Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210517573-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐẠI VIỆT
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210455912
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách xã, nguồn cấp trên hỗ trợ và nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-10 09:37:00 đến ngày 2021-05-17 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,425,099,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤20m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6333 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,4812 m3
3 Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 202,74 100m
4 Đắp cát phủ đầu cọc bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,032 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0126 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3587 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0747 tấn
8 Ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,252 100m2
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,433 m3
10 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8812 100m2
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,718 m3
12 Ván khuôn giằng móng, dầm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,611 100m2
13 Bê tông giằng móng, dầm móng, cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4061 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,716 100m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4321 100m3
16 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4321 100m3
17 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,2573 m3
18 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6273 100m3
19 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,2045 m3
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7227 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1301 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8328 tấn
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4288 100m2
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5161 100m2
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,4318 m3
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0346 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1788 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0302 tấn
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6869 100m2
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9368 100m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,3134 m3
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 (Vận chuyển vật liệu lên cao) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,7816 m3
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,7699 tấn
34 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0763 100m2
35 Ván khuôn gỗ sàn mái (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4887 100m2
36 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,8299 m3
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1993 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1821 tấn
39 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,273 100m2
40 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5954 m3
41 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,3 m2
42 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6943 m3
43 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,3047 m2
44 Láng lót, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,3047 m2
45 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,25 m
46 Lan can bằng inox (Lắp dựng hoàn chỉnh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 202,2 kg
47 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, lanh tô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1492 tấn
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ô văng, lanh tô, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,294 tấn
49 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, ô văng, lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3553 100m2
50 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9556 m3
51 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 cái
52 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
53 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
54 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3517 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3517 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,2064 1m2
57 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5789 100m2
58 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,48 m
59 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,7876 m2
60 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,0982 m2
61 Ngâm nước XM chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,3338 kg
62 Ca máy bơm nước chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ca
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,86 100m
64 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
65 Lắp đặt phễu thu + lưới chắn rác, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
66 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 178,1173 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8321 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch tuy len 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,6849 m3
69 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,667 m3
70 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1827 tấn
71 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0779 100m2
72 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1983 100m2
73 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4828 m3
74 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8821 m3
75 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 479,8259 m2
76 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,5056 m2
77 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 431,6122 m2
78 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 600x150m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,5855 m2
79 Con tiện lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 83 con
80 Sản xuất cửa đi TP Window, kính trắng Việt Nhật 5 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,9116 m2
81 Sản xuất cửa sổ TP Window, 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,28 m2
82 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt 12x12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0022 tấn
83 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,44 m2
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,5664 1m2
85 Vách kính TP Window, kính trắng Việt Nhật 5 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,342 m2
86 Ốp đá xẻ vào tường nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,75 m2
87 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính độ cao 6,0m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 316,1454 m2
88 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 (Vận chuyển vật liệu lên cao) Mô tả kỹ thuật theo chương V 301,7214 m2
89 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính đến cos +6,0m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 740,6016 m2
90 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) Mô tả kỹ thuật theo chương V 265,61 m2
91 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 278,8522 m2
92 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,69 m2
93 Trát xà dầm, vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) Mô tả kỹ thuật theo chương V 193,68 m2
94 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 276,5091 m2
95 Trát trần, vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) Mô tả kỹ thuật theo chương V 323,5955 m2
96 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 221,276 m
97 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,36 m
98 Đắp vữa trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
99 Nhân công kẻ lõm tường (nhân công 3,5/7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công
100 Trát vẩy tường tạo nhám, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m2
101 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.181,5152 m2
102 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) Mô tả kỹ thuật theo chương V 782,8855 m2
103 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 594,9976 m2
104 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) Mô tả kỹ thuật theo chương V 278,8522 m2
105 Lắp dựng cốt thép bàn chậu rửa, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0215 tấn
106 Ván khuôn bàn chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0204 100m2
107 Bê tông bàn chậu rửa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1764 m3
108 Bê tông xỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2103 m3
109 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,3 m3
110 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,98 m3
111 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4226 tấn
112 Vận chuyển Thép hình, thép tròn, đinh các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4591 tấn
113 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,241 100m2
114 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7621 tấn
115 Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4 m3
116 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6516 100m3
117 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,235 m3
118 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,4391 m3
119 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8247 m3
120 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8105 m3
121 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0737 100m2
122 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1369 tấn
123 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0382 tấn
124 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,8765 m2
125 Láng granitô tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,8765 m2
126 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,85 m
127 Đất màu bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0797 m3
128 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1012 m2
129 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1012 m2
130 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5824 m
131 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2656 m3
132 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6664 m3
133 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,664 m2
134 Xây rãnh bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2086 m3
135 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,795 m3
136 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,17 m2
137 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,5084 m2
138 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9746 m3
139 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1851 100m2
140 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3331 tấn
141 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 1cấu kiện
142 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,4145 m3
143 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,362 m3
144 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1405 100m3
145 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1405 100m3
146 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2063 m3
147 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0337 100m2
148 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0795 m3
149 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2005 m3
150 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,6104 m2
151 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,6104 m2
152 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5176 m2
153 Ngâm nước xi măng chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5176 kg
154 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0321 100m2
155 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5662 m3
156 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 1cấu kiện
157 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1616 tấn
158 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1016 tấn
159 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,1816 m2
B PHẦN ĐIỆN NƯỚC
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn lốp gắn trần d300, bóng compac 20W Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
3 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
4 Móc treo quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
5 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Tủ điện KT: 150X350X450 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
8 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
9 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 cái
10 Lắp đặt các automat 3 pha 200A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Lắp đặt các automat 3 pha 150A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
13 Lắp đặt các automat 2 pha 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
15 Lắp đặt các automat 2 pha 15A Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
16 Lắp đặt dây dẫn 3x35+1x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 850 m
18 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 800 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
21 Lắp đặt dây cáp Lan Internet Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 10m
22 Lắp đặt ô cắm mạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
23 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 350 m
24 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 m
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m
26 Lắp đặt đế âm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 95 hộp
27 Lắp đặt đế âm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 hộp
28 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cuộn
29 Gia công kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
30 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
31 Quả cắm sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 quả
32 Cọc tiếp địa L63x63x6, Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cọc
33 Sơn chống rỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 kg
34 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 m
35 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m
36 Que hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Kg
37 Bật đỡ dây d12; L=25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
38 Vữa xi măng M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 m3
39 Đo tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 điểm
40 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m3
41 Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
42 Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D25, PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 100m
43 Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D25 PN16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
44 Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
45 Lắp đặt ren ngoài PPR đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
46 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50-32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
47 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
48 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
49 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50x25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
50 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
51 Lắp đặt cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
52 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
53 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
54 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
55 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32/25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
56 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
57 Lắp đặt ren ngoài nhựa PPR đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
58 Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
59 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
60 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
61 Lắp đặt van ren, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
62 Lắp đặt ren ngoài nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
63 Lắp đặt ren trong nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
64 Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
65 Lắp đặt cút ren nhựa PPR đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
66 Lắp đặt tê ren nhựa PPR đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
67 Lắp đặt van phao điện, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
68 Lắp đặt van phao cơ, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
69 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
70 Máy bơm 400 W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
71 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
72 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi I nax L282V Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
73 Vòi chậu rửa Inax LFV -12A Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
74 Lắp đặt xí bệt 1 nấc nhấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
75 Cò xịt Inax CFV -102A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
76 Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U116V Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
77 Van xả tiểu nam Inax UF-5V Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
78 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường 20lít Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
79 Lắp đặt sen vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
80 Thoát sàn 150x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
81 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,58 100m
82 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,82 100m
83 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
84 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
85 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
86 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
87 Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
88 Lắp đặt y nhựa, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
89 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 110x34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
90 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 110x42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
91 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 110x42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
92 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
93 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
94 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
95 Lắp đặt Y nhựa, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
96 Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
97 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 90/42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
98 Lắp đặt tê thu nhựa, ĐK 90/42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
99 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
100 Lắp nút bịt, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
101 Lắp nút bịt, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
102 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
103 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
104 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
105 Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
106 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
107 Keo dán ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 tuýp
108 Băng tan Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cuộn
109 Kép Inox D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
110 Tê ren inox D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
111 Lắp nút bịt ren nhựa, ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
112 Tủ đựng bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
113 Lắp đặt bộ nội quy, tiêu lệnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
114 Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4-BC Trung Quốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bình
115 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT3 BC Trung Quốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bình
C PHẦN PHÁ DỠ
D NHÀ 2 TẦNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,684 m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,4 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4685 tấn
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,9825 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,5876 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,9968 m3
7 Phá dỡ gạch lát nền cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2967 m3
8 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3226 100m3
9 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3226 100m3
E NHÀ 1 TẦNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,337 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,115 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,3745 m3
4 Phá dỡ gạch lát nền cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7341 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6154 m3
6 Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0045 100m3
7 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0045 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->