Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210519650-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210473656
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố và Tỉnh hỗ trợ mục tiêu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-10 15:17:00 đến ngày 2021-05-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,755,018,223 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG
1 Đào xúc đất hữu cơ, máy đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,852 100m3
2 Vận chuyển đất đi đổ, Ô tô tự đổ 10T, cự ly 1km đầu, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,6852 100m3
3 Đào nền đường, máy đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,166 100m3
4 Lu lèn nền đường nguyên thổ K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,915 100m3
5 Đắp đất sỏi đỏ nền đường, độ chặt K98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8742 100m3
6 Cung cấp đất sỏi đỏ để đắp 4,874*1,16*1,14*100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 644,5616 m3
7 Làm mặt đường đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,3832 100m2
8 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,3832 100m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,3832 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt C12.5, mặt đường đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,3832 100m2
11 Đắp đất vỉa hè, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt K95 (tận dụng 80% đất đào cấp 2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,2653 100m3
12 Cung cấp đất chọn lọc (9,265-4,166*80%)*1,13*1,14*100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 764,2221 m3
13 Đắp sỏi đỏ vỉa hè, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8651 100m3
14 Cung cấp đất sỏi đỏ (3,865*1,13*1,14*100) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 497,9062 m3
15 Bê tông bó vỉa đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,8801 m3
16 Ván khuôn thép bó vỉa đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4784 100m2
17 Bê tông lót móng đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,6778 m3
18 Bê tông đúc sẵn hộc trồng cây đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,394 m3
19 Ván khuôn bê tông đúc sẵn hộc trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2797 100m2
20 Xây gạch thẻ gờ chặn vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,8656 m3
21 Đắp cát móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,348 m3
22 Đá dăm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,458 m3
23 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 125,296 m2
24 Lát gạch xi măng tự chèn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62 m2
25 Sơn đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,8 m2
26 Sơn đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,6 m2
27 Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
28 Cung cấp trụ đỡ biển báo D90 (có bulon + nắp chụp), dày 2mm, L=2,95m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
29 Lắp đặt trụ L=2,95m và biển báo phản quang tam giác cạnh dài 70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
B HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, hoạt tải X10-H60, đoạn ống dài 4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 132 đoạn ống
2 Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, hoạt tải H30-XB80, đoạn ống dài 4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44 đoạn ống
3 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 146 mối nối
4 Bê tông gối cống đúc sẵn đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,84 m3
5 Ván khuôn thép gối cống đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4851 100m2
6 Cốt thép gối cống đúc sẵn D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9486 tấn
7 Lắp đặt gối cống đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 352 cái
8 Bê tông lót móng đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,5103 m3
9 Bê tông móng cống rộng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,4441 m3
10 Ván khuôn thép móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8272 100m2
11 Bê tông giếng thu đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,502 m3
12 Bê tông lót móng đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,168 m3
13 Ván khuôn thép giếng thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7374 100m2
14 Bê tông cửa thu nước đổ tại chỗ, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,48 m3
15 Bê tông lót móng đá 4x6, M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,24 m3
16 Ván khuôn thép cửa thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3567 100m2
17 Bê tông tấm đan, đà hầm, lưỡi hầm, máng thu nước đúc sẵn đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,248 m3
18 Cốt thép tấm đan, đà hầm, lưỡi hầm, máng thu nước đúc sẵn D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5482 tấn
19 Cốt thép tấm đan, đà hầm, lưỡi hầm, máng thu nước đúc sẵn D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3035 tấn
20 Sản xuất thép hình khuôn giếng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5834 tấn
21 Sản xuất thép tấm máng thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1294 tấn
22 Sơn thép lưới chắn rác 1 lớp lót 1 lớp phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,452 m2
23 Ván khuôn đà hầm, lưỡi hầm, máng thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0158 100m2
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140 cấu kiện
25 Cung cấp bản lề lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 bộ
26 Đào móng chiều rộng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,7403 100m3
27 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,285 100m3
28 Vận chuyển đất đi đổ, Ô tô tự đổ 10T, cự ly 1km đầu, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,3782 100m3
C HẠNG MỤC: CÂY XANH
1 Trồng cây Sao kích thước bầu 0,7x0,7x0,7m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62 cây
2 Bảo dưỡng cây Sao sau khi trồng (bảo dưỡng 90 ngày) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62 cây
D HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Đèn OSTAR LED 75W IP=66 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 bộ
2 Trụ đèn mạ kẽm dài 6m+khung móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 trụ
3 Cần đèn đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
4 Đánh số trụ cột thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5 10cột
5 Bê tông lót móng đá 4x6, R Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,52 m3
6 Bê tông đá 1x2 móng, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 m3
7 Trát vữa M75 dày 1cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 m2
8 Ván khuôn thép móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,39 100m2
9 Ống nhựa D60x2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,45 100m
10 Ống nhựa vặn xoắn d20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,5 m
11 Co lơi D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 cái
12 Tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 bộ
13 Cốt thép móng, D Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0081 tấn
14 Đào đất móng trụ C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,4 m3
15 Đắp đất móng trụ (K=0,95) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,3 m3
16 Xếp gạch thẻ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.828 viên
17 Đắp cát đường ống (thủ công) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,02 m3
18 Ống nhựa D60x2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,48 100m
19 Đào đất mương cáp C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,42 m3
20 Đắp đất mương cáp (K=0,95) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,488 m3
21 Xếp gạch thẻ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.595 viên
22 Đắp cát đường ống (thủ công) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,715 m3
23 Ống nhựa D60x2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,45 100m
24 Ống thép tráng kẽm D76x2,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,45 100m
25 Đào đất mương cáp cấp 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,875 m3
26 Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA 4Cx10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,656 100m
27 Cáp Cu 11mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,656 100m
28 Cáp đi trong trụ đèn CVV 3Cx2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,35 100m
29 Đôminô 4P-60A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
30 Lắp bảng điện cửa trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
31 Luồn cáp cửa cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 đ.cáp
32 MCB 1P 6A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
33 Làm đầu cáp cosse Cu (5x11mm2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->