Gói thầu: Gói số 05: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210519476-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Cao đẳng Cơ điện Tây Bắc
Tên gói thầu Gói số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210510175
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước không thường xuyên
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-10 15:19:00 đến ngày 2021-05-17 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,601,614,717 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mô tả tại Chương V 532,8 m
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả tại Chương V 237,96 m2
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa, lan can sắt (Tính bằng 50% nhân công lắp dựng) Mô tả tại Chương V 187,1475 m2
4 Tháo dỡ lan can sắt (Tính bằng 50% nhân công lắp dựng) Mô tả tại Chương V 19,502 m2
5 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện Mô tả tại Chương V 40 cấu kiện
6 Tháo dỡ lan can gỗ Mô tả tại Chương V 22,395 m
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả tại Chương V 6 bộ
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả tại Chương V 6 bộ
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác ( Vòi rửa) Mô tả tại Chương V 6 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác ( hộp đựng giấy vệ sinh) Mô tả tại Chương V 6 bộ
11 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (hôp đựng xà phòng) Mô tả tại Chương V 6 bộ
12 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Mô tả tại Chương V 18,6704 m3
13 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Mô tả tại Chương V 18,5577 m3
14 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Mô tả tại Chương V 2,4388 m3
15 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường Mô tả tại Chương V 1,28 m2
16 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả tại Chương V 95,805 m2
17 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả tại Chương V 814,1958 m2
18 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả tại Chương V 48,5622 m2
19 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Mô tả tại Chương V 337,81 m2
20 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Mô tả tại Chương V 361,709 m2
21 Phá lớp vữa trát cột, trụ ngoài nhà Mô tả tại Chương V 139,417 m2
22 Phá lớp vữa trát xà, dầm ngoài nhà Mô tả tại Chương V 204,6024 m2
23 Phá lớp vữa trát trần ngoài nhà Mô tả tại Chương V 115,195 m2
24 Phá lớp vữa trát má cửa: Mô tả tại Chương V 109,8 m2
25 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Mô tả tại Chương V 128,3317 m3
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả tại Chương V 128,3317 m3
27 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Mô tả tại Chương V 128,3317 m3
28 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng 1m, đất cấp II Mô tả tại Chương V 1,5494 m3
29 Bê tông móng chiều rộng Mô tả tại Chương V 0,1739 m3
30 Ván khuôn gia cố móng cột Mô tả tại Chương V 1,239 m2
31 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả tại Chương V 0,079 100kg
32 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả tại Chương V 0,139 100kg
33 Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Mô tả tại Chương V 0,2197 m3
34 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả tại Chương V 1,0329 m3
35 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M250 Mô tả tại Chương V 0,1419 m3
36 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả tại Chương V 0,085 100kg
37 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép Mô tả tại Chương V 0,124 100kg
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa BT M300 Mô tả tại Chương V 4,3691 m3
39 Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả tại Chương V 50,3824 m2
40 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép Mô tả tại Chương V 0,676 100kg
41 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mm Mô tả tại Chương V 4,045 100kg
42 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn Mô tả tại Chương V 4,64 m
43 Keo ramset epcon G5 khoan cấy thép ( chai 650 ml) cho cả công trình Mô tả tại Chương V 6 tuýp
44 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D Mô tả tại Chương V 65 1 lỗ khoan
45 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D Mô tả tại Chương V 146 1 lỗ khoan
46 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Mô tả tại Chương V 10,7781 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày Mô tả tại Chương V 16,5058 m3
48 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 9,5736 m3
49 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 482,836 m2
50 Trát xà dầm ngoài, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 263,9944 m2
51 Trát trụ, cột ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 176,4335 m2
52 Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 115,195 m2
53 Trát má cửa, má tường ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 72,72 m2
54 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 407,4832 m2
55 Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 109,7 m
56 Kẻ khe vữa rộng 20 sâu 10, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 211,3 m
57 Xây tường gạch bông gió KT 190x190x65 , vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 91,696 m2
58 Cạo bỏ lớp sơn trần cũ Mô tả tại Chương V 864,3107 m2
59 Cạo bỏ lớp sơn tường cũ Mô tả tại Chương V 969,9936 m2
60 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 2.076,6272 m2
61 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 1.294,5709 m2
62 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả tại Chương V 26,6684 m3
63 Bê tông nền, vữa BT M150 Mô tả tại Chương V 26,6684 1 m3
64 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 762,3634 m2
65 Lát nền, sàn bằng gạch granit 600x600, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 762,3634 m2
66 Ốp chân tường, viền tường gạch granit 100x600, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 44,195 m2
67 Lát nền, sàn bằng đá Granit, vữa XM PCB30 mác 75 Mô tả tại Chương V 7,684 m2
68 Quét dung dịch chống thấm vệ sinh ( lớp 1) Mô tả tại Chương V 82,995 m2
69 Quét dung dịch chống thấm vệ sinh ( lớp 2) Mô tả tại Chương V 82,995 m2
70 Láng nền bảo vệ lớp chống thấm, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 65,391 m2
71 Lát nền, sàn vệ sinh bằng gạch 300x300, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 65,391 m2
72 Ốp tường vệ sinh bằng gạch 300x600, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 275,805 m2
73 Gía đỡ bàn đá lavabo inox 304, inox hộp 30x30x1,5 Mô tả tại Chương V 111,7112 kg
74 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào bàn đá lavabo Mô tả tại Chương V 10,458 m2
75 Vách ngăn compact HPL dày 12mm, phụ kiện inox đồng bộ đi kèm Mô tả tại Chương V 39,33 m2
76 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mô tả tại Chương V 65,391 m2
77 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào trần thạch cao Mô tả tại Chương V 65,391 m2
78 Sơn trần thạch cao đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 65,391 m2
79 Láng granitô tam cấp Mô tả tại Chương V 29,6112 m2
80 Láng granitô cầu thang (sữa chữa 30%) Mô tả tại Chương V 18,951 m2
81 Tẩy rỉ kết cấu thép lan can cầu thang Mô tả tại Chương V 11,4558 m2
82 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 11,4558 m2
83 Gia công và lắp đặt tay vịn cầu thang D80 bằng gỗ nhóm II Mô tả tại Chương V 22,019 m
84 Lan can ống inox D76, nan inox 30x60 Mô tả tại Chương V 91,1772 kg
85 Gia công lan can thép hộp Mô tả tại Chương V 0,4 tấn
86 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả tại Chương V 33,1132 m2
87 Lắp dựng lan can sắt Mô tả tại Chương V 22,185 m2
88 Cung cấp và lắp đặt Cửa nhựa lõi thép, cửa đi mở quay hệ khuôn 60x75, lõi thép 1,2mm, kính dày 6,38mm Mô tả tại Chương V 77,6 m2
89 Phụ kiện Cửa đi mở quay 1 cánh - khoá đa điểm Mô tả tại Chương V 7 bộ
90 Phụ kiện Cửa đi mở quay 2 cánh khoá đa điểm Mô tả tại Chương V 18 bộ
91 Cung cấp và lắp đặt Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở trượt hệ khuôn 60x55, lõi thép 1,2mm, kính dày 6,38mm Mô tả tại Chương V 95,245 m2
92 Phụ kiện Cửa sổ mở trượt- khoá đa điểm Mô tả tại Chương V 44 bộ
93 Cung cấp và lắp đặt Vách kính cố định hệ khuôn 60x75, lõi thép 1,2mm, kính dày 6,38mm Mô tả tại Chương V 38,34 m2
94 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Mô tả tại Chương V 9,2916 100m2
95 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả tại Chương V 9,698 100m2
96 Cung cấp bạt chắn bụi, căng toàn bộ thời gian thi công Mô tả tại Chương V 929,16 m2
B CẢI TẠO HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt xí bệt (Bệt két rời, xả 2 nhấn, nắp êm ) Mô tả tại Chương V 9 bộ
2 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Mô tả tại Chương V 9 cái
3 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả tại Chương V 9 cái
4 Lắp đặt lavabo Mô tả tại Chương V 9 bộ
5 Lắp đặt vòi lavabo (Vòi chậu nóng lạnh 1 lỗ) Mô tả tại Chương V 9 bộ
6 Si phon lật Mô tả tại Chương V 9 bộ
7 Lắp đặt gương soi Mô tả tại Chương V 9 cái
8 Lắp đặt chậu tiểu nam (Tiểu nam treo tường, phụ kiện đồng bộ) Mô tả tại Chương V 9 bộ
9 Lắp đặt van xả tiểu nam Mô tả tại Chương V 9 cái
10 Lắp đặt phễu thu sàn inox D60 Mô tả tại Chương V 6 cái
11 Lắp đặt van nhựa PPR D40 Mô tả tại Chương V 2 cái
12 Lắp đặt van nhựa PPR D32 Mô tả tại Chương V 2 cái
13 Lắp đặt van nhựa PPR D25 Mô tả tại Chương V 6 cái
14 Lắp đặt van nhựa PPR D20 Mô tả tại Chương V 8 cái
15 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 ( bồn ngang) Mô tả tại Chương V 1 bể
16 Van phao điện Mô tả tại Chương V 1 cái
17 Lắp đặt van điện Mô tả tại Chương V 1 cái
18 Chóp thông hơi D60 Mô tả tại Chương V 2 cái
19 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 PN10 Mô tả tại Chương V 0,3 100m
20 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 Mô tả tại Chương V 0,6 100m
21 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 Mô tả tại Chương V 0,2 100m
22 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN10 Mô tả tại Chương V 0,9 100m
23 Lắp đặt cút 90° PPR D40 Mô tả tại Chương V 6 cái
24 Lắp đặt cút 90° PPR D32 Mô tả tại Chương V 4 cái
25 Lắp đặt cút 90° PPR D25 Mô tả tại Chương V 10 cái
26 Lắp đặt cút 90° PPR D20 Mô tả tại Chương V 26 cái
27 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D25 Mô tả tại Chương V 2 cái
28 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D20 Mô tả tại Chương V 20 cái
29 Lắp đặt tê nhựa PPR D25 Mô tả tại Chương V 6 cái
30 Lắp đặt tê nhựa PPR D20 Mô tả tại Chương V 22 cái
31 Lắp đặt tê nhựa ren trong PPR D20 Mô tả tại Chương V 16 cái
32 Lắp đặt tê thu PPR D40x25 Mô tả tại Chương V 6 cái
33 Lắp đặt tê thu PPR D40x20 Mô tả tại Chương V 6 cái
34 Lắp đặt tê thu PPR D25x20 Mô tả tại Chương V 4 cái
35 Lắp đặt côn thu PPR D25/20 Mô tả tại Chương V 6 cái
36 Lắp đặt Rắc co nhựa PPR D40 Mô tả tại Chương V 6 cái
37 Lắp đặt Rắc co nhựa PPR D32 Mô tả tại Chương V 2 cái
38 Lắp đặt Rắc co nhựa PPR D25 Mô tả tại Chương V 3 cái
39 Lắp đặt Rắc co nhựa PPR D20 Mô tả tại Chương V 8 cái
40 Lắp đặt măng sông PPR D40 Mô tả tại Chương V 6 cái
41 Lắp đặt măng sông PPR D32 Mô tả tại Chương V 2 cái
42 Lắp đặt măng sông PPR D25 Mô tả tại Chương V 6 cái
43 Lắp đặt măng sông PPR D20 Mô tả tại Chương V 18 cái
44 Lắp nút bịt PPR D20 Mô tả tại Chương V 10 cái
45 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D200 Class 2 Mô tả tại Chương V 0,4 100m
46 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 Class 2 Mô tả tại Chương V 0,2 100m
47 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 Class 2 Mô tả tại Chương V 0,3 100m
48 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 Class 2 Mô tả tại Chương V 0,3 100m
49 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D42 Class 2 Mô tả tại Chương V 0,2 100m
50 Lắp đặt tê u.PVC D110 45°( Y) Mô tả tại Chương V 4 cái
51 Lắp đặt tê u.PVC D90 45°( Y) Mô tả tại Chương V 8 cái
52 Lắp đặt tê u.PVC D60 45°( Y) Mô tả tại Chương V 24 cái
53 Lắp đặt tê u.PVC D110 45°(Y thông tắc) Mô tả tại Chương V 4 cái
54 Lắp đặt tê u.PVC D90 45°(Y thông tắc) Mô tả tại Chương V 4 cái
55 Lắp đặt tê u.PVC D110 90° Mô tả tại Chương V 2 cái
56 Lắp đặt tê u.PVC D90 90° Mô tả tại Chương V 2 cái
57 Lắp đặt tê u.PVC D60 90° Mô tả tại Chương V 4 cái
58 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 135° (chếch) Mô tả tại Chương V 8 cái
59 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D90 135° (chếch) Mô tả tại Chương V 26 cái
60 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D60 135° (chếch) Mô tả tại Chương V 20 cái
61 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D42 135° (chếch) Mô tả tại Chương V 18 cái
62 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 90° Mô tả tại Chương V 2 cái
63 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D90 90° Mô tả tại Chương V 4 cái
64 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D60 90° Mô tả tại Chương V 4 cái
65 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D42 90° Mô tả tại Chương V 18 cái
66 Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110/90 Mô tả tại Chương V 6 cái
67 Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90/60 Mô tả tại Chương V 6 cái
68 Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90/42 Mô tả tại Chương V 9 cái
69 Lắp đặt côn nhựa u.PVC D60/42 Mô tả tại Chương V 9 cái
70 Con thỏ U.PVC ( xi phông D60) Mô tả tại Chương V 6 cái
71 Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 Class 2 Mô tả tại Chương V 1,5 100m
72 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 135° (chếch) Mô tả tại Chương V 18 cái
73 Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 90° Mô tả tại Chương V 9 cái
74 Lắp đặt phễu thu + cầu chắn rác D90 Mô tả tại Chương V 9 cái
75 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả tại Chương V 3,7348 m3
76 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả tại Chương V 0,13 m3
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150 Mô tả tại Chương V 0,6163 m3
78 Ván khuôn gia cố móng cột Mô tả tại Chương V 3,7008 m2
79 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả tại Chương V 0,158 100kg
80 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM PCB30 mác 75 Mô tả tại Chương V 0,7857 m3
81 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 9,1968 m2
82 Láng đáy hố ga dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả tại Chương V 0,5 m2
83 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả tại Chương V 0,126 m3
84 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mô tả tại Chương V 0,0106 100m2
85 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mô tả tại Chương V 0,0103 tấn
86 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả tại Chương V 4 cấu kiện
87 Đắp đất nền móng công trình Mô tả tại Chương V 1,9414 m3
C VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU
1 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển 60km Mô tả tại Chương V 10,2884 10m3/1km
2 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, (Vận chuyển thêm 55km) Mô tả tại Chương V 10,2884 10m3/1km
3 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển 60km Mô tả tại Chương V 0,3509 10m3/1km
4 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, (Vận chuyển thêm 17km) Mô tả tại Chương V 0,3509 10m3/1km
5 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển Mô tả tại Chương V 0,4793 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->