Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210519452-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng quản lý đô thị thị xã Từ Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210409164 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã và nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-10 15:10:00 đến ngày 2021-05-20 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,372,507,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5574 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,144 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng cột điện SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,21 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1353 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4221 | 100m3 |
| 6 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1648 | 100m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3296 | m3 |
| 8 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2097 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,896 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,64 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0484 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1846 | 100m3 |
| 13 | Khung móng cột cao 7m: 4M16x240x240x525mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 95 | khung |
| 14 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,858 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3152 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,34 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,332 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,669 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,189 | 100m3 |
| 20 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,3155 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,9684 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3 | 100m3 |
| 23 | Lưới báo hiệu cáp ngầm khổ 0.3m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.233 | m |
| 24 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,699 | 100m2 |
| 25 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3409 | 100m3 |
| 26 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,66 | 100m |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,3 | m3 |
| 28 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m- Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0825 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0402 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0413 | 100m3 |
| 31 | Lưới báo hiệu cáp khổ 0,3m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33 | m |
| 32 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,099 | 100m2 |
| 33 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,3 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0743 | 100m3 |
| 35 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,9368 | 100m |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,8104 | m3 |
| 37 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3405 | 100m3 |
| 38 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4711 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8367 | 100m3 |
| 40 | Lưới báo hiệu cáp khổ 0,3m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 446,87 | m |
| 41 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3405 | 100m2 |
| 42 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,8104 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1048 | 100m3 |
| 44 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,08 | 100m |
| 45 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,712 | m3 |
| 46 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8664 | 100m3 |
| 47 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3205 | 100m3 |
| 48 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5219 | 100m3 |
| 49 | Lưới báo hiệu cáp khổ 0,3m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 304 | m |
| 50 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,912 | 100m2 |
| 51 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,24 | m3 |
| 52 | Lát gạch terazzo 400x400 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 182,4 | m2 |
| 53 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7576 | 100m3 |
| 54 | Phá dỡ nền gạch block | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 114 | m2 |
| 55 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,608 | 100m3 |
| 56 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2003 | 100m3 |
| 57 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3964 | 100m3 |
| 58 | Lưới báo hiệu cáp khổ 0,3m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 190 | m |
| 59 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,57 | 100m2 |
| 60 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 3,5cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 114 | m2 |
| 61 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 110 | mốc |
| B | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | 1 tủ |
| 2 | Lắp đặt giá đỡ tủ DKCS treo trên cột vuông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Lắp dựng cột bê tông LT 8,5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | 1 cột |
| 4 | Lắp đặt giá đỡ tủ DKCS treo trên cột tròn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 5 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột 7m bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 95 | 1 cột |
| 6 | Lắp đặt xà bắt cần đèn trên cột hạ thế tròn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 61 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xà bắt cần đèn trên cột hạ thế vuông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 126 | bộ |
| 8 | Lắp cần đèn chiếu sáng chữ L | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 187 | 1 cần đèn |
| 9 | Lắp choá đèn - Đèn LED 100w, DIM 5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 282 | bộ |
| 10 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,5812 | 100m |
| 11 | Kéo dây cáp đồng treo 4x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55,437 | 100m |
| 12 | Kéo dây cáp đồng treo 4x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,9 | 100m |
| 13 | Rải cáp ngầm - Dây tiếp địa liên hoàn M10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,5812 | 100m |
| 14 | Làm đầu cáp khô 4x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 190 | 1 đầu cáp |
| 15 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 190 | 1 đầu cáp |
| 16 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 95 | bảng |
| 17 | Lắp của cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 95 | cửa |
| 18 | Đánh số cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,2 | 10 cột |
| 19 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,65 | 100m |
| 20 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,61 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống nhựa xoắn D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,2788 | m |
| 22 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 82 | 1 bộ |
| 23 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | 1 bộ |
| 24 | Cáp thép mạ kẽm D4 (treo cáp trên không) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5.271,36 | m |
| 25 | Ghíp bọc 2 bulon - A6 (bắt dây lên đèn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 372 | cái |
| 26 | Ghíp bọc 3 bulon - nối dây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 104 | cái |
| 27 | Đai thép không gỉ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 384 | bộ |
| 28 | Khoá đai Inox | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 384 | cái |
| 29 | Tăng đơ treo cáp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 384 | cái |
| 30 | Ốc xiết cáp thép D4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 768 | cái |
| C | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 106 | 1 vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | 1 sợi, 1 ruột |
| 3 | Thí nghiệm APTOMAT và khởi động từ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | 1 cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi