Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210518426-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NGUYÊN ANH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210473048 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đấu giá quyền sử dụng đất, nguồn ngân sách xã Cẩm Xá và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 14:16:00 đến ngày 2021-05-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,084,370,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công toàn bộ công việc | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2.574,11 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,9468 | m3 |
| 3 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện bằng thủ công | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8,1696 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 42 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3572 | tấn |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,8384 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5065 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,6351 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2362 | tấn |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,9965 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,8394 | tấn |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,511 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,4509 | m3 |
| 14 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (90%) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3023 | 100m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (10%) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,3588 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0249 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,9955 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1164 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0919 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1599 | tấn |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,7735 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0476 | 100m2 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4935 | m3 |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,311 | m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1457 | m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, đất tận dụng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0958 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1805 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2874 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1928 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,6341 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0414 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2265 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0569 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3458 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4129 | tấn |
| 36 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,3128 | m3 |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,6154 | m3 |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,2577 | m3 |
| 39 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,3145 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,7342 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2112 | m3 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 53,4984 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20,049 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 38,7758 | m2 |
| 45 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,728 | m2 |
| 46 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 74,9524 | m2 |
| 47 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 35,44 | m |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 91,32 | m |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,9142 | m2 |
| 50 | Bộ chữ nổi bằng Mica R35; C60; D3 màu xanh Cô Ban đậm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 100 | Ký tự |
| 51 | Bộ chữ nổi bằng Mica R60; C130; D20 màu đỏ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18 | Ký tự |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 112,3232 | m2 |
| 53 | Gia công cổng sắt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5937 | tấn |
| 54 | Bánh xe cổng sắt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 55 | Bản lề cổng sắt bằng thép bản dày 3mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 56 | Mũi gang nhọn đúc sẵn đỉnh cổng chính + phụ: | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 60 | cái |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 30,5812 | 1m2 |
| 58 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,0374 | 1m3 |
| 59 | Ván khuôn móng dài | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0228 | 100m2 |
| 60 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3991 | m3 |
| 61 | Lắp cửa sắt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5937 | tấn |
| 62 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,003 | tấn |
| 63 | Bọ trang trí bằng bê tông đúc sẵn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 64 | Cờ khẩu hiệu | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 65 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (90%) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,134 | 100m3 |
| 66 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (10%) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,4892 | m3 |
| 67 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0104 | 100m2 |
| 68 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,338 | m3 |
| 69 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,044 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0281 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,047 | tấn |
| 72 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,21 | m3 |
| 73 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0168 | 100m2 |
| 74 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,126 | m3 |
| 75 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,4112 | m3 |
| 76 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1568 | m3 |
| 77 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, đất tận dụng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0362 | 100m3 |
| 78 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,077 | 100m3 |
| 79 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0195 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0088 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0767 | tấn |
| 82 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,585 | m3 |
| 83 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,575 | m3 |
| 84 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 19,6 | m2 |
| 85 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 57,6 | m |
| 86 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,2 | m2 |
| 87 | Gia công cổng sắt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2372 | tấn |
| 88 | Bản lề cổng sắt bằng thép bản dày 3mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 89 | Mũi gang nhọn đúc sẵn đỉnh cổng chính + phụ: | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 26 | cái |
| 90 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12,3616 | 1m2 |
| 91 | Lắp cửa sắt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2372 | tấn |
| 92 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 18,4 | m2 |
| 93 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (80%) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3685 | 100m3 |
| 94 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (20% thủ công) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,2142 | 1m3 |
| 95 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1535 | 100m3 |
| 96 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1165 | 100m2 |
| 97 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,5435 | m3 |
| 98 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 20,7952 | m3 |
| 99 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,8834 | m3 |
| 100 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2329 | 100m2 |
| 101 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0542 | tấn |
| 102 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2129 | tấn |
| 103 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,8445 | m3 |
| 104 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2307 | tấn |
| 105 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,8877 | m3 |
| 106 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,6692 | m3 |
| 107 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1165 | 100m2 |
| 108 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0232 | tấn |
| 109 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1063 | tấn |
| 110 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,9222 | m3 |
| 111 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,4911 | tấn |
| 112 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 46,5173 | 1m2 |
| 113 | Lắp dựng tường rào hoa sắt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 87,2433 | m2 |
| 114 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 51,205 | m2 |
| 115 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 69,2486 | m2 |
| 116 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 44,447 | m2 |
| 117 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 120,4536 | m2 |
| 118 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,274 | 1m3 |
| 119 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0112 | 100m2 |
| 120 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,196 | m3 |
| 121 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,04 | 100m2 |
| 122 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5 | m3 |
| 123 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm dày 5mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0943 | tấn |
| 124 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1016 | tấn |
| 125 | Gia công xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1244 | tấn |
| 126 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 11,9896 | 1m2 |
| 127 | Lắp cột thép các loại | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0943 | tấn |
| 128 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1016 | tấn |
| 129 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1244 | tấn |
| 130 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3528 | 100m2 |
| 131 | Tôn úp nóc khổ 600 dày 0,42mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,3 | md |
| 132 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,9934 | 1m3 |
| 133 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0266 | 100m3 |
| 134 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1922 | 100m2 |
| 135 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, PCB40 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,0743 | m3 |
| 136 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 16,909 | m3 |
| 137 | Trát granitô bồn hoa dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 109,5243 | m2 |
| 138 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5866 | 1m3 |
| 139 | Ván khuôn móng dài | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0188 | 100m2 |
| 140 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3008 | m3 |
| 141 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,9926 | m3 |
| 142 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,73 | m2 |
| 143 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0214 | 100m3 |
| 144 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB40 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,2777 | m3 |
| 145 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 6,73 | m2 |
| 146 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,3002 | 100m2 |
| 147 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5285 | tấn |
| 148 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,9468 | m3 |
| 149 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤ 100kg | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 151 | tấn |
| 150 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,9955 | m3 |
| 151 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 27,232 | m2 |
| 152 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,4818 | 100m3 |
| 153 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB40 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 248,1787 | m3 |
| 154 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 86 | 10m |
| 155 | Lát nền, sàn gạch Terrazzo KT 400x400 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2.481,7868 | m2 |
| 156 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 100 | m |
| 158 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x6mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | m |
| 159 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 100 | m |
| 161 | Lắp đặt đèn Led tấm panel KT 600x600, bóng 40W | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 162 | Lắp đặt đèn cầu D300 đế ngồi loại 50W | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 163 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Tương đương đất cấp IV | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,8462 | 100m3 |
| 164 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,8462 | 100m3/1km |
| 165 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 37,908 | 1m3 |
| 166 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,162 | 100m2 |
| 167 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 5,832 | m3 |
| 168 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3,8313 | m3 |
| 169 | Trát tường ngoài gạch không nung bằng vữa thông thường - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 69,66 | m2 |
| 170 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 24,3 | m2 |
| 171 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,2444 | 100m2 |
| 172 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,378 | tấn |
| 173 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,9484 | m3 |
| 174 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 180 | cái |
| 175 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I (80%KL) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,0529 | 100m3 |
| 176 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 51,3229 | 1m3 |
| 177 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,5661 | 100m3 |
| 178 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,5661 | 100m3/1km |
| 179 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,6725 | 100m3 |
| 180 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2,3714 | 100m3 |
| 181 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB40 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 128,3072 | m3 |
| 182 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 43 | 10m |
| 183 | Thảm cỏ nhân tạo loại h=50mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 778,7016 | m2 |
| 184 | Hạt cao su | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 3.893,508 | kg |
| 185 | Rải cát vàng khô phủ chân cỏ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 15,574 | m3 |
| 186 | Cáp d6 bọc nhựa (x hệ số 1,2) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 217,08 | md |
| 187 | Tăng đơ d10 2 đầu + ốc siết cáp | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 72 | cái |
| 188 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5123 | tấn |
| 189 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,5123 | tấn |
| 190 | Lưới chắn sợi D2,5 KT ô 145 + phụ kiện (x hệ số 1,2) | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1.044,528 | m2 |
| 191 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 15,6 | 1m3 |
| 192 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,048 | 100m2 |
| 193 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,2 | m3 |
| 194 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,384 | 100m2 |
| 195 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 7,68 | m3 |
| 196 | Khung bulong, bản mã bắt chân cột | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 197 | Cột đèn bát giác BG08, TC08 cao 8m, ngọn d78, dày 3mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 198 | Đèn cao áp bóng 400w+ chóa | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 199 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | 1 bộ |
| 200 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | bảng |
| 201 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 202 | Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng đã có sẵn | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 203 | Lắp đặt automat MCB 1 pha 2 cực 20A-6kA | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 204 | Cầu đấu dây điện | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 205 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 206 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 100 | m |
| 207 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 90 | m |
| 208 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 40 | 1m3 |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 100 | m |
| 210 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 100 | m |
| 211 | Đặt gạch không nung 6,0x10,5x22 báo hiệu | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4.545,4545 | viên |
| 212 | Lưới báo hiệu cáp B300 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 100 | md |
| 213 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 214 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,4 | 100m3 |
| 215 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,754 | 1m3 |
| 216 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,008 | 100m2 |
| 217 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1 | m3 |
| 218 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,023 | 100m2 |
| 219 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1728 | m3 |
| 220 | Gia công cổng sắt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1024 | tấn |
| 221 | Lắp dựng cửa sắt | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,1024 | tấn |
| 222 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 4,3014 | 1m3 |
| 223 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0143 | 100m3 |
| 224 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0375 | 100m2 |
| 225 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 0,0659 | 100m2 |
| 226 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, PCB40 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 1,6544 | m3 |
| 227 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 9,0992 | m3 |
| 228 | Trát granitô bồn hoa dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo báo cáo KTKT đã được phê duyệt | 58,938 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi