Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210512214-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP VÕ GIA |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210472427 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 13:59:00 đến ngày 2021-05-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,102,231,844 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,2044 | 100m³ |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,79 | 100m³ |
| 3 | Lu lèn nền đường nguyên thổ (DG 3736/2018) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 22,2651 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất nền đường, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 28,52 | m³ |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,444 | 100m³ |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,434 | 100m³ |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,444 | 100m³/km |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp IV | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,434 | 100m³/km |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,5179 | 100m³ |
| 10 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7,165 | 100m² |
| 11 | Nil lông lót | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2.226,51 | m2 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 352,77 | m³ |
| 13 | Cắt khe co giãn mặt đường BTXM | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,41 | 10m |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm (ĐM cũ) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 20 | cái |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường, bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật (ĐM cũ) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,9 | m² |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo tên đường bằng sắt ống D90, L=2,7m (ĐM cũ) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3 | cái |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo bằng sắt ống D90, L=2,55m (ĐM cũ) | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 23 | cái |
| 18 | Sản xuất, gia công thép hình gia cố biển báo, trụ biển báo | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,1297 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng làm móng trụ biển báo, đường kính 6mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0083 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng trụ đỡ biển báo | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3144 | 100m² |
| 21 | Đổ bê tông móng trụ biển báo đá 1x2 mác 200, rộng ≤250cm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 2,36 | m³ |
| 22 | Đổ bê tông móng trụ biển báo đá 1x2 mác 150, rộng ≤250cm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,32 | m³ |
| 23 | Cung cấp bu lông M16x500 trụ biển báo | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 98 | cái |
| 24 | Cung cấp bu lông M8x200 trụ biển báo | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 49 | cái |
| 25 | Cung cấp bu lông M8x20 trụ biển báo | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 58 | cái |
| 26 | Mạ kẽm thép hình | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 129,65 | kg |
| B | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 22,96 | m³ |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0507 | 100m³ |
| 3 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng mương | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,135 | 100m² |
| 4 | Bê tông móng mương rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 1,08 | m³ |
| 5 | Bê tông móng mương rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 4,32 | m³ |
| 6 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường mương thẳng dày ≤45cm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,7632 | 100m² |
| 7 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2 M200, đổ tại chỗ | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 7,52 | m³ |
| 8 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan đổ tại chỗ | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,3504 | 100m² |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 M250 đổ tại chỗ | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 3,46 | m³ |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng mương, đường kính ≤18mm | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,0489 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan mương đổ tại chỗ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng mục II Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. | 0,4257 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi