Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210518426-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NGUYÊN ANH
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210473048
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn đấu giá quyền sử dụng đất, nguồn ngân sách xã Cẩm Xá và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-10 14:16:00 đến ngày 2021-05-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,084,370,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Thi công toàn bộ công việc
1 Phá dỡ nền gạch đất nung Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2.574,11 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4,9468 m3
3 Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8,1696 m3
4 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 42 m2
5 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,3572 tấn
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 9,8384 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,5065 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,6351 m3
9 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,2362 tấn
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,9965 m3
11 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,8394 tấn
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6,511 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,4509 m3
14 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (90%) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,3023 100m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (10%) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,3588 m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0249 100m2
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,9955 m3
18 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1164 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0919 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1599 tấn
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,7735 m3
22 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0476 100m2
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,4935 m3
24 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,311 m3
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1457 m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, đất tận dụng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0958 100m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1805 100m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,2874 100m2
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1928 100m2
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,6341 100m2
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0414 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,2265 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0569 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,3458 tấn
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,4129 tấn
36 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,3128 m3
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,6154 m3
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7,2577 m3
39 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 9,3145 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,7342 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,2112 m3
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 53,4984 m2
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 20,049 m2
44 Trát trần, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 38,7758 m2
45 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5,728 m2
46 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 74,9524 m2
47 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 35,44 m
48 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 91,32 m
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,9142 m2
50 Bộ chữ nổi bằng Mica R35; C60; D3 màu xanh Cô Ban đậm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 100 Ký tự
51 Bộ chữ nổi bằng Mica R60; C130; D20 màu đỏ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 18 Ký tự
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 112,3232 m2
53 Gia công cổng sắt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,5937 tấn
54 Bánh xe cổng sắt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
55 Bản lề cổng sắt bằng thép bản dày 3mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 12 cái
56 Mũi gang nhọn đúc sẵn đỉnh cổng chính + phụ: Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 60 cái
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 30,5812 1m2
58 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,0374 1m3
59 Ván khuôn móng dài Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0228 100m2
60 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,3991 m3
61 Lắp cửa sắt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,5937 tấn
62 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,003 tấn
63 Bọ trang trí bằng bê tông đúc sẵn Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 cái
64 Cờ khẩu hiệu Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 8 cái
65 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (90%) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,134 100m3
66 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (10%) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,4892 m3
67 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0104 100m2
68 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,338 m3
69 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,044 100m2
70 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0281 tấn
71 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,047 tấn
72 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,21 m3
73 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0168 100m2
74 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,126 m3
75 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,4112 m3
76 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1568 m3
77 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, đất tận dụng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0362 100m3
78 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,077 100m3
79 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0195 100m2
80 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0088 tấn
81 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0767 tấn
82 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,585 m3
83 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,575 m3
84 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 19,6 m2
85 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 57,6 m
86 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,2 m2
87 Gia công cổng sắt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,2372 tấn
88 Bản lề cổng sắt bằng thép bản dày 3mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6 cái
89 Mũi gang nhọn đúc sẵn đỉnh cổng chính + phụ: Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 26 cái
90 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 12,3616 1m2
91 Lắp cửa sắt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,2372 tấn
92 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 18,4 m2
93 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (80%) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,3685 100m3
94 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (20% thủ công) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 9,2142 1m3
95 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1535 100m3
96 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1165 100m2
97 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4,5435 m3
98 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 20,7952 m3
99 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,8834 m3
100 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,2329 100m2
101 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0542 tấn
102 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,2129 tấn
103 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,8445 m3
104 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,2307 tấn
105 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,8877 m3
106 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7,6692 m3
107 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1165 100m2
108 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0232 tấn
109 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1063 tấn
110 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,9222 m3
111 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,4911 tấn
112 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 46,5173 1m2
113 Lắp dựng tường rào hoa sắt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 87,2433 m2
114 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 51,205 m2
115 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 69,2486 m2
116 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 44,447 m2
117 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 120,4536 m2
118 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,274 1m3
119 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0112 100m2
120 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,196 m3
121 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,04 100m2
122 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,5 m3
123 Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm dày 5mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0943 tấn
124 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1016 tấn
125 Gia công xà gồ thép Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1244 tấn
126 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 11,9896 1m2
127 Lắp cột thép các loại Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0943 tấn
128 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1016 tấn
129 Lắp dựng xà gồ thép Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1244 tấn
130 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,3528 100m2
131 Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,42mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6,3 md
132 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7,9934 1m3
133 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0266 100m3
134 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1922 100m2
135 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, PCB40 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,0743 m3
136 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 16,909 m3
137 Trát granitô bồn hoa dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 109,5243 m2
138 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,5866 1m3
139 Ván khuôn móng dài Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0188 100m2
140 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,3008 m3
141 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,9926 m3
142 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6,73 m2
143 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0214 100m3
144 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB40 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,2777 m3
145 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 6,73 m2
146 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,3002 100m2
147 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,5285 tấn
148 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4,9468 m3
149 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 151 tấn
150 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,9955 m3
151 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 27,232 m2
152 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,4818 100m3
153 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB40 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 248,1787 m3
154 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 86 10m
155 Lát nền, sàn gạch Terrazzo KT 400x400 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2.481,7868 m2
156 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
157 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 100 m
158 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x6mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 m
159 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3 cái
160 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 100 m
161 Lắp đặt đèn Led tấm panel KT 600x600, bóng 40W Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4 bộ
162 Lắp đặt đèn cầu D300 đế ngồi loại 50W Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 bộ
163 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Tương đương đất cấp IV Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,8462 100m3
164 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,8462 100m3/1km
165 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 37,908 1m3
166 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,162 100m2
167 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 5,832 m3
168 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3,8313 m3
169 Trát tường ngoài gạch không nung bằng vữa thông thường - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 69,66 m2
170 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 24,3 m2
171 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,2444 100m2
172 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,378 tấn
173 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,9484 m3
174 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 180 cái
175 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I (80%KL) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,0529 100m3
176 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 51,3229 1m3
177 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,5661 100m3
178 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,5661 100m3/1km
179 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,6725 100m3
180 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2,3714 100m3
181 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB40 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 128,3072 m3
182 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 43 10m
183 Thảm cỏ nhân tạo loại h=50mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 778,7016 m2
184 Hạt cao su Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 3.893,508 kg
185 Rải cát vàng khô phủ chân cỏ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 15,574 m3
186 Cáp d6 bọc nhựa (x hệ số 1,2) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 217,08 md
187 Tăng đơ d10 2 đầu + ốc siết cáp Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 72 cái
188 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,5123 tấn
189 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,5123 tấn
190 Lưới chắn sợi D2,5 KT ô 145 + phụ kiện (x hệ số 1,2) Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1.044,528 m2
191 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 15,6 1m3
192 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,048 100m2
193 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,2 m3
194 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,384 100m2
195 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 7,68 m3
196 Khung bulong, bản mã bắt chân cột Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 12 bộ
197 Cột đèn bát giác BG08, TC08 cao 8m, ngọn d78, dày 3mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 12 cái
198 Đèn cao áp bóng 400w+ chóa Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 12 cái
199 Làm tiếp địa cho cột điện Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 12 1 bộ
200 Lắp bảng điện cửa cột Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 12 bảng
201 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 hộp
202 Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng đã có sẵn Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1 cái
203 Lắp đặt automat MCB 1 pha 2 cực 20A-6kA Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
204 Cầu đấu dây điện Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 2 cái
205 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 12 cái
206 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 100 m
207 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 90 m
208 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 40 1m3
209 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 100 m
210 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 100 m
211 Đặt gạch không nung 6,0x10,5x22 báo hiệu Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4.545,4545 viên
212 Lưới báo hiệu cáp B300 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 100 md
213 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 10 cái
214 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,4 100m3
215 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,754 1m3
216 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,008 100m2
217 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1 m3
218 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,023 100m2
219 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1728 m3
220 Gia công cổng sắt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1024 tấn
221 Lắp dựng cửa sắt Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,1024 tấn
222 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 4,3014 1m3
223 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0143 100m3
224 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0375 100m2
225 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 0,0659 100m2
226 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, PCB40 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 1,6544 m3
227 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 9,0992 m3
228 Trát granitô bồn hoa dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt 58,938 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->