | Chi tiết tại Chương V | 0,551 | tấn |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chi tiết tại Chương V | 0,5649 | 100m2 |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tay vịn lan can đá 1x2, mác 200 | Chi tiết tại Chương V | 0,5632 | m3 |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính | Chi tiết tại Chương V | 0,0089 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm | Chi tiết tại Chương V | 0,0487 | tấn |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lan can | Chi tiết tại Chương V | 0,0794 | 100m2 |
| 38 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu khác tầng 2, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 2,8736 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 59,4755 | m2 |
| 40 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 59,39 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 42,04 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 56,49 | m2 |
| 43 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 12,64 | m |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 114,44 | m |
| 45 | Lát nền, sàn bằng gạch LD500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chi tiết tại Chương V | 29,2152 | m2 |
| 46 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chi tiết tại Chương V | 16,752 | m2 |
| 47 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | Chi tiết tại Chương V | 16,752 | m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng mũ tôn giữa 02 khe hành lang cầu nối | Chi tiết tại Chương V | 4,64 | md |
| 49 | Bả bằng bột bả vào tường | Chi tiết tại Chương V | 59,4755 | m2 |
| 50 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chi tiết tại Chương V | 157,92 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết tại Chương V | 217,3955 | m2 |
| 52 | Sản xuất lan can cầu thang sắt | Chi tiết tại Chương V | 0,1266 | tấn |
| 53 | Lắp dựng lan can sắt | Chi tiết tại Chương V | 1,421 | m2 |
| 54 | Mũ chụp tay vịn lan can hành lang | Chi tiết tại Chương V | 32 | cái |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết tại Chương V | 5,3543 | m2 |
| I | PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao | Chi tiết tại Chương V | 202,3044 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao | Chi tiết tại Chương V | 2,2063 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chi tiết tại Chương V | 141,6016 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chi tiết tại Chương V | 47,56 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chi tiết tại Chương V | 9,7872 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chi tiết tại Chương V | 164,1898 | m3 |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chi tiết tại Chương V | 232,2519 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chi tiết tại Chương V | 2,3225 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi | Chi tiết tại Chương V | 2,3225 | 100m3 |
| J | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chi tiết tại Chương V | 105 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chi tiết tại Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Đèn led ốp trần D225, 18W | Chi tiết tại Chương V | 25 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chi tiết tại Chương V | 45 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chi tiết tại Chương V | 69 | cái |
| 6 | Lắp đặt Tủ điện âm tường 12 module | Chi tiết tại Chương V | 11 | hộp |
| 7 | Lắp đặt Tủ điện âm tường tĩnh điện KT:450x300x150 | Chi tiết tại Chương V | 1 | hộp |
| 8 | Lắp đặt Tủ điện âm tường tĩnh điện KT:500X350X200 | Chi tiết tại Chương V | 2 | hộp |
| 9 | Lắp đặt Tủ điện âm tường tĩnh điện KT:600X450X200 | Chi tiết tại Chương V | 1 | hộp |
| 10 | Hê thống tiếp địa tủ điện tổng | Chi tiết tại Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt Công tắc đơn đế âm tường | Chi tiết tại Chương V | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt Công tắc đôi đế âm tường | Chi tiết tại Chương V | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt Công tắc ba đế âm tường | Chi tiết tại Chương V | 9 | cái |
| 14 | Lắp đặt Công tắc đảo chiều đế âm tường | Chi tiết tại Chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt Ổ cắm đôi 3 chấu 16A đế âm tường | Chi tiết tại Chương V | 40 | cái |
| 16 | Lắp đặt Ổ cắm đơn 3 chấu 16A đế âm tường | Chi tiết tại Chương V | 70 | cái |
| 17 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-06A; 16A; 20A; 25A | Chi tiết tại Chương V | 42 | cái |
| 18 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-40A; 32A | Chi tiết tại Chương V | 22 | cái |
| 19 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-80A; 100A | Chi tiết tại Chương V | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt Aptomat 3 pha 3 cực MCB3P-100A | Chi tiết tại Chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CXV 4x25mm2 | Chi tiết tại Chương V | 100 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn Dây CV-1x10mm2 | Chi tiết tại Chương V | 80 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn Dây CV-1x6mm2 | Chi tiết tại Chương V | 720 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn Dây CV-1x4mm2 | Chi tiết tại Chương V | 1.400 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn Dây CV-1x2.5mm2 | Chi tiết tại Chương V | 1.300 | m |
| 26 | Lắp đặt dây đơn Dây CV-1x1.5mm2 | Chi tiết tại Chương V | 3.200 | m |
| 27 | Kéo rải Dây tiếp địa M1x10mm2 | Chi tiết tại Chương V | 40 | m |
| 28 | Kéo rải Dây tiếp địa CV-1x6mm2 | Chi tiết tại Chương V | 360 | m |
| 29 | Lắp đặt Dây tiếp địa CV-1x4mm2 | Chi tiết tại Chương V | 700 | m |
| 30 | Lắp đặt Dây tiếp địa CV-1x2.5mm2 | Chi tiết tại Chương V | 650 | m |
| 31 | Lắp đặt Ống Gen D16 | Chi tiết tại Chương V | 1.600 | m |
| 32 | Lắp đặt Ống Gen D20 | Chi tiết tại Chương V | 700 | m |
| 33 | Lắp đặt Ống Gen D32 | Chi tiết tại Chương V | 300 | m |
| 34 | Lắp đặt Hộp nối phân dây 100x100 | Chi tiết tại Chương V | 30 | hộp |
| K | ĐIỆN THÔNG TIN | |||
| 1 | Ổ cắm mạng INTERNET - RJ45 loại âm tường | Chi tiết tại Chương V | 12 | cái |
| 2 | Lắp đặt modem wifi | Chi tiết tại Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt tp links 8 ports | Chi tiết tại Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt tp links 4 ports | Chi tiết tại Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Kéo rải Cáp internet cat6 | Chi tiết tại Chương V | 400 | m |
| 6 | Giắc mạng internet | Chi tiết tại Chương V | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt Ống Gen D16 | Chi tiết tại Chương V | 400 | m |
| L | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chi tiết tại Chương V | 5 | cái |
| 2 | Lắp đặt Kim thu sét fi18 loại kim dài 1,5m | Chi tiết tại Chương V | 5 | cái |
| 3 | Lắp đặt nậm đỡ kim thu sét | Chi tiết tại Chương V | 5 | cái |
| 4 | Bulong M14 | Chi tiết tại Chương V | 20 | cái |
| 5 | Đào rãnh tiếp địa | Chi tiết tại Chương V | 13,5 | m3 |
| 6 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chi tiết tại Chương V | 6 | cọc |
| 7 | Kéo rải Dây thép tiếp địa D16 | Chi tiết tại Chương V | 10 | m |
| 8 | Kéo rải Dây dẫn sét thép D10 | Chi tiết tại Chương V | 190 | m |
| 9 | Đắp đất hoàn trả (tính bằng khối lương đào) | Chi tiết tại Chương V | 13,5 | m3 |
| 10 | Gia công lắp đặt trô bật sắt fi10 | Chi tiết tại Chương V | 170 | cái |
| 11 | Gia công bản mã thép bằng thép tấm KT 150x200x5mm | Chi tiết tại Chương V | 5 | cái |
| 12 | Thép bản mã KT 150x200x5mm | Chi tiết tại Chương V | 5,888 | kg |
| 13 | Má kẹp kiểm tra thép bản 40x5 | Chi tiết tại Chương V | 10,362 | kg |
| 14 | Bulong, vành đệm M12x25 | Chi tiết tại Chương V | 4 | bộ |
| 15 | Đệm chì lá 40x120x3mm | Chi tiết tại Chương V | 0,327 | kg |
| 16 | Hộp kiểm tra điện trở | Chi tiết tại Chương V | 2 | hộp |
| M | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Ống PPR-PN10-D25 | Chi tiết tại Chương V | 0,5 | 100m |
| 2 | Cút 90 PPR-D25 | Chi tiết tại Chương V | 7 | cái |
| 3 | Tê 90 PPR-DN25 | Chi tiết tại Chương V | 9 | cái |
| 4 | Tê ren trong PPR-D25 | Chi tiết tại Chương V | 2 | cái |
| 5 | Cút ren trong PPR-D25 | Chi tiết tại Chương V | 9 | cái |
| 6 | Van 2 chiều PPR-D25 | Chi tiết tại Chương V | 1 | cái |
| 7 | Đầu nối thẳng PPR-D25 | Chi tiết tại Chương V | 13 | cái |
| 8 | Nối thẳng ren ngoài PPR-D25 | Chi tiết tại Chương V | 9 | cái |
| 9 | Đầu bịt D25 | Chi tiết tại Chương V | 9 | cái |
| N | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ống PVC-C2-D34 | Chi tiết tại Chương V | 0,09 | 100m |
| 2 | Ống PVC-C2-D60 | Chi tiết tại Chương V | 0,15 | 100m |
| 3 | Ống PVC-C2-D90 | Chi tiết tại Chương V | 1,55 | 100m |
| 4 | Ống PVC-C2-D110 | Chi tiết tại Chương V | 0,08 | 100m |
| 5 | Măng sông PVC-D34 | Chi tiết tại Chương V | 1 | cái |
| 6 | Măng sông PVC-D60 | Chi tiết tại Chương V | 2 | cái |
| 7 | Măng sông PVC-D90 | Chi tiết tại Chương V | 26 | cái |
| 8 | Tê 45 độ PVC-D90 | Chi tiết tại Chương V | 2 | cái |
| 9 | Cút 90 PVC-D34 | Chi tiết tại Chương V | 4 | cái |
| 10 | Cút 90 PVC-D60 | Chi tiết tại Chương V | 4 | cái |
| 11 | Cút 90 PVC-D90 | Chi tiết tại Chương V | 11 | cái |
| 12 | Cút 45 độ PVC-D90 | Chi tiết tại Chương V | 29 | cái |
| 13 | Cút 45 độ PVC-D110 | Chi tiết tại Chương V | 4 | cái |
| 14 | Côn 90 độ PVC-D90/34 | Chi tiết tại Chương V | 4 | cái |
| 15 | Đầu bịt D34 | Chi tiết tại Chương V | 2 | cái |
| 16 | Đầu bịt D90 | Chi tiết tại Chương V | 2 | cái |
| 17 | Đầu bịt D110 | Chi tiết tại Chương V | 2 | cái |
| O | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chi tiết tại Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chi tiết tại Chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chi tiết tại Chương V | 2 | cái |
| 4 | Chậu rửa mặt | Chi tiết tại Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Si phông chậu rửa | Chi tiết tại Chương V | 2 | cái |
| 6 | Vòi chậu lavabo | Chi tiết tại Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Gương soi | Chi tiết tại Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt kệ kính | Chi tiết tại Chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Chi tiết tại Chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt giá treo | Chi tiết tại Chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt Thoát sàn inox DN80 | Chi tiết tại Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt Cầu chắn rác inox DN80 | Chi tiết tại Chương V | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt Vòi rửa gắn tường | Chi tiết tại Chương V | 2 | bộ |
| 14 | Dây cấp nước | Chi tiết tại Chương V | 6 | cái |
| P | ĐIỆN NHÀ CẦU | |||
| 1 | Lắp đặt Đèn led ốp trần D225, 18W | Chi tiết tại Chương V | 6 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Công tắc đơn đế âm tường | Chi tiết tại Chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt dây đơn Dây CV-1x1.5mm2 | Chi tiết tại Chương V | 90 | m |
| 4 | Lắp đặt Ống Gen D16 | Chi tiết tại Chương V | 45 | m |
| Q | THOÁT NƯỚC MÁI NHÀ CẦU | |||
| 1 | Lắp đặt Cầu chắn rác inox DN80 | Chi tiết tại Chương V | 1 | cái |
| 2 | Ống PVC-C2-D90 | Chi tiết tại Chương V | 0,13 | 100m |
| 3 | Cút 90 PVC-D90 | Chi tiết tại Chương V | 2 | cái |
| R | PCCC -TH THỊ TRẤN | |||
| 1 | Hộp cứu hỏa 1100x500x180 | Chi tiết tại Chương V | 3 | hộp |
| 2 | Bình cứu hỏa MT3 | Chi tiết tại Chương V | 3 | bình |
| 3 | Bình cứu hỏa MFZL4 | Chi tiết tại Chương V | 6 | bình |
| 4 | Bảng tiêu lệnh nội quy PCCC | Chi tiết tại Chương V | 3 | bảng |
| 5 | Lắp đặt Van góc D50 | Chi tiết tại Chương V | 3 | cái |
| 6 | Cuộn vòi D50, 20m | Chi tiết tại Chương V | 3 | cuộn |
| 7 | Lắp đặt Lăng phun D50 | Chi tiết tại Chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt Khớp nối ren trong D50 | Chi tiết tại Chương V | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt Khớp đầu vòi D50 | Chi tiết tại Chương V | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt Ống thép D65 | Chi tiết tại Chương V | 0,55 | 100m |
| 11 | Lắp đặt Ống thép D50 | Chi tiết tại Chương V | 0,03 | 100m |
| 12 | Sơn đỏ 2 lớp ống thép (nhân công + vật tư) | Chi tiết tại Chương V | 1 | lần |
| 13 | Lắp đặt Tê đều D65 | Chi tiết tại Chương V | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt Tê thu D65/50 | Chi tiết tại Chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt Côn thu D65/50 | Chi tiết tại Chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt Cút D65 | Chi tiết tại Chương V | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt Van chặn kết hợp với giám sát D50 | Chi tiết tại Chương V | 3 | cái |
| 18 | Lắp bích thép, đường kính ống 50mm | Chi tiết tại Chương V | 3 | cặp bích |
| 19 | Gioăng cao su D50 | Chi tiết tại Chương V | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt Van chặn đường đẩy | Chi tiết tại Chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt Van 2 chiều D65 | Chi tiết tại Chương V | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt Van 1 chiều D65 | Chi tiết tại Chương V | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt Khớp mềm chống rung D65 | Chi tiết tại Chương V | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt Van chặn đồng hồ áp lực DY 60 | Chi tiết tại Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực 25KG/cm2 | Chi tiết tại Chương V | 1 | cái |
| 26 | Két nước mồi 100L cho bơm | Chi tiết tại Chương V | 1 | cái |
| 27 | Ống nhựa và phụ kiện cho két nước mồi | Chi tiết tại Chương V | 1 | Lô |
| 28 | Chân đế cho két nước mồi 100L | Chi tiết tại Chương V | 1 | cái |
| 29 | Van Phao | Chi tiết tại Chương V | 1 | cái |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chữa cháy chạy điện 15 KW | Chi tiết tại Chương V | 1 | cái |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chữa cháy Diesel công suất tương đương | Chi tiết tại Chương V | 1 | cái |
| 32 | Tủ điện điều khiển trạm bơm chữa cháy | Chi tiết tại Chương V | 1 | tủ |
| 33 | Bộ vật tư phụ lắp đặt bơm (bu lông, ê cu, gioăng...) | Chi tiết tại Chương V | 1 | lô |
| 34 | Cáp điện CXV-(3cx16+1x10)mm2 | Chi tiết tại Chương V | 40 | m |
| 35 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d | Chi tiết tại Chương V | 0,58 | 100m |
| 36 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 10 | m3 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chi tiết tại Chương V | 10 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chi tiết tại Chương V | 0,1 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 5km, đất cấp II | Chi tiết tại Chương V | 0,1 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi