Gói thầu: GÓI THẦU 04-XL.XDCB 2020: THI CÔNG XÂY LẮP CÔNG TRÌNH

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210438367-03
Thời điểm đóng mở thầu 13/05/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sóc Sơn
Tên gói thầu GÓI THẦU 04-XL.XDCB 2020: THI CÔNG XÂY LẮP CÔNG TRÌNH
Số hiệu KHLCNT 20210425099
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tín dụng thương mại + Khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 18:01:00 đến ngày 2021-05-13 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,526,562,041 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 67,500,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A I. Hạng mục TBA Quang Tiến 2
B I.1. Phần đường dây trung thế
C * Chi phí thiết bị
D * Chi phí vật liệu
E ** A cấp B thực hiện
1 SI phụ tải 24kV-200A A cấp 1 bộ
2 Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực 9.2 (G6+N10) A cấp 27 cột
3 Cáp ACSR/XLPE/HDPE 24kV 70mm2 A cấp 2.616 m
4 Sứ đứng 24kV kèm ty sứ A cấp 38 Quả
5 Chuỗi néo thủy tinh 24kV 3 bát+ PK đầy đủ chi tiết (sử dụng cho dây bọc tiết diện 70mm2) A cấp 69 Chuỗi
6 Chuỗi néo kép thủy tinh 24kV 6 bát+ PK đầy đủ chi tiết (sử dụng cho dây dẫn bọc tiết diện 70mm2) A cấp 6 Chuỗi
F ** B cấp B thực hiện
1 Dây thép TK50 Mục 3.22, chương V HSMT 886 m
2 Chụp cực cầu chì tự rơi (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 6 cái
3 Chống chuột và động vật bò sát cột điện Bản vẽ đính kèm 1 cái
4 Xà đỡ SI dây bọc XSIB (84,58kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
5 Xà lệch 3 pha 1 tầng cột đôi ngang tuyến XL3N (93,81kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 9 bộ
6 Xà lệch 3 pha 1 tầng cột đỡ XL3Đ (80,36kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 4 bộ
7 Xà lệch 3 pha 1 tầng cột đôi dọc tuyến XL3H (106,82kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
8 Xà lệch 3 pha 1 tầng cột đôi ngang tuyến XL3N9 (109,92kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
9 Xà lệch 3 pha 1 tầng cột néo XL3NT (92,8kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
10 Chụp néo dây chống sét CS3N (125,61kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 12 bộ
11 Chụp đỡ dây chống sét CS3 (55,48kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 5 bộ
12 Khóa đỡ dây chống sét Mục 3.25, chương V HSMT 6 bộ
13 Khóa néo dây chống sét Mục 3.25, chương V HSMT 22 bộ
14 Dây buộc định hình đơn Mục 3.27, chương V HSMT 14 sợi
15 Dây buộc định hình kép Mục 3.27, chương V HSMT 9 sợi
16 Gông cột G1 (17,42kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 11 bộ
17 Gông cột G2 (19,91kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 11 bộ
18 Gông cột G3 (23,28kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 11 bộ
19 Tiếp địa cột 16 (53,93kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 16 VT
20 Móng cột đơn MT-16 Bản vẽ đính kèm 5 móng
21 Móng cột đôi MK-16 Bản vẽ đính kèm 11 móng
22 Đầu cốt xử lý AM95 Mục 3.3, chương V HSMT 6 cái
23 Ống bọc dây tiếp địa D25 Mục 3.9, chương V HSMT 43,2 m
24 Ghíp thép 3 bulong Mục 3.21, chương V HSMT 32 cái
25 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 24 cái
26 Đai thép không gỉ Mục 3.4, chương V HSMT 112 m
27 Biển tên cột Mục 3.23, chương V HSMT 16 biển
28 Biển tên SI Mục 3.23, chương V HSMT 1 biển
29 Khóa đai Mục 3.4, chương V HSMT 80 cái
30 Bọc chống chuột và các động vật bò sát cột điện Bản vẽ đính kèm 1 bộ
31 Kẹp tiếp đất đi động Mục 3.28, chương V HSMT 1 bộ
G I.2. Phần cáp ngầm trung thế
H I.3. Phần trạm biến áp
I * Chi phí thiết bị (A cấp B thực hiện)
1 Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV A cấp 1 máy
2 Tủ hạ thế 600V - 400A NT (1ATM 400A + 2ATM 250A + 1ATM 100A+ 1 ATM 25A) A cấp 1 tủ
3 Chống sét van 22kV A cấp 1 bộ
4 Tủ tụ bù hạ thế 30kVAr-415V A cấp 1 tủ
J * Chi phí vật liệu
K ** A cấp B thực hiện
1 Aptomat MCCB 3 cực 600V-250A-36kA/s A cấp 1 cái
2 Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột A cấp 2 cột
3 Sứ đứng 24kV+ty A cấp 22 Quả
4 Cáp bọc 24kV XLPE M1x50mm2 A cấp 24 m
5 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240mm2 A cấp 19,5 m
6 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120mm2 A cấp 7,5 m
7 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M95mm2 A cấp 4 m
8 Cầu chì tự rơi 24kV-100A A cấp 1 bộ
9 Dây chảy 25A A cấp 3 sợi
10 Bộ giám sát từ xa trạm biến áp A cấp 1 bộ
L ** B cấp B thực hiện
1 Xà đầu trạm lệch 3 pha 1 tầng cột đỡ XL3Đ (80,36kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
2 Xà đỡ cầu chì tự rơi - XSI (30,78kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian - XTG (24,77kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
4 Giá đỡ chống sét van mặt máy (1,47kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
5 Giá đỡ máy biến áp-24kV (235,95kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
6 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (24,8kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
7 Giá đỡ cáp hạ thế đứng (29,89kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
8 Ghế cách điện trạm treo (153,42kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
9 Thang trèo - TBA (33,7kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
10 Tiếp địa trạm biến áp cột 12 (113,56kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 VT
11 Ghíp 1 bulong (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 3 bộ
12 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 6 cái
13 Kẹp Hotline Mục 3.8, chương V HSMT 3 cái
14 Kẹp quai ép Mục 3.8, chương V HSMT 3 cái
15 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 Mục 3.5, chương V HSMT 5 m
16 Dây đồng trần M35 Mục 3.6, chương V HSMT 4,5 m
17 Đầu cốt M25 Mục 3.3, chương V HSMT 8 cái
18 Đầu cốt M50 Mục 3.3, chương V HSMT 12 cái
19 Đầu cốt M95 Mục 3.3, chương V HSMT 2 cái
20 Đầu cốt M120 Mục 3.3, chương V HSMT 3 cái
21 Đầu cốt M240 Mục 3.3, chương V HSMT 6 cái
22 Ống bọc co ngót trung thế D25 Mục 3.10, chương V HSMT 1,2 m
23 Ống bọc co ngót hạ thế D35 Mục 3.10, chương V HSMT 0,6 m
24 Chụp cực cầu chì tự rơi (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 6 cái
25 Chụp cực cao thế MBA (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
26 Chụp cực hạ thế MBA (vàng, xanh, đỏ, nâu) Mục 3.24, chương V HSMT 4 cái
27 Chụp cực chống sét van (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
28 Biển tên trạm biến áp Mục 3.15, chương V HSMT 1 biển
29 Biển cấm trèo Mục 3.23, chương V HSMT 1 biển
30 Biển sơ đồ 1 sợi Mục 3.23, chương V HSMT 1 biển
31 Biển công suất trạm biến áp Mục 3.15, chương V HSMT 1 biển
32 Ống bọc dây tiếp địa D25 Mục 3.9, chương V HSMT 8,1 m
33 Que hàn Que hàn 1 kg
34 Băng dính 2 mặt 3M Mục 3.12, chương V HSMT 1 cuộn
35 Chụp silicon kẹp quai+ kẹp hotline Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
36 Dây buộc định hình đơn Mục 3.27, chương V HSMT 6 sợi
37 Dây buộc định hình kép Mục 3.27, chương V HSMT 3 sợi
38 Đai thép không gỉ Mục 3.4, chương V HSMT 11,2 m
39 Cao su non Mục 3.11, chương V HSMT 3 cuộn
40 Móng cột đơn MT-12 - TBA Bản vẽ đính kèm 2 móng
41 Khóa đai Mục 3.4, chương V HSMT 8 cái
M I.4. Phần đường dây hạ thế
N * Chi phí vật liệu
O ** A cấp B thực hiện
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 A cấp 439 m
2 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 A cấp 3 cột
3 Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 A cấp 16 bộ
4 Ghíp tiếp địa cáp vặn xoắn A cấp 48 cái
P ** B cấp B thực hiện
1 Đầu cốt xử lý AM120 Mục 3.3, chương V HSMT 8 cái
2 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 25-150mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 16 cái
3 Băng dính Mục 3.12, chương V HSMT 18 cuộn
4 Gông cột kép (6,22 kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 3 bộ
5 Gông cột đơn (5,66 kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 11 bộ
6 Kẹp siết cáp 4*120 Mục 3.2, chương V HSMT 28 cái
7 Biển tên cột hạ thế Mục 3.16, chương V HSMT 82 biển
Q *** Phần xây dựng
1 Móng cột đơn LT8,5 Bản vẽ đính kèm 1 móng
2 Móng cột đôi LT8,5 Bản vẽ đính kèm 1 móng
3 Cắt đường BTXM dày 10cm dày 10cm 9,4 m
4 Phá mặt đường bê tông xi măng, bằng thủ công thủ công 0,274 m3
R *** Phần NC thu hồi
1 Thu hồi dây AV50 AV50 1,636 km
2 Thu hồi cột H6,5m H6,5m 3 cột
3 Thu hồi xà đỡ 3 pha 0,4kV xà đỡ 3 pha 0,4kV 13 bộ
S II. Hạng mục XDM TBA Đông Lai 2
T II.1. Phần đường dây trung thế
U * Chi phí thiết bị
V * Chi phí vật liệu
W ** A cấp B thực hiện
1 SI phụ tải 24kV-200A A cấp 1 bộ
2 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 8.5 (G6+N8) A cấp 14 cột
3 Cáp nhôm AC 70 mm2 A cấp 2.079 m
4 Sứ đứng 24kV kèm ty sứ A cấp 29 Quả
5 Chuỗi néo thủy tinh 24kV 3 bát+ PK đầy đủ chi tiết (sử dụng cho dây trần tiết diện 70mm2) A cấp 27 Chuỗi
X ** B cấp B thực hiện
1 Dây thép TK50 Mục 3.22, chương V HSMT 707 m
2 Chống chuột và động vật bò sát cột điện Bản vẽ đính kèm 1 cái
3 Chụp cực cầu chì tự rơi (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 6 cái
4 Xà néo thẳng lệch cột đơn XL2NT (76,24kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
5 Xà néo lệch cột đôi ngang tuyến XL2N (82,16kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
6 Xà néo lệch cột đôi dọc tuyến XL2H (90,42kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
7 Xà đỡ thẳng lệch cột đơn XL2Đ (70,58kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
8 Xà đỡ thẳng lệch cột đơn XL2 (30,7kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 6 bộ
9 Xà néo góc lệch cột đôi ngang tuyến XL2N9 (94,35kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
10 Xà đỡ SI dây trần XSIT (67,88kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
11 Chụp néo dây chống sét CS2N (114,58kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 5 bộ
12 Chụp đỡ dây chống sét CS2 (50,63kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 7 bộ
13 Khóa đỡ dây chống sét Mục 3.25, chương V HSMT 7 bộ
14 Khóa néo dây chống sét Mục 3.25, chương V HSMT 8 bộ
15 Dây buộc định hình đơn Mục 3.27, chương V HSMT 25 sợi
16 Dây buộc định hình kép Mục 3.27, chương V HSMT 3 sợi
17 Ống bọc silicon sử dụng cho dây dẫn tiết diện đến 120mm2 Mục 3.29, chương V HSMT 37,9 m
18 Dây tao nhôm AL50 56 m
19 Gông cột G1 (17,42kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 3 bộ
20 Gông cột G2 (19,91kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 3 bộ
21 Tiếp địa cột 14 (52,16kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 11 VT
22 Móng cột đơn MT-14 Bản vẽ đính kèm 8 móng
23 Móng cột đôi MK-14 Bản vẽ đính kèm 3 móng
24 Đầu cốt xử lý AM95 Mục 3.3, chương V HSMT 12 cái
25 Ống bọc dây tiếp địa D25 Mục 3.9, chương V HSMT 29,7 m
26 Ghíp thép 3 bulong Mục 3.21, chương V HSMT 24 cái
27 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 18 cái
28 Đai thép không gỉ Mục 3.4, chương V HSMT 77 m
29 Biển tên cột Mục 3.23, chương V HSMT 11 biển
30 Biển tên SI Mục 3.23, chương V HSMT 1 biển
31 Khóa đai Mục 3.4, chương V HSMT 55 cái
Y II.2. Phần cáp ngầm trung thế
Z II.3. Phần trạm biến áp
AA * Chi phí thiết bị (A cấp B thực hiện)
1 Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV A cấp 1 máy
2 Tủ hạ thế 600V - 400A NT (1ATM 400A + 2ATM 250A + 1ATM 100A+ 1 ATM 25A) A cấp 1 tủ
3 Chống sét van 22kV A cấp 1 bộ
4 Tủ tụ bù hạ thế 30kVAr-415V A cấp 1 tủ
AB *** Phần NC thu hồi
AC * Chi phí vật liệu
AD ** A cấp B thực hiện
1 Aptomat MCCB 3 cực 600V-250A-36kA/s A cấp 1 cái
2 Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột A cấp 2 cột
3 Sứ đứng 24kV+ty A cấp 22 Quả
4 Cáp bọc 24kV XLPE M1x50mm2 A cấp 24 m
5 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240mm2 A cấp 19,5 m
6 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120mm2 A cấp 7,5 m
7 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M95mm2 A cấp 4 m
8 Cầu chì tự rơi 24kV-100A A cấp 1 bộ
9 Dây chảy 25A A cấp 3 sợi
10 Bộ giám sát từ xa trạm biến áp A cấp 1 bộ
AE ** B cấp B thực hiện
1 Xà đầu trạm thẳng lệch cột đơn XL2Đ (70,58kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
2 Xà đỡ cầu chì tự rơi - XSI (30,78kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian - XTG (24,77kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
4 Giá đỡ chống sét van mặt máy (1,47kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
5 Giá đỡ máy biến áp-24kV (235,95kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
6 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (24,8kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
7 Giá đỡ cáp hạ thế đứng (29,89kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
8 Ghế cách điện trạm treo (153,42kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
9 Thang trèo - TBA (33,7kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
10 Tiếp địa trạm biến áp cột 12 (113,56kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 VT
11 Ghíp 1 bulong (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 3 bộ
12 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 6 cái
13 Kẹp Hotline Mục 3.8, chương V HSMT 3 cái
14 Kẹp quai ép Mục 3.8, chương V HSMT 3 cái
15 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 Mục 3.5, chương V HSMT 5 m
16 Dây đồng trần M35 Mục 3.6, chương V HSMT 4,5 m
17 Đầu cốt M25 Mục 3.3, chương V HSMT 8 cái
18 Đầu cốt M50 Mục 3.3, chương V HSMT 12 cái
19 Đầu cốt M95 Mục 3.3, chương V HSMT 2 cái
20 Đầu cốt M120 Mục 3.3, chương V HSMT 3 cái
21 Đầu cốt M240 Mục 3.3, chương V HSMT 6 cái
22 Ống bọc co ngót trung thế D25 Mục 3.10, chương V HSMT 1,2 m
23 Ống bọc co ngót hạ thế D35 Mục 3.10, chương V HSMT 0,6 m
24 Chụp cực cầu chì tự rơi (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 6 cái
25 Chụp cực cao thế MBA (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
26 Chụp cực hạ thế MBA (vàng, xanh, đỏ, nâu) Mục 3.24, chương V HSMT 4 cái
27 Chụp cực chống sét van (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
28 Biển tên trạm biến áp Mục 3.15, chương V HSMT 1 biển
29 Biển cấm trèo Mục 3.23, chương V HSMT 1 biển
30 Biển sơ đồ 1 sợi Mục 3.23, chương V HSMT 1 biển
31 Biển công suất trạm biến áp Mục 3.15, chương V HSMT 1 biển
32 Ống bọc dây tiếp địa D25 Mục 3.9, chương V HSMT 8,1 m
33 Que hàn Que hàn 1 kg
34 Băng dính 2 mặt 3M Mục 3.12, chương V HSMT 1 cuộn
35 Chụp silicon kẹp quai+ kẹp hotline Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
36 Dây buộc định hình đơn Mục 3.27, chương V HSMT 6 sợi
37 Dây buộc định hình kép Mục 3.27, chương V HSMT 3 sợi
38 Ống bọc silicon sử dụng cho dây dẫn tiết diện đến 120mm2 Mục 3.29, chương V HSMT 10,8 m
39 Dây tao nhôm AL50 12 m
40 Đai thép không gỉ Mục 3.4, chương V HSMT 11,2 m
41 Cao su non Mục 3.11, chương V HSMT 3 cuộn
42 Móng cột đơn MT-12 - TBA Bản vẽ đính kèm 2 móng
43 Khóa đai Mục 3.4, chương V HSMT 8 cái
AF II.4. Phần đường dây hạ thế
AG * Chi phí vật liệu
AH ** A cấp B thực hiện
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 A cấp 389 m
2 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 A cấp 1 cột
3 Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 A cấp 10 bộ
4 Ghíp tiếp địa cáp vặn xoắn A cấp 36 cái
AI ** B cấp B thực hiện
1 Đầu cốt xử lý AM120 Mục 3.3, chương V HSMT 12 cái
2 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 25-150mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 40 cái
3 Băng dính Mục 3.12, chương V HSMT 43 cuộn
4 Gông cột kép (6,22 kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 5 bộ
5 Gông cột đơn (5,66 kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 11 bộ
6 Kẹp siết cáp 4*120 Mục 3.2, chương V HSMT 24 cái
7 Kẹp treo cáp 4*120 Mục 3.2, chương V HSMT 5 cái
8 Biển tên cột hạ thế Mục 3.16, chương V HSMT 69 biển
AJ *** Phần xây dựng
1 Móng cột đơn LT8,5 Bản vẽ đính kèm 1 móng
2 Cắt đường BTXM dày 10cm dày 10cm 4,4 m
3 Phá mặt đường bê tông xi măng, bằng thủ công thủ công 0,12 m3
AK *** Phần NC thu hồi
1 Thu hồi cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 Al/XLPE 4x50 0,152 km
2 Thu hồi dây nhôm bọc AV70 AV70 0,608 km
3 Thu hồi xà đỡ 3 pha 0,4kV xà đỡ 3 pha 0,4kV 6 bộ
AL III. Hạng mục XDM TBA Phú Cường 4
AM III.1. Phần đường dây trung thế
AN * Chi phí thiết bị
AO * Chi phí vật liệu
AP ** A cấp B thực hiện
1 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 8.5 (G6+N8) A cấp 1 cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 16m (lỗ), chịu lực 9.2 (G6+N10) A cấp 2 cột
3 Cáp ACSR/XLPE/HDPE 24kV 70mm2 A cấp 273 m
4 Sứ đứng 24kV kèm ty sứ A cấp 9 Quả
5 Chuỗi néo thủy tinh 24kV 3 bát+ PK đầy đủ chi tiết (sử dụng cho dây trần tiết diện 120mm2) A cấp 6 Chuỗi
6 Chuỗi néo thủy tinh 24kV 3 bát+ PK đầy đủ chi tiết (sử dụng cho dây bọc tiết diện 70mm2) A cấp 3 Chuỗi
AQ ** B cấp B thực hiện
1 Dây thép TK50 Mục 3.22, chương V HSMT 93 m
2 Xà lệch 3 pha 1 tầng cột đôi dọc tuyến XL3H (106,82kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
3 Xà lệch 3 pha 1 tầng cột đỡ XL3Đ (80,36kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
4 Xà phụ đỡ lèo 2 pha - XP2 (23,64kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
5 Xà néo cột đôi XZNĐ-22 (107,09kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
6 Chụp néo dây chống sét CS3N (125,61kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
7 Chụp đỡ dây chống sét CS3 (55,48kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
8 Khóa đỡ dây chống sét Mục 3.25, chương V HSMT 1 bộ
9 Khóa néo dây chống sét Mục 3.25, chương V HSMT 2 bộ
10 Dây buộc định hình đơn Mục 3.27, chương V HSMT 3 sợi
11 Dây buộc định hình kép Mục 3.27, chương V HSMT 3 sợi
12 Gông cột G1 (17,42kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
13 Gông cột G2 (19,91kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
14 Gông cột G3 (23,28kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
15 Tiếp địa cột 14 (52,16kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 VT
16 Tiếp địa cột 16 (53,93kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 VT
17 Móng cột đơn MT-14 Bản vẽ đính kèm 1 móng
18 Móng cột đôi MK-16 Bản vẽ đính kèm 1 móng
19 Ống bọc dây tiếp địa D25 Mục 3.9, chương V HSMT 8,1 m
20 Ghíp thép 3 bulong Mục 3.21, chương V HSMT 6 cái
21 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 6 cái
22 Đai thép không gỉ Mục 3.4, chương V HSMT 14 m
23 Biển tên cột Mục 3.23, chương V HSMT 2 biển
24 Khóa đai Mục 3.4, chương V HSMT 10 cái
AR III.2. Phần cáp ngầm trung thế
AS III.3. Phần trạm biến áp
AT * Chi phí thiết bị (A cấp B thực hiện)
1 Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV A cấp 1 máy
2 Tủ hạ thế 600V - 400A NT (1ATM 400A + 2ATM 250A + 1ATM 100A+ 1 ATM 25A) A cấp 1 tủ
3 Chống sét van 22kV A cấp 1 bộ
4 Tủ tụ bù hạ thế 30kVAr-415V A cấp 1 tủ
AU * Chi phí vật liệu
AV ** A cấp B thực hiện
1 Aptomat MCCB 3 cực 600V-250A-36kA/s A cấp 1 cái
2 Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột A cấp 2 cột
3 Sứ đứng 24kV+ty A cấp 22 Quả
4 Cáp bọc 24kV XLPE M1x50mm2 A cấp 24 m
5 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240mm2 A cấp 19,5 m
6 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120mm2 A cấp 7,5 m
7 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M95mm2 A cấp 4 m
8 Cầu chì tự rơi 24kV-100A A cấp 1 bộ
9 Dây chảy 25A A cấp 3 sợi
10 Bộ giám sát từ xa trạm biến áp A cấp 1 bộ
AW ** B cấp B thực hiện
1 Xà đầu trạm lệch 3 pha 1 tầng cột đỡ XL3Đ (80,36kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
2 Xà đỡ cầu chì tự rơi - XSI (30,78kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian - XTG (24,77kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
4 Giá đỡ chống sét van mặt máy (1,47kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
5 Giá đỡ máy biến áp-24kV (235,95kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
6 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (24,8kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
7 Giá đỡ cáp hạ thế đứng (29,89kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
8 Ghế cách điện trạm treo (153,42kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
9 Thang trèo - TBA (33,7kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
10 Tiếp địa trạm biến áp cột 12 (113,56kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 VT
11 Ghíp 1 bulong (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 3 bộ
12 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 6 cái
13 Kẹp Hotline Mục 3.8, chương V HSMT 3 cái
14 Kẹp quai ép Mục 3.8, chương V HSMT 3 cái
15 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 Mục 3.5, chương V HSMT 5 m
16 Dây đồng trần M35 Mục 3.6, chương V HSMT 4,5 m
17 Đầu cốt M25 Mục 3.3, chương V HSMT 8 cái
18 Đầu cốt M50 Mục 3.3, chương V HSMT 12 cái
19 Đầu cốt M95 Mục 3.3, chương V HSMT 2 cái
20 Đầu cốt M120 Mục 3.3, chương V HSMT 3 cái
21 Đầu cốt M240 Mục 3.3, chương V HSMT 6 cái
22 Ống bọc co ngót trung thế D25 Mục 3.10, chương V HSMT 1,2 m
23 Ống bọc co ngót hạ thế D35 Mục 3.10, chương V HSMT 0,6 m
24 Chụp cực cầu chì tự rơi (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 6 cái
25 Chụp cực cao thế MBA (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
26 Chụp cực hạ thế MBA (vàng, xanh, đỏ, nâu) Mục 3.24, chương V HSMT 4 cái
27 Chụp cực chống sét van (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
28 Biển tên trạm biến áp Mục 3.15, chương V HSMT 1 biển
29 Biển cấm trèo Mục 3.23, chương V HSMT 1 biển
30 Biển sơ đồ 1 sợi Mục 3.23, chương V HSMT 1 biển
31 Biển công suất trạm biến áp Mục 3.15, chương V HSMT 1 biển
32 Ống bọc dây tiếp địa D25 Mục 3.9, chương V HSMT 8,1 m
33 Que hàn Que hàn 1 kg
34 Băng dính 2 mặt 3M Mục 3.12, chương V HSMT 1 cuộn
35 Chụp silicon kẹp quai+ kẹp hotline Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
36 Dây buộc định hình đơn Mục 3.27, chương V HSMT 6 sợi
37 Dây buộc định hình kép Mục 3.27, chương V HSMT 3 sợi
38 Đai thép không gỉ Mục 3.4, chương V HSMT 11,2 m
39 Cao su non Mục 3.11, chương V HSMT 3 cuộn
40 Móng cột đơn MT-12 - TBA Bản vẽ đính kèm 2 móng
41 Khóa đai Mục 3.4, chương V HSMT 8 cái
AX III.4. Phần đường dây hạ thế
AY * Chi phí vật liệu
AZ ** A cấp B thực hiện
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 A cấp 795 m
2 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 A cấp 16 cột
3 Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 A cấp 30 bộ
4 Ghíp tiếp địa cáp vặn xoắn A cấp 92 cái
BA ** B cấp B thực hiện
1 Đầu cốt xử lý AM120 Mục 3.3, chương V HSMT 12 cái
2 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 25-150mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 40 cái
3 Băng dính Mục 3.12, chương V HSMT 44 cuộn
4 Gông cột kép (6,22 kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 10 bộ
5 Gông cột đơn (5,66 kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 14 bộ
6 Kẹp siết cáp 4*120 Mục 3.2, chương V HSMT 53 cái
7 Kẹp treo cáp 4*120 Mục 3.2, chương V HSMT 4 cái
8 Xà lánh hạ thế cột LT đơn Mục 3.13, chương V HSMT 3 bộ
9 Biển tên cột hạ thế Mục 3.16, chương V HSMT 44 biển
BB *** Phần xây dựng
1 Móng cột đơn LT8,5 Bản vẽ đính kèm 8 móng
2 Móng cột đôi LT8,5 Bản vẽ đính kèm 4 móng
3 Cắt đường BTXM dày 10cm dày 10cm 55,2 m
4 Phá mặt đường bê tông xi măng, bằng thủ công thủ công 1,576 m3
BC *** Phần NC thu hồi
1 Thu hồi dây nhôm bọc AV120 AV120 0,224 km
2 Thu hồi dây AV50 AV50 0,054 km
3 Thu hồi cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 Al/XLPE 4x120 0,525 km
4 Thu hồi cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 Al/XLPE 4x50 0,189 km
5 Thu hồi cột H6,5m H6,5m 6 cột
6 Thu hồi cột H7,5m H7,5m 4 cột
7 Thu hồi cột H8,5m H8,5m 2 cột
BD IV. Hạng mục XDM TBA Phù Lỗ 16
BE IV.1. Phần đường dây trung thế
BF * Chi phí thiết bị
BG * Chi phí vật liệu
BH ** A cấp B thực hiện
1 Cáp ACSR/XLPE/HDPE 35kV 70mm2 A cấp 135 m
2 Sứ đứng 35kV kèm ty sứ - DZ A cấp 2 Quả
3 Chuỗi néo thủy tinh 35kV 4bát+ PK đầy đủ chi tiết (sử dụng cho dây bọc tiết diện 70mm2) A cấp 3 Chuỗi
BI ** B cấp B thực hiện
1 Xà néo thẳng lệch cột đơn XL2NT-35kV (93,02kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
2 Dây buộc định hình đơn Mục 3.27, chương V HSMT 2 sợi
3 Ống bọc silicon sử dụng cho dây dẫn tiết diện đến 120mm2 Mục 3.29, chương V HSMT 2,6 m
4 Dây tao nhôm AL50 4 m
5 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 6 cái
BJ IV.2. Phần cáp ngầm trung thế
BK IV.3. Phần trạm biến áp
BL * Chi phí thiết bị (A cấp B thực hiện)
1 Máy biến áp 250kVA-35(22)/0,4kV A cấp 1 máy
2 Tủ hạ thế 600V - 400A NT (1ATM 400A + 2ATM 250A + 1ATM 100A+ 1 ATM 25A) A cấp 1 tủ
3 Chống sét van 35kV A cấp 1 bộ
4 Tủ tụ bù hạ thế 30kVAr-415V A cấp 1 tủ
BM * Chi phí vật liệu
BN ** A cấp B thực hiện
1 Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột A cấp 2 cột
2 Sứ đứng 35kV kèm ty sứ -TBA A cấp 22 Quả
3 Cáp bọc 35kV XLPE M1x50mm2 A cấp 24 m
4 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240mm2 A cấp 19,5 m
5 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120mm2 A cấp 7,5 m
6 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M95mm2 A cấp 4 m
7 Cầu chì tự rơi 35kV – 100A A cấp 1 cái
8 Dây chảy 16A A cấp 3 sợi
9 Bộ giám sát từ xa trạm biến áp A cấp 1 bộ
BO ** B cấp B thực hiện
1 Xà đỡ dây đầu trạm lệch XL2D-35kV (87,07kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
2 Xà đỡ cầu chì tự rơi SI-35kV (32,86kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian XTG-35kV (26,25kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
4 Giá đỡ chống sét van mặt máy (1,47kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
5 Giá đỡ máy biến áp tim trạm 2,8m (244,3kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
6 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (24,8kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
7 Giá đỡ cáp hạ thế đứng (29,89kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
8 Ghế thao tác trạm - tim trạm 2,8m (158,339kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
9 Thang trèo - TBA (33,7kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
10 Tiếp địa trạm biến áp cột 12 (113,56kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 VT
11 Ghíp 1 bulong (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 3 bộ
12 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 6 cái
13 Kẹp Hotline Mục 3.8, chương V HSMT 3 cái
14 Kẹp quai ép Mục 3.8, chương V HSMT 3 cái
15 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 Mục 3.5, chương V HSMT 5 m
16 Dây đồng trần M35 Mục 3.6, chương V HSMT 4,5 m
17 Đầu cốt M25 Mục 3.3, chương V HSMT 8 cái
18 Đầu cốt M50 Mục 3.3, chương V HSMT 12 cái
19 Đầu cốt M95 Mục 3.3, chương V HSMT 2 cái
20 Đầu cốt M120 Mục 3.3, chương V HSMT 3 cái
21 Đầu cốt M240 Mục 3.3, chương V HSMT 6 cái
22 Ống bọc co ngót trung thế D25 Mục 3.10, chương V HSMT 1,2 m
23 Ống bọc co ngót hạ thế D35 Mục 3.10, chương V HSMT 0,6 m
24 Chụp cực cầu chì tự rơi (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 6 cái
25 Chụp cực cao thế MBA (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
26 Chụp cực hạ thế MBA (vàng, xanh, đỏ, nâu) Mục 3.24, chương V HSMT 4 cái
27 Chụp cực chống sét van (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
28 Khóa treo cầu 8 trùng chìa Khóa treo cầu 8 trùng chìa 1 cái
29 Biển tên trạm biến áp Mục 3.15, chương V HSMT 1 biển
30 Biển cấm trèo Mục 3.23, chương V HSMT 1 biển
31 Biển sơ đồ 1 sợi Mục 3.23, chương V HSMT 1 biển
32 Biển công suất trạm biến áp Mục 3.15, chương V HSMT 1 biển
33 Ống bọc dây tiếp địa D25 Mục 3.9, chương V HSMT 8,1 m
34 Que hàn Que hàn 1 kg
35 Băng dính 2 mặt 3M Mục 3.12, chương V HSMT 1 cuộn
36 Chụp silicon kẹp quai+ kẹp hotline Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
37 Dây buộc định hình đơn Mục 3.27, chương V HSMT 6 sợi
38 Dây buộc định hình kép Mục 3.27, chương V HSMT 3 sợi
39 Ống bọc silicon sử dụng cho dây dẫn tiết diện đến 120mm2 Mục 3.29, chương V HSMT 10,8 m
40 Dây tao nhôm AL50 12 m
41 Đai thép không gỉ Mục 3.4, chương V HSMT 11,2 m
42 Cao su non Mục 3.11, chương V HSMT 3 cuộn
43 Móng cột đơn MT-12 - TBA Bản vẽ đính kèm 2 móng
44 Khóa đai Mục 3.4, chương V HSMT 8 cái
BP IV.4. Phần đường dây hạ thế
BQ * Chi phí vật liệu
BR ** A cấp B thực hiện
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 A cấp 88 m
2 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 A cấp 3 cột
3 Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 A cấp 2 bộ
4 Ghíp tiếp địa cáp vặn xoắn A cấp 28 cái
BS ** B cấp B thực hiện
1 Đầu cốt xử lý AM120 Mục 3.3, chương V HSMT 8 cái
2 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 25-150mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 24 cái
3 Băng dính Mục 3.12, chương V HSMT 18 cuộn
4 Gông cột kép (6,22 kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 6 bộ
5 Gông cột đơn (5,66 kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 3 bộ
6 Kẹp siết cáp 4*120 Mục 3.2, chương V HSMT 12 cái
7 Kẹp treo cáp 4*120 Mục 3.2, chương V HSMT 3 cái
8 Biển tên cột hạ thế Mục 3.16, chương V HSMT 30 biển
BT *** Phần xây dựng
1 Móng cột đơn LT8,5 Bản vẽ đính kèm 1 móng
2 Móng cột đôi LT8,5 Bản vẽ đính kèm 1 móng
3 Cắt đường BTXM dày 10cm dày 10cm 9,4 m
4 Phá mặt đường bê tông xi măng, bằng thủ công thủ công 0,274 m3
BU *** Phần NC thu hồi
1 Thu hồi cột H6,5m H6,5m 1 cột
BV V. Hạng mục Nâng độ cao pha đất
BW V.1. Phần đường dây trung thế
BX * Chi phí thiết bị
BY * Chi phí vật liệu
BZ ** A cấp B thực hiện
1 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 8.5 (G6+N8) A cấp 2 cột
2 Cáp nhôm AC 70 mm2 A cấp 209 m
3 Sứ đứng 24kV kèm ty sứ A cấp 2 Quả
4 Sứ đứng 35kV kèm ty sứ - DZ A cấp 1 Quả
5 Chuỗi néo thủy tinh 24kV 3 bát+ PK đầy đủ chi tiết (sử dụng cho dây trần tiết diện 70mm2) A cấp 12 Chuỗi
6 Chuỗi néo thủy tinh 35kV 4bát+ PK đầy đủ chi tiết (sử dụng cho dây trần tiết diện 70mm2) A cấp 16 Chuỗi
CA ** B cấp B thực hiện
1 Xà néo thẳng lệch cột đơn XL2NT (76,24kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
2 Xà X2-24kV (96,4kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
3 Xà X2Đ-DT 35kV (97,78kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
4 Chụp đỡ dây chống sét CS2 (50,63kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
5 Khóa đỡ dây chống sét Mục 3.25, chương V HSMT 1 bộ
6 Dây buộc định hình đơn Mục 3.27, chương V HSMT 3 sợi
7 Ống bọc silicon sử dụng cho dây dẫn tiết diện đến 120mm2 Mục 3.29, chương V HSMT 3,9 m
8 Gông cột G1 (17,42kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
9 Gông cột G2 (19,91kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
10 Gông cột G3 (23,28kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
11 Tiếp địa cột 14 (52,16kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 VT
12 Móng cột đôi MK-14 Bản vẽ đính kèm 1 móng
13 Ống bọc dây tiếp địa D25 Mục 3.9, chương V HSMT 2,7 m
14 Ghíp thép 3 bulong Mục 3.21, chương V HSMT 2 cái
15 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 36 cái
16 Đai thép không gỉ Mục 3.4, chương V HSMT 9,8 m
17 Biển tên cột Mục 3.23, chương V HSMT 1 biển
18 Khóa đai Mục 3.4, chương V HSMT 7 cái
CB *** Phần NC thu hồi
1 Thu hồi dây nhôm AC70 AC70 0,212 km
2 Thu hồi sứ đứng 24kV + ty sứ 24kV + ty sứ 0,6 10 sứ
3 Thu hồi chuỗi néo thủy tinh 24kV 3 bát + PK đầy đủ chi tiết Chuỗi néo thủy tinh 7 chuỗi
4 Thu hồi xà XL2 xà XL2 1 bộ
CC VI. Hạng mục XDM TBA Phù Lỗ 15
CD VI.1. Phần đường dây trung thế
CE VI.2. Phần cáp ngầm trung thế
CF * Chi phí thiết bị (A cấp B thực hiện)
1 Cầu dao phụ tải 24kV-630A-16kA/s A cấp 2 bộ
2 Chống sét van 22kV A cấp 1 bộ
CG * Chi phí vật liệu
CH ** A cấp B thực hiện
1 Cáp ACSR/XLPE/HDPE 24kV 70mm2 A cấp 15 m
2 Cáp bọc 24kV XLPE M1x50mm2 A cấp 1,5 m
3 Sứ đứng 24kV kèm ty sứ A cấp 6 Quả
4 Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x70mm2 A cấp 191 m
5 Hộp đầu cáp 24kV M3*70mm2 NT A cấp 2 bộ
CI ** B cấp B thực hiện
1 Dây đồng trần M35 Mục 3.6, chương V HSMT 4,5 m
2 Bulong M12x30 M12x30 9 cái
3 Chụp cực chống sét van (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
4 Chống chuột và động vật bò sát cột điện Bản vẽ đính kèm 2 cái
5 Xà lệch cột đơn sứ đứng XL2SĐ (77,88kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
6 Xà đỡ cầu dao, đầu cáp và chống sét van (76,02kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
7 Đầu cốt M50 Mục 3.3, chương V HSMT 9 cái
8 Đầu cốt M120 Mục 3.3, chương V HSMT 1 cái
9 Đầu cốt xử lý AM95 Mục 3.3, chương V HSMT 6 cái
10 Biển tên cầu dao Mục 3.23, chương V HSMT 2 biển
11 Biển tên đầu cáp Mục 3.17, chương V HSMT 2 biển
12 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 130/100 Mục 3.18, chương V HSMT 179 m
13 Mốc báo cáp ngầm bằng sứ Mục 3.20, chương V HSMT 8 cái
14 Băng báo cáp Mục 3.19, chương V HSMT 171 m
15 Cát vàng Mục 3.14, chương V HSMT 1,896 m3
16 Cát đen mịn Mục 3.14, chương V HSMT 41,139 m3
17 Đồng thanh cái 40*10 40*10 1,8 m
18 Kim thu sét KTS (70,45kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
19 Xà đỡ đầu cáp (31,69kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
20 Giá đỡ cáp trung thế lên cột (30,38kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
CJ *** Xây dựng mương cáp
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp rộng <=1m, sâu <=1m đất cấp III, bằng thủ công Bản vẽ đính kèm 43,405 m3
2 Phá hè gạch block, bằng thủ công Bản vẽ đính kèm 39,5 m2
3 Cắt đường BTXM dày 10cm Bản vẽ đính kèm 184 m
4 Cắt đường bê tông nhựa dày 10cm Bản vẽ đính kèm 14 m
5 Phá mặt đường bê tông xi măng, bằng thủ công Bản vẽ đính kèm 4,063 m3
6 Phá mặt đường bê tông asphan, bằng thủ công Bản vẽ đính kèm 1,729 m3
7 Phá kết cấu phía dưới mặt đường asphan và BTXM, bằng thủ công Bản vẽ đính kèm 0,956 m3
8 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly <=1000m cự ly <=1000m 0,502 100m3
CK *** Hoàn trả mặt bằng
1 Hoàn trả mặt đường BTXM BTXM 42,5 m2
2 Hoàn trả mặt đường bê tông Asphalt (bề rộng mặt đường bê tông Asphalt 3,5 m2
3 Hoàn trả mặt hè gạch block màu gạch block màu 39,5 m2
CL VI.3. Phần trạm biến áp
CM * Chi phí thiết bị (A cấp B thực hiện)
1 Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV A cấp 1 máy
2 Tủ hạ thế 600V - 400A NT (1ATM 400A + 2ATM 250A + 1ATM 100A+ 1 ATM 25A) A cấp 1 tủ
3 Chống sét van 22kV A cấp 1 bộ
4 Tủ tụ bù hạ thế 30kVAr-415V A cấp 1 tủ
CN * Chi phí vật liệu
CO ** A cấp B thực hiện
1 Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột A cấp 2 cột
2 Sứ đứng 24kV+ty A cấp 16 bộ
3 Cáp ACSR/XLPE/HDPE 24kV 70mm2 A cấp 27 m
4 Cáp bọc 24kV XLPE M1x50mm2 A cấp 24 m
5 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240mm2 A cấp 19,5 m
6 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120mm2 A cấp 7,5 m
7 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M95mm2 A cấp 4 m
8 Cầu chì tự rơi 24kV-100A A cấp 1 bộ
9 Dây chảy 25A A cấp 3 sợi
10 Bộ giám sát từ xa trạm biến áp A cấp 1 bộ
CP ** B cấp B thực hiện
1 Xà đầu trạm thẳng lệch cột đơn XL2Đ (70,58kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
2 Xà đỡ cầu chì tự rơi - XSI (30,78kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian - XTG (24,77kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
4 Giá đỡ chống sét van mặt máy (1,47kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
5 Giá đỡ máy biến áp-24kV (235,95kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
6 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (24,8kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
7 Giá đỡ cáp hạ thế đứng (29,89kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
8 Ghế cách điện trạm treo (153,42kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
9 Thang trèo - TBA (33,7kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
10 Tiếp địa trạm biến áp cột 12 (113,56kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 VT
11 Ghíp 1 bulong (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 3 bộ
12 Ghíp 3 bulong (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 6 cái
13 Kẹp Hotline Mục 3.8, chương V HSMT 3 cái
14 Kẹp quai ép Mục 3.8, chương V HSMT 3 cái
15 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 Mục 3.5, chương V HSMT 5 m
16 Dây đồng trần M35 Mục 3.6, chương V HSMT 4,5 m
17 Đầu cốt M25 Mục 3.3, chương V HSMT 8 cái
18 Đầu cốt M50 Mục 3.3, chương V HSMT 12 cái
19 Đầu cốt M95 Mục 3.3, chương V HSMT 2 cái
20 Đầu cốt M120 Mục 3.3, chương V HSMT 3 m
21 Đầu cốt xử lý AM95 Mục 3.3, chương V HSMT 6 cái
22 Đầu cốt M240 Mục 3.3, chương V HSMT 6 cái
23 Ống bọc co ngót trung thế D25 Mục 3.10, chương V HSMT 1,2 m
24 Ống bọc co ngót hạ thế D35 Mục 3.10, chương V HSMT 0,6 m
25 Chụp cực cầu chì tự rơi (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 6 cái
26 Chụp cực cao thế MBA (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
27 Chụp cực hạ thế MBA (vàng, xanh, đỏ, nâu) Mục 3.24, chương V HSMT 4 cái
28 Chụp cực chống sét van (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
29 Khóa treo cầu 8 trùng chìa Khóa treo cầu 8 trùng chìa 1 cái
30 Biển tên trạm biến áp Mục 3.15, chương V HSMT 1 biển
31 Biển cấm trèo Mục 3.23, chương V HSMT 1 biển
32 Biển sơ đồ 1 sợi Mục 3.23, chương V HSMT 1 biển
33 Biển công suất trạm biến áp Mục 3.15, chương V HSMT 1 biển
34 Ống bọc dây tiếp địa D25 Mục 3.9, chương V HSMT 8,1 m
35 Que hàn Que hàn 1 kg
36 Băng dính 2 mặt 3M Mục 3.12, chương V HSMT 1 cuộn
37 Chụp silicon kẹp quai+ kẹp hotline Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
38 Dây buộc định hình đơn Mục 3.27, chương V HSMT 6 sợi
39 Dây buộc định hình kép Mục 3.27, chương V HSMT 3 sợi
40 Đai thép không gỉ Mục 3.4, chương V HSMT 11,2 m
41 Cao su non Mục 3.11, chương V HSMT 3 cuộn
42 Móng cột đơn MT-12 - TBA Bản vẽ đính kèm 2 móng
43 Khóa đai Mục 3.4, chương V HSMT 8 cái
CQ VI.4. Phần đường dây hạ thế
CR * Chi phí vật liệu
CS ** A cấp B thực hiện
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 A cấp 42 m
2 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 A cấp 2 cột
3 Ghíp tiếp địa cáp vặn xoắn A cấp 8 cái
CT ** B cấp B thực hiện
1 Đầu cốt xử lý AM120 Mục 3.3, chương V HSMT 8 cái
2 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 25-150mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 16 cái
3 Băng dính Mục 3.12, chương V HSMT 18 cuộn
4 Gông cột kép (6,22 kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
5 Kẹp siết cáp 4*120 Mục 3.2, chương V HSMT 7 cái
6 Kẹp treo cáp 4*120 Mục 3.2, chương V HSMT 1 cái
7 Biển tên cột hạ thế Mục 3.16, chương V HSMT 38 biển
CU *** Phần xây dựng
1 Móng cột đôi LT8,5 Bản vẽ đính kèm 1 móng
2 Cắt đường BTXM dày 10cm dày 10cm 5 m
3 Phá mặt đường bê tông xi măng, bằng thủ công thủ công 0,154 m3
CV VII. Hạng mục XDM TBA Quang Tiến 3
CW VII.1. Phần đường dây trung thế
CX VII.2. Phần cáp ngầm trung thế
CY * Chi phí thiết bị (A cấp B thực hiện)
1 Cầu dao phụ tải 24kV-630A-16kA/s A cấp 4 bộ
CZ * Chi phí vật liệu
DA ** A cấp B thực hiện
1 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 8.5 (G6+N8) A cấp 2 cột
2 Cáp ACSR/XLPE/HDPE 24kV 70mm2 A cấp 57 m
3 Cáp ACSR/XLPE/HDPE 24kV 120mm2 A cấp 15 m
4 Sứ đứng 24kV kèm ty sứ A cấp 11 Quả
5 Chuỗi néo thủy tinh 24kV 3 bát+ PK đầy đủ chi tiết (sử dụng cho dây bọc tiết diện 70mm2) A cấp 3 Chuỗi
6 Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x240mm2 A cấp 482 m
7 Cáp ngầm 24kV XLPE/PVC/DSTA/PVC M3x70mm2 A cấp 233 m
8 Hộp đầu cáp 24kV M3*240mm2 NT A cấp 1 bộ
9 Hộp đầu cáp 24kV M3*70mm2 NT A cấp 2 bộ
DB ** B cấp B thực hiện
1 Bulong M12x30 M12x30 12 cái
2 Chống chuột và động vật bò sát cột điện Bản vẽ đính kèm 2 cái
3 Chụp silicon kẹp quai+ kẹp hotline Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
4 Xà đỡ cầu dao đầu trạm XCDT (59,96kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 4 bộ
5 Ghế thao tác (97,94kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
6 Thang trèo (33,7kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
7 Tiếp địa cột 14 (52,16kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 VT
8 Móng cột đơn MT-14 Bản vẽ đính kèm 2 móng
9 Đầu cốt xử lý AM95 Mục 3.3, chương V HSMT 6 cái
10 Đầu cốt AM150 1lỗ Mục 3.3, chương V HSMT 6 cái
11 Ống bọc dây tiếp địa D25 Mục 3.9, chương V HSMT 5,4 m
12 Biển tên cột Mục 3.23, chương V HSMT 2 biển
13 Biển cấm trèo Mục 3.23, chương V HSMT 2 biển
14 Biển tên cầu dao Mục 3.23, chương V HSMT 3 biển
15 Biển tên đầu cáp Mục 3.17, chương V HSMT 3 biển
16 Chụp silicon kẹp quai+ kẹp hotline Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
17 Hộp nối cáp ngầm 24kV M3x240mm2 Mục 3.26, chương V HSMT 1 bộ
18 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 195/150 Mục 3.18, chương V HSMT 474 m
19 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE 130/100 Mục 3.18, chương V HSMT 220 m
20 Mốc báo cáp ngầm bằng sứ Mục 3.20, chương V HSMT 34 cái
21 Băng báo cáp Mục 3.19, chương V HSMT 681 m
22 Cát đen mịn Mục 3.14, chương V HSMT 135,136 m3
23 Đồng thanh cái 40*10 40*10 3,6 m
24 Kim thu sét KTS (70,45kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
25 Xà đỡ đầu cáp (31,69kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 4 bộ
26 Giá đỡ cáp trung thế lên cột (30,38kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 4 bộ
DC *** Xây dựng mương cáp
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp rộng <=1m, sâu <=1m đất cấp III, bằng thủ công Bản vẽ đính kèm 240,25 m3
2 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt k=0,9 Bản vẽ đính kèm 0,881 100m3
3 Cắt đường BTXM dày 10cm Bản vẽ đính kèm 274 m
4 Phá mặt đường bê tông xi măng, bằng thủ công Bản vẽ đính kèm 65,486 m3
5 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly cự ly 2,176 100m3
DD *** Hoàn trả mặt bằng
1 Hoàn trả mặt đường BTXM Bản vẽ đính kèm 68,5 m2
DE VII.3. Phần trạm biến áp
DF * Chi phí thiết bị (A cấp B thực hiện)
1 Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV A cấp 1 máy
2 Tủ hạ thế 600V - 400A NT (1ATM 400A + 2ATM 250A + 1ATM 100A+ 1 ATM 25A) A cấp 1 tủ
3 Chống sét van 22kV A cấp 1 bộ
4 Tủ tụ bù hạ thế 30kVAr-415V A cấp 1 tủ
DG * Chi phí vật liệu
DH ** A cấp B thực hiện
1 Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột A cấp 2 cột
2 Sứ đứng 24kV+ty A cấp 16 bộ
3 Cáp ACSR/XLPE/HDPE 24kV 70mm2 A cấp 27 m
4 Cáp bọc 24kV XLPE M1x50mm2 A cấp 24 m
5 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240mm2 A cấp 19,5 m
6 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120mm2 A cấp 7,5 m
7 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M95mm2 A cấp 4 m
8 Cầu chì tự rơi 24kV-100A A cấp 1 bộ
9 Dây chảy 25A A cấp 3 sợi
10 Bộ giám sát từ xa trạm biến áp A cấp 1 bộ
DI ** B cấp B thực hiện
1 Xà đầu trạm thẳng lệch cột đơn XL2Đ (70,58kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
2 Xà đỡ cầu chì tự rơi - XSI (30,78kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian - XTG (24,77kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
4 Giá đỡ chống sét van mặt máy (1,47kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
5 Giá đỡ máy biến áp-24kV (235,95kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
6 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (24,8kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
7 Giá đỡ cáp hạ thế đứng (29,89kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
8 Ghế cách điện trạm treo (153,42kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
9 Thang trèo - TBA (33,7kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
10 Tiếp địa trạm biến áp cột 12 (113,56kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 VT
11 Ghíp 1 bulong (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 3 bộ
12 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 12 cái
13 Kẹp Hotline Mục 3.8, chương V HSMT 3 cái
14 Kẹp quai ép Mục 3.8, chương V HSMT 3 cái
15 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 Mục 3.5, chương V HSMT 5 m
16 Dây đồng trần M35 Mục 3.6, chương V HSMT 4,5 m
17 Đầu cốt M25 Mục 3.3, chương V HSMT 8 cái
18 Đầu cốt M50 Mục 3.3, chương V HSMT 12 cái
19 Đầu cốt M95 Mục 3.3, chương V HSMT 2 cái
20 Đầu cốt M120 Mục 3.3, chương V HSMT 3 m
21 Đầu cốt xử lý AM95 Mục 3.3, chương V HSMT 6 cái
22 Đầu cốt M240 Mục 3.3, chương V HSMT 6 cái
23 Ống bọc co ngót trung thế D25 Mục 3.10, chương V HSMT 1,2 m
24 Ống bọc co ngót hạ thế D35 Mục 3.10, chương V HSMT 0,6 m
25 Chụp cực cầu chì tự rơi (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 6 cái
26 Chụp cực cao thế MBA (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
27 Chụp cực hạ thế MBA (vàng, xanh, đỏ, nâu) Mục 3.24, chương V HSMT 4 cái
28 Chụp cực chống sét van (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
29 Khóa treo cầu 8 trùng chìa Khóa treo cầu 8 trùng chìa 1 cái
30 Biển tên trạm biến áp Mục 3.15, chương V HSMT 1 biển
31 Biển cấm trèo Mục 3.23, chương V HSMT 1 biển
32 Biển sơ đồ 1 sợi Mục 3.23, chương V HSMT 1 biển
33 Biển công suất trạm biến áp Mục 3.15, chương V HSMT 1 biển
34 Ống bọc dây tiếp địa D25 Mục 3.9, chương V HSMT 8,1 m
35 Que hàn Que hàn 1 kg
36 Băng dính 2 mặt 3M Mục 3.12, chương V HSMT 1 cuộn
37 Chụp silicon kẹp quai+ kẹp hotline Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
38 Dây buộc định hình đơn Mục 3.27, chương V HSMT 6 sợi
39 Dây buộc định hình kép Mục 3.27, chương V HSMT 3 sợi
40 Đai thép không gỉ Mục 3.4, chương V HSMT 11,2 m
41 Cao su non Mục 3.11, chương V HSMT 3 cuộn
42 Móng cột đơn MT-12 - TBA Bản vẽ đính kèm 2 móng
43 Khóa đai Mục 3.4, chương V HSMT 8 cái
DJ VII.4. Phần đường dây hạ thế
DK * Chi phí vật liệu
DL ** A cấp B thực hiện
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 A cấp 366 m
2 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 A cấp 2 cột
3 Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 A cấp 30 bộ
4 Ghíp tiếp địa cáp vặn xoắn A cấp 32 cái
DM ** B cấp B thực hiện
1 Đầu cốt xử lý AM120 Mục 3.3, chương V HSMT 16 cái
2 Băng dính Mục 3.12, chương V HSMT 10 cuộn
3 Gông cột kép (6,22 kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
4 Gông cột đơn (5,66 kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 6 bộ
5 Kẹp treo cáp 4*120 Mục 3.2, chương V HSMT 3 cái
6 Kẹp siết cáp 4*120 Mục 3.2, chương V HSMT 22 cái
7 Xà lánh hạ thế cột LT đơn Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
8 Biển tên cột hạ thế Mục 3.16, chương V HSMT 16 biển
DN *** Phần xây dựng
1 Móng cột đơn LT8,5 Bản vẽ đính kèm 1 móng
2 Móng cột đôi LT8,5 Bản vẽ đính kèm 1 móng
3 Cắt đường BTXM dày 10cm dày 10cm 9,4 m
4 Phá mặt đường bê tông xi măng, bằng thủ công thủ công 0,274 m3
DO *** Phần NC thu hồi
1 Thu hồi cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 Al/XLPE 4x50 0,308 km
DP VIII. Hạng mục Di chuyển TBA Điền Xá
DQ VIII.1. Phần đường dây trung thế
DR VIII.2. Phần cáp ngầm trung thế
DS VIII.3. Phần trạm biến áp
DT * Chi phí thiết bị (A cấp B thực hiện)
1 Tủ hạ thế 600V - 1000A NT (1ATM 1000A + 5ATM 250A + 1ATM 150A+ 1 ATM 25A) A cấp 1 tủ
2 Tủ tụ bù hạ thế 60kVAr-415V A cấp 1 tủ
DU *** Phần NC tháo, lắp tận dụng
1 Máy biến áp 630kVA-22/0,4kV A cấp 1 máy
2 Chống sét van 22kV A cấp 1 bộ
DV *** Phần NC thu hồi
1 Thu hồi tủ hạ thế Tủ hạ thế 1 tủ
2 Thu hồi cầu dao ngoài trời 1 bộ
DW * Chi phí vật liệu
DX ** A cấp B thực hiện
1 Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột A cấp 2 cột
2 Sứ đứng 24kV+ty A cấp 16 bộ
3 Cáp ACSR/XLPE/HDPE 24kV 70mm2 A cấp 27 m
4 Cáp bọc 24kV XLPE M1x50mm2 A cấp 24 m
5 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240mm2 A cấp 58,5 m
6 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M185mm2 A cấp 15 m
7 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M95mm2 A cấp 4 m
8 Cầu chì tự rơi 24kV-100A A cấp 1 bộ
9 Dây chảy 25A A cấp 3 sợi
DY ** B cấp B thực hiện
1 Xà đầu trạm thẳng lệch cột đơn XL2Đ (70,58kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
2 Xà đỡ cầu chì tự rơi - XSI (30,78kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian - XTG (24,77kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
4 Giá đỡ chống sét van mặt máy (1,47kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
5 Giá đỡ máy biến áp-24kV (235,95kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
6 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (24,8kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
7 Giá đỡ cáp hạ thế đứng (29,89kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
8 Ghế cách điện trạm treo (153,42kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
9 Thang trèo - TBA (33,7kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
10 Tiếp địa trạm biến áp cột 12 (113,56kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 VT
11 Ghíp 1 bulong (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 3 bộ
12 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 12 cái
13 Kẹp Hotline Mục 3.8, chương V HSMT 3 cái
14 Kẹp quai ép Mục 3.8, chương V HSMT 3 cái
15 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 Mục 3.5, chương V HSMT 5 m
16 Dây đồng trần M35 Mục 3.6, chương V HSMT 4,5 m
17 Đầu cốt M25 Mục 3.3, chương V HSMT 8 cái
18 Đầu cốt M50 Mục 3.3, chương V HSMT 12 cái
19 Đầu cốt M95 Mục 3.3, chương V HSMT 2 cái
20 Đầu cốt M120 Mục 3.3, chương V HSMT 1 m
21 Đầu cốt xử lý AM95 Mục 3.3, chương V HSMT 6 cái
22 Đầu cốt M185 Mục 3.3, chương V HSMT 4 cái
23 Đầu cốt M240 Mục 3.3, chương V HSMT 18 cái
24 Ống bọc co ngót trung thế D25 Mục 3.10, chương V HSMT 1,2 m
25 Ống bọc co ngót hạ thế D35 Mục 3.10, chương V HSMT 0,6 m
26 Chụp cực cầu chì tự rơi (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 6 cái
27 Chụp cực cao thế MBA (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
28 Chụp cực hạ thế MBA (vàng, xanh, đỏ, nâu) Mục 3.24, chương V HSMT 4 cái
29 Chụp cực chống sét van (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
30 Khóa treo cầu 8 trùng chìa Khóa treo cầu 8 trùng chìa 1 cái
31 Biển tên trạm biến áp Mục 3.15, chương V HSMT 1 biển
32 Biển cấm trèo Mục 3.23, chương V HSMT 1 biển
33 Biển sơ đồ 1 sợi Mục 3.23, chương V HSMT 1 biển
34 Biển công suất trạm biến áp Mục 3.15, chương V HSMT 1 biển
35 Ống bọc dây tiếp địa D25 Mục 3.9, chương V HSMT 8,1 m
36 Que hàn Que hàn 1 kg
37 Băng dính 2 mặt 3M Mục 3.12, chương V HSMT 1 cuộn
38 Chụp silicon kẹp quai+ kẹp hotline Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
39 Dây buộc định hình đơn Mục 3.27, chương V HSMT 6 sợi
40 Dây buộc định hình kép Mục 3.27, chương V HSMT 3 sợi
41 Đai thép không gỉ Mục 3.4, chương V HSMT 11,2 m
42 Cao su non Mục 3.11, chương V HSMT 3 cuộn
43 Cửa trạm biến áp (66,46kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
44 Móng cột đơn MT-12 - TBA Bản vẽ đính kèm 2 móng
45 Khóa đai Mục 3.4, chương V HSMT 8 cái
DZ *** Xây tường rào TBA
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Bản vẽ đính kèm 7,02 m3
2 Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công Bản vẽ đính kèm 4 m3
3 Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤ 33cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ đính kèm 4,2 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Bản vẽ đính kèm 10,39 m3
5 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Bản vẽ đính kèm 105,43 m2
6 Ván khuôn xà, dầm, giằng Bản vẽ đính kèm 0,205 100m2
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà, dầm, giằng đường kính <=10 mm Mục 3.12, chương V HSMT 0,031 tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà, dầm, giằng đường kính Mục 3.12, chương V HSMT 0,143 tấn
9 Bê tông xà, dầm, giằng, đá 1x2 vữa BT mác 200 đá 1x2 vữa BT mác 200 6,09 m3
10 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly cự ly 0,07 100m3
EA *** Phần NC thu hồi
1 Thu hồi sứ đứng 24kV + ty sứ 24kV + ty sứ 1,3 10 sứ
2 Thu hồi cột LT10 LT10 2 cột
3 Thu hồi xà PI đầu trạm, thang trèo PI đầu trạm, TT 2 bộ
4 Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi SI, xà đỡ sứ đỉnh cột XĐ SI, XĐĐC 2 bộ
5 Thu hồi xà đỡ cầu dao phụ tải XĐPT 1 bộ
6 Thu hồi giá đỡ Máy biến áp GĐ MBA 1 bộ
7 Thu hồi ghế thao tác trạm GTT 1 bộ
8 Thu hồi cáp hạ thế CEV 1x240mm2 CEV 1x240mm2 56 m
9 Thu hồi dây nhôm AC95 AC95 0,09 km
10 Thu hồi cầu chì tự rơi 100A 100A 1 bộ
EB VIII.4. Phần đường dây hạ thế
EC IX. Hạng mục XDM TBA Phù Lỗ 14
ED IX.1. Phần đường dây trung thế
EE * Chi phí thiết bị
EF * Chi phí vật liệu
EG ** A cấp B thực hiện
1 Cầu chì tự rơi 35kV – 100A A cấp 1 cái
2 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 8.5 (G6+N8) A cấp 5 cột
3 Cáp nhôm AC 70 mm2 A cấp 777 m
4 Sứ đứng 35kV kèm ty sứ - DZ A cấp 14 Quả
5 Chuỗi néo thủy tinh 35kV 4bát+ PK đầy đủ chi tiết (sử dụng cho dây trần tiết diện 70mm2) A cấp 15 Chuỗi
EH ** B cấp B thực hiện
1 Dây thép TK50 Mục 3.22, chương V HSMT 264 m
2 Bọc chống chuột và các động vật bò sát cột điện Bản vẽ đính kèm 1 cái
3 Chụp cực cầu chì tự rơi (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 6 cái
4 Xà néo lệch cột đôi dọc tuyến XL2H-35kV (108,95kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
5 Xà néo lệch cột đôi ngang tuyến XL2NSĐ-35kV (100,54kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
6 Xà đỡ thẳng lệch cột đơn XL2-35kV (30,6kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
7 Xà néo thẳng lệch cột đơn XL2NT-35kV (93,02kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
8 Xà đỡ SI dây trần XSIT-35kV (73,88kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
9 Chụp néo dây chống sét CS2N (114,58kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 3 bộ
10 Chụp đỡ dây chống sét CS2 (50,63kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
11 Khóa đỡ dây chống sét Mục 3.25, chương V HSMT 2 bộ
12 Khóa néo dây chống sét Mục 3.25, chương V HSMT 4 bộ
13 Dây buộc định hình đơn Mục 3.27, chương V HSMT 8 sợi
14 Dây buộc định hình kép Mục 3.27, chương V HSMT 3 sợi
15 Ống bọc silicon sử dụng cho dây dẫn tiết diện đến 120mm2 Mục 3.29, chương V HSMT 15,8 m
16 Dây tao nhôm AL50 22 m
17 Gông cột G1 (17,42kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
18 Gông cột G2 (19,91kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
19 Tiếp địa cột 14 (52,16kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 4 VT
20 Móng cột đơn MT-14 Bản vẽ đính kèm 3 móng
21 Móng cột đôi MK-14 Bản vẽ đính kèm 1 móng
22 Ống bọc dây tiếp địa D25 Mục 3.9, chương V HSMT 10,8 m
23 Ghíp thép 3 bulong Mục 3.21, chương V HSMT 10 cái
24 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 12 cái
25 Đai thép không gỉ Mục 3.4, chương V HSMT 28 m
26 Biển tên cột Mục 3.23, chương V HSMT 4 biển
27 Biển tên SI Mục 3.23, chương V HSMT 1 biển
28 Khóa đai Mục 3.4, chương V HSMT 25 cái
EI IX.2. Phần cáp ngầm trung thế
EJ IX.3. Phần trạm biến áp
EK * Chi phí thiết bị (A cấp B thực hiện)
1 Máy biến áp 250kVA-35(22)/0,4kV A cấp 1 máy
2 Tủ hạ thế 600V - 400A NT (1ATM 400A + 2ATM 250A + 1ATM 100A+ 1 ATM 25A) A cấp 1 tủ
3 Chống sét van 35kV A cấp 1 bộ
4 Tủ tụ bù hạ thế 30kVAr-415V A cấp 1 tủ
EL * Chi phí vật liệu
EM ** A cấp B thực hiện
1 Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột A cấp 2 cột
2 Sứ đứng 35kV kèm ty sứ -TBA A cấp 16 bộ
3 Cáp bọc 35kV XLPE M1x50mm2 A cấp 24 m
4 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240mm2 A cấp 19,5 m
5 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120mm2 A cấp 7,5 m
6 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M95mm2 A cấp 4 m
7 Cầu chì tự rơi 24kV-100A A cấp 1 bộ
8 Dây chảy 16A A cấp 3 sợi
9 Bộ giám sát từ xa trạm biến áp A cấp 1 bộ
EN ** B cấp B thực hiện
1 Xà đỡ dây đầu trạm lệch XL2D-35kV (87,07kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
2 Xà đỡ cầu chì tự rơi SI-35kV (32,86kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian XTG-35kV (26,25kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
4 Giá đỡ chống sét van mặt máy (1,47kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
5 Giá đỡ máy biến áp tim trạm 2,8m (244,3kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
6 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (24,8kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
7 Giá đỡ cáp hạ thế đứng (29,89kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
8 Ghế thao tác trạm - tim trạm 2,8m (158,339kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
9 Thang trèo - TBA (33,7kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
10 Tiếp địa trạm biến áp cột 12 (113,56kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 VT
11 Ghíp 1 bulong (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 3 bộ
12 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 6 cái
13 Kẹp Hotline Mục 3.8, chương V HSMT 3 cái
14 Kẹp quai ép Mục 3.8, chương V HSMT 3 cái
15 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 Mục 3.5, chương V HSMT 5 m
16 Dây đồng trần M35 Mục 3.6, chương V HSMT 4,5 m
17 Đầu cốt M25 Mục 3.3, chương V HSMT 8 cái
18 Đầu cốt M50 Mục 3.3, chương V HSMT 12 cái
19 Đầu cốt M95 Mục 3.3, chương V HSMT 2 cái
20 Đầu cốt M120 Mục 3.3, chương V HSMT 3 m
21 Đầu cốt M240 Mục 3.3, chương V HSMT 6 cái
22 Ống bọc co ngót trung thế D25 Mục 3.10, chương V HSMT 1,2 m
23 Ống bọc co ngót hạ thế D35 Mục 3.10, chương V HSMT 0,6 m
24 Chụp cực cầu chì tự rơi (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 6 cái
25 Chụp cực cao thế MBA (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
26 Chụp cực hạ thế MBA (vàng, xanh, đỏ, nâu) Mục 3.24, chương V HSMT 4 cái
27 Chụp cực chống sét van (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
28 Biển tên trạm biến áp Mục 3.15, chương V HSMT 1 biển
29 Biển cấm trèo Mục 3.23, chương V HSMT 1 biển
30 Biển sơ đồ 1 sợi Mục 3.23, chương V HSMT 1 biển
31 Biển công suất trạm biến áp Mục 3.15, chương V HSMT 1 biển
32 Ống bọc dây tiếp địa D25 Mục 3.9, chương V HSMT 8,1 m
33 Que hàn Que hàn 1 kg
34 Băng dính 2 mặt 3M Mục 3.12, chương V HSMT 1 cuộn
35 Chụp silicon kẹp quai+ kẹp hotline Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
36 Dây buộc định hình đơn Mục 3.27, chương V HSMT 6 sợi
37 Dây buộc định hình kép Mục 3.27, chương V HSMT 3 sợi
38 Ống bọc silicon sử dụng cho dây dẫn tiết diện đến 120mm2 Mục 3.29, chương V HSMT 10,8 m
39 Dây tao nhôm AL50 12 m
40 Đai thép không gỉ Mục 3.4, chương V HSMT 11,2 m
41 Cao su non Mục 3.11, chương V HSMT 3 cuộn
42 Móng cột đơn MT-12 - TBA Bản vẽ đính kèm 2 móng
43 Khóa đai Mục 3.4, chương V HSMT 8 cái
EO IX.4. Phần đường dây hạ thế
EP * Chi phí vật liệu
EQ ** A cấp B thực hiện
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 A cấp 357 m
2 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 A cấp 12 cột
3 Ghíp tiếp địa cáp vặn xoắn A cấp 40 cái
ER ** B cấp B thực hiện
1 Đầu cốt xử lý AM120 Mục 3.3, chương V HSMT 8 cái
2 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 25-150mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 40 cái
3 Băng dính Mục 3.12, chương V HSMT 42 cuộn
4 Gông cột kép (6,22 kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 5 bộ
5 Gông cột đơn (5,66 kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 7 bộ
6 Kẹp siết cáp 4*120 Mục 3.2, chương V HSMT 23 cái
7 Kẹp treo cáp 4*120 Mục 3.2, chương V HSMT 6 cái
8 Biển tên cột hạ thế Mục 3.16, chương V HSMT 32 biển
ES *** Phần xây dựng
1 Móng cột đơn LT8,5 Bản vẽ đính kèm 6 móng
2 Móng cột đôi LT8,5 Bản vẽ đính kèm 3 móng
3 Cắt đường BTXM dày 10cm dày 10cm 41,4 m
4 Phá mặt đường bê tông xi măng, bằng thủ công thủ công 1,182 m3
ET *** Phần NC thu hồi
1 Thu hồi cột H6,5m H6,5m 4 cột
2 Thu hồi xà đỡ 3 pha 0,4kV xà đỡ 3 pha 0,4kV 4 bộ
EU X. Hạng mục Di chuyển TBA Thụy Hương 1
EV X.1. Phần đường dây trung thế
EW * Chi phí thiết bị
EX * Chi phí vật liệu
EY ** A cấp B thực hiện
1 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 8.5 (G6+N8) A cấp 1 cột
2 Cáp nhôm AC 70 mm2 A cấp 45 m
3 Sứ đứng 24kV kèm ty sứ A cấp 2 Quả
4 Chuỗi néo thủy tinh 24kV 3 bát+ PK đầy đủ chi tiết (sử dụng cho dây trần tiết diện 70mm2) A cấp 3 Chuỗi
5 Chuỗi néo thủy tinh 24kV 3 bát+ PK đầy đủ chi tiết (sử dụng cho dây trần tiết diện 120mm2) A cấp 6 Chuỗi
EZ ** B cấp B thực hiện
1 Xà néo thẳng lệch cột đơn XL2NT (76,24kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
2 Xà phụ đỡ lèo 1 pha - XP1 (13,32kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
3 Xà néo cột đơn XZNT-22 (95,38kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
4 Dây buộc định hình đơn Mục 3.27, chương V HSMT 2 sợi
5 Ống bọc silicon sử dụng cho dây dẫn tiết diện đến 120mm2 Mục 3.29, chương V HSMT 2,6 m
6 Dây tao nhôm AL50 4 m
7 Tiếp địa cột 14 (52,16kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 VT
8 Móng cột đơn MT-14 Bản vẽ đính kèm 1 móng
9 Ống bọc dây tiếp địa D25 Mục 3.9, chương V HSMT 2,7 m
10 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 12 cái
11 Đai thép không gỉ Mục 3.4, chương V HSMT 7 m
12 Biển tên cột Mục 3.23, chương V HSMT 1 biển
13 Khóa đai Mục 3.4, chương V HSMT 5 cái
FA X.2. Phần cáp ngầm trung thế
FB X.3. Phần trạm biến áp
FC * Chi phí thiết bị (A cấp B thực hiện)
1 Tủ hạ thế 600V - 630A NT (1ATM 630A + 4ATM 250A + 1ATM 100A+ 1 ATM 25A) A cấp 1 tủ
2 Chống sét van 22kV A cấp 1 bộ
3 Tủ tụ bù hạ thế 40kVAr-415V A cấp 1 tủ
FD *** Phần NC tháo, lắp tận dụng
1 Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV A cấp 1 máy
FE *** Phần NC thu hồi
1 Thu hồi tủ hạ thế Tủ hạ thế 1 tủ
2 Thu hồi Chống sét van CSV 1 bộ
FF * Chi phí vật liệu
FG ** A cấp B thực hiện
1 Aptomat MCCB 3 cực 600V-250A-36kA/s A cấp 1 cái
2 Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột A cấp 2 cột
3 Sứ đứng 24kV+ty A cấp 22 bộ
4 Cáp bọc 24kV XLPE M1x50mm2 A cấp 24 m
5 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120mm2 A cấp 58,5 m
6 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M95mm2 A cấp 19 m
7 Cầu chì tự rơi 24kV-100A A cấp 1 bộ
8 Dây chảy 31,5A A cấp 3 sợi
FH ** B cấp B thực hiện
1 Xà đầu trạm thẳng lệch cột đơn XL2Đ (70,58kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
2 Xà đỡ cầu chì tự rơi - XSI (30,78kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian - XTG (24,77kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
4 Giá đỡ chống sét van mặt máy (1,47kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
5 Giá đỡ máy biến áp-24kV (235,95kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
6 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (24,8kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
7 Giá đỡ cáp hạ thế đứng (29,89kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
8 Ghế cách điện trạm treo (153,42kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
9 Thang trèo - TBA (33,7kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
10 Tiếp địa trạm biến áp cột 12 (113,56kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 VT
11 Ghíp 1 bulong (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 3 bộ
12 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 6 cái
13 Kẹp Hotline Mục 3.8, chương V HSMT 3 cái
14 Kẹp quai ép Mục 3.8, chương V HSMT 3 cái
15 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 Mục 3.5, chương V HSMT 5 m
16 Dây đồng trần M35 Mục 3.6, chương V HSMT 4,5 m
17 Đầu cốt M25 Mục 3.3, chương V HSMT 8 cái
18 Đầu cốt M50 Mục 3.3, chương V HSMT 12 cái
19 Đầu cốt M95 Mục 3.3, chương V HSMT 6 cái
20 Đầu cốt M120 Mục 3.3, chương V HSMT 19 m
21 Ống bọc co ngót trung thế D25 Mục 3.10, chương V HSMT 1,2 m
22 Ống bọc co ngót hạ thế D35 Mục 3.10, chương V HSMT 0,6 m
23 Chụp cực cầu chì tự rơi (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 6 cái
24 Chụp cực cao thế MBA (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
25 Chụp cực hạ thế MBA (vàng, xanh, đỏ, nâu) Mục 3.24, chương V HSMT 4 cái
26 Chụp cực chống sét van (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
27 Biển tên trạm biến áp Mục 3.15, chương V HSMT 1 biển
28 Biển cấm trèo Mục 3.23, chương V HSMT 1 biển
29 Biển sơ đồ 1 sợi Mục 3.23, chương V HSMT 1 biển
30 Biển công suất trạm biến áp Mục 3.15, chương V HSMT 1 biển
31 Ống bọc dây tiếp địa D25 Mục 3.9, chương V HSMT 8,1 m
32 Que hàn Que hàn 1 kg
33 Băng dính 2 mặt 3M Mục 3.12, chương V HSMT 1 cuộn
34 Chụp silicon kẹp quai+ kẹp hotline Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
35 Dây buộc định hình đơn Mục 3.27, chương V HSMT 6 sợi
36 Dây buộc định hình kép Mục 3.27, chương V HSMT 3 sợi
37 Ống bọc silicon sử dụng cho dây dẫn tiết diện đến 120mm2 Mục 3.29, chương V HSMT 10,8 m
38 Dây tao nhôm AL50 12 m
39 Đai thép không gỉ Mục 3.4, chương V HSMT 11,2 m
40 Cao su non Mục 3.11, chương V HSMT 3 cuộn
41 Cửa trạm biến áp (66,46kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
42 Móng cột đơn MT-12 - TBA Bản vẽ đính kèm 2 móng
43 Khóa đai Mục 3.4, chương V HSMT 8 cái
FI *** Xây tường rào TBA
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Bản vẽ đính kèm 2,97 m3
2 Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công Bản vẽ đính kèm 3 m3
3 Xây móng bằng gạch đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤ 33cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ đính kèm 1,78 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Bản vẽ đính kèm 4,01 m3
5 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Bản vẽ đính kèm 41,23 m2
6 Ván khuôn xà, dầm, giằng Bản vẽ đính kèm 0,085 100m2
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà, dầm, giằng đường kính <=10 mm Bản vẽ đính kèm 0,013 tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà, dầm, giằng đường kính <=18 mm Bản vẽ đính kèm 0,06 tấn
9 Bê tông xà, dầm, giằng, đá 1x2 vữa BT mác 200 Bản vẽ đính kèm 4,29 m3
10 Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ cự ly <=1000m cự ly <=1000m 0,0297 100m3
FJ *** Phần NC thu hồi
1 Thu hồi sứ đứng 24kV + ty sứ 24kV + ty sứ 1,3 10 sứ
2 Thu hồi cột LT10 LT10 2 cột
3 Thu hồi xà PI đầu trạm, thang trèo PI đầu trạm, TT 2 bộ
4 Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi SI, xà đỡ sứ đỉnh cột XĐ SI, XĐĐC 2 bộ
5 Thu hồi xà đỡ cầu dao phụ tải XĐPT 1 bộ
6 Thu hồi giá đỡ Máy biến áp GĐ MBA 1 bộ
7 Thu hồi ghế thao tác trạm GTT 1 bộ
8 Thu hồi cáp hạ thế CEV 1x240mm2 CEV 1x240mm2 56 m
9 Thu hồi dây nhôm AC95 AC95 0,09 km
10 Thu hồi cầu chì tự rơi 100A 100A 1 bộ
FK X.4. Phần đường dây hạ thế
FL * Chi phí vật liệu
FM ** A cấp B thực hiện
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 A cấp 90 m
2 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 A cấp 2 cột
3 Ghíp tiếp địa cáp vặn xoắn A cấp 24 cái
FN ** B cấp B thực hiện
1 Đầu cốt xử lý AM120 Mục 3.3, chương V HSMT 12 cái
2 Băng dính Mục 3.12, chương V HSMT 3 cuộn
3 Gông cột kép (6,22 kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 3 bộ
4 Gông cột đơn (5,66 kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 3 bộ
5 Kẹp siết cáp 4*120 Mục 3.2, chương V HSMT 15 cái
6 Biển tên cột hạ thế Mục 3.16, chương V HSMT 63 biển
FO *** Phần xây dựng
1 Móng cột đôi LT8,5 Bản vẽ đính kèm 1 móng
2 Cắt đường BTXM dày 10cm dày 10cm 5 m
3 Phá mặt đường bê tông xi măng, bằng thủ công thủ công 0,15 m3
FP *** Phần NC thu hồi
1 Thu hồi cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 Al/XLPE 4x120 0,3 km
FQ XI. Hạng mục Di chuyển TBA D213
FR XI.1. Phần đường dây trung thế
FS * Chi phí thiết bị
FT * Chi phí vật liệu
FU ** A cấp B thực hiện
1 SI phụ tải 24kV-200A A cấp 1 bộ
2 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 8.5 (G6+N8) A cấp 7 cột
3 Cáp nhôm AC 70 mm2 A cấp 999 m
4 Sứ đứng 24kV kèm ty sứ A cấp 19 Quả
5 Chuỗi néo thủy tinh 24kV 3 bát+ PK đầy đủ chi tiết (sử dụng cho dây trần tiết diện 70mm2) A cấp 15 Chuỗi
FV ** B cấp B thực hiện
1 Dây thép TK50 Mục 3.22, chương V HSMT 337 m
2 Bọc chống chuột và các động vật bò sát cột điện Bản vẽ đính kèm 1 cái
3 Chụp cực cầu chì tự rơi (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 6 cái
4 Xà néo thẳng lệch cột đơn XL2NT (76,24kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
5 Xà néo lệch cột đôi dọc tuyến XL2H (90,42kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
6 Xà đỡ thẳng lệch cột đơn XL2 (30,7kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
7 Xà đỡ SI dây trần XSIT (67,88kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
8 Xà néo góc lệch cột đôi ngang tuyến XL2NSĐ (84,45kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
9 Chụp néo dây chống sét CS2N (114,58kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 3 bộ
10 Chụp đỡ dây chống sét CS2 (50,63kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
11 Khóa đỡ dây chống sét Mục 3.25, chương V HSMT 2 bộ
12 Khóa néo dây chống sét Mục 3.25, chương V HSMT 4 bộ
13 Dây buộc định hình đơn Mục 3.27, chương V HSMT 13 sợi
14 Dây buộc định hình kép Mục 3.27, chương V HSMT 3 sợi
15 Ống bọc silicon sử dụng cho dây dẫn tiết diện đến 120mm2 Mục 3.29, chương V HSMT 22,3 m
16 Dây tao nhôm AL50 26 m
17 Gông cột G1 (17,42kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
18 Gông cột G2 (19,91kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
19 Tiếp địa cột 14 (52,16kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 5 VT
20 Móng cột đơn MT-14 Bản vẽ đính kèm 3 móng
21 Móng cột đôi MK-14 Bản vẽ đính kèm 2 móng
22 Ống bọc dây tiếp địa D25 Mục 3.9, chương V HSMT 13,5 m
23 Ghíp thép 3 bulong Mục 3.21, chương V HSMT 12 cái
24 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 18 cái
25 Đai thép không gỉ Mục 3.4, chương V HSMT 35 m
26 Biển tên cột Mục 3.23, chương V HSMT 5 biển
27 Biển tên SI Mục 3.23, chương V HSMT 1 biển
28 Khóa đai Mục 3.4, chương V HSMT 25 cái
FW XI.2. Phần cáp ngầm trung thế
FX XI.3. Phần trạm biến áp
FY * Chi phí thiết bị (A cấp B thực hiện)
1 Tủ hạ thế 600V - 400A NT (1ATM 400A + 2ATM 250A + 1ATM 100A+ 1 ATM 25A) A cấp 1 tủ
2 Tủ tụ bù hạ thế 30kVAr-415V A cấp 1 tủ
FZ *** Phần NC tháo, lắp tận dụng
1 Máy biến áp 250kVA-22/0,4kV A cấp 1 máy
2 Chống sét van 22kV A cấp 1 bộ
GA *** Phần NC thu hồi
1 Thu hồi tủ hạ thế Tủ hạ thế 1 tủ
GB * Chi phí vật liệu
GC ** A cấp B thực hiện
1 Cột bê tông ly tâm cao 12m, chịu lực 7.2, có lỗ dọc theo thân cột A cấp 2 cột
2 Sứ đứng 24kV+ty A cấp 22 bộ
3 Cáp bọc 24kV XLPE M1x50mm2 A cấp 24 m
4 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240mm2 A cấp 19,5 m
5 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M120mm2 A cấp 7,5 m
6 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M95mm2 A cấp 4 m
7 Cầu chì tự rơi 24kV-100A A cấp 1 bộ
8 Dây chảy 25A A cấp 3 sợi
GD ** B cấp B thực hiện
1 Xà đầu trạm thẳng lệch cột đơn XL2Đ (70,58kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
2 Xà đỡ cầu chì tự rơi - XSI (30,78kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
3 Xà đỡ sứ trung gian - XTG (24,77kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 2 bộ
4 Giá đỡ chống sét van mặt máy (1,47kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
5 Giá đỡ máy biến áp-24kV (235,95kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
6 Giá đỡ cáp hạ thế mặt máy (24,8kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
7 Giá đỡ cáp hạ thế đứng (29,89kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
8 Ghế cách điện trạm treo (153,42kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
9 Thang trèo - TBA (33,7kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
10 Tiếp địa trạm biến áp cột 12 (113,56kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 1 VT
11 Ghíp 1 bulong (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 3 bộ
12 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 6 cái
13 Kẹp Hotline Mục 3.8, chương V HSMT 3 cái
14 Kẹp quai ép Mục 3.8, chương V HSMT 3 cái
15 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 Mục 3.5, chương V HSMT 5 m
16 Dây đồng trần M35 Mục 3.6, chương V HSMT 4,5 m
17 Đầu cốt M25 Mục 3.3, chương V HSMT 8 cái
18 Đầu cốt M50 Mục 3.3, chương V HSMT 12 cái
19 Đầu cốt M95 Mục 3.3, chương V HSMT 2 cái
20 Đầu cốt M120 Mục 3.3, chương V HSMT 3 m
21 Đầu cốt M240 Mục 3.3, chương V HSMT 6 cái
22 Ống bọc co ngót trung thế D25 Mục 3.10, chương V HSMT 1,2 m
23 Ống bọc co ngót hạ thế D35 Mục 3.10, chương V HSMT 0,6 m
24 Chụp cực cầu chì tự rơi (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 6 cái
25 Chụp cực cao thế MBA (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
26 Chụp cực hạ thế MBA (vàng, xanh, đỏ, nâu) Mục 3.24, chương V HSMT 4 cái
27 Chụp cực chống sét van (vàng, xanh, đỏ) Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
28 Biển tên trạm biến áp Mục 3.15, chương V HSMT 1 biển
29 Biển cấm trèo Mục 3.23, chương V HSMT 1 biển
30 Biển sơ đồ 1 sợi Mục 3.23, chương V HSMT 1 biển
31 Biển công suất trạm biến áp Mục 3.15, chương V HSMT 1 biển
32 Ống bọc dây tiếp địa D25 Mục 3.9, chương V HSMT 8,1 m
33 Que hàn Que hàn 1 kg
34 Băng dính 2 mặt 3M Mục 3.12, chương V HSMT 1 cuộn
35 Chụp silicon kẹp quai+ kẹp hotline Mục 3.24, chương V HSMT 3 cái
36 Dây buộc định hình đơn Mục 3.27, chương V HSMT 6 sợi
37 Dây buộc định hình kép Mục 3.27, chương V HSMT 3 sợi
38 Ống bọc silicon sử dụng cho dây dẫn tiết diện đến 120mm2 Mục 3.29, chương V HSMT 10,8 m
39 Dây tao nhôm AL50 12 m
40 Đai thép không gỉ Mục 3.4, chương V HSMT 11,2 m
41 Cao su non Mục 3.11, chương V HSMT 3 cuộn
42 Móng cột đơn MT-12 - TBA Bản vẽ đính kèm 2 móng
43 Khóa đai Mục 3.4, chương V HSMT 8 cái
GE *** Phần NC thu hồi
1 Thu hồi sứ đứng 24kV + ty sứ 24kV + ty sứ 1,3 10 sứ
2 Thu hồi cột LT10 LT10 2 cột
3 Thu hồi xà PI đầu trạm, thang trèo PI đầu trạm, TT 2 bộ
4 Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi SI, xà đỡ sứ đỉnh cột XĐ SI, XĐĐC 2 bộ
5 Thu hồi xà đỡ cầu dao phụ tải XĐPT 1 bộ
6 Thu hồi giá đỡ Máy biến áp GĐ MBA 1 bộ
7 Thu hồi ghế thao tác trạm GTT 1 bộ
8 Thu hồi cáp hạ thế CEV 1x240mm2 CEV 1x240mm2 56 m
9 Thu hồi dây nhôm AC70 AC70 0,09 km
10 Thu hồi cầu chì tự rơi 100A 100A 1 bộ
GF XI.4. Phần đường dây hạ thế
GG * Chi phí vật liệu
GH ** A cấp B thực hiện
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 A cấp 744 m
2 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 A cấp 9 cột
3 Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 A cấp 27 bộ
4 Ghíp tiếp địa cáp vặn xoắn A cấp 72 cái
GI ** B cấp B thực hiện
1 Đầu cốt xử lý AM120 Mục 3.3, chương V HSMT 8 cái
2 Ghíp 3 bu lông (sử dụng cho dây dẫn tiết diện 25-150mm2) Mục 3.7, chương V HSMT 48 cái
3 Băng dính Mục 3.12, chương V HSMT 50 cuộn
4 Gông cột kép (6,22 kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 8 bộ
5 Gông cột đơn (5,66 kg/bộ) Mục 3.13, chương V HSMT 14 bộ
6 Kẹp siết cáp 4*120 Mục 3.2, chương V HSMT 43 cái
7 Kẹp treo cáp 4*120 Mục 3.2, chương V HSMT 6 cái
8 Xà lánh hạ thế cột LT đơn Mục 3.13, chương V HSMT 1 bộ
9 Biển tên cột hạ thế Mục 3.16, chương V HSMT 37 biển
GJ *** Phần xây dựng
1 Móng cột đơn LT8,5 Bản vẽ đính kèm 3 móng
2 Móng cột đôi LT8,5 Bản vẽ đính kèm 3 móng
3 Cắt đường BTXM dày 10cm dày 10cm 28,2 m
4 Phá mặt đường bê tông xi măng, bằng thủ công thủ công 0,82 m3
GK *** Phần NC thu hồi
1 Thu hồi Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x25 Al/XLPE 4x25 0,178 km
2 Thu hồi Cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x70 Al/XLPE 4x70 0,269 km
3 Thu hồi cột H6,5m H6,5m 9 cột
GL XII. Bảo hiểm công trình
1 Bảo hiểm công trình BHCT 1 công trình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->